Điểm tin

Điểm tin 8h ngày 16/9
Thứ tư, 16/09/2026, 08:00

Điểm tin 8h ngày 16/9

00:00
00:00

TIN CHÍNH

1:45

Pháp dẫn đầu châu Âu với 348 loại thuế, cao hơn gấp đôi Đan Mạch (132 loại) và gần gấp 4 lần mức trung bình khoảng 90 loại của châu Âu, theo dữ liệu của Tax Policy Associates. Con số này không phản ánh mức thuế người dân phải chịu mà chủ yếu cho thấy sự phức tạp của hệ thống thuế quốc gia. Trong số đó, 243 loại thuế ở Pháp mang lại nguồn thu tương đối thấp, không đáng kể so với các sắc thuế chính như thuế lao động (hơn 800 tỷ euro năm 2024) hay thuế hàng hóa dịch vụ (khoảng 300 tỷ euro). Sự phức tạp này là kết quả của các thỏa hiệp chính trị qua nhiều thế kỷ, hình thành hàng loạt loại thuế riêng biệt cho từng ngành, từ bảo hiểm, đào tạo đến năng lượng hạt nhân và cờ bạc, dù chúng làm tăng thêm gánh nặng hành chính. Pháp cũng đứng thứ hai trong OECD về tỷ lệ tổng thu thuế trên GDP, chỉ sau Đan Mạch. Ở chiều ngược lại, Đức, nền kinh tế lớn nhất châu Âu, chỉ áp dụng 60 loại thuế, chưa bằng 1/5 của Pháp, dù tổng thu thuế tương đương 42% GDP. Điều này đáng chú ý khi Đức là một nhà nước liên bang. Hệ thống thuế của Đức được thống nhất nhờ các cuộc cải cách sau hai cuộc chiến tranh thế giới, đặc biệt là giai đoạn 1919-1920 và việc củng cố qua Luật Cơ bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tập trung chính sách thuế ở cấp liên bang và quy định phân chia nguồn thu rõ ràng. Ba nước Baltic là Estonia, Latvia và Litva cũng nằm trong nhóm cuối về số loại thuế. Estonia có ít loại thuế nhất châu Âu với 34 loại, chỉ ít hơn Litva một loại (35 loại) và Latvia có 54 loại. Estonia đứng đầu Chỉ số Cạnh tranh thuế quốc tế của Tax Foundation nhờ thủ tục khai thuế đơn giản, mức thuế suất thu nhập cá nhân chung và không đánh thuế lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, tạo môi trường kinh doanh hấp dẫn. Những ví dụ này cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong cách tổ chức và mức độ phức tạp của hệ thống thuế giữa các quốc gia châu Âu.

1:46

Nỗ lực của Liên minh châu Âu (EU) nhằm giảm phụ thuộc vào năng lượng Nga đang chững lại, đúng vào thời điểm khối này chuẩn bị bước vào mùa đông với lượng khí đốt dự trữ thấp bất thường, theo báo cáo của Tòa án Kiểm toán châu Âu (ECA). Mặc dù EU đã cắt giảm đáng kể nhập khẩu năng lượng từ Nga kể từ năm 2022 – loại bỏ gần hết dầu thô vận chuyển bằng đường biển và giảm tỷ trọng khí đốt nhập khẩu từ 45% xuống 12% – các kiểm toán viên cảnh báo tiến độ gặp khó do thiếu đầu tư vào đa dạng hóa nguồn cung hóa thạch, mở rộng năng lượng tái tạo và cơ sở hạ tầng lưới điện. Hiện tại, châu Âu gặp thách thức lớn trong việc lấp đầy kho dự trữ khí đốt, chỉ đạt 67% công suất so với 80% cùng kỳ năm ngoái. Tình trạng này, kết hợp với bất ổn ở Trung Đông gây áp lực nguồn cung toàn cầu, có thể đẩy giá khí đốt tăng vọt, đặc biệt khi lệnh cấm nhập khẩu LNG từ Nga có hiệu lực vào năm 2027. ECA nhận định việc thay thế được một phần khí đốt Nga chủ yếu nhờ thời tiết ấm và giá cao làm giảm nhu cầu, chứ không phải do chính sách hiệu quả, và khuyến nghị Brussels cần can thiệp mạnh mẽ. Ủy ban châu Âu (EC) đã cam kết thúc đẩy các dự án năng lượng tái tạo, nhưng kế hoạch 300 tỷ euro để chấm dứt phụ thuộc năng lượng Nga mới chỉ nhận 54,3 tỷ euro cam kết từ các quốc gia thành viên, cho thấy sự sai lệch trong ước tính hoặc khó khăn trong triển khai. Giá khí đốt giao sau đã tăng gấp 2,5 lần so với năm ngoái. Điện Kremlin chỉ trích châu Âu tự gây thiệt hại khi mua khí đốt giá cao trên thị trường giao ngay, thay vì sử dụng nguồn cung rẻ hơn từ Nga, bao gồm cả nhánh đường ống Nord Stream 2 còn nguyên vẹn. Dự báo của HSBC cho thấy lượng khí đốt dự trữ sẽ đạt 73% vào ngày 1/11, mức thấp nhất kể từ năm 2009. Xuất khẩu khí đốt qua đường ống từ Nga sang châu Âu đã giảm mạnh xuống mức thấp kỷ lục 18 tỷ mét khối vào năm ngoái.

1:23

Venezuela đang tranh luận gay gắt về đề xuất chính thức đôla hóa nền kinh tế nhằm ổn định lạm phát cao và bất ổn kéo dài. Nghị sĩ đối lập Antonio Ecarri và nhà kinh tế học Steve Hanke đang soạn dự luật biến USD thành tiền tệ chính thức, thay thế bolivar. USD đã được sử dụng rộng rãi không chính thức từ năm 2019 do siêu lạm phát, và hơn một nửa người dân Venezuela ủng hộ, kỳ vọng đôla hóa củng cố niềm tin, giảm lạm phát, ngăn chính phủ in tiền và củng cố thương mại với Mỹ. Tuy nhiên, đôla hóa đồng nghĩa với việc Venezuela từ bỏ quyền kiểm soát chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái, hạn chế khả năng ứng phó với khủng hoảng. Nền kinh tế sẽ hấp thụ cú sốc qua giảm lương, tăng thất nghiệp, và sự sẵn có của USD phụ thuộc vào nguồn thu bên ngoài. Đôla hóa không tự động giải quyết các vấn đề cấu trúc hay đảm bảo kỷ luật tài khóa, và Hiến pháp hiện hành cũng là rào cản. Việc thực hiện đôla hóa phức tạp, đòi hỏi xác định tỷ giá chuyển đổi bolivar sang USD và xử lý các nghĩa vụ tài chính. Lượng USD cần thiết là vấn đề lớn, và Ngân hàng Trung ương sẽ mất khả năng phát hành tiền, thiết lập chính sách độc lập, khiến vai trò người cho vay cuối cùng yếu đi, cần đến sự hỗ trợ khẩn cấp từ bên ngoài. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy Ecuador và El Salvador đã đôla hóa để ổn định nhưng đối mặt với thách thức về kỷ luật tài khóa hoặc tăng trưởng chậm. Ngược lại, các nước như Peru, Brazil đã kiểm soát siêu lạm phát và khôi phục ổn định mà không từ bỏ đồng tiền riêng, nhờ các chương trình ổn định và thể chế tiền tệ vững mạnh.

Trong cuộc trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy, GS.Christopher S. Yoo, Trường Luật Carey thuộc Đại học Pennsylvania (Penn Carey Law), cho rằng Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, nhưng là những “thách thức tốt”, bởi chúng xuất phát từ một nền kinh tế đang phát triển nhanh và có nhiều cơ hội.

Điểm tin 8h ngày 16/9
Điểm tin 8h ngày 16/9
00:00
00:00
Điểm tin 8h ngày 16/9

Điểm tin 8h ngày 16/9

Nội dung chính
Danh sách phát

Pháp dẫn đầu châu Âu với 348 loại thuế, cao hơn gấp đôi Đan Mạch (132 loại) và gần gấp 4 lần mức trung bình khoảng 90 loại của châu Âu, theo dữ liệu của Tax Policy Associates. Con số này không phản ánh mức thuế người dân phải chịu mà chủ yếu cho thấy sự phức tạp của hệ thống thuế quốc gia. Trong số đó, 243 loại thuế ở Pháp mang lại nguồn thu tương đối thấp, không đáng kể so với các sắc thuế chính như thuế lao động (hơn 800 tỷ euro năm 2024) hay thuế hàng hóa dịch vụ (khoảng 300 tỷ euro). Sự phức tạp này là kết quả của các thỏa hiệp chính trị qua nhiều thế kỷ, hình thành hàng loạt loại thuế riêng biệt cho từng ngành, từ bảo hiểm, đào tạo đến năng lượng hạt nhân và cờ bạc, dù chúng làm tăng thêm gánh nặng hành chính. Pháp cũng đứng thứ hai trong OECD về tỷ lệ tổng thu thuế trên GDP, chỉ sau Đan Mạch. Ở chiều ngược lại, Đức, nền kinh tế lớn nhất châu Âu, chỉ áp dụng 60 loại thuế, chưa bằng 1/5 của Pháp, dù tổng thu thuế tương đương 42% GDP. Điều này đáng chú ý khi Đức là một nhà nước liên bang. Hệ thống thuế của Đức được thống nhất nhờ các cuộc cải cách sau hai cuộc chiến tranh thế giới, đặc biệt là giai đoạn 1919-1920 và việc củng cố qua Luật Cơ bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tập trung chính sách thuế ở cấp liên bang và quy định phân chia nguồn thu rõ ràng. Ba nước Baltic là Estonia, Latvia và Litva cũng nằm trong nhóm cuối về số loại thuế. Estonia có ít loại thuế nhất châu Âu với 34 loại, chỉ ít hơn Litva một loại (35 loại) và Latvia có 54 loại. Estonia đứng đầu Chỉ số Cạnh tranh thuế quốc tế của Tax Foundation nhờ thủ tục khai thuế đơn giản, mức thuế suất thu nhập cá nhân chung và không đánh thuế lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, tạo môi trường kinh doanh hấp dẫn. Những ví dụ này cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong cách tổ chức và mức độ phức tạp của hệ thống thuế giữa các quốc gia châu Âu.

Nỗ lực của Liên minh châu Âu (EU) nhằm giảm phụ thuộc vào năng lượng Nga đang chững lại, đúng vào thời điểm khối này chuẩn bị bước vào mùa đông với lượng khí đốt dự trữ thấp bất thường, theo báo cáo của Tòa án Kiểm toán châu Âu (ECA). Mặc dù EU đã cắt giảm đáng kể nhập khẩu năng lượng từ Nga kể từ năm 2022 – loại bỏ gần hết dầu thô vận chuyển bằng đường biển và giảm tỷ trọng khí đốt nhập khẩu từ 45% xuống 12% – các kiểm toán viên cảnh báo tiến độ gặp khó do thiếu đầu tư vào đa dạng hóa nguồn cung hóa thạch, mở rộng năng lượng tái tạo và cơ sở hạ tầng lưới điện. Hiện tại, châu Âu gặp thách thức lớn trong việc lấp đầy kho dự trữ khí đốt, chỉ đạt 67% công suất so với 80% cùng kỳ năm ngoái. Tình trạng này, kết hợp với bất ổn ở Trung Đông gây áp lực nguồn cung toàn cầu, có thể đẩy giá khí đốt tăng vọt, đặc biệt khi lệnh cấm nhập khẩu LNG từ Nga có hiệu lực vào năm 2027. ECA nhận định việc thay thế được một phần khí đốt Nga chủ yếu nhờ thời tiết ấm và giá cao làm giảm nhu cầu, chứ không phải do chính sách hiệu quả, và khuyến nghị Brussels cần can thiệp mạnh mẽ. Ủy ban châu Âu (EC) đã cam kết thúc đẩy các dự án năng lượng tái tạo, nhưng kế hoạch 300 tỷ euro để chấm dứt phụ thuộc năng lượng Nga mới chỉ nhận 54,3 tỷ euro cam kết từ các quốc gia thành viên, cho thấy sự sai lệch trong ước tính hoặc khó khăn trong triển khai. Giá khí đốt giao sau đã tăng gấp 2,5 lần so với năm ngoái. Điện Kremlin chỉ trích châu Âu tự gây thiệt hại khi mua khí đốt giá cao trên thị trường giao ngay, thay vì sử dụng nguồn cung rẻ hơn từ Nga, bao gồm cả nhánh đường ống Nord Stream 2 còn nguyên vẹn. Dự báo của HSBC cho thấy lượng khí đốt dự trữ sẽ đạt 73% vào ngày 1/11, mức thấp nhất kể từ năm 2009. Xuất khẩu khí đốt qua đường ống từ Nga sang châu Âu đã giảm mạnh xuống mức thấp kỷ lục 18 tỷ mét khối vào năm ngoái.

Venezuela đang tranh luận gay gắt về đề xuất chính thức đôla hóa nền kinh tế nhằm ổn định lạm phát cao và bất ổn kéo dài. Nghị sĩ đối lập Antonio Ecarri và nhà kinh tế học Steve Hanke đang soạn dự luật biến USD thành tiền tệ chính thức, thay thế bolivar. USD đã được sử dụng rộng rãi không chính thức từ năm 2019 do siêu lạm phát, và hơn một nửa người dân Venezuela ủng hộ, kỳ vọng đôla hóa củng cố niềm tin, giảm lạm phát, ngăn chính phủ in tiền và củng cố thương mại với Mỹ. Tuy nhiên, đôla hóa đồng nghĩa với việc Venezuela từ bỏ quyền kiểm soát chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái, hạn chế khả năng ứng phó với khủng hoảng. Nền kinh tế sẽ hấp thụ cú sốc qua giảm lương, tăng thất nghiệp, và sự sẵn có của USD phụ thuộc vào nguồn thu bên ngoài. Đôla hóa không tự động giải quyết các vấn đề cấu trúc hay đảm bảo kỷ luật tài khóa, và Hiến pháp hiện hành cũng là rào cản. Việc thực hiện đôla hóa phức tạp, đòi hỏi xác định tỷ giá chuyển đổi bolivar sang USD và xử lý các nghĩa vụ tài chính. Lượng USD cần thiết là vấn đề lớn, và Ngân hàng Trung ương sẽ mất khả năng phát hành tiền, thiết lập chính sách độc lập, khiến vai trò người cho vay cuối cùng yếu đi, cần đến sự hỗ trợ khẩn cấp từ bên ngoài. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy Ecuador và El Salvador đã đôla hóa để ổn định nhưng đối mặt với thách thức về kỷ luật tài khóa hoặc tăng trưởng chậm. Ngược lại, các nước như Peru, Brazil đã kiểm soát siêu lạm phát và khôi phục ổn định mà không từ bỏ đồng tiền riêng, nhờ các chương trình ổn định và thể chế tiền tệ vững mạnh.

00:00 00:00