Tại Diễn đàn Nhịp cầu Phát triển Việt Nam 2025 (lần thứ 5) do VnEconomy tổ chức ngày 23/4/2025, các chuyên gia đã đề xuất nhiều giải pháp để tăng cường kết nối, chuyển giao công nghệ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước.
“Từ góc nhìn của các doanh nghiệp châu Âu, trong tương quan so sánh với các quốc gia trong khu vực, Việt Nam hội tụ đồng thời các lợi thế lớn. Đó là vị trí địa lý chiến lược; mức độ hội nhập cao thể hiện qua mạng lưới các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã ký kết; chính sách ngoại giao linh hoạt, chủ động; cùng với nền tảng văn hóa đặc trưng và nguồn nhân lực chất lượng”, ông Nguyễn Hải Minh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham Việt Nam), khẳng định.
Nhờ những lợi thế đó, các kết quả khảo sát về niềm tin kinh doanh của doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam đều ghi nhận phần lớn (khoảng 70%) lãnh đạo doanh nghiệp cho rằng Việt Nam là một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn hàng đầu trên thế giới.
Các doanh nghiệp châu Âu đánh giá Việt Nam đã trở thành trung tâm của nhiều lĩnh vực, đặc biệt là sản xuất, chế biến, chế tạo và phân phối trong khu vực.
Theo đại diện EuroCham Việt Nam, hiện nay, các nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư châu Âu, đang có nhu cầu rất lớn trong việc sử dụng Việt Nam như một trung tâm trung chuyển về logistics và kho bãi. Tuy nhiên, mô hình trung chuyển hiện đại không chỉ dừng lại ở việc thuê kho hàng, mà còn đi kèm nhiều dịch vụ giá trị gia tăng như bảo hành, bảo trì, Việt Nam là quốc gia duy nhất trong khu vực hiện có khả năng đáp ứng toàn diện những yêu cầu đó, bởi Singapore đang gặp khó khăn về mở rộng quy mô.
Để làm được điều đó, Việt Nam phải nhanh chóng cải thiện thể chế, khung khổ pháp lý và chính sách thương mại. “Chúng ta cần một hệ thống luật minh bạch, linh hoạt hơn, trao nhiều quyền lợi và sự chủ động hơn cho nhà đầu tư,” ông Nguyễn Hải Minh nhấn mạnh.
Theo các chuyên gia, trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, đầu tiên phải thu hút được những nhà đầu tư chất lượng đến Việt Nam và giữ họ thật lâu bằng môi trường đầu tư, kinh doanh minh bạch, ổn định.
Nhiều ý kiến cho rằng yếu tố quan trọng nhất để thúc đẩy mối liên kết FDI và doanh nghiệp nội địa là chuyển giao kinh nghiệm và tri thức. Tuy nhiên, để làm được điều này, rất cần sự hỗ trợ từ Nhà nước, đặc biệt là việc nới lỏng các quy định liên quan đến giấy phép lao động và thị thực dành cho chuyên gia, người lao động chất lượng cao. Nếu những rào cản này được tháo gỡ, việc gắn kết giữa khu vực doanh nghiệp trong nước và các nhà đầu tư nước ngoài sẽ có điều kiện phát triển mạnh mẽ hơn.
Ông Nguyễn Hoa Cương, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, đồng tình với việc phân loại một số nhóm nhà đầu tư nước ngoài, từ đó Việt Nam xác định rõ muốn thu hút loại hình nhà đầu tư nào rồi xây dựng chính sách tương ứng. Chính sách này bao gồm thu hút đầu tư và tăng cường kết nối giữa khu vực FDI với các doanh nghiệp nội địa.
Nhóm doanh nghiệp FDI đầu tiên đáng chú ý là những doanh nghiệp hướng đến xuất khẩu. Đây là các nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn đặt cơ sở sản xuất tại Việt Nam, song mục tiêu chính không phải phục vụ thị trường trong nước mà chủ yếu nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường quốc tế.
Đa phần các doanh nghiệp này hoạt động như một khâu trong chuỗi cung ứng toàn cầu, tận dụng lợi thế của Việt Nam về lao động có chi phí cạnh tranh, chất lượng ngày càng cải thiện, cùng với hệ thống hạ tầng kỹ thuật và logistics đang dần được hoàn thiện. Ngoài ra, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết cũng là yếu tố quan trọng giúp hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan, qua đó gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường thế giới.
Tuy nhiên, các tập đoàn đa quốc gia này thường đã xây dựng hệ sinh thái chuỗi cung ứng toàn cầu từ trước. Khi đầu tư vào Việt Nam, họ tiếp tục sử dụng mạng lưới sẵn có hoặc những nhà cung ứng quen thuộc, thay vì tích cực tìm kiếm đối tác từ doanh nghiệp trong nước.
Để có thể tham gia vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp nội địa phải đáp ứng được hàng loạt yêu cầu khắt khe, không chỉ về chất lượng sản phẩm và tiến độ giao hàng mà còn về trình độ công nghệ, năng lực quản trị, quy trình kiểm soát chất lượng. Quan trọng hơn là việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững như ESG (môi trường – xã hội – quản trị doanh nghiệp). Đây là xu hướng tất yếu trong toàn cầu hóa, đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam nếu muốn kết nối sâu hơn với khối FDI phải chủ động nâng cao năng lực và chuẩn hóa hoạt động theo chuẩn mực quốc tế.
Nhóm thứ hai là các nhà đầu tư muốn khai thác thị trường nội địa. Họ đặt ra yêu cầu rằng sản phẩm sản xuất tại Việt Nam có thể được tiêu thụ trong nước. Với nhóm này, yếu tố thị trường là điểm then chốt.
Nhóm thứ ba liên quan đến các lĩnh vực dịch vụ cao cấp, giá trị gia tăng cao, họ sẽ đầu tư lâu dài và gắn bó với hệ sinh thái địa phương.
Ông Cương cho rằng đây là nhóm nhà đầu tư hướng tới sự phát triển bền vững, đòi hỏi Việt Nam phải có chiến lược nâng cấp hạ tầng, năng lực quản trị và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
“Khi hiểu rõ bản chất của từng loại dự án FDI, chúng ta sẽ có cơ sở để thiết kế chính sách phù hợp, từ đó tối ưu hóa đóng góp của FDI vào nền kinh tế”, ông Cương cho biết.
Theo ông Cương, vai trò của Nhà nước cần được phát huy rõ rệt trong việc xây dựng cơ chế kết nối giữa hai khối doanh nghiệp. Vai trò này được thể hiện trước tiên ở việc định hướng chính sách thu hút đầu tư theo vùng, ngành, lĩnh vực có khả năng “kéo theo” sự phát triển của doanh nghiệp nội địa.
Một điểm đáng lưu ý khác là sự thiếu hụt nguồn lao động chất lượng cao – một yếu tố đang làm suy yếu khả năng tiếp nhận công nghệ và tri thức từ khu vực FDI. Các chuyên gia khuyến nghị cơ quan chức năng sớm có giải pháp để cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, bao gồm: đảm bảo cơ cấu dân số và quy mô dân số trong độ tuổi lao động; năng suất lao động cải thiện; phát triển lao động có tay nghề cao, lao động tinh hoa.
Nội dung đầy đủ của bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 17 18-2025 phát hành ngày 28/4/2025. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
https://postenp.phaha.vn/chi-tiet-toa-soan/tap-chi-kinh-te-viet-nam
Với quy mô gần 600 ha cùng tổng vốn đầu tư 7.596 tỷ đồng, Tổ hợp 5 dự án vừa được khởi công tại xã Thịnh Minh được kỳ vọng sẽ trở thành động lực tăng trưởng mới của tỉnh Phú Thọ. Đây là bước đi cụ thể nhằm hiện thực hóa mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng GRDP hai con số của địa phương trong giai đoạn 2026–2030...
Uỷ ban nhân dân TP.Hồ Chí Minh ban hành khung quản lý mới về vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt, áp dụng đồng bộ và thống nhất trên toàn địa bàn sau khi mở rộng địa giới hành chính...
NIC Hòa Lạc đang được định hướng trở thành không gian hợp tác công nghệ Việt - Nhật, nơi doanh nghiệp, viện trường và nhà đầu tư cùng nghiên cứu, thử nghiệm, phát triển sản phẩm và kết nối đầu tư, thay vì chỉ dừng ở hoạt động kết nối đổi mới sáng tạo...
Trung tâm Phát triển nhân tài công nghệ cao Samsung Innovation Campus vừa được khánh thành tại Đại học Thái Nguyên sẽ giúp bổ sung hạ tầng đào tạo AI, IoT, Big Data và bán dẫn, trong chiến lược mở rộng hệ sinh thái nhân lực công nghệ cao tại Việt Nam...
Huế đang duy trì đà thu hút đầu tư tích cực khi tổng vốn đăng ký vào các khu kinh tế, khu công nghiệp trong 7 tháng đầu năm đạt gần 9.300 tỷ đồng. Hoạt động sản xuất, xuất khẩu và đóng góp ngân sách tại các khu vực này cũng tiếp tục tăng trưởng, tạo việc làm cho hàng chục nghìn lao động...
Chiều 11/8, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tổ chức Diễn đàn: “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng”.
Trong tháng 8/2026, Thanh Hóa sẽ hoàn thành kiểm tra 22 dự án nhà ở xã hội trên địa bàn, tập trung rà soát việc mua bán không đúng đối tượng, sử dụng sai mục đích và những tồn tại trong quản lý, vận hành chung cư.