Thưa ông, sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng công nghệ đang đặt ra những yêu cầu mới như thế nào đối với chính sách cạnh tranh trên thế giới? Các quốc gia hiện đang điều chỉnh cách tiếp cận của mình ra sao?
Khoảng hai năm gần đây, cách tiếp cận quản lý cạnh tranh đối với các doanh nghiệp công nghệ lớn đã thay đổi đáng kể. Trước đây, nhiều quốc gia thiên về quản lý chặt để kiểm soát vị trí thống lĩnh và nguy cơ độc quyền của Big Tech. Tuy nhiên, hiện nay các nước nhận ra cần cân bằng giữa quản lý cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng với thúc đẩy đổi mới, đầu tư và năng suất.
Điều này thể hiện khá rõ tại Liên minh châu Âu (EU) - khu vực được xem là có cách tiếp cận mạnh tay nhất trong quản lý các doanh nghiệp công nghệ. Trong báo cáo về tương lai năng lực cạnh tranh của châu Âu công bố tháng 9/2024, ông Mario Draghi, nguyên Chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu và nguyên Thủ tướng Italy, nhận định khu vực này đang đối mặt với một thách thức lớn về tăng trưởng dài hạn. Ông chỉ ra rằng khoảng cách năng suất giữa châu Âu và Mỹ ngày càng mở rộng, trong đó một phần nguyên nhân đến từ hệ thống quy định phức tạp và sự phân mảnh thị trường. Theo báo cáo, năng suất bình quân của châu Âu hiện chỉ ở mức khoảng một nửa so với Mỹ.
Báo cáo Draghi đã thúc đẩy tranh luận tại châu Âu về việc thay đổi cách tiếp cận và tiến gần hơn tới mô hình của Mỹ. Những quan ngại tương tự cũng xuất hiện tại Anh, Australia, Indonesia, Thái Lan và nhiều quốc gia khác. Bởi nếu doanh nghiệp không nhìn thấy lợi nhuận, dù thị trường có lớn đến đâu, họ vẫn có thể lựa chọn không đầu tư hoặc rời đi. Một số ước tính cho thấy chi phí tuân thủ pháp luật có thể chiếm khoảng 15% chi phí phát triển, làm giảm nguồn lực dành cho đầu tư và đổi mới.
Trong khi đó, tại Mỹ, cách tiếp cận phổ biến là cho phép doanh nghiệp thử nghiệm những ý tưởng mới. Nếu phát sinh vấn đề, Luật Cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng sẽ được sử dụng để can thiệp. Điểm khác biệt là thay vì cố gắng dự liệu và ngăn chặn mọi rủi ro từ trước, doanh nghiệp được trao không gian để thử nghiệm.
Bài toán hiện nay không phải là lựa chọn giữa quản lý hay không quản lý, mà là tìm được điểm cân bằng: vừa bảo vệ người tiêu dùng, duy trì cạnh tranh, vừa tạo đủ không gian cho doanh nghiệp đầu tư, đổi mới và tăng trưởng.
Vậy, trước những thay đổi nhanh của thị trường công nghệ và kinh tế số, Việt Nam cần lưu ý gì trong quá trình xây dựng chính sách?
Việt Nam đang có vị thế rất thuận lợi để tiếp tục tăng trưởng, thu hút đầu tư nước ngoài, trong đó có các dự án bán dẫn và công nghệ mới. Tuy nhiên, để đạt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số và trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam sẽ cần cải thiện năng suất, đầu tư và đổi mới sáng tạo. Điều đó đòi hỏi một hệ thống pháp lý linh hoạt và có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường.
Tôi lạc quan về triển vọng của Việt Nam, nhưng đồng thời cũng nhận thức rõ rằng Việt Nam sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, đây là những “thách thức tốt”, bởi chúng xuất phát từ một nền kinh tế đang phát triển nhanh và có nhiều cơ hội. Nền kinh tế thị trường thay đổi nhanh, hệ thống pháp lý cần linh hoạt và phản ứng nhanh.
Tôi cho rằng xu hướng này đang diễn ra ở nhiều nơi trên thế giới. Tại Đông Nam Á, các nước như Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Singapore và Philippines đều đang chuyển từ cách tiếp cận quản lý mạnh tay sang cân bằng hơn. Xu hướng tương tự cũng có thể thấy ở Australia, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) và nhiều quốc gia khác ở châu Á.
Ngay cả tại châu Âu, Báo cáo Draghi cũng đã thúc đẩy những thay đổi trong chính sách, theo hướng đơn giản hóa và giảm bớt một số quy định, khi châu Âu đang tìm cách nâng cao năng lực cạnh tranh.
Với Việt Nam, tôi cho rằng cần cân bằng giữa bảo vệ người tiêu dùng, duy trì cạnh tranh và tránh quản lý quá mức. Bởi Việt Nam không cạnh tranh trong một môi trường biệt lập. Dòng vốn toàn cầu luôn có nhiều lựa chọn và doanh nghiệp sẽ so sánh giữa các quốc gia về doanh thu, chi phí hoạt động và chi phí tuân thủ trước khi quyết định đầu tư.
Vì vậy, khi xây dựng chính sách, Việt Nam không chỉ cần hỏi “quy định này có bảo vệ thị trường hay không?”, mà còn phải đặt câu hỏi “quy định này có giúp Việt Nam cạnh tranh tốt hơn trong việc thu hút đầu tư, thúc đẩy đổi mới và phát triển doanh nghiệp hay không?”.
Thu hút đầu tư nước ngoài luôn đóng vai trò quan trọng với phát triển kinh tế. Theo ông, Việt Nam cần cải thiện những yếu tố nào trong môi trường kinh doanh để vừa thu hút FDI, vừa duy trì sức cạnh tranh với các quốc gia khác?
Đây là một câu hỏi rất quan trọng. Trong môi trường hiện nay, dòng vốn mang tính toàn cầu và có thể di chuyển rất nhanh tới nơi mang lại tỷ suất sinh lời cao nhất. Vì vậy, vấn đề không chỉ là một quốc gia có môi trường kinh doanh tốt, mà nhà đầu tư luôn so sánh: “Trong nhiều lựa chọn, đâu là nơi tốt nhất để tôi đầu tư?”
Vì vậy, môi trường kinh doanh thuận lợi không chỉ nằm ở việc quy định những gì được phép hay không được phép, mà còn ở tốc độ và hiệu quả thực thi. Khi thành lập doanh nghiệp, nhà đầu tư cần được cấp phép và hoàn tất thủ tục nhanh chóng. Tương tự, với các thương vụ mua bán, sáp nhập, sự khác biệt giữa việc được phê duyệt trong 6 tháng hay 12 tháng có thể ảnh hưởng rất lớn đến quyết định đầu tư.
Bên cạnh đó là những yếu tố như nguồn nhân lực, thủ tục hành chính và thời gian thông quan. Nếu hàng hóa phải nằm trong kho chỉ để chờ hoàn tất thủ tục, chi phí sẽ tăng lên nhưng không tạo thêm giá trị cho nền kinh tế.
Việt Nam cần nhìn môi trường đầu tư một cách tổng thể: không chỉ tạo ra các quy định phù hợp mà còn phải giúp doanh nghiệp hoạt động nhanh, thuận lợi và ít chi phí hơn. Khi nhà đầu tư so sánh Việt Nam với các quốc gia khác, chính những yếu tố này sẽ quyết định dòng vốn đi đâu.
Ngoài ra, mỗi quốc gia cần xác định rõ những ngành, lĩnh vực trong nước có ý nghĩa chiến lược đối với năng lực cạnh tranh của mình. Trong nền kinh tế hiện đại, tăng trưởng phụ thuộc rất lớn vào xuất khẩu. Quy mô thị trường nội địa Việt Nam quan trọng, nhưng không đủ lớn để một doanh nghiệp chỉ dựa vào thị trường trong nước mà có thể phát triển thành một doanh nghiệp quy mô lớn. Vì vậy, Việt Nam cần hướng tới những ngành có khả năng cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Lấy kinh nghiệm của Hàn Quốc trong lĩnh vực công nghệ. Hàn Quốc tập trung mạnh vào một số phân khúc cụ thể, chẳng hạn chip nhớ, thay vì cố gắng làm mọi loại chip hay tham gia mọi công đoạn của chuỗi giá trị.
Không một quốc gia nào có thể tự mình làm tất cả mọi công đoạn trong một chuỗi giá trị toàn cầu. Vì vậy, Việt Nam cần xác định những ngành mà mình có lợi thế thực sự và tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp trong những lĩnh vực đó phát triển.
Mặt khác, cũng có những ngành trong nước khó có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc bảo vệ những ngành này chỉ có ý nghĩa nếu chúng có khả năng trở nên cạnh tranh trong tương lai. Nếu không, việc bảo hộ lâu dài sẽ khiến người tiêu dùng Việt Nam phải trả chi phí cao hơn để duy trì những doanh nghiệp không có khả năng cạnh tranh, đồng thời làm giảm năng lực cạnh tranh của cả nền kinh tế và có thể khiến Việt Nam mất đi những cơ hội thu hút FDI cũng như lợi ích từ thương mại quốc tế.
Vì vậy, tôi cho rằng chính sách công nghiệp cần có sự lựa chọn chiến lược, nhưng đồng thời phải linh hoạt và thay đổi theo thời gian. Những ngành từng là thế mạnh cách đây 10 năm có thể không còn là thế mạnh trong 10 năm tới. Đây thực ra là một tín hiệu tích cực, nhưng đòi hỏi Chính phủ phải có khả năng thích ứng và liên tục đánh giá lại vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu để lựa chọn những ngành, lĩnh vực phù hợp cho từng giai đoạn phát triển.
Việt Nam đang thúc đẩy sandbox cho các công nghệ mới. Theo ông, mô hình này cần được thiết kế như thế nào để vừa tạo không gian cho doanh nghiệp thử nghiệm, vừa bảo đảm hiệu quả quản lý, đặc biệt với AI?
Trước hết, AI là một lĩnh vực đặc biệt phức tạp vì công nghệ thay đổi rất nhanh và hiện nay chúng ta vẫn chưa biết đâu sẽ là những mô hình kinh doanh AI thực sự thành công. Vì vậy, đây là lĩnh vực cần khuyến khích thử nghiệm. Chưa ai có “công thức bí mật” cho AI, nên việc áp đặt quá sớm những điều doanh nghiệp được và không được làm có thể hạn chế đổi mới.
Tôi cho rằng sandbox là một hướng đi tích cực, nhưng điều quan trọng là phải xác định rõ tiêu chí đánh giá ngay từ đầu. Doanh nghiệp cần biết sau giai đoạn thử nghiệm, điều gì được coi là thành công hay thất bại và kết quả đó sẽ dẫn đến thay đổi chính sách như thế nào. Nếu không, sự bất định về cách cơ quan quản lý đánh giá có thể khiến doanh nghiệp ngại thử nghiệm.
Bên cạnh đó, khi đánh giá một hành vi hay mô hình kinh doanh mới, cần tập trung vào tác động đối với người tiêu dùng, thay vì chỉ nhìn vào việc một doanh nghiệp có làm giảm thị phần của đối thủ hay không. Vì vậy, sandbox không chỉ cần tạo không gian thử nghiệm mà còn phải đi cùng tiêu chí minh bạch, khả năng dự đoán và cơ chế đánh giá rõ ràng. Điều đó sẽ giúp doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư và đổi mới hơn.
Việt Nam đang dành nhiều nguồn lực cho phát triển khoa học, công nghệ, trong đó có những lĩnh vực như AI và bán dẫn. Theo ông, Việt Nam nên dựa trên những tiêu chí nào để lựa chọn các lĩnh vực công nghệ có lợi thế và có khả năng cạnh tranh trong dài hạn?
Điều quan trọng không phải là cố gắng dự đoán chính xác công nghệ nào sẽ thắng, mà là xây dựng năng lực để Việt Nam có thể thích ứng với sự thay đổi. Tôi tin Việt Nam cần coi công nghệ là một động lực quan trọng của tăng trưởng trong tương lai. Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy trong bối cảnh chi phí lao động tăng, một nền kinh tế không thể tiếp tục dựa vào những lợi thế sản xuất truyền thống mà phải nâng cao năng suất và ứng dụng công nghệ.
Trong thế giới hiện nay, không một quốc gia nào có thể tự mình bao phủ toàn bộ chuỗi giá trị của một ngành công nghệ. Điều này đặc biệt rõ với AI và bán dẫn, hai lĩnh vực đang nhận được nhiều sự quan tâm nhưng có cấu trúc cạnh tranh rất khác nhau. Với AI, quy mô và năng lực phát triển công nghệ nền tảng có vai trò rất lớn, vì vậy không phải quốc gia nào cũng cần tự xây dựng toàn bộ công nghệ từ đầu. Thay vào đó, Việt Nam cần xác định những khâu, phân khúc mà mình có lợi thế và có khả năng tạo ra giá trị trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong khi đó, với bán dẫn, Việt Nam đang có định hướng khá rõ, trong đó có việc tham gia vào khâu sản xuất chip. Tôi cho rằng đây là một hướng đáng quan tâm, nhưng câu hỏi quan trọng hơn là vai trò của Việt Nam trong chuỗi giá trị bán dẫn dài hạn.
Điều này đòi hỏi Việt Nam phải có tư duy thử nghiệm. Không ai có khả năng dự đoán tương lai một cách hoàn hảo. Vì vậy, thay vì đặt cược toàn bộ tương lai vào một công nghệ chỉ vì tin rằng mình đã nhìn thấy chính xác tương lai, Việt Nam nên khuyến khích thử nghiệm nhiều hướng khác nhau, đồng thời đánh giá kết quả và nhanh chóng điều chỉnh nếu không hiệu quả.
Đổi mới nên được nhìn giống như quá trình tiến hóa: có những thử nghiệm thành công và có những thử nghiệm thất bại, sau đó những thứ phù hợp sẽ tồn tại và phát triển. Điều quan trọng là tạo ra một nền kinh tế năng động, có khả năng học hỏi từ sai lầm. Sai lầm là điều không thể tránh khỏi; vấn đề là phải phát hiện sai lầm nhanh và thay đổi nhanh, thay vì đặt niềm tin tuyệt đối vào một dự báo duy nhất về tương lai.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 37-2026 phát hành ngày 14//2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-37-2026.html
Không chỉ được sử dụng để gia tăng tốc độ và quy mô tấn công, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành mục tiêu mới của tội phạm mạng, với chatbot và các hệ thống AI được doanh nghiệp tích hợp có thể trở thành “cửa ngõ” để hacker tiếp cận hệ thống phía sau. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, ông Ngô Tấn Vũ Khanh, Giám đốc Quốc gia Kaspersky tại Việt Nam, cho rằng cuộc chiến an ninh mạng đang bước sang giai đoạn mới, khi AI vừa là công cụ tấn công, công cụ phòng thủ và đồng thời là mục tiêu bị tấn công.
Nuôi biển đang nổi lên như một động lực tăng trưởng mới của ngành thủy sản, với sản lượng và giá trị xuất khẩu tăng mạnh. Tuy nhiên, để phát triển quy mô lớn, hiện đại và bền vững, Việt Nam cần tháo gỡ các điểm nghẽn về hạ tầng, tín dụng, công nghệ, con giống và quyền sử dụng mặt biển.
Năm 2026 đánh dấu 10 năm kể từ khi Bản sửa đổi, bổ sung Kigali thuộc Nghị định thư Montreal được thông qua, mở ra một giai đoạn mới trong nỗ lực toàn cầu bảo vệ tầng ozone và ứng phó với biến đổi khí hậu. Với việc đưa các chất HFC- những khí nhà kính có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu cao - vào lộ trình giảm dần, Bản sửa đổi, bổ sung Kigali đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi công nghệ trong lĩnh vực lạnh và điều hòa không khí theo hướng có tác động thấp hơn tới khí hậu...
Việc quản lý, loại trừ các chất làm suy giảm tầng ozone và các chất gây hiệu ứng nhà kính, đồng thời thúc đẩy làm mát bền vững, cần được đặt trong một bài toán tổng thể với cách tiếp cận mới và các giải pháp đồng bộ. Làm mát bền vững là bài toán liên ngành, liên quan đến nhiều bộ, ngành và địa phương...
Ngành du lịch thiên văn toàn cầu được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong thập niên tới do quá trình đô thị hóa và nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với những trải nghiệm ngắm bầu trời đêm đích thực.
Nhân Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn năm 2026 và kỷ niệm 10 năm Bản sửa đổi, bổ sung Kigali được thông qua, Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam và Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức Chương trình tọa đàm “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn”. Tọa đàm được phát trực tuyến trên trên VnEconomy.vn và FanPage VnEconomy vào 9h ngày 14/9/2026...
Xu hướng chăm sóc sức khỏe chủ động đang ngày càng tác động đến cách du khách lựa chọn điểm đến. Đây được xem là dư địa để Việt Nam phát triển du lịch wellness, kết hợp nghỉ dưỡng, trị liệu, dinh dưỡng và trải nghiệm thiên nhiên.