Theo dữ liệu từ Hải quan Trung Quốc, mặc dù Hà Lan và Nhật Bản vẫn là hai nguồn cung chủ lực các thiết bị sản xuất bán dẫn của Trung Quốc. Tuy nhiên, năm vừa qua, nhập khẩu thiết bị sản xuất bán dẫn của Trung Quốc từ hai thị trường Đông Nam Á là Singapore và Malaysia cũng tăng mạnh, lần lượt là 5,7 tỷ USD (tăng hơn 17%) và 3,4 tỷ USD (tăng gấp đôi), theo Nikkei Asia.
Đáng chú ý, trong khi nhập khẩu thiết bị bán dẫn trực tiếp từ Mỹ của Trung Quốc giảm hơn 34%, xuống còn khoảng 2 tỷ USD – mức thấp nhất kể từ năm 2017, thì các doanh nghiệp Mỹ vẫn duy trì sự hiện diện rất lớn tại thị trường.
Ba “ông lớn” thiết bị bán dẫn của Mỹ là Applied Materials, Lam Research và KLA vẫn ghi nhận tổng doanh thu gần 19 tỷ USD tại thị trường Trung Quốc trong năm tài chính 2025, với tỷ trọng doanh thu từ Trung Quốc đều trên 30% đối với từng công ty.
Theo ông Charles Shi, chuyên gia phân tích bán dẫn tại Needham & Co., sự gia tăng nhập khẩu thiết bị của Trung Quốc qua Malaysia và Singapore chủ yếu phản ánh việc các nhà sản xuất Mỹ đang mở rộng năng lực sản xuất tại các quốc gia này.
Ông cho biết Lam Research đang đẩy mạnh đầu tư sản xuất tại Malaysia nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Trong khi đó, Singapore tiếp tục là điểm đến của các doanh nghiệp Mỹ muốn mở rộng sản xuất ra nước ngoài; cả Applied Materials và KLA đều đã thiết lập hoạt động sản xuất tại đây.
Trong khi đó, vai trò cung ứng của châu Âu và Nhật Bản đối với Trung Quốc vẫn duy trì vững chắc.
Trong giai đoạn 2020–2025, Trung Quốc đã nhập khẩu hơn 42 tỷ USD thiết bị sản xuất chip từ Nhật Bản và khoảng 35 tỷ USD từ Hà Lan.
Nhật Bản là nơi đặt trụ sở của nhiều doanh nghiệp thiết bị bán dẫn hàng đầu như Tokyo Electron, Screen Semiconductor Solutions và Ebara.
Trong khi đó, Hà Lan sở hữu ASML – nhà sản xuất thiết bị quang khắc lớn nhất thế giới, cùng các doanh nghiệp quan trọng khác như ASM, chuyên về công nghệ lắng đọng lớp nguyên tử, và Besi, đơn vị dẫn đầu trong thiết bị đóng gói chip tiên tiến.
Năm 2025, tập đoàn ASML của Hà Lan ghi nhận 29,1% doanh thu đến từ Trung Quốc. Trong khi đó, Tokyo Electron, một trong những nhà sản xuất thiết bị bán dẫn hàng đầu Nhật Bản, có hơn 40% doanh thu đến từ thị trường này trong cùng kỳ.
Không chỉ các doanh nghiệp nước ngoài cung ứng cho Trung Quốc, các doanh nghiệp thiết bị nội địa của nước này cũng ghi nhận một năm bùng nổ về doanh thu.
Theo đó, các doanh nghiệp thiết bị sản xuất chip Trung Quốc như Naura, AMEC, ACM Research và Piotech đều ghi nhận doanh thu năm 2025 cao nhất từ trước đến nay.
Naura, đối thủ nội địa đáng chú ý của Applied Materials, đã chứng kiến doanh thu tăng vọt từ 6,05 tỷ nhân dân tệ (tương đương 887 triệu USD) vào năm 2020 lên tới 27,14 tỷ nhân dân tệ chỉ trong ba quý đầu năm 2025.
AMEC cũng ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc, với doanh thu tăng hơn 400% trong giai đoạn 2020–2025.
Trong khi đó, Piotech, doanh nghiệp chuyên về thiết bị lắng đọng màng mỏng, đạt tốc độ tăng trưởng ấn tượng khi doanh thu tăng gấp 13 lần trong cùng kỳ.
Tuy nhiên, theo ông Charles Shi, chuyên gia phân tích bán dẫn tại Needham & Co, đằng sau những con số tăng trưởng mạnh mẽ là áp lực cạnh tranh ngày càng lớn trong nội bộ thị trường Trung Quốc.
Dù các doanh nghiệp hàng đầu vẫn duy trì đà tăng doanh thu, nhưng hiệu quả lợi nhuận đang có dấu hiệu suy giảm.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc các nhà cung cấp nội địa buộc phải hạ giá để cạnh tranh lẫn nhau, tạo nên một cuộc “chạy đua xuống đáy” về giá trong nỗ lực giành thị phần.
Về phía Mỹ, các nhà lập pháp Mỹ mới đây tiếp tục đề xuất Đạo luật MATCH, kêu gọi các đồng minh phối hợp chặt chẽ hơn trong việc điều chỉnh và siết chặt các hạn chế xuất khẩu đối với các thiết bị và linh kiện then chốt.
Tuy vậy, đến nay, các đồng minh của Washington tại châu Âu và Nhật Bản vẫn chưa có động thái rõ ràng cho thấy sẽ áp dụng các biện pháp với phạm vi tương đương.
Theo ông Kevin Kurland, cựu quan chức Bộ Thương mại Mỹ, dù các doanh nghiệp Trung Quốc trong “Danh sách thực thể” bị hạn chế tiếp cận công nghệ Mỹ, nhưng họ vẫn có thể tìm nguồn thay thế.
Điều này khiến các biện pháp kiểm soát đơn phương của Mỹ trở nên kém hiệu quả. Nếu không có sự phối hợp đa phương, các hạn chế này thậm chí có thể làm suy yếu năng lực cạnh tranh của chính doanh nghiệp Mỹ.
Trong khi từ phía Trung Quốc, dù vẫn nhập khẩu lượng lớn thiết bị và linh kiện từ nước ngoài, mục tiêu dài hạn của nước này là tiến tới tự chủ hoàn toàn.
Theo các nguồn tin trong ngành, gần như mọi loại công cụ, vật liệu và linh kiện sản xuất chip đều đã có phiên bản “nội địa hóa” tương ứng, dù chưa thể sánh ngang về độ bền, độ tin cậy hay hiệu năng.
Các hãng sản xuất chip hàng đầu Trung Quốc như SMIC, Hua Hong và các doanh nghiệp liên quan đến Huawei đang đẩy nhanh kế hoạch mở rộng năng lực sản xuất, hướng tới các tiến trình tiên tiến như 7 nm, thậm chí 5 nm, nhằm phục vụ nhu cầu ngày càng tăng của các công ty phát triển chip AI trong nước.
Trong khi đó, các nhà sản xuất bộ nhớ như CXMT và YMTC cũng đang triển khai những đợt mở rộng quy mô lớn nhất từ trước tới nay để đáp ứng tình trạng thiếu hụt bộ nhớ toàn cầu trong làn sóng AI.
Trường hợp doanh nghiệp đang sản xuất tại Việt Nam có nhu cầu nhập máy móc, thiết bị đã quá thời hạn 10 năm, có thể đề nghị Bộ Khoa học và Công nghệ xem xét cho phép nhập khẩu nếu thiết bị có công suất hoặc hiệu suất còn lại từ 85% trở lên so với thiết kế, đồng thời mức tiêu hao nguyên vật liệu và năng lượng không vượt quá 15% so với thiết kế...
Nhu cầu với những dòng chip cũ vẫn rất lớn, trong bối cảnh các bộ xử lý AI thế hệ mới chưa đủ nguồn cung…
Sự bùng nổ của AI đang thúc đẩy làn sóng phát triển trung tâm dữ liệu tại Bangkok, nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về an toàn, môi trường và những khoảng trống trong quy định…
Các doanh nghiệp công nghệ Mỹ đang chi cho hạ tầng AI nhiều hơn đáng kể so với Trung Quốc. Tuy nhiên, chênh lệch giữa chi tiêu không hoàn toàn tương ứng với chênh lệch về hạ tầng...
Trong tháng 8/2026, lực lượng chức năng phát hiện 1.134 vụ việc có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, trong đó 1.117 vụ bị xử lý hành chính, với tổng số tiền phạt hơn 12,7 tỷ đồng...
Để thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW, cũng trong ngày 28/7/2026 Bộ Chính trị đã ký ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết với 40 chỉ tiêu và 51 nhiệm vụ, giải pháp cụ thể.
Chi phí bình quân người lao động Việt Nam phải chi trả để có việc làm ở nước ngoài giảm 23,8% trong giai đoạn 2021-2025, trong khi thu nhập bình quân ngay trong tháng làm việc đầu tiên tăng 25,4%.