Hiệp hội Chế biến và
Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), cho biết cùng với tín hiệu tích cực từ xuất khẩu,
thị trường cá tra tại đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận đợt tăng giá mạnh chưa từng
thấy trong nhiều năm trở lại đây. Hiện giá cá tra thương phẩm loại 0,8–1 kg mỗi
con tại các vùng nuôi trọng điểm như Đồng Tháp, An Giang, Cần Thơ đã đạt mức
cao kỷ lục 35.000 đồng/kg, cao hơn từ 5.000–7.000 đồng mỗi kg so với các đợt
tăng trước.
NUÔI CÁ TRA ĐẠT LỢI NHUẬN
CAO
Mức giá bán hiện nay giúp người
nuôi thu cá tra được lợi nhuận đáng kể sau thời gian dài thua lỗ. Với chi phí sản
xuất bình quân khoảng 24.000–26.000 đồng mỗi kg, hiện người nuôi cá tra có thể
đạt mức lãi từ 8.000-10.000 đồng/kg cá xuất bán. Đây được xem là mức lợi nhuận
“trong mơ” đối với nhiều hộ nuôi, nhất là trong bối cảnh giá thức ăn, con giống
và chi phí vốn duy trì ở mức cao suốt nhiều năm qua.
Nguyên nhân chính khiến giá cá tra tăng mạnh được xác định là do thiếu hụt nguồn cung nguyên liệu. Cá tra có chu kỳ nuôi kéo dài từ 6-8 tháng, trong khi giai đoạn trước, giá cá duy trì ở mức thấp trong thời gian dài đã khiến nhiều hộ nuôi phải treo ao, giảm mật độ thả nuôi hoặc rút khỏi nghề. Khi nhu cầu chế biến và xuất khẩu phục hồi, lượng cá đến kỳ thu hoạch không đủ đáp ứng, tạo áp lực lớn lên giá thu mua.
Không chỉ cá thương phẩm,
thị trường cá tra giống cũng ghi nhận mức tăng giá đột biến. Thời tiết lạnh
cùng những biến động khí hậu bất lợi khiến tỷ lệ hao hụt trong khâu ươm giống
tăng cao, nguồn cung trở nên khan hiếm.
Hiện cá tra giống cỡ 100
con mỗi kg có giá khoảng 1.000 đồng mỗi con, trong khi loại 30–35 con mỗi
kg có thời điểm lên tới hơn 90.000 đồng mỗi kg, cao gấp nhiều lần so với mức
thông thường. Giá cá giống tăng mạnh khiến không ít hộ nuôi e dè tái thả, lo ngại
rủi ro nếu giá cá thương phẩm đảo chiều trong thời gian tới.
Năm 2025, kim ngạch xuất
khẩu cá tra Việt Nam ước đạt 2,2 tỷ USD, tăng khoảng 8% so với năm 2024 và vượt
mục tiêu kế hoạch khoảng 5%. Trong đó, xuất khẩu cá tra sang thị trường EU ghi nhận xu hướng tương đối ổn định so với năm 2024, song diễn biến
theo từng tháng và từng quốc gia thành viên cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ
nét. Nếu như năm 2024 duy trì mức xuất khẩu khá đồng đều, đặc biệt trong nửa
đầu năm, thì năm 2025 xuất hiện các giai đoạn tăng/giảm đan xen, phản ánh nhu
cầu nhập khẩu của thị trường EU chưa thực sự ổn định.
Những biến
động này chịu tác động từ lạm phát kéo dài, xu hướng tiêu dùng thận trọng và sự
cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các nguồn cung cá thịt trắng khác. Xét theo diễn
biến từng tháng, xuất khẩu cá tra sang EU năm 2025 đạt mức cao
nhất vào tháng 3, đồng thời cao hơn so với cùng kỳ năm 2024. Ngoài ra, các
tháng 8 và 12 cũng ghi nhận kim ngạch tương đối cao, cho thấy nhu cầu nhập khẩu
tăng vào giai đoạn cao điểm tiêu dùng và cuối năm.
Theo số liệu tổng hợp, năm
2025 EU nhập khẩu cá tra từ Việt Nam đạt khoảng 175 triệu USD,
giảm nhẹ 1% so với năm 2024. Hà Lan tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất,
dù kim ngạch giảm 3%. Đức giảm mạnh 17%, cho thấy nhu cầu tại một số thị trường
truyền thống có xu hướng chững lại. Ở chiều ngược lại, nhiều thị trường ghi nhận
tăng trưởng tích cực như Tây Ban Nha, Pháp, Bỉ và Italy. Tổng thể, xuất khẩu cá
tra sang EU năm 2025 đi ngang, song vẫn còn dư địa tăng trưởng tại
những thị trường có mức tăng hai con số.
KỲ VỌNG TĂNG TRƯỞNG NĂM
2026
Theo VASEP, xuất khẩu cá
tra tiếp tục được kỳ vọng tăng trưởng trong năm 2026. Cá tra tiếp tục khẳng định
vai trò là ngành hàng trụ cột của thủy sản nước ngọt Việt Nam. Diện tích
nuôi duy trì ổn định khoảng 6.400 ha, với sản lượng ước đạt 1,67 triệu tấn.
Năm 2026, nhu cầu từ các thị trường lớn như Mỹ, Trung Quốc, châu Âu và Trung
Đông được dự báo sẽ tiếp tục phục hồi, tạo dư địa tăng trưởng cho ngành.
Tuy nhiên, diện tích thả nuôi toàn vùng hiện vẫn ở mức thấp, chỉ khoảng 6.000–6.500 ha, chưa đủ đáp ứng nhu cầu dài hạn của ngành. Bên cạnh đó, những biến động về chính trị, thương mại, thuế quan và các yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu đang tạo áp lực lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu cá tra.
Theo đánh giá của các chuyên gia, mô
hình phát triển dựa trên tăng sản lượng, chi phí thấp và cạnh tranh bằng giá
đang bộc lộ nhiều hạn chế, khó duy trì lợi thế trong trung và dài hạn. Giá cá
tra lập đỉnh là tín hiệu tích cực, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu sản xuất phát
triển tự phát, thiếu kiểm soát.
Định hướng đặt ra cho
ngành cá tra trong giai đoạn tới là chuyển mạnh từ tư duy “sản lượng” sang “giá
trị”, lấy chất lượng, an toàn thực phẩm, uy tín và tính bền vững làm nền tảng.
Trong đó, giống cá tra được xác định là yếu tố cốt lõi, cần ưu tiên đầu tư
nghiên cứu, quản lý chặt chẽ và gắn kết giữa khoa học với sản xuất thực tiễn. Đồng thời việc hình
thành các vùng nuôi và vùng sản xuất giống tập trung, có hạ tầng đồng bộ tại
các địa phương trọng điểm của đồng bằng sông Cửu Long được xem là giải pháp
then chốt.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, yêu cầu đặt ra là chủ động nâng cấp
vùng nuôi, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đẩy mạnh chuyển đổi số, truy xuất
nguồn gốc và đo lường phát thải carbon. Đây được coi là “giấy thông hành” để cá
tra Việt Nam gia tăng hiện diện tại các thị trường cao cấp như EU, Mỹ và Nhật Bản, đồng thời nâng cao giá trị và vị thế của ngành hàng
trên thị trường toàn cầu.