Trong hai ngày 25-26/11/2025, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức hội thảo “Định hướng thị trường carbon toàn cầu và Việt Nam: Những nhận định sau COP30 và hướng đi tiếp theo”.
Trong khuôn khổ hội thảo, tại phiên chuyên đề thứ hai: “Vận hành thị trường carbon toàn cầu trong bối cảnh chính sách biến động”, các chuyên gia đã chỉ ra nhiều cơ hội và thách thức trong vận hành thị trường carbon ở nhiều quốc gia.
Trình bày tham luận “Thúc đẩy thị trường carbon xanh: Các khuôn khổ và Kế hoạch hành động Khu vực của Hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương - APEC", GS.TS Phạm Thu Thủy, Đại học Flinders, thành phố Adelaide, Australia đã nêu bật vai trò của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương trong phát triển tín chỉ carbon dựa vào thiên nhiên.
Các nền kinh tế APEC hiện chiếm 60% GDP thế giới và 70% tổng lượng phát thải khí nhà kính, thể hiện quy mô và tiềm năng đáng kể trong chuyển đổi xanh. Khu vực này chiếm 30% tín chỉ carbon thiên nhiên toàn cầu, đồng thời chiếm 70% tổng lượng carbon thất thoát ròng trên toàn cầu được lưu trữ trong rừng ngập mặn suốt 25 năm qua. 77% rạn san hô toàn cầu cũng nằm trong khu vực này.
Theo GS.TS Thuỷ, các hệ sinh thái ven biển và đất liền (bao gồm đường thủy, hồ, đất ngập nước, ao, hồ chứa và đập nông trại) được đánh giá có tiềm năng lớn trong giảm phát thải. Tuy nhiên, các khái niệm chưa nhất quán và năng lực kỹ thuật chênh lệch giữa các quốc gia đang làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư và giao dịch tín chỉ quốc tế.
Hiện thị trường chủ yếu tập trung vào các dự án carbon rừng ngập mặn, với các dự án có quy mô từ 42 ha (Senegal) đến 350.000 ha (Pakistan). Indonesia, Myanmar và Việt Nam chiếm 60% tổng số dự án carbon xanh rừng ngập mặn toàn cầu. Dù vậy, chỉ 15/74 dự án (20%) đạt tiêu chuẩn và đăng ký chính thức theo VCS, Plan Vivo và CAR tính đến tháng 10/2024, và chỉ 3 dự án tại Kenya, Pakistan và Colombia đã bán được tín chỉ.
Trong các hệ sinh thái biển khác, cỏ biển mới ở giai đoạn đầu, còn rong biển có tiềm năng với quy mô trang trại từ 1 đến 15.000 ha, nhưng chỉ được thương mại hóa ở một số ít quốc gia như Nhật Bản. Các hệ sinh thái đất liền hầu như ít được chú ý, ngoại trừ ở Australia, Mỹ và Hàn Quốc. Các nền kinh tế APEC đang điều chỉnh kế hoạch phát triển bền vững của ngành lương thực, du lịch và vận tải nhằm phù hợp hơn với cơ hội từ thị trường carbon xanh.
"Việc dịch chuyển carbon từ đất liền ra đại dương thường bị xem nhẹ, dẫn đến đánh giá quá cao lượng carbon lưu trữ trên cạn và đánh giá thấp lượng tích tụ trong trầm tích và đại dương. Bên cạnh đó, các ngành lương thực, du lịch và vận tải vẫn còn dư địa lớn để tham gia tài trợ cho carbon xanh", GS.TS Thủy nhận định.
Về chính sách, GS.TS Thủy cho biết mức độ tích hợp carbon xanh giữa các nền kinh tế APEC có sự khác biệt đáng kể, từ các chương trình tuân thủ như Australia, đến các khuôn khổ tự nguyện như Singapore, Đài Bắc Trung Hoa và Thái Lan. Một số quốc gia lựa chọn phù hợp với tiêu chuẩn toàn cầu như Indonesia, trong khi số khác ưu tiên các nền tảng hợp tác khu vực như Singapore). Nhiều quốc gia đang thúc đẩy quản lý kinh tế biển xanh, quy hoạch ven biển và triển khai các khuôn khổ khu vực của APEC.
Công nghệ tiên tiến và AI được ghi nhận có vai trò giảm chi phí, tăng độ chính xác cho các dự án carbon xanh và hỗ trợ chiến lược định carbon. Bên cạnh đó, tham luận cũng giới thiệu tiêu chuẩn và phương pháp luận phát triển chứng nhận dự án carbon xanh rừng ngập mặn tại một số quốc gia. Tham luận kết thúc với nội dung về hệ thống đánh giá carbon xanh và yêu cầu phát triển tiêu chuẩn, phương pháp giám sát phù hợp để triển khai thực tiễn hiệu quả.
Trình bày tham luận “Hiện thực hóa tham vọng phát triển thị trường carbon: Kinh nghiệm từ Canada và châu Phi”, GS.TS Terry Sunderland, Đại học British Columbia, nhấn mạnh: "Thị trường carbon thành công hay thất bại phụ thuộc trực tiếp vào thiết kế thể chế".
Theo GS.TS Terry Sunderland, quản trị đóng vai trò quyết định đối với tính toàn vẹn môi trường, niềm tin của nhà đầu tư và tính chính danh trong mắt cộng đồng. Những thị trường carbon được vận hành kém có thể dẫn đến tình trạng “carbon trên giấy”, tức tín chỉ không phản ánh giảm phát thải thực chất, làm suy giảm lòng tin và ảnh hưởng đến tham vọng khí hậu toàn cầu.
Trong tham luận, GS.TS Terry Sunderland phân tích khuôn khổ chính sách và cơ chế vận hành thị trường carbon tại ba quốc gia: Canada, Colombia và Tanzania.
Tại Canada, công cụ chính bao gồm Thuế nhiên liệu và Hệ thống định giá theo sản lượng (OBPS), được quy định trong Đạo luật GGPPA (2018) và áp dụng cho phạm vi định giá toàn quốc nhưng cho phép triển khai theo cấp tỉnh.
Tại Colombia, công cụ chính là Thuế carbon và cơ chế bù trừ trong nước. Khung pháp lý được quy định tại Luật Biến đổi khí hậu số 1931 và Nghị định 926, với phạm vi áp dụng cho nhiên liệu và sử dụng rộng rãi cơ chế REDD+ (Giảm phát thải từ nạn phá rừng và suy thoái rừng).
Tại Tanzania, công cụ chính của thị trường carbon là Khung carbon (2022) kèm Hướng dẫn triển khai, dựa trên các văn bản pháp lý như Quy định giao dịch carbon (2022) và Luật Lâm nghiệp. Phạm vi áp dụng trải rộng trên nhiều lĩnh vực gồm lâm nghiệp, năng lượng, chất thải và giao thông, với mô hình quản trị đất đa tầng.
GS.TS. Terry Sunderland cũng nêu rõ mức độ minh bạch và các bất cập trong thị trường carbon của ba quốc gia. Canada phụ thuộc nhiều vào mô hình dự đoán và chưa có kế hoạch với thời hạn cụ thể. Colombia gặp vấn đề liên quan đến tính bổ sung, tính lâu dài và rủi ro rò rỉ phát thải trong các dự án REDD+. Tại Tanzania, những bất cập được chỉ ra gồm khoảng cách năng lực, quy trình phê duyệt chậm, chi phí chứng nhận cao và rủi ro về tính minh bạch của thị trường.
Khu vực tư nhân đầu tư vào giảm phát thải vì ba lý do chính: tín chỉ, tỷ suất hoàn vốn và mục tiêu lợi ích công. Các dòng vốn luôn ưu tiên vào những khu vực có môi trường chính sách rõ ràng và ít rào cản".
Trong tham luận “Huy động khu vực tư nhân đầu tư dựa vào thiên nhiên: Bài học toàn cầu có liên quan đến Việt Nam”, ông Todd Berkinshaw, Giám đốc điều hành NatureCo, giới thiệu mô hình hoạt động của doanh nghiệp được thành lập năm 2021 bởi Greening Australia và Point Group Holdings.
Với trụ sở tại Australia, NatureCo phát triển các dự án phục hồi hệ sinh thái quy mô lớn tại Châu Phi, Châu Á và Mỹ Latinh, tập trung vào trồng rừng, tái sinh tự nhiên, phục hồi rừng ngập mặn và nông lâm kết hợp theo các tiêu chuẩn và đa dạng sinh học uy tín. Công ty hợp tác chặt chẽ với các tổ chức phi chính phủ như World Vision, Conservation International, đồng thời phối hợp với các tập đoàn, quỹ đầu tư để huy động tài chính đổi lấy tín chỉ carbon, trên nền tảng cam kết với cộng đồng địa phương và chia sẻ lợi ích công bằng.
NatureCo hợp tác với các quỹ khí hậu, doanh nghiệp toàn cầu và các tổ chức phát triển để hỗ trợ toàn bộ chu trình dự án, từ khởi tạo, thiết kế đến MRV (Hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm tra) và mua tín chỉ dài hạn.
Ông cũng chỉ ra cơ hội cho Việt Nam mở ra ở nhiều hình thức huy động vốn: đầu tư trực tiếp để đổi lấy tín chỉ; tài chính hỗn hợp nhằm giảm rủi ro giai đoạn đầu; thỏa thuận mua dài hạn khi có cơ chế định giá rõ ràng; hoặc các quỹ triển khai trong trường hợp Nhà nước giữ lại tín chỉ để phục vụ các cơ chế tuân thủ và thỏa thuận song phương.




Bám sát Nghị quyết 10-NQ/TW, Việt Nam cần chuyển đổi cơ chế ưu đãi FDI sang hướng tập trung nâng cao năng lực sản xuất thực chất cho doanh nghiệp nội địa. Việc áp dụng Bộ chỉ tiêu phát triển nhà cung ứng (SDS) sẽ biến khối FDI thành “trường học công nghiệp”, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hình thành hệ sinh thái phụ trợ mạnh mẽ, giúp Việt Nam xây dựng nền công nghiệp tự chủ, hiện đại…
Xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam đang ghi nhận những tín hiệu tăng trưởng tích cực trong năm 2026, nhờ nhu cầu ổn định từ các thị trường lớn và cơ hội mở rộng sang Trung Đông, Nam Á. Tuy nhiên, cùng với triển vọng khả quan là những yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn chất lượng và quản trị rủi ro trong hoạt động thương mại quốc tế.
Sự phát triển của báo điện tử và mạng xã hội khiến khủng hoảng truyền thông có thể lan rộng với tốc độ chưa từng có, gây tác động nặng nề đến doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, mối quan hệ “cộng sinh” giữa báo chí và doanh nghiệp được xem là một trong những yếu tố quan trọng giúp kiểm soát thông tin và hóa giải khủng hoảng hiệu quả.
Trong bối cảnh thiên tai diễn biến ngày càng phức tạp, thông tin chính xác và kịp thời được xem là yếu tố đặc biệt quan trọng nhằm giúp người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại. Một cảnh báo phát đi đúng lúc có thể giúp bảo vệ tính mạng và tài sản, trong khi thông tin chậm trễ hoặc sai lệch có thể làm gia tăng rủi ro.
Dự án An sinh xã hội DGD đã triển khai nhiều giải pháp thiết thực nhằm đảm bảo an sinh và an toàn lao động cho nông dân chuỗi lúa gạo, tôm tại Đồng bằng sông Cửu Long. Qua đó, dự án giúp nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện điều kiện làm việc và thúc đẩy nông nghiệp phát triển bền vững và bao trùm hơn...
Trên chặng đường 35 năm hình thành và phát triển, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, trước đây là Thời báo Kinh tế Việt Nam, đã không ngừng nỗ lực tập trung vào các sản phẩm báo chí chất lượng, chuyên sâu, gắn chặt với thực tiễn của doanh nghiệp, lắng nghe những khó khăn, rào cản về chính sách đang tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp, từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp nhằm tháo gỡ những bất cập ở cả cấp độ chính sách vĩ mô lẫn hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện sứ mệnh phản ánh và đồng hành cùng tiến trình phát triển của đất nước.
Nhận diện đầy đủ các cơ hội, thách thức mà khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đặt ra cho việc xây dựng mô hình phát triển Việt Nam, gắn tăng trưởng kinh tế với đổi mới quản trị quốc gia và cải thiện chất lượng đời sống nhân dân đang là vấn đề quan trọng được cấp thiết làm rõ.