Hơn một nửa các loài chim di cư trên thế giới đang suy giảm
TTrọng Hoàng
Chọn cỡ chữ
Sự suy giảm của các loài chim di cư không chỉ là vấn đề đa dạng sinh học mà còn phản ánh "sức khỏe" của các hệ sinh thái đang nâng đỡ nền kinh tế. Một nghiên cứu quốc tế cho thấy hơn một nửa số loài chim di cư trên thế giới đang suy giảm, đồng thời kêu gọi triển khai các chiến lược bảo tồn trên toàn bộ hành trình di cư nhằm tăng cường khả năng chống chịu của tự nhiên trước biến đổi khí hậu và sức ép phát triển…
Choắt mỏ thìa, một trong những loài chim di cư quý hiếm nhất thế giới, bay gần 8.000 km trong mỗi mùa di cư. Ảnh: iStock/thawats
Mỗi năm, hàng tỷ cá thể chim thực
hiện những hành trình kéo dài hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn km, kết nối
các châu lục, đại dương và hệ sinh thái trên khắp hành tinh. Từ những đồng cỏ
Bắc Mỹ, các vùng lãnh nguyên Bắc Cực cho tới các bãi bùn ven biển Đông Nam Á
hay những hòn đảo giữa Thái Bình Dương, chim di cư đóng vai trò như những "cầu
nối sinh thái", góp phần duy trì sự vận hành của nhiều hệ sinh thái tự
nhiên.
Không chỉ mang giá trị về đa dạng
sinh học, chim di cư còn tham gia thụ phấn cho thực vật, phát tán hạt giống,
kiểm soát sâu bệnh nông nghiệp, vận chuyển chất dinh dưỡng giữa các hệ sinh
thái và tạo nguồn thu đáng kể cho nhiều địa phương thông qua hoạt động du lịch
sinh thái và quan sát chim. Tuy nhiên, những "lữ khách" của bầu trời
đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng chưa từng có.
Một nghiên cứu vừa được công bố bởi
nhóm các nhà khoa học quốc tế trên tạp chí The Conversation cho thấy hơn
một nửa trong số khoảng 3.380 loài chim di cư trên thế giới đang có xu hướng
suy giảm quần thể. Đây không chỉ là dấu hiệu cảnh báo về nguy cơ mất đa dạng
sinh học mà còn phản ánh sự suy yếu của các hệ sinh thái vốn đang cung cấp
nhiều dịch vụ thiết yếu cho con người.
Theo các nhà nghiên cứu, nguyên nhân
không xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ mà là sự cộng hưởng của hàng loạt sức ép,
từ mất sinh cảnh, đô thị hóa, nông nghiệp thâm canh, ô nhiễm hóa chất, săn bắt,
buôn bán động vật hoang dã cho tới những tác động ngày càng rõ nét của biến đổi
khí hậu.
KHÔNG
CHỈ MẤT NƠI SINH SỐNG MÀ CÒN MẤT CẢ "HÀNH LANG DI CƯ"
Điểm đặc biệt của chim di cư là vòng
đời của chúng không gắn với một địa điểm duy nhất. Một con chim có thể sinh sản
tại Bắc Mỹ, trú đông ở Nam Mỹ và dừng chân tại nhiều quốc gia khác nhau trong
suốt hành trình kéo dài hàng nghìn km. Điều này đồng nghĩa chỉ cần một mắt xích
trong chuỗi sinh cảnh bị phá vỡ, toàn bộ vòng đời của loài có thể bị ảnh hưởng.
Nhóm nghiên cứu dẫn chứng trường hợp
của loài bobolink, một loài chim đồng cỏ sinh sản tại Bắc Mỹ, nhưng dành phần
lớn thời gian còn lại trong năm kiếm ăn tại vùng Pampas của Nam Mỹ. Nếu các đồng cỏ tại
Nam Mỹ tiếp tục bị chuyển đổi thành đất nông nghiệp hoặc chim bị ảnh hưởng bởi
thuốc bảo vệ thực vật, việc bảo vệ nơi sinh sản tại Bắc Mỹ cũng không đủ để đảo
ngược xu hướng suy giảm của quần thể.
Một ví dụ khác là chim hải âu Newell,
loài dành phần lớn cuộc đời trên Thái Bình Dương nhưng quay trở về quần đảo
Hawaii để sinh sản. Tại đây, ánh sáng nhân tạo từ các đô thị, va chạm với đường
dây điện và sự xuất hiện của các loài săn mồi ngoại lai như mèo nhà đang khiến
quần thể vốn đã nhỏ bé tiếp tục suy giảm.
Trong khi đó, choắt mỏ thìa, một
trong những loài chim di cư hiếm nhất thế giới, phụ thuộc vào chuỗi bãi bùn ven
biển từ vùng Viễn Đông của Nga đến Đông Nam Á để nghỉ chân và kiếm ăn trong
suốt hành trình di cư.
Tuy nhiên, quá trình lấn biển, phát
triển khu công nghiệp, cảng biển và đô thị ven biển đã khiến diện tích các bãi
bùn tự nhiên tại nhiều quốc gia châu Á thu hẹp nhanh chóng. Chỉ cần mất đi một
vài điểm dừng chân quan trọng cũng có thể làm đứt gãy toàn bộ hành trình di cư
của loài.
Theo các nhà khoa học, đây chính là
lý do các chương trình bảo tồn truyền thống vốn chỉ tập trung vào khu vực sinh
sản hoặc khu vực trú đông ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế. Muốn cứu các loài
chim di cư, cần phải bảo vệ toàn bộ "hành lang sinh thái" mà chúng sử
dụng trong suốt vòng đời.
NHỮNG
MỐI ĐE DỌA NGÀY CÀNG ĐA DẠNG
Bên cạnh mất sinh cảnh, các loài
chim di cư hiện phải đối mặt với nhiều nguy cơ mới do các hoạt động của con
người. Sự mở rộng nhanh chóng của đô thị khiến ngày càng nhiều chim va chạm với
các tòa nhà kính hoặc đường dây điện cao thế.
Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật
trong nông nghiệp không chỉ làm giảm nguồn thức ăn là côn trùng mà còn có thể
gây ngộ độc trực tiếp cho chim. Hoạt động săn bắt và buôn bán chim hoang dã vẫn
diễn ra tại nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt dọc các tuyến di cư truyền
thống.
Theo các chuyên gia, điểm đáng lo ngại là những sức ép này thường diễn ra đồng thời và cộng hưởng lẫn nhau, khiến khả năng thích nghi của các loài chim ngày càng suy giảm. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng mang đến một tín hiệu tích cực. Nhờ sự phát triển nhanh của công nghệ, các nhà khoa học hiện hiểu rõ hơn bao giờ hết về hành trình của các loài chim di cư cũng như những "điểm nghẽn" khiến quần thể của chúng suy giảm.
Đối với các loài chim biển, nguy cơ
còn đến từ nghề khai thác thủy sản. Nhiều cá thể bị mắc vào lưới đánh bắt hoặc
câu dài và chết trước khi có thể quay trở lại nơi sinh sản. Trong khi đó, biến
đổi khí hậu đang làm thay đổi cả thời điểm lẫn điều kiện môi trường trên các
tuyến di cư. Nhiều loài đến nơi sinh sản muộn hơn thời điểm nguồn thức ăn dồi
dào nhất hoặc phải đối mặt với các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh,
nắng nóng kéo dài và hạn hán.
CÔNG
NGHỆ MỞ RA CƠ HỘI ĐẢO NGƯỢC XU HƯỚNG SUY GIẢM
Theo nhóm nghiên cứu, dù bức tranh
hiện nay còn nhiều gam màu xám, triển vọng bảo tồn chim di cư chưa phải là
không có hy vọng. Điều khác biệt lớn nhất so với vài thập kỷ trước là giới khoa
học hiện sở hữu nhiều công cụ hiện đại giúp theo dõi chính xác hành trình của
từng cá thể chim và xác định những mắt xích quan trọng nhất cần được bảo vệ.
Các thiết bị định vị vệ tinh siêu
nhỏ, công nghệ phân tích ADN, mạng lưới theo dõi bằng sóng vô tuyến tự động,
cùng các chương trình quan trắc dài hạn đã tạo ra bước tiến lớn trong nghiên
cứu chim di cư. Bên cạnh đó, những nền tảng khoa học cộng đồng như eBird - nơi
hàng triệu người yêu thiên nhiên trên thế giới ghi nhận các loài chim quan sát
được - cũng đang cung cấp nguồn dữ liệu khổng lồ về phân bố và biến động quần
thể theo thời gian thực.
Lần đầu tiên, các nhà khoa học có
thể theo dõi toàn bộ hành trình của một cá thể chim từ nơi sinh sản, các điểm
dừng chân, khu vực trú đông cho đến hành trình quay trở lại. Điều này giúp xác
định chính xác giai đoạn nào trong vòng đời khiến quần thể suy giảm mạnh nhất
để ưu tiên nguồn lực bảo tồn.
Theo các tác giả, thay vì đầu tư dàn trải, các chương trình bảo tồn trong tương lai cần hướng tới phương thức "đúng loài, đúng nơi và đúng thời điểm". Đây được xem là cách tiếp cận hiệu quả hơn trong bối cảnh nguồn lực dành cho bảo tồn thiên nhiên tại nhiều quốc gia vẫn còn hạn chế.
Một trong những ví dụ tiêu biểu là
sáng kiến quốc tế Road to Recovery, được triển khai nhằm đảo ngược xu
hướng suy giảm của những loài chim có tốc độ giảm nhanh nhất ở Bắc Mỹ trước khi
chúng phải được xếp vào danh sách nguy cấp.
Điểm khác biệt của chương trình này
là không chờ đến khi quần thể sụt giảm nghiêm trọng mới hành động. Thay vào đó,
các nhà khoa học, cơ quan quản lý, tổ chức bảo tồn, chủ đất và cộng đồng địa
phương cùng tham gia xây dựng kế hoạch bảo tồn riêng cho từng loài.
Đến nay, hơn 50 nhóm công tác quốc
tế đã được thành lập để xây dựng chiến lược cho nhiều loài chim khác nhau.
Những nỗ lực này đã góp phần thúc đẩy nghiên cứu khoa học, mở rộng các khu bảo
tồn, điều chỉnh chính sách quản lý săn bắt, cải thiện sinh cảnh và tăng cường
hợp tác xuyên biên giới.
Theo các chuyên gia, thành công của chương trình cho thấy bảo tồn đa dạng sinh học không còn là nhiệm vụ riêng của các nhà khoa học mà đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể, từ chính phủ, doanh nghiệp đến cộng đồng dân cư.
Không giống nhiều loài động vật chỉ
sinh sống trong phạm vi một quốc gia, chim di cư có thể đi qua hàng chục quốc
gia trong một năm.
Điều này khiến mọi nỗ lực bảo tồn
đơn lẻ khó phát huy hiệu quả nếu thiếu sự phối hợp giữa các quốc gia nằm trên
cùng tuyến di cư.
Hiện nay, Công ước về Bảo tồn các
loài động vật hoang dã di cư (CMS) cùng nhiều sáng kiến hợp tác theo các
tuyến đường bay đang tạo khuôn khổ để các quốc gia phối hợp bảo vệ các loài
chim vượt qua ranh giới chính trị.
Tuy nhiên, theo các tác giả, hiệu quả của
những cơ chế này vẫn còn hạn chế khi nhiều quốc gia có diện tích lớn, nguồn lực
mạnh và giữ vai trò quan trọng trên các tuyến di cư như Mỹ, Canada, Mexico, Nga
và Nhật Bản vẫn chưa tham gia công ước. Khoảng trống này khiến nhiều chương
trình bảo tồn khó được triển khai đồng bộ trên toàn bộ hành trình di cư của các
loài chim.
Nhóm nghiên cứu cho rằng việc mở
rộng hợp tác quốc tế, tăng cường chia sẻ dữ liệu và duy trì nguồn tài chính ổn
định sẽ là điều kiện quan trọng để chuyển các kết quả nghiên cứu thành những
chương trình bảo tồn có hiệu quả trên thực địa.
Song song với vai trò của chính phủ,
khu vực tư nhân và người dân cũng có thể đóng góp đáng kể thông qua các hoạt
động phục hồi sinh cảnh, giảm ô nhiễm ánh sáng, hạn chế va chạm với công trình
xây dựng, kiểm soát mèo thả rông, giảm sử dụng hóa chất độc hại và tham gia các
chương trình khoa học cộng đồng.
BẢO
TỒN CHIM DI CƯ CŨNG LÀ BẢO VỆ NỀN KINH TẾ XANH
Theo các nhà khoa học, sự suy giảm
của chim di cư không đơn thuần là câu chuyện của đa dạng sinh học mà còn phản
ánh sức khỏe của các hệ sinh thái đang hỗ trợ cho tăng trưởng kinh tế và đời
sống con người.
Nhiều nghiên cứu cho thấy các dịch vụ hệ sinh thái do chim mang lại có giá trị kinh tế rất lớn nhưng thường không được phản ánh đầy đủ trong các chỉ tiêu truyền thống. Chim giúp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên, giảm nhu cầu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, góp phần thụ phấn và phát tán hạt giống, duy trì cân bằng sinh thái và hỗ trợ tái sinh rừng...
Ở nhiều quốc gia, hoạt động quan sát chim cũng trở thành một ngành du lịch sinh thái có giá trị hàng tỷ USD mỗi năm, tạo việc làm và nguồn thu cho các cộng đồng địa phương. Theo cách tiếp cận của kinh tế xanh, đầu tư cho bảo tồn thiên nhiên không còn được xem là một khoản chi phí mà là khoản đầu tư nhằm duy trì "vốn tự nhiên" - nền tảng của tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
Theo nhóm nghiên cứu, thách thức
hiện nay không còn nằm ở việc thiếu bằng chứng khoa học mà là tốc độ chuyển hóa
các kết quả nghiên cứu thành chính sách và hành động thực tế.
Mùa xuân năm tới, những đàn bobolink
sẽ tiếp tục trở về các đồng cỏ Bắc Mỹ. Chim hải âu Newell sẽ lại vượt hàng
nghìn km trên Thái Bình Dương để quay về Hawaii sinh sản. Còn choắt mỏ thìa sẽ
tiếp tục một trong những hành trình di cư gian nan nhất thế giới.
Liệu những cuộc di cư kỳ vĩ ấy có
còn được các thế hệ tương lai chứng kiến hay không sẽ phụ thuộc vào những quyết
định được đưa ra ngay từ hôm nay. Trong bối cảnh các quốc gia ngày càng coi bảo
tồn đa dạng sinh học là một trụ cột của phát triển bền vững và kinh tế xanh,
việc bảo vệ các loài chim di cư không chỉ nhằm gìn giữ vẻ đẹp của thiên nhiên
mà còn là đầu tư cho khả năng chống chịu của các hệ sinh thái và sự phát triển
lâu dài của nền kinh tế.
Bộ Dân tộc và Tôn giáo cùng UNDP thống nhất đẩy mạnh triển khai Bản ghi nhớ hợp tác giai đoạn 2025-2030, tập trung vào chuyển đổi số, phát triển sinh kế, kinh tế xanh, thu hẹp khoảng cách phát triển tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi...
Từ ngày 30/7 đến 1/8/2026, Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn (TCSG) tham gia Triển lãm Quốc tế Logistics Việt Nam lần thứ 4 - VILOG 2026 tại Trung tâm Hội nghị và Triển lãm Sài Gòn (SECC), Thành phố Hồ Chí Minh.
Các cải cách đối với Hệ thống mua bán phát thải (ETS) của Liên minh châu Âu (EU) nhằm giảm chi phí carbon cho ngành công nghiệp được dự báo sẽ làm chậm đà tăng của giá carbon, dù xu hướng tăng trong dài hạn vẫn được duy trì...
Giai đoạn 2026- 2030, số lượng doanh nghiệp công nghiệp sinh học tăng 50% về quy mô đầu tư và quy mô tăng trưởng, thay thế ít nhất 50% sản phẩm công nghệ sinh học nhập khẩu; công nghiệp sinh học nông nghiệp và môi trường đóng góp 7% giá trị gia tăng của ngành công nghiệp sinh học...
Sáu tháng đầu năm 2026 khép lại với nhiều tín hiệu tích cực của nền kinh tế. Đằng sau những con số tăng trưởng là yêu cầu nhìn lại hiệu quả thực thi các quyết sách và nhận diện những động lực cần tiếp tục được khơi thông trong chặng đường còn lại của năm, hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Sáu tháng đầu năm 2026 khép lại với nhiều tín hiệu tích cực của nền kinh tế. Đằng sau những con số tăng trưởng là yêu cầu nhìn lại hiệu quả thực thi các quyết sách và nhận diện những động lực cần tiếp tục được khơi thông trong chặng đường còn lại của năm, hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Sáu tháng đầu năm 2026 khép lại với nhiều tín hiệu tích cực của nền kinh tế. Đằng sau những con số tăng trưởng là yêu cầu nhìn lại hiệu quả thực thi các quyết sách và nhận diện những động lực cần tiếp tục được khơi thông trong chặng đường còn lại của năm, hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD) kết hợp với mạng lưới đường sắt đô thị (metro) là chiến lược cốt lõi để giải quyết ùn tắc và tái cấu trúc không gian. Mô hình này tập...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...