Dữ liệu cá nhân đang trở thành một trong những tài sản có giá trị nhất của nền kinh tế số. Nhưng khi người dùng ngày càng phụ thuộc vào ứng dụng, nền tảng và dịch vụ đám mây, câu hỏi đặt ra không chỉ là dữ liệu được thu thập bao nhiêu, mà còn là ai đang nắm giữ, phân tích và kiếm tiền từ những dữ liệu đó.
Đối với người dùng, một ứng dụng trên điện thoại thường chỉ là một công cụ tiện ích. Tuy nhiên, phía sau một ứng dụng có thể là cả một hệ sinh thái gồm dịch vụ điện toán đám mây, công cụ phân tích, mạng lưới quảng cáo và nhiều nhà cung cấp dịch vụ khác. Các hệ thống này có thể lưu trữ, chuyển giao, liên kết và phân tích dữ liệu người dùng, tạo ra những hồ sơ ngày càng chi tiết về từng cá nhân.
Theo Jan Penfrat, chuyên gia chính sách kỹ thuật số thuộc European Digital Rights (EDRi), các công ty công nghệ lớn có xu hướng khiến người dùng và cơ quan quản lý khó biết chính xác dữ liệu nào đang được thu thập, bởi ai và nhằm mục đích gì.
Một ví dụ đơn giản là danh bạ điện thoại. Khi cài đặt một ứng dụng nhắn tin như WhatsApp, người dùng có thể cấp quyền truy cập vào danh bạ trên điện thoại. Điều đó đồng nghĩa với việc số điện thoại của những người trong danh bạ có thể được chuyển lên máy chủ, kể cả những người không sử dụng ứng dụng và chưa từng trực tiếp đồng ý chia sẻ thông tin của mình.
“Tất cả những dữ liệu này được đưa vào một hồ sơ khổng lồ”, Penfrat nhận xét.
Từ những dữ liệu đó, các công ty công nghệ có thể xây dựng những nhóm đối tượng cụ thể để cung cấp dịch vụ quảng cáo nhắm mục tiêu.
Một nhà sản xuất ô tô, chẳng hạn, có thể xác định nhóm khách hàng muốn tiếp cận và yêu cầu quảng cáo xuất hiện trên công cụ tìm kiếm, dịch vụ thư điện tử hoặc hàng triệu trang web của bên thứ ba có tích hợp quảng cáo.
Như vậy, dữ liệu không chỉ phục vụ việc vận hành ứng dụng mà còn trở thành đầu vào cho một thị trường quảng cáo trị giá hàng trăm tỷ USD.
Điều đáng chú ý hơn nằm ở chỗ các công ty công nghệ không chỉ sử dụng những thông tin mà người dùng chủ động cung cấp. Từ dữ liệu về vị trí, thói quen sử dụng thiết bị, hoạt động trực tuyến hay những địa điểm mà một người thường xuyên lui tới, các thuật toán có thể đưa ra những suy luận về người đó.
Chẳng hạn, nếu hệ thống biết một người thường xuyên ở một địa điểm vào ban đêm, nó có thể suy đoán đó là nơi ở của người này. Nếu khu vực đó thuộc nhóm bất động sản có giá cao, hệ thống có thể tiếp tục suy luận về mức thu nhập.
Tương tự, từ dữ liệu vị trí và lịch sử di chuyển, thuật toán có thể suy luận về sở thích, thói quen hoặc thậm chí những đặc điểm nhạy cảm của một cá nhân. Đây chính là điểm khiến dữ liệu cá nhân trở nên đặc biệt đáng giá.
Một thông tin đơn lẻ có thể không có nhiều giá trị, nhưng hàng nghìn mảnh dữ liệu khi được kết nối lại có thể tạo thành một bức tranh rất chi tiết về một con người.
Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở việc người dùng đã “đồng ý” chia sẻ dữ liệu hay chưa. Câu hỏi quan trọng hơn là họ có thực sự hiểu dữ liệu của mình sẽ được kết hợp với những nguồn nào, được phân tích ra sao và được sử dụng cho những mục đích gì hay không.
Liên minh châu Âu (EU) là một trong những khu vực đi đầu trong việc siết quản lý dữ liệu cá nhân và quyền lực của các tập đoàn công nghệ. Quy định Bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt về việc thu thập, xử lý và sử dụng dữ liệu cá nhân.
Bên cạnh GDPR, EU còn triển khai Đạo luật Thị trường kỹ thuật số (Digital Markets Act - DMA) và Đạo luật Dịch vụ kỹ thuật số (Digital Services Act - DSA), nhằm kiểm soát quyền lực của các nền tảng công nghệ lớn và tăng trách nhiệm của họ đối với người dùng cũng như thị trường.
Các doanh nghiệp Mỹ cung cấp dịch vụ cho người dùng tại châu Âu cũng phải tuân thủ những quy định này. EU đã nhiều lần áp dụng các khoản phạt lớn đối với những tập đoàn công nghệ bị cho là vi phạm quy định.
Theo hãng tin DW (Đức), năm 2025, Apple bị phạt 500 triệu euro, trong khi Meta bị phạt 200 triệu euro. Google cũng phải đối mặt với khoản phạt 890 triệu euro trong năm 2026.
Tuy nhiên, quy mô các khoản phạt đang đặt ra một câu hỏi khác: liệu mức phạt có đủ lớn để thay đổi mô hình kinh doanh của các tập đoàn công nghệ hay không?
Penfrat cho rằng đối với những tập đoàn có doanh thu và lợi nhuận khổng lồ, tiền phạt đôi khi chỉ được xem như một khoản chi phí kinh doanh.
Năm 2025, lợi nhuận ròng của Alphabet, công ty mẹ của Google, đạt khoảng 117 tỷ euro. Trong tương quan đó, một khoản phạt hàng trăm triệu euro tuy rất lớn về mặt tuyệt đối nhưng có thể không đủ sức tạo ra thay đổi căn bản về mô hình kinh doanh.
Một nghịch lý đang xuất hiện trong nỗ lực quản lý các tập đoàn công nghệ.
EU có thể xây dựng những quy định rất chặt chẽ, nhưng để thực thi hiệu quả, châu Âu vẫn phải đối mặt với sức mạnh kinh tế và công nghệ của các tập đoàn Mỹ.
Các “ông lớn” công nghệ sở hữu hạ tầng toàn cầu, nguồn lực tài chính lớn và những mô hình kinh doanh phức tạp. Trong khi đó, châu Âu vẫn phụ thuộc đáng kể vào các dịch vụ điện toán đám mây, hệ điều hành, nền tảng số và ngày càng nhiều hơn là hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI) do các doanh nghiệp Mỹ cung cấp. Sự phụ thuộc này khiến việc kiểm soát các nền tảng công nghệ trở nên khó khăn hơn.
Đây cũng là vấn đề vượt ra ngoài phạm vi bảo vệ dữ liệu cá nhân. Khi dữ liệu trở thành nền tảng của quảng cáo số, AI, thương mại điện tử và nhiều dịch vụ kỹ thuật số khác, quyền kiểm soát dữ liệu ngày càng gắn với quyền lực kinh tế và công nghệ.
Vụ việc liên quan đến Grindr - nền tảng hẹn hò hướng tới cộng đồng LGBTQ+, một lần nữa cho thấy rủi ro khi những dữ liệu đặc biệt nhạy cảm được thu thập và xử lý trong các hệ sinh thái kỹ thuật số.
Điều đáng chú ý là người dùng thường chỉ nhìn thấy phần nổi của một ứng dụng: giao diện, tính năng và dịch vụ mà họ trực tiếp sử dụng. Phía sau đó có thể là một chuỗi dài các doanh nghiệp cung cấp hạ tầng, phân tích dữ liệu, quảng cáo và các dịch vụ kỹ thuật khác.
Trong nền kinh tế số, dữ liệu vì thế không còn đơn thuần là thông tin do người dùng để lại. Nó có thể được thu thập, kết nối, phân tích, dự đoán và chuyển hóa thành giá trị thương mại.
Thách thức đối với các nhà quản lý không chỉ là ngăn chặn việc dữ liệu cá nhân bị sử dụng trái phép, mà còn phải bảo đảm người dùng có quyền biết dữ liệu của họ đang được sử dụng như thế nào và có khả năng kiểm soát dữ liệu đó.
Khi AI và các công nghệ phân tích dữ liệu ngày càng phát triển, khả năng suy luận từ những dữ liệu tưởng như vô hại sẽ còn lớn hơn. Vì vậy, cuộc tranh luận về dữ liệu cá nhân đang chuyển từ câu chuyện “bảo vệ thông tin” sang câu chuyện rộng hơn về quyền sở hữu, quyền kiểm soát và giá trị kinh tế của dữ liệu.




Hệ thống bước đầu hội tụ khối lượng lớn dữ liệu, gồm thông tin về nhiệm vụ khoa học và công nghệ, công bố khoa học, tổ chức khoa học và công nghệ, nhân lực khoa học và công nghệ, thống kê khoa học và công nghệ; cùng hàng triệu dữ liệu được kết nối, chia sẻ từ các hệ thống nghiệp vụ của Bộ như sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn - đo lường - chất lượng...
Trong 12 tháng qua, 8% người tiêu dùng được GSMA khảo sát cho biết đã trở thành nạn nhân của lừa đảo. Trong số này, 68% chịu thiệt hại tài chính. Đáng chú ý, 82% không thu hồi được bất kỳ khoản tiền nào đã mất, trong khi chỉ 10% lấy lại được toàn bộ số tiền bị chiếm đoạt...
Nhiều nhà sản xuất chip AI Trung Quốc, trong đó có Huawei Technologies và Cambricon, đang tăng mạnh giá bán các dòng chip xử lý AI hiện tại và thế hệ mới...
Đâu là bài toán thực tế được giải quyết, khả năng mở rộng đến đâu, và liệu có đủ sức thuyết phục thị trường để bước ra khỏi phòng thử nghiệm? Một bản demo ấn tượng chưa đủ để một sản phẩm công nghệ trở thành công nghệ chiến lược...
Bộ Khoa học và Công nghệ sắp tới sẽ ban hành danh mục khoảng 20 nhóm chip chuyên dụng được Nhà nước ưu tiên đặt hàng, tập trung vào AI, điện toán biên, viễn thông thế hệ mới, cảm biến, IoT, điện tử công suất và bảo mật phần cứng...
Rạng sáng 10.9 (giờ địa phương), chuyên cơ chở Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng phu nhân Ngô Phương Ly và Đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam đã đến thủ đô Paris, bắt đầu thăm chính thức Pháp và dự Hội nghị thượng đỉnh Không gian vũ trụ tại Paris, theo lời mời của Tổng thống Pháp Emmanuel Macron.
Khối doanh nghiệp FDI chiếm tới 80,1% giá trị xuất khẩu hàng hóa trong 8 tháng qua. Theo chuyên gia, con số này thể hiện doanh nghiệp Việt Nam đang càng ngày càng khó khăn hơn khi tham gia vào thị trường quốc tế. Thậm chí, dường như còn tạo thành hai nền kinh tế độc lập.