Thiếu hụt kỹ năng xanh đang trở thành một trong những rào cản lớn nhất đối với quá trình chuyển đổi.
Khi các tiêu chuẩn về phát thải, truy xuất nguồn gốc và minh bạch ESG trở thành điều kiện bắt buộc trong chuỗi cung ứng toàn cầu, câu hỏi không chỉ là doanh nghiệp có muốn chuyển đổi hay không, mà là có đủ nhân lực để thực hiện chuyển đổi không.
Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh có thể tạo ra khoảng 24 triệu việc làm mới trên toàn cầu vào năm 2030, tập trung ở các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, xây dựng xanh và nông nghiệp bền vững. Cơ hội việc làm này đi kèm với yêu cầu kỹ năng hoàn toàn mới.
Báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) cũng cho thấy, 44% kỹ năng cốt lõi của người lao động sẽ thay đổi trong giai đoạn 2023 - 2027, trong đó các kỹ năng liên quan đến phân tích dữ liệu, quản trị môi trường, kiểm kê phát thải và tuân thủ ESG tăng mạnh về nhu cầu.
Thiếu hụt kỹ năng xanh đang trở thành một trong những rào cản lớn nhất đối với quá trình chuyển đổi.
Đáng chú ý, “việc làm xanh” không chỉ xuất hiện ở các ngành mới như điện gió hay điện mặt trời, mà lan rộng sang các lĩnh vực truyền thống. Ví dụ như trong sản xuất, doanh nghiệp phải kiểm soát tiêu thụ năng lượng và phát thải. Trong lĩnh vực logistics, doanh nghiệp cần tối ưu hóa vận tải để giảm “dấu chân carbon”. Còn trong lĩnh vực tài chính, các doanh nghiệp phải tích hợp rủi ro khí hậu vào quyết định đầu tư.
Một báo cáo gần đây của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã chỉ ra rằng sự thiếu hụt kỹ năng xanh đang trở thành một trong những rào cản lớn nhất đối với quá trình chuyển đổi. Nhiều doanh nghiệp không thể triển khai giải pháp môi trường do thiếu nhân lực có chuyên môn và trình độ phù hợp.
Tại Việt Nam, áp lực về nhân lực xanh đang gia tăng nhanh, đặc biệt trong các ngành xuất khẩu. Theo báo cáo ESG Progress Tracker 2025 của PwC, 89% doanh nghiệp đã có hoặc dự kiến triển khai ESG, nhưng chỉ 19% tích hợp đầy đủ vào mô hình kinh doanh. Khoảng cách này phản ánh rõ hạn chế về năng lực triển khai, trong đó yếu tố nhân lực là then chốt.
Các vị trí mới đang thiếu hụt rõ rệt gồm chuyên gia kiểm kê phát thải carbon, nhân sự phân tích dữ liệu ESG, chuyên gia đánh giá vòng đời sản phẩm và nhân sự tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. Đây đều là những vị trí đòi hỏi kỹ năng liên ngành - kết hợp giữa môi trường, tài chính và công nghệ - vốn còn khá mới tại Việt Nam.
Khoảng trống kỹ năng thể hiện rõ qua năng lực dữ liệu. Dù 78% doanh nghiệp đã thu thập dữ liệu ESG, nhưng chỉ 3% sử dụng công cụ phân tích nâng cao và khoảng 33% có kiểm toán độc lập báo cáo ESG. Điều này cho thấy phần lớn doanh nghiệp chưa đủ năng lực nhân sự để chuyển dữ liệu thành thông tin có giá trị và đáng tin cậy.
Bên cạnh đó, cấu trúc quản trị ESG cũng chưa hoàn thiện. Chỉ khoảng 30% doanh nghiệp có lãnh đạo ESG gắn với KPI cụ thể, trong khi nhiều nơi vẫn xem ESG là hoạt động truyền thông hoặc trách nhiệm xã hội. Khi ESG chưa gắn với vận hành, nhu cầu nhân lực chuyên sâu cũng chưa được đầu tư đúng mức.
Một đặc điểm quan trọng của kinh tế xanh là vừa tạo ra việc làm mới, vừa giúp làm thay đổi nội dung của các công việc hiện hữu. Quá trình chuyển đổi vì vậy không đơn thuần là tuyển thêm nhân lực, mà là tái cấu trúc kỹ năng của toàn bộ lực lượng lao động.
Trong thực tế, một công nhân sản xuất ngày nay không chỉ vận hành máy móc mà còn phải tuân thủ quy trình tiết kiệm năng lượng. Một nhân viên logistics không chỉ giao nhận hàng hóa mà còn phải tính toán tối ưu tuyến đường để giảm phát thải. Một chuyên viên tài chính không chỉ phân tích lợi nhuận mà còn phải đánh giá rủi ro khí hậu và tiêu chí ESG.
Tuy nhiên, hệ thống đào tạo hiện nay vẫn chưa theo kịp yêu cầu này. Các chương trình đào tạo về môi trường, năng lượng tái tạo hay phát triển bền vững còn phân tán, thiếu gắn kết với nhu cầu doanh nghiệp. Những kỹ năng mới như kiểm kê carbon, báo cáo ESG hay tài chính xanh chưa được phổ cập rộng rãi.
Trong bối cảnh tiêu chuẩn ESG ngày càng trở thành “giấy thông hành” của thương mại toàn cầu, nguồn nhân lực đang chuyển từ vai trò hỗ trợ sang yếu tố quyết định. Doanh nghiệp đầu tư sớm vào đào tạo và phát triển kỹ năng xanh sẽ có lợi thế trong cạnh tranh và thu hút dòng vốn.
Để giải quyết tình trạng trên, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) từng đưa ra khuyến cáo rằng các quốc gia đang phát triển cần đẩy mạnh đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) nhằm tận dụng cơ hội từ kinh tế xanh. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn ESG ngày càng trở thành “giấy thông hành” của thương mại toàn cầu, nguồn nhân lực đang chuyển từ vai trò hỗ trợ sang yếu tố quyết định. Bởi nếu thiếu nguồn nhân lực phù hợp, doanh nghiệp sẽ gặp khó trong triển khai các giải pháp giảm phát thải, quản trị dữ liệu và tuân thủ tiêu chuẩn, từ đó đối mặt với nguy cơ mất thị trường. Ngược lại, doanh nghiệp đầu tư sớm vào đào tạo và phát triển kỹ năng xanh sẽ có lợi thế rõ rệt trong cạnh tranh và thu hút dòng vốn.
Từ kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chuyển đổi xanh chỉ có thể thành công khi đi kèm với chuyển đổi về kỹ năng. Đối với Việt Nam, nhiều chuyên gia cho rằng điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong việc xây dựng hệ sinh thái nhân lực xanh.
Trong dài hạn, khi “kỹ năng xanh” trở thành một phần của năng lực lao động, quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh mới có thể diễn ra thực chất, thay vì dừng lại ở các cam kết.
Trong tiến trình chuyển từ xây dựng chính sách thị trường carbon sang vận hành thực tế, những yêu cầu về minh bạch, năng lực thực thi và niềm tin thị trường đang trở thành rào cản không nhỏ…
Việc chuẩn bị đầy đủ về thể chế, năng lực kỹ thuật và nguồn lực là điều kiện tiên quyết để tham gia hiệu quả, minh bạch vào thị trường carbon toàn cầu. Đó là khẳng định của Phó Cục trưởng Cục Biến đổi Khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Nguyễn Tuấn Quang.
Nghị định 112/2026/NĐ-CP về chuyển giao quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon quy định, đồng thời ba khuôn khổ trao đổi giúp Việt Nam tham gia linh hoạt vào nhiều hình thức hợp tác, đồng thời bảo đảm hoạt động trao đổi quốc tế được quản lý thống nhất và phù hợp với mục tiêu giảm phát thải quốc gia...
GS.TS Hoàng Văn Cường, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam khẳng định việc thúc đẩy hợp tác quốc tế về trao đổi tín chỉ carbon mang ý nghĩa quan trọng, thiết thực. Đây không chỉ đơn thuần là câu chuyện môi trường hay ứng phó biến đổi khí hậu, mà là vấn đề cốt lõi của hội nhập kinh tế quốc tế, đổi mới công nghệ, huy động nguồn lực tài chính xanh và tạo dựng lợi thế cạnh tranh mới cho doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu...
Chiều ngày 23/7/2026, Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phối hợp với Chương trình Đối tác chuyển dịch năng lượng Đông Nam Á (ETP), Văn phòng dịch vụ dự án Liên Hợp Quốc (UNOPS) và Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam tổ chức tọa đàm “Thúc đẩy hợp tác trao đổi quốc tế tín chỉ carbon hướng tới thực hiện cam kết giảm phát thải của quốc gia và doanh nghiệp”...
Tổng lượng phát thải ròng của Việt Nam liên tục tăng qua các giai đoạn, ước tính lượng phát thải ròng năm 2030 là 927 triệu tấn, năm 2050 là 1.500 triệu tấn. Như vậy, để đạt được mục tiêu Net Zero thì nhu cầu sản xuất và cung ứng, bù trừ tín chỉ carbon là khá lớn.
Việc chuẩn bị đầy đủ về thể chế, năng lực kỹ thuật và nguồn lực là điều kiện tiên quyết để tham gia hiệu quả, minh bạch vào thị trường carbon toàn cầu. Đó là khẳng định của Phó Cục trưởng Cục Biến đổi Khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Nguyễn Tuấn Quang.