
Giá năng lượng cao đang gây áp lực lên kinh tế Nhật Bản, trái ngược hoàn toàn với Iceland, quốc gia tận dụng triệt để nguồn địa nhiệt dồi dào để duy trì chi phí năng lượng thấp và thúc đẩy kinh tế. Iceland, dù có chi phí sinh hoạt cao, lại cung cấp điện, sưởi ấm và nước nóng với giá rẻ nhờ thủy điện (70%) và địa nhiệt (30%). Hệ thống đường ống dẫn nước nóng từ nhà máy địa nhiệt trực tiếp đến các hộ gia đình giúp hóa đơn tiện ích thấp đáng kể, ngay cả trong mùa đông khắc nghiệt. Năng lượng giá rẻ này không chỉ giảm gánh nặng cho người dân mà còn là nền tảng cho các mô hình kinh doanh mới và giao thông xanh. Xe điện phổ biến nhờ trạm sạc rộng khắp, giảm phụ thuộc vào xăng dầu nhập khẩu. Doanh nhân Nhật Bản Kenichi Noda đã thành lập iFarm Iceland để trồng dâu tây cao cấp trong trang trại thẳng đứng, kiểm soát khí hậu bằng đèn LED và sưởi địa nhiệt, biến Iceland thành trung tâm sản xuất nông nghiệp công nghệ cao. Nhật Bản, mặc dù sở hữu nguồn địa nhiệt lớn thứ ba thế giới với tiềm năng hơn 20 triệu kW, nhưng chỉ khai thác khoảng 0,3% tổng sản lượng điện. Nước này phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu (67% điện năng), khiến chi phí năng lượng dễ biến động. Các rào cản chính cho phát triển địa nhiệt ở Nhật bao gồm chi phí đầu tư ban đầu lớn, lo ngại ảnh hưởng cảnh quan và nguồn nước nóng onsen truyền thống, cũng như rủi ro khoan thăm dò không chắc chắn. Nhiều khu vực tiềm năng nằm trong vườn quốc gia hoặc khu nghỉ dưỡng onsen, gây thêm phức tạp. Tuy nhiên, sau thảm họa Fukushima 2011, Nhật Bản coi địa nhiệt là "biên giới cuối cùng" của năng lượng tái tạo và đang thúc đẩy công nghệ thế hệ mới, như hệ thống địa nhiệt tăng cường (EGS), cho phép phát điện ngay cả ở những nơi không có mạch nước nóng tự nhiên. Bài học từ Iceland cho Nhật Bản không phải là sao chép, mà là cách khai thác hiệu quả hơn nguồn năng lượng bản địa, giảm phụ thuộc nhập khẩu và biến năng lượng tái tạo thành động lực tăng trưởng kinh tế mới, vượt xa lĩnh vực điện lực để thúc đẩy nông nghiệp, giao thông và các ngành khác.
VN-Index hôm nay chỉ tăng nhẹ 0,49%, kém hơn buổi sáng, chủ yếu do áp lực bán tháo mạnh lên các cổ phiếu vốn hóa lớn. Cụ thể, VIC giảm sâu thêm 2,93% trong phiên chiều, chốt phiên giảm tổng cộng 3,02% với thanh khoản gấp đôi buổi sáng. VHM cũng tiếp tục lao dốc, giảm thêm 0,97% chỉ trong buổi chiều, nâng tổng mức giảm lên 1,92%. Riêng hai mã này đã "cuốn đi" hơn 11 điểm của VN-Index. Một số blue-chips khác như LPB và STB cũng đánh mất đà tăng và quay đầu giảm hoặc về tham chiếu. Tuy nhiên, diễn biến này không phản ánh đúng sức mạnh nội tại của thị trường. Phần lớn các cổ phiếu còn lại, đặc biệt là nhóm VN30 và toàn sàn HoSE, lại chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ. Trong rổ VN30, 19 mã tăng giá cao hơn buổi sáng, với GAS và GVR đóng cửa kịch trần. TCB gây đột biến khi tăng thêm 3,81% trong chiều, chốt phiên tăng tổng cộng 5,56%, SHB cũng tăng vọt 2,56%. Thanh khoản rổ VN30 phiên chiều tăng thêm 2.200 tỷ đồng, và ngay cả khi loại trừ VIC, VHM, dòng tiền vẫn tăng hơn 1.234 tỷ đồng, cho thấy sự chủ động rõ rệt từ phía mua. Độ rộng sàn HoSE cải thiện rõ rệt với 245 mã tăng so với 88 mã giảm, trong đó có tới 154 mã tăng từ 1% trở lên và 85 mã tăng trên 2%. Các cổ phiếu tăng trên 2% chiếm gần một nửa tổng giá trị khớp lệnh toàn sàn. TCB dẫn đầu thanh khoản với hơn 1.063 tỷ đồng, đánh dấu phiên bùng nổ kỷ lục kể từ đầu tháng 4. SHB, VIX, SSI, GEX, VPB cũng nằm trong top thanh khoản cao và tăng giá mạnh. Ngoài GAS và GVR, nhiều cổ phiếu khác cũng đóng cửa kịch trần hoặc tăng rất mạnh, khẳng định khả năng tăng ngược dòng của thị trường. Tổng thanh khoản HoSE phiên chiều đạt 9.295 tỷ đồng, cao nhất 5 phiên, minh chứng cho sự chấp nhận rủi ro và dòng tiền chảy mạnh vào thị trường, bất chấp trụ cột "chìm sâu".
Ba ngân hàng lớn nhất Nhật Bản, gồm MUFG Bank, Sumitomo Mitsui Banking Corp. và Mizuho Bank, đang chủ động tăng cường bộ đệm thanh khoản ngoại tệ lên mức kỷ lục 1,25 nghìn tỷ USD nhằm chuẩn bị cho kịch bản khách hàng doanh nghiệp có thể đột ngột gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn USD. Động thái này diễn ra trong bối cảnh xung đột quân sự giữa Mỹ và Iran kéo dài, cùng với những bất ổn địa chính trị khác, thúc đẩy nhu cầu phòng ngừa rủi ro cho hoạt động kinh doanh toàn cầu của các công ty Nhật Bản. Tính đến cuối tháng 6/2026, tổng số tiền gửi ngoại tệ và ngoại tệ huy động trên thị trường của ba nhà băng này đã đạt 1,25 nghìn tỷ USD, tăng 18% so với mức 1,06 tỷ USD vào cuối tháng 3/2025. Điều này đồng nghĩa với việc họ đã bổ sung hơn 190 tỷ USD vào bộ đệm thanh khoản chỉ trong 15 tháng, một quy mô tăng chưa từng được ghi nhận kể từ ít nhất năm 2010, theo thống kê của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ). Cụ thể, MUFG Bank đã tăng lượng nắm giữ ngoại tệ thêm 32%, đạt 466 tỷ USD, với số dư vay mượn trên thị trường tăng hơn gấp đôi và tiền gửi ngoại tệ của khách hàng tăng 8%. Sumitomo Mitsui Banking và Mizuho Bank cũng ghi nhận sự gia tăng đáng kể. Một nhà điều hành cấp cao tại một ngân hàng Nhật Bản nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho tình huống thị trường hỗn loạn ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thanh khoản USD của khách hàng. Nhu cầu USD của doanh nghiệp Nhật Bản dự kiến sẽ còn tăng lên do các dự án đầu tư vào Mỹ. Mặc dù lãi vay USD đã giảm kể từ năm 2024 khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nới lỏng chính sách tiền tệ, điều này không làm giảm bớt lo ngại về khả năng tiếp cận thanh khoản trong bối cảnh thị trường biến động. Ngoài ra, các công ty Nhật Bản cũng đang tăng hạn mức tín dụng yên từ các ngân hàng, bổ sung thêm 6 nghìn tỷ yên so với cuối tháng 1, mức tăng lớn nhất kể từ đại dịch COVID-19 năm 2020, cho thấy nỗ lực củng cố thanh khoản nội tệ để đối phó với những bất ổn kinh tế và địa chính trị.
Trung Quốc đang sử dụng đất hiếm như một công cụ gây áp lực kinh tế và đòn bẩy ngoại giao, thể hiện rõ qua việc xuất khẩu sang Nhật Bản và Mỹ giảm mạnh. Dữ liệu nửa đầu năm nay cho thấy tổng xuất khẩu đất hiếm toàn cầu của Trung Quốc giảm 16%, nhưng mức giảm đối với hai quốc gia này nghiêm trọng hơn nhiều. Cụ thể, xuất khẩu bảy khoáng sản đất hiếm, gồm dysprosium và terbium (thiết yếu cho động cơ xe điện), từ Trung Quốc sang Nhật Bản đã giảm 51% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, xuất khẩu dysprosium, terbium và yttrium sang Nhật Bản đã duy trì ở mức 0 trong năm nay, với tháng 6 chứng kiến mức giảm tới 81% so với cùng kỳ. Đối với Mỹ, xuất khẩu đất hiếm giảm 28% trong sáu tháng đầu năm. Dù quan hệ song phương có phần ổn định, Trung Quốc vẫn hạn chế xuất khẩu, khiến nguồn cung không ổn định bất chấp các cuộc gặp cấp cao giữa Tổng thống Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình. Mỹ đã thúc giục Trung Quốc "thực hiện đầy đủ các cam kết về đất hiếm". Nguyên nhân chính là chính sách kiểm soát xuất khẩu ngày càng chặt chẽ của Bắc Kinh, bao gồm hệ thống cấp phép cho bảy loại đất hiếm từ tháng 4/2025 và thắt chặt kiểm soát hàng hóa lưỡng dụng từ tháng 1. Động thái này diễn ra trong bối cảnh quan hệ với Nhật Bản xấu đi sau những bình luận về Đài Loan, khi Trung Quốc dùng đất hiếm để gia tăng áp lực. Chiến lược của Trung Quốc là điều chỉnh cấp phép để doanh nghiệp Nhật không cắt hoàn toàn nguồn mua, đồng thời khuyến khích họ gây áp lực lên chính phủ mình. Ngoài ra, Trung Quốc còn áp dụng các biện pháp pháp lý như bắt giữ nhân viên Nhật Bản và thêm 20 công ty Nhật vào danh sách kiểm soát xuất khẩu, khiến hoạt động của các công ty Nhật tại Trung Quốc bị theo dõi chặt chẽ.
Kim ngạch thương mại song phương về hàng hóa và dịch vụ giữa Việt Nam và Australia hiện đạt khoảng 30 tỷ AUD (tương đương 21 tỷ USD), tăng hơn gấp đôi so với năm 2020. Chính phủ Australia cam kết thúc đẩy đầu tư hai chiều với Việt Nam. VnEconomy đã có cuộc trao đổi với bà Gillian Bird, Đại sứ Australia tại Việt Nam xung quanh dư địa hợp tác giữa hai nước, đặc biệt là các yếu tố mà doanh nghiệp quan tâm khi đầu tư tại Việt Nam.
Quan hệ Việt Nam - New Zealand đang bước vào giai đoạn phát triển mới sau khi được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. Trên nền tảng hơn nửa thế kỷ hợp tác kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1975, hai nước đang đứng trước nhiều cơ hội mở rộng hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư.