Theo bà Hoàng Thu Trang, chuyên gia ESG, tài chính xanh vẫn chưa tiếp cận được nhóm tác nhân chiếm tỷ trọng lớn nhất là hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ. Khảo sát trên 97 hợp tác xã và doanh nghiệp cho thấy, dù 54% đơn vị đã tham gia ít nhất một chứng nhận nông nghiệp bền vững, chỉ có duy nhất 1 đơn vị tiếp cận được nguồn tài chính xanh.
Báo cáo chỉ ra rằng rào cản không nằm ở việc thiếu thực hành ESG, mà chủ yếu đến từ các điều kiện tín dụng truyền thống như yêu cầu tài sản bảo đảm và năng lực xây dựng phương án kinh doanh. Khoảng 80% đơn vị cho biết chưa từng tiếp cận thông tin về tín dụng xanh, cho thấy hạn chế lớn về thông tin và kết nối thị trường tài chính.
Một điểm đáng chú ý khác là dòng vốn tài chính xanh hiện vẫn tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp quy mô lớn hoặc các dự án đã đạt tiêu chuẩn sẵn có, trong khi các hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ vẫn đứng ngoài dòng vốn này.
Các chuyên gia dự báo trong 1-3 năm tới, nhu cầu về tài chính bền vững trong nông nghiệp sẽ gia tăng, đặc biệt cho các hoạt động như canh tác bền vững và kinh tế tuần hoàn. Điều này đặt ra yêu cầu cần rà soát và tháo gỡ các nút thắt trong tiếp cận vốn, nhằm đảm bảo các chính sách tín dụng xanh và tín dụng nông nghiệp, nông thôn được triển khai hiệu quả.
Khảo sát cho thấy 48% đơn vị mong muốn có nguồn vốn thực hiện mô hình canh tác nông nghiệp xanh, đặc biệt trong ngành cà phê có 63% đơn vị mong muốn chuyển đổi và ngành lúa gạo là 61%.
Nhu cầu này trong chế biến, tận dụng phụ phẩm, phế phẩm trong sản xuất nông nghiệp - kinh tế tuần hoàn khoảng 34%; trong ngành rau quả là 38%. Khoảng 31% đơn vị có nhu cầu tài chính để trang trải chi phí làm chứng nhận cho sản phẩm, đặc biệt trong ngành lúa gạo có nhu cầu tài chính cao để trang trải chi phí làm chứng nhận (44%).
Báo cáo đề xuất một số định hướng chính sách nhằm chuyển đổi hiệu quả và thực chất thông qua việc thu hẹp khoảng cách giữa thực hành ESG và khả năng tiếp cận tài chính bền vững trong nông nghiệp. Đối với cơ quan quản lý nhà nước, các khuyến nghị nhấn mạnh nhu cầu tăng cường phối hợp liên ngành giữa Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước nhằm đảm bảo tính thống nhất trong xây dựng và triển khai các chính sách liên quan đến ESG và tài chính xanh.
Đối với khu vực tài chính, báo cáo chỉ ra vai trò dẫn dắt của hệ thống ngân hàng, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống tài chính, cải thiện các sản phẩm tài chính phù hợp hơn với đặc thù của nông nghiệp và năng lực của các tác nhân nhỏ. Các chuyên gia nghiên cứu khuyến nghị phát triển tín dụng xanh gắn với tài chính toàn diện, giảm phụ thuộc vào tài sản thế chấp, đồng thời tăng cường các công cụ tài chính cho đổi mới sáng tạo và đầu tư tác động.
Đối với doanh nghiệp và hợp tác xã, nghiên cứu nhấn mạnh năng lực quản trị là điều kiện tiên quyết để tiếp cận cả thị trường và tài chính. Các đơn vị cần ưu tiên hoàn thiện hệ thống ghi chép, minh bạch tài chính, truy xuất nguồn gốc và xây dựng phương án kinh doanh đáp ứng yêu cầu của tổ chức tín dụng và nhà đầu tư. Đồng thời, ESG cần được tích hợp vào chiến lược và mô hình kinh doanh, thay vì chỉ dừng ở các thực hành mang tính ngắn hạn hoặc đáp ứng yêu cầu từ bên ngoài.
Nhìn nhận về thực trạng và những kiến nghị đề xuất trong báo cáo, TS. Đinh Thị Hoa, Chuyên viên phụ trách sinh kế, bảo hiểm nông nghiệp, Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển Nông thôn, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nhấn mạnh những kết quả khảo sát thực tế sẽ là nguồn tham chiếu quan trọng, hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc xây dựng các chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy các tác nhân trong ngành từng bước thực hành ESG.
Hiện nay, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang xây dựng dự thảo quyết định của Thủ tướng Chính phủ quy định các tiêu chí dự án xanh, dự án tuần hoàn và thực hành khung ESG cho ngành nông nghiệp, với định hướng áp dụng linh hoạt theo từng ngành hàng và nhóm đối tượng.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 13-2026 phát hành ngày 30/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-13-2026.htm




Công nghiệp, xe điện, điều hòa không khí và trung tâm dữ liệu tiếp tục thúc đẩy sự gia tăng mạnh mẽ trong việc sử dụng điện trên toàn thế giới...
Những tiến bộ trong dữ liệu khí hậu, mô hình dự báo và phương pháp phân tích đang giúp các nhà khoa học ngày càng xác định rõ mức độ tác động của biến đổi khí hậu đối với các hiện tượng thời tiết cực đoan. Các kết quả này không chỉ nâng cao hiểu biết về rủi ro khí hậu mà còn cung cấp cơ sở quan trọng cho hoạch định chính sách, đầu tư hạ tầng và tăng cường khả năng thích ứng trước các thiên tai ngày càng khốc liệt…
Ngoài nguy cơ hạn hán, lũ lụt và bão, hiện tượng "siêu" El Nino còn có thể làm hư hại cơ sở hạ tầng, gây sức ép lên ngân sách và hệ thống ngân hàng của các nước nghèo...
Biện pháp này bổ sung cho khung kiểm soát rủi ro hiện hành, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu trong quá trình triển khai chính sách tiền tệ của ECB...
TP.Hồ Chí Minh đặt mục tiêu kiểm soát các nguồn gây ô nhiễm, cải thiện chất lượng nước tại các lưu vực sông, kênh, rạch và xây dựng hệ thống quan trắc đồng bộ, hướng tới quản lý môi trường nước bằng dữ liệu và công nghệ...
Việt Nam cũng đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho hình thành, phát triển thị trường carbon, vận hành sàn giao dịch carbon trong nước, đồng thời chủ động kết nối với thị trường quốc tế. Các chuyên gia là đại diện cơ quan quản lý, các chuyên gia trong nước và quốc tế, doanh nghiệp về tiềm năng, sẽ cùng phân tích các cơ hội cũng như những vấn đề đặt ra và kiến nghị giải pháp để khai thác hiệu quả sân chơi mới này.
Sau chặng đường kinh tế nửa đầu năm, câu hỏi đặt ra lúc này là liệu Việt Nam có thể đạt mục tiêu tăng GDP hai con số, đồng thời vẫn kiểm soát được lạm phát và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô hay không. Đây không phải là sự lựa chọn giữa tăng trưởng hay ổn định. Vấn đề cốt lõi là lựa chọn phương thức điều hành như thế nào để đạt được cả hai mục tiêu với chi phí thấp nhất.