Trong nhiều thập kỷ, hệ thống ngân hàng luôn đóng vai trò là kênh dẫn vốn chủ đạo của nền kinh tế. Tuy nhiên, dữ liệu tài chính tính đến cuối năm 2025 cho thấy kênh tín dụng đã tiệm cận ngưỡng giới hạn an toàn.
Thống kê từ 27 ngân hàng niêm yết cho thấy tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động (LDR) toàn ngành đã xác lập mặt bằng mới ở mức 110,6% vào cuối năm 2025, tăng đáng kể so với mức 106,4% của năm 2024. Đặc biệt, tại khối ngân hàng tư nhân, con số này đã chạm ngưỡng 114,1%.
Ông Phan Duy Hưng, Chuyên gia Phân tích cao cấp của VIS Rating, nhận định mức LDR vượt ngưỡng 110% là cao nhất trong vòng nửa thập kỷ qua, phản ánh áp lực thanh khoản đang đè nặng lên hệ thống. Điều này dẫn đến một hệ quả tất yếu trên thị trường tiền tệ là sự cạnh tranh và gia tăng lãi suất giữa các ngân hàng để tăng tỷ lệ tiền gửi.
“Để duy trì khả năng cho vay trong bối cảnh thanh khoản eo hẹp, các ngân hàng buộc phải tăng lãi suất huy động thực tế lên mức cao hơn lãi suất niêm yết khoảng 2%. Hệ quả của việc ‘vay đắt’ là ‘cho vay đắt’. Hiện nay, lãi suất cho vay các khoản bất động sản mới đã chạm ngưỡng 14%, mức chi phí vốn này đang bào mòn lợi nhuận và dập tắt động lực đầu tư mới của nhiều doanh nghiệp”, ông Hùng phân tích.
Sự sụt giảm của tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) từ 20,7% xuống 19,9% cũng minh chứng cho xu hướng người dân rút tiền để chuyển sang các kênh đầu tư có lãi suất cố định cao hơn, trực tiếp đẩy chi phí vốn bình quân của ngân hàng lên cao, thu hẹp biên lãi ròng.
Không chỉ vậy, hệ số an toàn vốn (CAR) cũng đang là rào cản đối với các ngân hàng. Dữ liệu thống kê tính tới nửa đầu năm 2025 từ VIS Rating cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các ngân hàng thương mại tư nhân và ngân hàng thương mại nhà nước. Trong khi các ngân hàng tư nhân có mức đệm vốn tương đối ổn định (12,8%), thì các ngân hàng thương mại nhà nước lại có hệ số CAR khá thấp (quanh mức 10,6%, tiệm cận ngưỡng tối thiểu).
Vì vậy, theo bà Alka Anbarasu, Phó Giám đốc điều hành từ Moody’s Ratings, mức CAR này đang là rào cản cho việc mở rộng danh mục cho vay của các ngân hàng.
“Việc tăng vốn thông qua giữ lại cổ tức hay tìm kiếm cổ đông chiến lược là một lộ trình dài hơi, không thể giải quyết “cơn khát” vốn tức thời của nền kinh tế năm 2026”, bà Alka cho biết.
Ngoài ra, các chuyên gia cũng lo ngại về chất lượng dòng vốn ngân hàng khi một lượng vốn khổng lồ trong giai đoạn lãi suất thấp trước đây đã chảy vào các phân khúc bất động sản mang tính đầu cơ cao như đất nông nghiệp, biệt thự nghỉ dưỡng.
“Khi tính thanh khoản của các tài sản này sụt giảm trong môi trường lãi suất cao, hệ thống ngân hàng sẽ đối mặt với rủi ro nợ xấu gia tăng và khó khăn trong việc xử lý tài sản đảm bảo”, ông Dương Đức Hiếu, Chuyên gia Phân tích cao cấp VIS Rating, nhận định.
Đồng thời, cảnh báo về những rủi ro mới phát sinh từ đòn bẩy cá nhân và tác động từ các yếu tố bên ngoài như thuế quan quốc tế, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tài sản của một số định chế tài chính trong năm 2026.
Khi “cánh cửa” tín dụng ngân hàng hẹp dần do áp lực từ Ngân hàng Nhà nước trong việc kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng quanh mức 15% và hạn chế dòng vốn vào bất động sản, thị trường trái phiếu doanh nghiệp đang trở thành một giải pháp thay thế phù hợp.
Tính đến cuối năm 2025, quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp đạt khoảng 1,4 triệu tỷ đồng (tương đương 11% GDP). Dù quy mô này vẫn còn khiêm tốn (chỉ bằng khoảng 1/13 so với dư nợ tín dụng) nhưng động lực tăng trưởng đang chuyển dịch từ “lượng” sang “chất”.
Tỷ lệ chậm trả trái phiếu phát sinh mới đã giảm mạnh trong giai đoạn 2024-2025. Tỷ lệ thu hồi nợ cũng tăng đáng kể, đạt 51 nghìn tỷ đồng trong năm 2025, chủ yếu nhờ sự cải thiện pháp lý ở nhóm dự án bất động sản và năng lượng tái tạo.
Với diễn biến tích cực này, ông Dương Đức Hiếu nhận định năm 2026 không còn là giai đoạn phát hành chủ yếu để đảo nợ hay xử lý nghẽn pháp lý. Thay vào đó, hoạt động phát hành trái phiếu để phát triển dự án mới sẽ tăng mạnh.
“Các doanh nghiệp lớn đã nhận ra rằng phụ thuộc vào vốn ngắn hạn của ngân hàng để tài trợ cho các dự án trung và dài hạn là cực kỳ rủi ro. Việc chuyển hướng sang trái phiếu giúp doanh nghiệp chủ động được nguồn vốn dài hạn với lãi suất cố định, tránh được các cú sốc biến động lãi suất từ thị trường tiền tệ”, ông Hiếu cho biết.
Đặc biệt, thị trường trái phiếu doanh nghiệp năm 2026 không còn là “sân chơi” riêng lẻ và thiếu kiểm soát. Hình thức phát hành ra công chúng đang dần chiếm ưu thế. Điều này đi kèm với yêu cầu bắt buộc về xếp hạng tín nhiệm. Sự tham gia của các tổ chức xếp hạng không chỉ giúp nhà đầu tư định giá rủi ro chính xác mà còn giúp các doanh nghiệp có năng lực tốt tiếp cận nguồn vốn với chi phí rẻ hơn. Đây là bước đệm quan trọng để khơi thông dòng vốn từ các nhà đầu tư tổ chức – những đơn vị đang nắm giữ nguồn lực dồi dào nhưng vốn rất khắt khe về tính minh bạch.
Theo VIS Rating, điểm đột phá nhất trong cấu trúc vốn năm 2026 chính là sự xuất hiện của trái phiếu hạ tầng. Việt Nam đang đứng trước nhu cầu vốn khổng lồ, ước tính khoảng 70 tỷ USD từ khối tư nhân để hoàn thiện hệ thống cao tốc, cảng biển và năng lượng tái tạo từ nay đến năm 2030.
Việc Chính phủ dự thảo hành lang pháp lý cho loại hình trái phiếu này được kỳ vọng sẽ tạo ra một luồng sinh khí mới. Đây là loại tài sản có tính an toàn cao nhờ gắn liền với các dự án có dòng tiền ổn định trong tương lai, rất phù hợp với khẩu vị của các nhà đầu tư tổ chức như các công ty bảo hiểm và quỹ hưu trí. Ví dụ điển hình là kế hoạch phát hành trái phiếu xây dựng đường sắt đô thị của Hà Nội, mở đường cho mô hình huy động vốn cộng đồng vào các công trình quốc gia...
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 10-2026 phát hành ngày 09/3/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-10-2026.html
Cảng Hàng không Quốc tế Gia Bình đang bước vào giai đoạn chuẩn bị quan trọng hướng tới APEC 2027, không chỉ hoàn thiện hạ tầng mà còn thiết kế vận hành, công nghệ và trải nghiệm hiện đại, áp dụng chuẩn mực quốc tế. Được định hướng trở thành Trung tâm Kinh tế Hàng không thế hệ mới 2.0, sân bay Gia Bình đồng thời cho thấy cách nguồn lực tư nhân đang tham gia ngày càng sâu vào các dự án hạ tầng chiến lược, góp phần nâng cao năng lực kết nối và vị thế quốc tế của Việt Nam.
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chứng kiến những sự chuyển dịch sâu sắc, Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EU) đang đứng trước cơ hội lịch sử để nâng tầm mối quan hệ hợp tác đầu tư...
8 tháng năm 2026, kinh tế thành phố Cần Thơ ghi nhận nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực, trong đó sản xuất công nghiệp tăng 9,8%, thu hút mới 26 dự án đầu tư, với hơn 41.427 tỷ đồng vốn đầu tư trong nước...
Báo cáo cho thấy chi phí bình quân mà người lao động di cư phải chi trả để có được việc làm ở nước ngoài đã giảm 23,8%, từ mức 164,9 triệu đồng trong năm 2021 xuống chỉ còn 125,7 triệu đồng trong năm 2025...
Hàng loạt dự án quy mô triệu tỷ đồng “đắp chiếu”, chậm tiến độ nhiều năm do vướng mắc thủ tục và sự chồng chéo của các quy định pháp luật đang làm lãng phí nguồn lực lớn của xã hội. Việc Quốc hội thông qua Luật Đầu tư (sửa đổi) mới đây và Luật Quy hoạch (sửa đổi) trước đó được kỳ vọng tạo tiền đề tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, khơi thông nguồn lực từ các dự án đang chờ cơ chế...
Để thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW, cũng trong ngày 28/7/2026 Bộ Chính trị đã ký ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết với 40 chỉ tiêu và 51 nhiệm vụ, giải pháp cụ thể.
Chi phí bình quân người lao động Việt Nam phải chi trả để có việc làm ở nước ngoài giảm 23,8% trong giai đoạn 2021-2025, trong khi thu nhập bình quân ngay trong tháng làm việc đầu tiên tăng 25,4%.