Ngày 8/1, Hiệp hội doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) công bố kết quả khảo sát hàng quý về Chỉ số niềm tin Kinh doanh (BCI) của các nhà đầu tư châu Âu tại Việt Nam.
Kết quả cho thấy, niềm tin của các doanh nghiệp châu Âu hoạt động tại Việt Nam đang có dấu hiệu phục hồi khi BCI đạt 46,3 trong quý 4/2023. Tuy nhiên vẫn có hơn 1/3 số doanh nghiệp dự đoán sự hoạt động kém hiệu quả, điều này nhấn mạnh triển vọng thận trọng trong bối cảnh thị trường tiếp tục suy yếu.
Nghiên cứu chỉ rõ, quý cuối cùng của năm 2023 chứng kiến mức độ hài lòng của các doanh nghiệp châu Âu tăng lên rõ rệt. Các doanh nghiệp tự tin vào tình hình hiện tại của mình, đã tăng từ 24% trong quý 3 lên 32% trong quý 4.
Triển vọng cho quý 1/2024 cũng rất tích cực, với 29% doanh nghiệp đánh giá triển vọng của họ là “xuất sắc” hoặc “tốt”. Một dấu hiệu nữa cho thấy mối lo ngại của các doanh nghiệp đang giảm dần, giảm từ 9% xuống 5%.
Khu vực doanh nghiệp Việt Nam đã sẵn sàng cho sự tăng trưởng. Có 31% công ty có kế hoạch mở rộng lực lượng lao động trong quý 1/2024 và 34% có ý định tăng mức đầu tư, một sự tăng trưởng rõ ràng kể từ năm 2023. Những số liệu thống kê này báo hiệu động lực tăng trưởng mạnh mẽ và cơ hội cho Việt Nam trong năm 2024.
Khảo sát cũng cho thấy, trong quý 4/2023, vị thế điểm nóng đầu tư của Việt Nam tăng lên đáng kể. Con số ấn tượng là 62% số người được khảo sát đã xếp hạng Việt Nam trong số 10 điểm đến đầu tư toàn cầu hàng đầu, trong đó 17% xếp Việt Nam ở vị trí cao nhất. Điều này được chứng minh bằng con số 53% số người được hỏi dự đoán đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam sẽ tăng vào cuối quý 4.
Cuộc khảo sát cũng nêu bật vị trí chiến lược của Việt Nam trong khu vực ASEAN. Trong khi chỉ một phần nhỏ (2%) coi Việt Nam là “lãnh đạo ngành công nghiệp”, thì con số đáng chú ý là 29% xếp Việt Nam vào danh sách “các quốc gia cạnh tranh hàng đầu” trong ASEAN.
Đa số (45%) coi Việt Nam là đối thủ cạnh tranh mạnh, mặc dù vẫn còn một số thách thức nhất định. Quan điểm này nhấn mạnh tầm ảnh hưởng ngày càng tăng và tiềm năng phát triển hơn nữa của Việt Nam trong bối cảnh kinh tế ASEAN.
Cuộc khảo sát cũng đã làm sáng tỏ đánh giá đa chiều của cộng đồng doanh nghiệp châu Âu về lực lượng lao động Việt Nam.
Số liệu thống kê cho thấy một bức tranh phức tạp: 32% số người được hỏi cho rằng lực lượng lao động đã có trình độ khá tốt, nhưng vẫn cần cải thiện kỹ năng và chuyên môn. Tương tự, 24% số người trả lời hài lòng về khả năng sẵn có của lực lượng lao động, tuy nhiên, đôi lúc sự sẵn có này cũng không hoàn toàn phù hợp với các yêu cầu hoặc quy mô cụ thể mà các doanh nghiệp quốc tế mong muốn.
Kết quả cũng cho biết, 40% số người được hỏi đánh giá lực lượng lao động của Việt Nam có trình độ vừa phải, cho thấy sự kết hợp giữa các kỹ năng cơ bản và trung cấp. Ngoài ra, 50% đánh giá mức độ sẵn có của lực lượng lao động cũng ở mức vừa phải, phản ánh thách thức trong việc tìm kiếm ứng viên đủ tiêu chuẩn.
“Những kết quả này cho thấy rằng việc phát triển và đào tạo cho lực lượng lao động là cần có để có thể nâng cao trình độ và tính sẵn sàng và đáp ứng tốt hơn cho nhu cầu của thị trường toàn cầu”, báo cáo nhấn mạnh.
Thông qua khảo sát, EuroCham nhận được những thông tin giá trị về những thách thức pháp lý mà cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam phải đối mặt. 52% số người được hỏi xác định “gánh nặng hành chính và sự kém hiệu quả của bộ máy” là một trong ba rào cản hàng đầu, nêu bật ảnh hưởng của sự quan liêu đối với hoạt động kinh doanh.
34% doanh nghiệp nhấn mạnh “các quy tắc và quy định không rõ ràng và được giải thích khác nhau” cũng là một thách thức lớn, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của việc rõ ràng và nhất quán trong khuôn khổ pháp lý.
Đảm bảo giấy phép và các phê duyệt cần thiết là mối quan tâm của 22% số người được hỏi, chỉ ra những rào cản về thủ tục trong hoạt động kinh doanh. Hơn nữa, 20% cho rằng “thiếu chuyên gia địa phương có trình độ chuyên môn trong các lĩnh vực chuyên ngành” là một vấn đề quan trọng, cho thấy khoảng cách về nguồn nhân lực cần được cân nhắc và giải quyết.
Thêm vào đó, 19% công ty nhận thấy “các quy định về thị thực, giấy phép lao động và quy định lao động đối với người nước ngoài” là thách thức, phản ánh sự phức tạp của việc quản lý lực lượng lao động quốc tế theo hệ thống pháp luật hiện hành.
Khảo sát cũng cho thấy những thách thức trong việc tận dụng tối đa tiềm năng của Hiệp định EVFTA. Khoảng 13% phản hồi cho rằng “sự không chắc chắn hoặc không hiểu rõ về thỏa thuận” là trở ngại chính. 9% cho rằng “thủ tục thông quan không rõ ràng và kéo dài” là một trở ngại, làm giảm lợi ích của hiệp định thương mại.
Chính vì vậy, các ý kiến khảo sát đều kiến nghị, cần cải thiện để tăng sức hấp dẫn của Việt Nam đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. 54% số người được hỏi kêu gọi “tinh giản bộ máy hành chính”, cho thấy rằng việc giảm bớt các quy trình quan liêu có thể cải thiện đáng kể môi trường kinh doanh. Ngoài ra, 45% nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “tăng cường hệ thống pháp luật và môi trường pháp lý”, trong khi 30% coi “phát triển cơ sở hạ tầng, bao gồm đường, cảng và cầu” là điều cần thiết để thu hút FDI.
Chủ tịch EuroCham Gabor Fluit nhận định, chỉ số niềm tin kinh doanh vẫn ở dưới mức trung bình và hơn 1/3 số doanh nghiệp dự đoán sẽ hoạt động kém hiệu quả. Trước sự cạnh tranh kinh tế ngày càng tăng trong khu vực, Việt Nam vẫn nên cảnh giác.
“Điều quan trọng là phải tiếp tục hoàn thiện các chính sách và chiến lược của mình để thu hút và duy trì đầu tư trực tiếp nước ngoài của châu Âu. Một lĩnh vực quan trọng cần tập trung là đơn giản hóa thủ tục hành chính - trở ngại lớn đối với các doanh nghiệp. Đồng thời, đầu tư vào cơ sở hạ tầng để giảm chi phí hậu cần và nâng cao trình độ của lực lượng lao động cũng rất quan trọng. Điều này sẽ giúp đất nước duy trì tính cạnh tranh và quỹ đạo tăng trưởng”, Chủ tịch EuroCham khuyến nghị.




Để hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi xanh và xây dựng hệ thống năng lượng thông minh, Việt Nam đang cần nguồn vốn đầu tư khổng lồ. Khơi thông nguồn vốn tín dụng và đảm bảo tính nhất quán, minh bạch về chính sách được xem là những giải pháp then chốt để thu hút các dòng lực đầu tư trong và ngoài nước...
TP. Hồ Chí Minh vừa thành lập 7 Khu Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao với tổng diện tích hơn 1.700 ha, hướng tới hình thành các trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm, chuyển giao công nghệ và thu hút đầu tư, thúc đẩy phát triển nông nghiệp hiện đại, giá trị gia tăng cao...
Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu nông sản lớn nhất của Việt Nam, đồng thời cũng đang đặt ra những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Đây vừa là thách thức, vừa là động lực để ngành nông nghiệp Việt Nam chuyển đổi từ tăng trưởng dựa vào sản lượng sang cạnh tranh bằng chất lượng và giá trị gia tăng...
Hơn 50 lãnh đạo, chuyên gia và nhà hoạch định chính sách từ Liên hợp quốc cùng các quốc gia đối tác sẽ tham dự Hội thảo các bên liên quan Chương trình Đối tác Ba bên (TPP) năm 2026 tại Hà Nội, nhằm thúc đẩy hợp tác đào tạo, nâng cao năng lực và ứng dụng công nghệ trong hoạt động gìn giữ hòa bình...
Trước những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế, đặc biệt là EUDR, việc xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng đang trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Đây không chỉ là nền tảng phục vụ quản lý, điều hành ngành nông nghiệp và chuyển đổi số, mà còn là “hộ chiếu” dữ liệu giúp doanh nghiệp truy xuất nguồn gốc, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu...
Trên chặng đường 35 năm hình thành và phát triển, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, trước đây là Thời báo Kinh tế Việt Nam, đã không ngừng nỗ lực tập trung vào các sản phẩm báo chí chất lượng, chuyên sâu, gắn chặt với thực tiễn của doanh nghiệp, lắng nghe những khó khăn, rào cản về chính sách đang tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp, từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp nhằm tháo gỡ những bất cập ở cả cấp độ chính sách vĩ mô lẫn hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện sứ mệnh phản ánh và đồng hành cùng tiến trình phát triển của đất nước.
Cuối tháng 6 này, sàn giao dịch tín chỉ carbon dự kiến sẽ chính thức được đưa vào vận hành. Hiện các đơn vị liên quan đang khẩn trương hoàn thiện các hạng mục bảo đảm hoạt động đăng ký, lưu ký, giao dịch và thanh toán hạn ngạch phát thải khí nhà kính, tín chỉ carbon được thực hiện thông suốt, minh bạch và hiệu quả.