Những tiến bộ về giống cây trồng, phân bón, thủy lợi, bảo vệ thực vật cùng sự phát triển của công nghệ số đã tạo ra một “lớp đệm” quan trọng cho hệ thống lương thực trước những hiện tượng thời tiết cực đoan.
Sau nhiều thập kỷ cải thiện năng suất, hệ thống sản xuất lương thực toàn cầu hiện có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc khí hậu so với những thập kỷ trước. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) và các chuyên gia, sản lượng nông nghiệp thế giới đã tăng nhanh hơn tiêu dùng và dân số kể từ những năm 1980.
Những tiến bộ về giống cây trồng, phân bón, thủy lợi, bảo vệ thực vật cùng sự phát triển của công nghệ số đã tạo ra một “lớp đệm” quan trọng cho hệ thống lương thực trước những hiện tượng thời tiết cực đoan.
Tuy nhiên, năm 2026 đang đặt ra một phép thử mới khi El Nino được dự báo tiếp tục mạnh lên trong những tháng cuối năm và đầu năm 2027.
Tình trạng khô hạn do El Nino đã bắt đầu ảnh hưởng đến hoạt động gieo trồng tại nhiều khu vực của châu Á, trong đó có Ấn Độ, Đông Nam Á và Australia. Tại Ấn Độ, mùa gió mùa đang thiếu hụt, trong khi các khu vực trồng lúa mì trọng điểm của Australia đứng trước nguy cơ thời tiết khô hạn hơn.
Tại Đông Nam Á, nhiều loại cây trồng ở Indonesia và Thái Lan cũng đang chịu ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu độ ẩm.
Theo Chris Hyde, nhà khí tượng học tại công ty dữ liệu và hình ảnh vệ tinh SkyFi của Mỹ, El Nino vốn đã mạnh có thể tiếp tục gia tăng cường độ trong quý 4/2026 và đầu năm 2027.
Dự báo cho thấy đây có thể là một trong những đợt El Nino mạnh nhất từng được ghi nhận, hoặc thậm chí là mạnh nhất mà thế giới từng chứng kiến.
El Nino hình thành khi nhiệt độ bề mặt nước biển tại khu vực phía đông và trung tâm Thái Bình Dương tăng lên, thường gây khô hạn ở phần lớn châu Á và gia tăng lượng mưa tại khu vực châu Mỹ.
Trong hai đợt El Nino nghiêm trọng năm 1997-1998 và 2015-2016, sản lượng nhiều loại cây trồng chủ lực giảm mạnh, gây thiếu lương thực, đẩy giá cả tăng và ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.
Hạn hán từng khiến sản lượng đường và dầu cọ tại Brazil, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia và Thái Lan giảm mạnh, qua đó đẩy giá tăng. Nguồn cung gạo bị thắt chặt cũng buộc một số nước sản xuất ở Đông Nam Á hạn chế xuất khẩu.
Australia cũng chứng kiến xuất khẩu lúa mì giảm do hạn hán, trong khi các quốc gia miền Nam châu Phi phải tăng nhập khẩu ngô để bù đắp thiếu hụt.
Tuy nhiên, thế giới hiện bước vào một đợt El Nino mới với nhiều lợi thế hơn so với ba thập kỷ trước. Lượng ngũ cốc dự trữ gần mức kỷ lục, các giống cây trồng chịu hạn được sử dụng rộng rãi hơn, hệ thống thủy lợi được cải thiện, dự báo thời tiết chính xác hơn và công nghệ nông nghiệp ngày càng phát triển đang giúp giảm mức độ tổn thương của sản xuất lương thực.
Tại Ấn Độ, hoạt động gieo trồng nhìn chung vẫn được duy trì sau khi khắc phục tình trạng chậm trễ đáng kể trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, lượng mưa trong tháng 8 và 9 sẽ có ý nghĩa quyết định đối với quá trình cây trồng trưởng thành và hình thành hạt.
Đáng chú ý, Ấn Độ hiện chiếm khoảng 40% lượng gạo xuất khẩu toàn cầu và đang sở hữu lượng dự trữ lớn đến mức hệ thống kho chứa phải dành không gian cho lượng gạo tương đương hơn một năm tổng xuất khẩu gạo của toàn thế giới.
Trung Quốc cũng đang nắm giữ gần một nửa lượng lúa mì dự trữ của thế giới. Với vị thế là quốc gia sản xuất và tiêu thụ lúa mì lớn nhất, lượng dự trữ này có thể giúp Trung Quốc hạn chế nhu cầu nhập khẩu nếu hạn hán làm giảm sản lượng tại Australia - một trong những nhà cung cấp lúa mì quan trọng trên thị trường quốc tế.
Một thay đổi quan trọng khác của hệ thống lương thực toàn cầu là sự xuất hiện của những trung tâm xuất khẩu mới, vốn gần như chưa có vai trò đáng kể cách đây vài thập kỷ.
Brazil là ví dụ tiêu biểu. Quốc gia Nam Mỹ này đã vươn lên trở thành nhà cung cấp đậu tương lớn nhất thế giới, với lượng xuất khẩu tăng hơn 13 lần kể từ niên vụ 1997-1998.
Nga cũng nổi lên như một cường quốc xuất khẩu lúa mì. Lượng lúa mì xuất khẩu của nước này đạt khoảng 48 triệu tấn trong năm ngoái, tăng mạnh so với khoảng 1 triệu tấn trong niên vụ 1997-1998.
Sự thay đổi về địa lý của nguồn cung giúp thị trường toàn cầu có thêm nhiều lựa chọn khi một khu vực sản xuất chủ lực gặp vấn đề về thời tiết. Bên cạnh đó, khoa học cây trồng đang tạo ra một lớp bảo vệ mới cho sản xuất nông nghiệp. Các giống ngô lai chịu hạn đã được sử dụng rộng rãi tại châu Phi và châu Mỹ từ năm 2015, giúp nông dân duy trì năng suất trong những giai đoạn khô hạn hoặc mưa thất thường.
Các giống lúa mì chịu nhiệt và chịu hạn cũng ngày càng phổ biến tại Ấn Độ và Australia. Những tiến bộ trong chọn tạo giống giúp cây trồng chống chịu tốt hơn với thiếu nước và nhiệt độ cao, qua đó giảm nguy cơ thiệt hại lớn do thời tiết bất lợi.
Tại Nam Á và Đông Nam Á, các giống lúa ngắn ngày đang giúp nông dân thích ứng với tình trạng mưa gió mùa ngày càng thất thường.
Những tiến bộ này cho thấy khả năng chống chịu của hệ thống nông nghiệp không còn chỉ phụ thuộc vào việc mở rộng diện tích canh tác. Thay vào đó, tăng năng suất, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và phát triển các giống cây thích ứng với biến đổi khí hậu đang trở thành những yếu tố quan trọng của an ninh lương thực.
Đây cũng là một trong những nền tảng của phát triển nông nghiệp theo hướng xanh và bền vững, khi mục tiêu tăng sản lượng phải đi cùng với việc sử dụng hiệu quả đất, nước, phân bón và các nguồn tài nguyên khác.
So với thời điểm xảy ra El Nino 1997-1998, nông dân hiện có trong tay một hệ thống công cụ kỹ thuật số hoàn toàn khác.
Giám sát cây trồng bằng vệ tinh, dự báo khí hậu theo mùa, bản đồ độ ẩm đất có độ phân giải cao và hệ thống bón phân định vị bằng GPS cho phép nông dân đưa ra quyết định chính xác hơn, từ lựa chọn thời điểm gieo trồng đến điều chỉnh lượng nước và phân bón.
Các nền tảng tư vấn dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang được sử dụng ngày càng rộng rãi. Bằng cách kết hợp dữ liệu thời tiết, đất đai và thông tin về cây trồng, những nền tảng này có thể đưa ra khuyến nghị về thời điểm gieo trồng, tưới tiêu, sử dụng phân bón và kiểm soát sâu bệnh.
Theo ông Maximo Torero, Kinh tế trưởng FAO, các chính phủ hiện có nhiều thông tin hơn và có thể chuẩn bị sớm hơn so với trước đây. Khả năng dự báo cũng như tính minh bạch của thị trường đã được cải thiện.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu khiến các hiện tượng thời tiết cực đoan diễn ra thường xuyên và khó dự đoán hơn. Với dữ liệu thời gian thực và công cụ phân tích ngày càng phát triển, nông nghiệp có thể chuyển dần từ cách ứng phó sau khi thiên tai xảy ra sang chủ động dự báo và giảm thiểu rủi ro.
Tuy nhiên, khả năng chống chịu của hệ thống lương thực vẫn đối mặt với những rủi ro nằm ngoài phạm vi khí hậu.
Diễn biến trong nửa cuối năm 2026 sẽ đóng vai trò quan trọng đối với triển vọng sản xuất lương thực, đặc biệt khi việc sử dụng các đầu vào nông nghiệp đang chịu tác động từ khủng hoảng tại eo biển Hormuz và giá phân bón cao.
Các cuộc xung đột tại Trung Đông và khu vực Biển Đen đang tác động đến nguồn cung nhiên liệu và phân bón. Khủng hoảng tại eo biển Hormuz đặc biệt đáng chú ý, bởi trước khi bị phong tỏa, tuyến hàng hải này vận chuyển khoảng 1/5 nguồn cung dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu.
Gián đoạn nguồn cung nhiên liệu và phân bón, cùng với giá phân bón tăng cao, có thể khiến nông dân giảm sử dụng các yếu tố đầu vào quan trọng, qua đó ảnh hưởng đến năng suất và sản lượng.
Như vậy, dù thế giới đang có nhiều “tấm đệm” hơn để chống chọi với một đợt El Nino mạnh - từ lượng tồn kho lớn, giống cây chịu hạn đến công nghệ số và mạng lưới xuất khẩu đa dạng - an ninh lương thực vẫn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát đồng thời nhiều rủi ro.
Trong dài hạn, bài toán không chỉ là sản xuất đủ lương thực mà còn phải xây dựng một hệ thống nông nghiệp hiệu quả hơn về tài nguyên, thích ứng tốt hơn với khí hậu và ít dễ tổn thương hơn trước các cú sốc địa chính trị. Đây sẽ là một trong những điều kiện quan trọng để bảo đảm an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
Chương trình tăng tốc khu vực đầu tiên của Google sẽ hỗ trợ 16 tổ chức ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào đa dạng sinh học, nông nghiệp, thị trường carbon và khả năng chống chịu biến đổi khí hậu...
Thái Lan sẽ cung cấp khoản hỗ trợ trị giá 1,52 tỷ USD cho điện mặt trời áp mái, với mục tiêu ban đầu là một triệu hộ gia đình...
Mời quý độc giả đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 37-2026 phát hành ngày 14/09/2025 với nhiều chuyên mục hấp dẫn...
Trong những năm qua, Việt Nam đã có những nỗ lực hành động chung tay cùng cộng đồng quốc tế bảo vệ tầng ô-dôn, vì một hành tinh mát lành hơn. Nhân Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn năm 2026 và kỷ niệm 10 năm Bản sửa đổi, bổ sung Kigali được thông qua, Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam và Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức tọa đàm “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn”. Tọa đàm sẽ được phát trực tuyến trên VnEconomy.vn và FanPage VnEconomy vào 9h ngày 14/9/2026…
Từ thực tế kinh nghiệm triển khai dự án quy mô lớn toàn cầu và tầm nhìn chính sách ở trong nước, các chuyên gia đã chia sẻ những bài học chiến lược cốt lõi cho Việt Nam trong tiến trình vận hành sàn giao dịch, thị trường carbon...
Rạng sáng 10.9 (giờ địa phương), chuyên cơ chở Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng phu nhân Ngô Phương Ly và Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam đã đến thủ đô Paris, bắt đầu thăm chính thức Pháp và dự Hội nghị thượng đỉnh Không gian vũ trụ tại Paris, theo lời mời của Tổng thống Pháp Emmanuel Macron.
Chuyến thăm chính thức Cộng hòa Pháp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tiếp tục khẳng định sự coi trọng đặc biệt của Việt Nam đối với quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Pháp, cũng là cơ hội để kết nối những lĩnh vực thế mạnh của Pháp về khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và các ngành công nghệ chiến lược với nhu cầu phát triển mới của Việt Nam.