
Khi nhiều mỏ dầu khí truyền thống bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên, bài toán duy trì sản lượng khai thác và tìm kiếm các nguồn tài nguyên mới đang trở thành một trong những yêu cầu cấp thiết đối với ngành năng lượng Việt Nam. Không chỉ liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đây còn là yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng và đáp ứng nhu cầu tăng trưởng của nền kinh tế trong dài hạn.
Trong bối cảnh đó, việc Petrovietnam triển khai các dự án dầu khí mới tại bể Nam Côn Sơn và bể Cửu Long được xem là bước đi nhằm bổ sung nguồn lực cho giai đoạn phát triển tiếp theo của ngành năng lượng.
Ngày 19/6 tại Hà Nội, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) tổ chức Lễ ký Hợp đồng Chia sản phẩm dầu khí (PSC) các lô 10/11 và 10&11-1, đồng thời ký Hợp đồng Mua bán khí, mỏ Sư Tử Trắng giai đoạn 2B, lô 15-1.
Sự kiện có sự chứng kiến của ủy viên Bộ Chính trị , Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc, ủy viên Trung ương Đảng, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng cùng lãnh đạo các bộ, ngành Trung ương.
Các lô 10/11 và 10&11-1 thuộc bể Nam Côn Sơn, khu vực có lịch sử hoạt động dầu khí lâu năm và được đánh giá còn nhiều tiềm năng với các cấu tạo triển vọng như Cá Chó, Gấu Chúa và Gấu Ngựa. Tuy nhiên, trong nhiều năm, việc phát triển các dự án tại đây gặp không ít khó khăn do điều kiện địa chất phức tạp, nhu cầu vốn đầu tư lớn, hiệu quả kinh tế chưa đủ hấp dẫn trong điều kiện công nghệ và mặt bằng giá dầu của từng giai đoạn, cùng những hạn chế trong khả năng kết nối hạ tầng khai thác.
Sau quá trình nghiên cứu, đánh giá lại tài nguyên, cập nhật mô hình địa chất và tối ưu phương án phát triển, cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ và năng lực triển khai dự án ngoài khơi của Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP), các vướng mắc tồn tại trong thời gian dài từng bước được tháo gỡ.
Một trong những yếu tố quan trọng giúp cải thiện hiệu quả dự án là khả năng tận dụng hệ thống cơ sở hạ tầng hiện hữu tại khu vực Đại Hùng do PVEP điều hành. Việc kết nối các phát hiện dầu khí mới với hạ tầng sẵn có giúp giảm chi phí đầu tư, rút ngắn thời gian phát triển mỏ và nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên.
Hợp đồng PSC các lô 10/11 và 10&11-1 được ký giữa Petrovietnam và PVEP. Theo kế hoạch, việc phát triển các lô dầu khí này sẽ được triển khai đồng bộ với các dự án hiện hữu trong khu vực nhằm tận dụng tối đa cơ sở vật chất, nguồn nhân lực và kinh nghiệm vận hành ngoài khơi.
Đối với ngành dầu khí, việc đưa các phát hiện hiện hữu vào phát triển thương mại có ý nghĩa đáng kể trong bối cảnh nhiều mỏ khai thác chủ lực đang suy giảm sản lượng tự nhiên. Đây được xem là một trong những giải pháp nhằm gia tăng trữ lượng, duy trì sản lượng khai thác và mở rộng nguồn tài nguyên cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Bên cạnh ý nghĩa về kinh tế, việc duy trì hoạt động dầu khí tại khu vực còn góp phần khẳng định quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam trên thềm lục địa theo quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam.
Cùng với các hợp đồng PSC, Petrovietnam và các đối tác trong PSC lô 15-1 gồm PVEP, Perenco, KNOC, SKEO và Geopetrol đã ký Hợp đồng Mua bán khí mỏ Sư Tử Trắng giai đoạn 2B. Đây là bước tiếp theo sau khi PSC lô 15-1 được ký kết năm 2025, tạo cơ sở để PVEP Cửu Long triển khai dự án phát triển mỏ Sư Tử Trắng giai đoạn 2B với mục tiêu đón dòng khí đầu tiên vào cuối năm 2027.
Theo kế hoạch, dự án sẽ bổ sung khoảng 1,2 tỷ m3 khí mỗi năm cho thị trường. Con số này có ý nghĩa đáng chú ý trong bối cảnh nhu cầu khí cho phát điện và sản xuất công nghiệp tại khu vực Đông Nam Bộ tiếp tục tăng. Đây hiện là khu vực tập trung nhiều trung tâm điện khí trọng điểm, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống cung ứng điện quốc gia. Nguồn khí từ lô 15-1 dự kiến được cung cấp cho Trung tâm Điện lực Phú Mỹ và các nhà máy điện Nhơn Trạch, góp phần bổ sung nguồn nhiên liệu cho sản xuất điện, đồng thời nâng cao hiệu quả khai thác hệ thống hạ tầng khí hiện hữu.
Không chỉ bổ sung nguồn cung mới, dự án còn được kỳ vọng giúp nâng cao hiệu quả vận hành của chuỗi khí - điện khu vực Đông Nam Bộ thông qua việc tăng cường liên kết giữa các khâu thăm dò, khai thác, vận chuyển, xử lý khí và phát điện.
Theo Petrovietnam, bên cạnh việc phát triển hiệu quả các mỏ hiện hữu, công tác tìm kiếm, thăm dò và mở rộng nguồn tài nguyên mới đang được đẩy mạnh nhằm chuẩn bị nguồn lực cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Các dự án tại lô 10/11, 10&11-1 và Sư Tử Trắng giai đoạn 2B được kỳ vọng không chỉ đóng góp vào tăng trưởng sản lượng, doanh thu của doanh nghiệp mà còn nâng cao hiệu quả khai thác hệ thống hạ tầng dầu khí đã được đầu tư trong nhiều năm qua.
Ở góc độ rộng hơn, việc đồng thời thúc đẩy các dự án khai thác mới và bổ sung nguồn khí cho sản xuất điện cho thấy nỗ lực mở rộng dư địa tăng trưởng của ngành năng lượng trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng.
Trong mục tiêu phát triển kinh tế giai đoạn tới, năng lượng vẫn là một trong những đầu vào quan trọng của tăng trưởng. Vì vậy, việc đưa các nguồn tài nguyên mới vào khai thác, tăng khả năng tự chủ nguồn cung và nâng cao hiệu quả của chuỗi giá trị dầu khí không chỉ có ý nghĩa đối với riêng Petrovietnam mà còn góp phần củng cố nền tảng an ninh năng lượng cho nền kinh tế trong dài hạn.
Bám sát Nghị quyết 10-NQ/TW, Việt Nam cần chuyển đổi cơ chế ưu đãi FDI sang hướng tập trung nâng cao năng lực sản xuất thực chất cho doanh nghiệp nội địa. Việc áp dụng Bộ chỉ tiêu phát triển nhà cung ứng (SDS) sẽ biến khối FDI thành “trường học công nghiệp”, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hình thành hệ sinh thái phụ trợ mạnh mẽ, giúp Việt Nam xây dựng nền công nghiệp tự chủ, hiện đại…
Xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam đang ghi nhận những tín hiệu tăng trưởng tích cực trong năm 2026, nhờ nhu cầu ổn định từ các thị trường lớn và cơ hội mở rộng sang Trung Đông, Nam Á. Tuy nhiên, cùng với triển vọng khả quan là những yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn chất lượng và quản trị rủi ro trong hoạt động thương mại quốc tế.
Sự phát triển của báo điện tử và mạng xã hội khiến khủng hoảng truyền thông có thể lan rộng với tốc độ chưa từng có, gây tác động nặng nề đến doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, mối quan hệ “cộng sinh” giữa báo chí và doanh nghiệp được xem là một trong những yếu tố quan trọng giúp kiểm soát thông tin và hóa giải khủng hoảng hiệu quả.
Trong bối cảnh thiên tai diễn biến ngày càng phức tạp, thông tin chính xác và kịp thời được xem là yếu tố đặc biệt quan trọng nhằm giúp người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại. Một cảnh báo phát đi đúng lúc có thể giúp bảo vệ tính mạng và tài sản, trong khi thông tin chậm trễ hoặc sai lệch có thể làm gia tăng rủi ro.
Dự án An sinh xã hội DGD đã triển khai nhiều giải pháp thiết thực nhằm đảm bảo an sinh và an toàn lao động cho nông dân chuỗi lúa gạo, tôm tại Đồng bằng sông Cửu Long. Qua đó, dự án giúp nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện điều kiện làm việc và thúc đẩy nông nghiệp phát triển bền vững và bao trùm hơn...
Trên chặng đường 35 năm hình thành và phát triển, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, trước đây là Thời báo Kinh tế Việt Nam, đã không ngừng nỗ lực tập trung vào các sản phẩm báo chí chất lượng, chuyên sâu, gắn chặt với thực tiễn của doanh nghiệp, lắng nghe những khó khăn, rào cản về chính sách đang tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp, từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp nhằm tháo gỡ những bất cập ở cả cấp độ chính sách vĩ mô lẫn hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện sứ mệnh phản ánh và đồng hành cùng tiến trình phát triển của đất nước.
Nhận diện đầy đủ các cơ hội, thách thức mà khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đặt ra cho việc xây dựng mô hình phát triển Việt Nam, gắn tăng trưởng kinh tế với đổi mới quản trị quốc gia và cải thiện chất lượng đời sống nhân dân đang là vấn đề quan trọng được cấp thiết làm rõ.