Trong báo cáo công bố mới đây, nhóm phân tích của Citi nhận định thị trường
nhôm đang chịu một trong những cú sốc nguồn cung lớn nhất kể từ thập niên 1950.
Gián đoạn nguồn cung tại Trung Đông xảy ra đúng lúc thị trường
nhôm ở trạng thái đặc biệt mong manh. Công suất dự phòng gần như không còn, tồn
kho trước cú sốc đã giảm xuống mức thấp nhất 55 năm, trong khi chi phí của các
vật liệu thay thế như đồng và nhựa cao hơn rất nhiều so với mặt bằng lịch sử.
Hôm thứ Ba (18/5), giá nhôm giao ngay trên Sàn Giao dịch
Kim loại London (LME) ở mức 3.602 USD/tấn. Tuần trước, giá kim loại này có lúc
đạt 3.767 USD/tấn, mức cao nhất trong 4 năm.
Citi duy trì quan điểm tích cực với nhôm từ giữa năm
2025, khi giá kim loại này quanh mức 2.600 USD/tấn. Hiện ngân hàng này dự báo
giá nhôm sẽ đạt bình quân 4.000 USD/tấn trong nửa cuối năm 2026. Trong kịch bản
giá tăng mạnh, Citi cho rằng giá nhôm có thể tăng lên mức bình quân 5.350 USD/tấn
vào năm 2027, với xác suất xảy ra khoảng 30%.
“Chúng tôi dự báo tồn kho nhôm sẽ tiếp tục giảm xuống mức thấp
kỷ lục mới trong 6-12 tháng tới. Khi đó, hoạt động phòng hộ bằng hợp đồng tương
lai đối với lượng nhôm vật chất trong kho sẽ góp phần đẩy giá nhôm lên bình
quân 4.000 USD/tấn trong nửa cuối năm 2026”, nhóm phân tích của Citigroup viết.
Thời gian qua, căng thẳng nguồn cung trở nên nghiêm trọng
hơn sau khi nhiều nhà máy luyện nhôm tại Trung Đông phải dừng hoặc giảm hoạt động
do chiến sự Iran leo thang. Theo ngân hàng ING, khu vực này chiếm khoảng 9% sản
lượng nhôm toàn cầu, nhưng giữ tỷ trọng lớn hơn nhiều trong thương mại nhôm vận
chuyển qua đường biển.
Theo Citi, dự báo giá nhôm tăng dựa trên các yếu tố mang
tính cấu trúc. Sản lượng tại Trung Quốc vẫn bị giới hạn, trong khi nguồn cung
ngoài Trung Quốc tăng không đủ nhanh để bù đắp phần thiếu hụt. Nhóm phân tích
cho rằng phần lớn tác động từ cú sốc nguồn cung đã xảy ra, khiến thị trường khó
nhanh chóng cân bằng trở lại.
Citi dự báo thị trường nhôm sẽ thiếu hụt khoảng 2,7 triệu tấn
trong năm nay, ngay cả khi nhu cầu suy yếu. Ngân hàng này cho rằng chỉ cần nguồn cung tiếp tục hạn chế, thị trường
vẫn có thể thiếu hụt dù sức mua không quá mạnh.
“Trung Quốc hiện tiêu thụ gần 60% lượng nhôm toàn cầu, cao
hơn nhiều so với giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009. Vì vậy, thị
trường không còn nhiều dư địa để trông chờ Trung Quốc nhanh chóng tăng mạnh sản
lượng nhằm bù đắp thiếu hụt như trước. Điều này khiến cơ chế tự cân bằng của thị
trường nhôm suy yếu”, báo cáo nhận định.
Theo nhóm phân tích, điểm căng thẳng lớn nhất nằm ở hàng tồn
kho. Khi tiêu thụ nhôm vượt sản lượng trong thời gian dài, thị trường buộc phải
rút bớt tồn kho để bù đắp phần thiếu hụt.
“Đây hiện là vấn đề cốt lõi của thị trường”, nhóm phân tích
nhấn mạnh.
Theo nhóm phân tích, ở giai đoạn đầu, thị trường vẫn còn một
số lớp đệm tồn kho có thể tạm thời giảm áp lực thiếu cung, gồm lượng hàng nằm
ngoài hệ thống thống kê chính thức, tồn kho do các thương nhân nắm giữ và lượng
nhôm đang lưu chuyển trong chuỗi cung ứng.
Vì lượng tồn kho này có thể tạm thời
bù đắp phần thiếu hụt, giá nhôm không tăng vọt ngay lập tức sau cú sốc nguồn
cung. Thay vào đó, thị trường có thể trải qua một giai đoạn tăng giá giằng co
khi giá biến động mạnh, có lúc tăng nhanh nhưng cũng có các nhịp điều chỉnh,
trong khi nhà đầu tư tiếp tục theo dõi các yếu tố vĩ mô như nhu cầu toàn cầu và
nguy cơ suy thoái.
Tuy nhiên, khi các lớp đệm tồn kho này suy yếu, thị trường sẽ
trở nên dễ tổn thương hơn. Trong bối
cảnh nguồn cung đã căng thẳng, Citi cảnh báo rằng ngay cả một lượng thiếu hụt
tương đối nhỏ cũng có thể khiến giá nhôm tăng mạnh hơn nhiều so với thông thường.
Đây là cơ sở để Citi cho rằng giá nhôm vẫn còn dư địa tăng
đáng kể. Ngân hàng này nhận định khả năng giá giảm sâu đang ngày càng hạn chế,
trừ khi kinh tế toàn cầu rơi vào một cuộc suy thoái nghiêm trọng, có quy mô
tương đương giai đoạn suy thoái đầu thập niên 1980 dưới thời cựu Chủ tịch Cục Dự
trữ Liên bang Mỹ (Fed) Paul Volcker hoặc cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu
2008-2009.