Thực tiễn triển khai Nghị quyết 66-NQ/TW (30/4/2025) về đổi mới xây dựng và thi hành pháp luật và Nghị quyết 57-NQ/TW (22/12/2024) về đột phá khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong giai đoạn 2025–2026 cho thấy một quy luật ngày càng rõ: nơi nào chuyển đổi số đi trước một bước, nơi đó phân cấp, phân quyền mới thực sự “vận hành”.
Ngược lại, nếu chỉ dừng ở sửa luật mà thiếu nền tảng số, địa phương dễ rơi vào tình trạng “có quyền nhưng không dám làm”, hoặc “làm nhưng không đo lường được trách nhiệm”.
Đây không phải là vấn đề riêng của Việt Nam. Các nước Bắc Âu từng mất hàng chục năm và chi phí lớn để giải quyết bài toán này, trước khi rút ra kết luận: phân quyền chỉ hiệu quả khi đi kèm một hệ thống dữ liệu minh bạch và giám sát theo thời gian thực.
Nghị quyết 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đã xác định rõ: đẩy mạnh phân cấp, phân quyền tối đa, gắn với tinh gọn bộ máy và mô hình chính quyền 2–3 cấp là một trong những đột phá cốt lõi. Phương châm “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm” không chỉ là khẩu hiệu, mà là sự chuyển dịch căn bản từ cơ chế “xin – cho” sang “trao quyền – chịu trách nhiệm”.
Điểm đáng chú ý không nằm ở số lượng nhiệm vụ được giao, mà ở cách thiết kế lại vai trò của chính quyền địa phương: từ vị thế thực thi sang chủ thể ra quyết định trong nhiều lĩnh vực phát triển.
Sau khi Nghị quyết 66 được ban hành, Chính phủ đã cụ thể hóa bằng Nghị quyết 140/NQ-CP với 49 nhiệm vụ, tập trung tháo gỡ các “điểm nghẽn pháp luật” trong đầu tư công, ngân sách, quy hoạch, đất đai, khoa học công nghệ… Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là cách các địa phương bắt đầu “hấp thụ” quyền lực này.
Tại Hà Nội, Kế hoạch số 350-KH/TU được ban hành không chỉ để triển khai nghị quyết, mà nhằm nâng cao chất lượng xây dựng và thi hành pháp luật theo hướng chủ động hơn. Về phân cấp phân quyền, ông Vũ Đại Thắng, Chủ tịch UBND Thành phố Hà Nội mong muốn Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Quốc hội thống nhất chủ trương phân quyền triệt để cho thành phố Hà Nội, đặc biệt trong việc chủ động ban hành các văn bản, quy định mới để tổ chức, hướng dẫn thi hành luật, nghị quyết của Quốc hội trong trường hợp Trung ương chưa kịp ban hành quy định cụ thể.
Tương tự, TP.HCM với Chương trình hành động số 01-CTrHĐ/TU và Kế hoạch số 63/KH-UBND đặt mục tiêu xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, khả thi đến năm 2030. Ở đây, phân cấp không chỉ nhằm “giải quyết nhanh hơn”, mà hướng tới một thay đổi sâu hơn: giảm tầng nấc trung gian, bãi bỏ thủ tục không cần thiết khi đã có dữ liệu điện tử, và chuyển từ tư duy “quản lý” sang “phục vụ”.
Tuy nhiên, thực tiễn cũng đặt ra một giới hạn rõ ràng: phân cấp, phân quyền nếu không đi kèm công cụ giám sát hiệu quả thì rất dễ dẫn tới khoảng trống trách nhiệm. Khi quyền được trao mà không đo lường được kết quả, rủi ro không nằm ở việc “làm sai”, mà ở chỗ “không ai biết đúng – sai đến đâu”.
Nói cách khác, Nghị quyết 66 giải bài toán “ai được làm gì”, nhưng chưa tự thân giải quyết được câu hỏi “làm đến đâu, hiệu quả thế nào và ai chịu trách nhiệm đến cùng”.
Nếu Nghị quyết 66 được ví như “bộ não luật”, thì Nghị quyết 57 chính là “hệ thần kinh số” giúp toàn bộ hệ thống vận hành thông suốt. Nghị quyết này đặt chuyển đổi số vào vị trí chiến lược, với yêu cầu toàn bộ hoạt động quản lý nhà nước phải diễn ra trên môi trường số, kết nối xuyên suốt trong hệ thống chính trị.
Điểm cốt lõi không chỉ là số hóa, mà là tạo ra khả năng đo lường và giám sát theo thời gian thực – điều kiện tiên quyết để phân cấp trở nên khả thi.
Dưới sự chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm, Trưởng Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển Khoa học công nghệ, Đổi mới sáng tạo và Chuyển đổi số, sau hơn một năm thực hiện Nghị quyết 57 đã từng bước đưa Việt Nam trở thành “Quốc gia số”.
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), kinh tế số đóng góp 14,02% GDP năm 2025, với quy mô khoảng 72,1 tỷ USD; gần 79.000 doanh nghiệp công nghệ được hình thành; hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tiếp tục được củng cố. Tuy nhiên, ý nghĩa lớn hơn của những con số này nằm ở chỗ chúng tạo ra “hạ tầng mềm” cho quản trị quốc gia.
Trong lĩnh vực dịch vụ công, tỷ lệ hồ sơ trực tuyến toàn trình đạt khoảng 51% vào đầu năm 2026, cùng với việc hoàn thiện Cổng Dịch vụ công quốc gia theo mô hình “một cửa số”. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí xã hội, mà còn làm thay đổi cách thức thực thi quyền lực: quy trình được chuẩn hóa, dữ liệu được lưu vết, và trách nhiệm trở nên minh bạch hơn.
Đặc biệt, sự phát triển của các trung tâm giám sát điều hành thông minh (IOC) với dữ liệu thời gian thực, tích hợp AI và dashboard KPI đã tạo ra một cơ chế giám sát hoàn toàn khác. Khi mọi hoạt động đều được số hóa và theo dõi liên tục, việc “trao quyền” không còn đồng nghĩa với “buông lỏng”, mà chuyển thành “trao quyền có kiểm soát”.
Ở góc độ này, chuyển đổi số không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà là điều kiện để phân cấp, phân quyền có thể vận hành trong thực tế. Nếu không có “hệ thần kinh số”, quyền lực dù được phân bổ vẫn khó đi đến được “tế bào” của hệ thống – tức là cấp cơ sở.
Hai nghị quyết, vì vậy, không tồn tại độc lập mà tạo thành một cấu trúc bổ trợ lẫn nhau: một bên thiết kế lại quyền lực, bên kia đảm bảo quyền lực đó được vận hành minh bạch và có thể đo lường.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia Bắc Âu đã mất gần 30 năm để hoàn thiện mô hình này. Việt Nam, với lợi thế của nước đi sau, hoàn toàn có thể rút ngắn quá trình xuống còn 5–7 năm – nhưng chỉ khi hai trụ cột thể chế và công nghệ được triển khai đồng bộ, thay vì tách rời.
Khi đó, phân cấp, phân quyền sẽ không dừng lại ở khẩu hiệu. Địa phương có thể thực sự “quyết và làm” trên nền tảng dữ liệu minh bạch; người dân và doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ công nhanh chóng, thuận tiện hơn; còn Trung ương nắm được bức tranh tổng thể thông qua hệ thống giám sát thời gian thực.
Nhưng điều kiện tiên quyết vẫn là: dữ liệu phải được kết nối thực chất, trách nhiệm phải được đo lường rõ ràng, và công nghệ phải phục vụ đúng mục tiêu cải cách. Chỉ khi đó, những nghị quyết mang tính định hướng đã thực sự đi vào cuộc sống như một cơ chế vận hành hiệu quả, chứ không chỉ là một kỳ vọng chính sách.
Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh năm 2026 là năm "hành động đột phá, lan tỏa kết quả" phải chuyển trọng tâm từ thể chế sang tổ chức thực hiện, đo lường đầu ra; đẩy mạnh sản phẩm cụ thể, giá trị thực tế cho dân và doanh nghiệp.




Để chuẩn bị cho Kỳ họp thứ 2, Chủ tịch Quốc hội đề nghị các cơ quan cần chủ động, khẩn trương chuẩn bị từ sớm, kỹ lưỡng, bảo đảm các nội dung trình Quốc hội có chất lượng, đúng tiến độ, đúng quy trình.
Thường trực Ủy ban Quốc phòng, An ninh và Đối ngoại nhất trí về sự cần thiết ban hành luật. Đồng thời đề nghị quy định về cơ chế “hậu kiểm”, chia sẻ dữ liệu điện tử và quản lý theo mức độ rủi ro, nhằm bảo đảm việc cắt giảm thủ tục hành chính không làm giảm hiệu lực quản lý của nhà nước.
Bộ Công an cho biết 8/12 cơ sở dữ liệu quốc gia và 67 cơ sở dữ liệu chuyên ngành đã được kết nối, đồng bộ với Trung tâm Cơ sở dữ liệu Quốc gia, từng bước tạo giá trị thực tế cho người dân và doanh nghiệp.
Cơ quan điều tra đang tiếp tục mở rộng, làm rõ các vụ án liên quan Huấn Hoa Hồng, Phú Lê và Hải SAPA. Bộ Công an đồng thời khuyến cáo người dân cần thận trọng trước thông tin và những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đặt mục tiêu xuất khẩu sầu riêng năm 2026 ít nhất bằng mức 3,85 tỷ USD của năm 2025 và có thể đạt khoảng 4 tỷ USD, đồng thời tập trung đa dạng hóa thị trường, chuẩn hóa chất lượng, truy xuất nguồn gốc và nâng năng lực chế biến, logistics.
Để thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW, cũng trong ngày 28/7/2026 Bộ Chính trị đã ký ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết với 40 chỉ tiêu và 51 nhiệm vụ, giải pháp cụ thể.
Số lượng doanh nghiệp đăng ký thành lập mới giảm nhiều so với cùng kỳ năm 2025. Theo chuyên gia, điều này phản ánh xu thế chung về sức chống chịu của doanh nghiệp đang dần cạn kiệt. Sự biến động của lạm phát, xung đột địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng, chi phí đầu vào tăng… đang bào mòn nguồn lực của doanh nghiệp, khả năng gánh rủi ro kéo dài ngày càng hạn chế.