Sau hơn hai thập kỷ hiện diện tại Việt Nam, H&M hiện hợp tác với hơn 40 nhà cung ứng và vận hành hơn 70 nhà máy trên cả nước, tạo việc làm cho hơn 60.000 lao động. Với tập đoàn thời trang này, Việt Nam đã vượt xa vai trò của một điểm sản xuất chi phí thấp để trở thành mắt xích cốt lõi trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tại Diễn đàn Xuất khẩu năm 2026 với chủ đề: “Kết nối chuỗi cung ứng hàng hóa quốc tế” nằm trong khuôn khổ của chuỗi sự kiện Triển lãm Kết nối Chuỗi cung ứng hàng hóa quốc tế (Viet Nam International Sourcing Expo - VIS 2026), ông Allan Wheeler, Giám đốc Tài chính H&M Production khu vực Trung Quốc và Đông Nam Á, nhận định những con số trên là minh chứng cho bước tiến lớn của nền sản xuất Việt Nam. Tuy nhiên, thông điệp quan trọng nhất mà ông nhấn mạnh lại chính là câu hỏi về “chương tiếp theo” cho năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong tương lai.
Ông Allan Wheeler cho rằng sau khi khẳng định vị thế là một trung tâm sản xuất toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước thách thức xác định "chương tiếp theo" cho năng lực cạnh tranh. Theo ông, ba trụ cột sẽ quyết định giai đoạn tiếp theo là tính bền vững, năng lượng tái tạo và nâng cấp công nghiệp, những yếu tố vượt ra ngoài phạm vi ngành dệt may để chạm tới một bài toán lớn hơn của nền kinh tế: làm thế nào để Việt Nam chuyển từ một cứ điểm sản xuất có lợi thế về chi phí thành một nhà cung ứng có năng lực, đáng tin cậy và nắm giữ nhiều giá trị hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong nhiều năm, khả năng thu hút đơn hàng và dòng vốn sản xuất quốc tế của Việt Nam được tạo nên từ nhiều lợi thế cộng hưởng: lực lượng lao động, năng lực sản xuất ngày càng lớn, vị trí địa lý, độ mở kinh tế và mạng lưới liên kết thương mại rộng. Tuy nhiên, cách các tập đoàn toàn cầu lựa chọn nhà cung ứng đang thay đổi. Theo đó, các thương hiệu ngày càng tìm kiếm những chuỗi cung ứng có khả năng kết hợp hiệu quả thương mại với tính bền vững, đổi mới sáng tạo, khả năng chống chịu và tạo giá trị dài hạn. Với H&M, những yếu tố này không còn là các ưu tiên tách biệt mà đã gắn chặt với chất lượng, giá cả, năng suất và hiệu quả kinh doanh.
Điều đó đồng nghĩa cuộc cạnh tranh giành đơn hàng đang chuyển từ câu hỏi “ai sản xuất rẻ hơn” sang “ai có thể cung ứng tốt hơn và bền vững hơn”. Một doanh nghiệp có giá thành cạnh tranh nhưng phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, khó truy xuất nguồn gốc, sử dụng năng lượng phát thải cao hoặc không đủ khả năng duy trì sản xuất khi chuỗi logistics gián đoạn, sẽ đối diện rủi ro lớn hơn trong quá trình lựa chọn nhà cung ứng. Ngược lại, doanh nghiệp kiểm soát được nguyên liệu, dữ liệu, năng lượng, chất lượng và thời gian giao hàng có thể trở thành đối tác chiến lược thay vì chỉ là nơi nhận đơn hàng. Đó chính là khoảng cách giữa một “cứ điểm sản xuất” và một “hệ sinh thái cung ứng”.
Với Việt Nam, khoảng cách này càng đáng chú ý khi nhiều ngành xuất khẩu đã đạt quy mô lớn nhưng giá trị giữ lại trong nước vẫn phụ thuộc vào khả năng phát triển các công đoạn thượng nguồn, công nghiệp hỗ trợ, công nghệ và năng lực thiết kế.
Dệt may là một ví dụ điển hình, theo đại diện H&M, Việt Nam đã khẳng định vị thế trong nhóm các quốc gia sản xuất dệt may hàng đầu thế giới, nhưng cơ hội tiếp theo “không chỉ là sản xuất nhiều hơn, mà là nắm bắt nhiều giá trị hơn trong toàn bộ chuỗi cung ứng”. Nếu thước đo trước đây chủ yếu là kim ngạch xuất khẩu và quy mô sản xuất, thì thước đo của giai đoạn tiếp theo phải là tỷ lệ giá trị doanh nghiệp trong nước có thể nắm giữ, mức độ chủ động của chuỗi cung ứng và khả năng trở thành mắt xích khó thay thế hơn.
Muốn vậy, doanh nghiệp cuối chuỗi không thể tự mình giải quyết bài toán này. Theo đại diện H&M, các thương hiệu lớn đang tìm kiếm đối tác có khả năng kết hợp sản xuất với công nghiệp thượng nguồn và đổi mới sáng tạo. Điển hình là việc tự chủ nguyên liệu vải sẽ giúp doanh nghiệp dệt may linh hoạt và tận dụng FTA tốt hơn. Nói cách khác, năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp xuất khẩu ngày càng phụ thuộc vào năng lực của hệ sinh thái phía sau doanh nghiệp đó.
Một thay đổi khác đang diễn ra là tiêu chuẩn môi trường không còn đứng bên ngoài bài toán thương mại. Theo ông Allan Wheeler, đổi mới sáng tạo, hiệu quả năng lượng và sản xuất phát thải carbon thấp đang trở thành những động lực quan trọng đối với hiệu quả kinh doanh dài hạn, và nhiều nhà cung ứng Việt Nam đã đạt những tiến bộ đáng kể, tạo nền tảng cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Năng lượng là trường hợp điển hình nhất. Khả năng tiếp cận nguồn năng lượng tái tạo ổn định, đáng tin cậy và có chi phí hợp lý trong dài hạn đang trở thành yếu tố quan trọng trong quyết định tìm nguồn cung và đầu tư. Đối với dệt may, vấn đề càng đáng lưu ý khi nhiều công đoạn sản xuất tiêu thụ lượng năng lượng lớn.
"Điện tái tạo không còn đơn thuần là vấn đề chính sách năng lượng mà ngày càng gắn trực tiếp với chính sách công nghiệp và xuất khẩu. Quá trình phát triển Cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) tại Việt Nam là bước đi quan trọng nhằm mở rộng khả năng tiếp cận điện tái tạo cho công nghiệp", ông Allan Wheeler đánh giá, đồng thời cho rằng những quốc gia kết hợp thành công tăng trưởng công nghiệp với hiện đại hóa năng lượng sẽ có vị thế thuận lợi hơn trong thu hút đầu tư và duy trì năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Như vậy, cạnh tranh chuỗi cung ứng không chỉ diễn ra giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, mà còn diễn ra giữa các hệ sinh thái quốc gia. Một doanh nghiệp muốn giảm phát thải nhưng không tiếp cận được nguồn điện phù hợp sẽ khó thực hiện mục tiêu; một nhà máy muốn rút ngắn thời gian giao hàng nhưng phụ thuộc quá nhiều vào nguyên liệu bên ngoài cũng khó cải thiện; một doanh nghiệp muốn đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nhưng thiếu dữ liệu thị trường, công nghệ và vốn đầu tư sẽ khó nâng cấp. Bởi vậy, yêu cầu xanh hóa cuối cùng lại quay trở lại bài toán xây dựng hệ sinh thái.
Nếu tính bền vững là điều kiện cần, thì nâng cấp công nghiệp chính là yếu tố quyết định để Việt Nam bứt phá trong chuỗi giá trị. Theo đại diện H&M, Việt Nam cần tập trung phát triển công nghiệp thượng nguồn và ứng dụng công nghệ cao để tạo ra những sản phẩm dệt may giá trị hơn. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi về tư duy chính sách: thay vì chỉ hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm đơn hàng, cần tập trung phát triển các cụm liên kết ngành, kết nối nhà cung cấp nội địa với các thương hiệu đầu chuỗi và lấp đầy các khoảng trống về năng lực.
Từ góc độ địa phương, ông Nguyễn Công Vinh, Phó Chủ tịch UBND TP. Hồ Chí Minh, cho rằng cần đẩy mạnh liên kết vùng, phát triển cụm liên kết ngành và chuỗi giá trị giữa doanh nghiệp thành phố với các địa phương, đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu doanh nghiệp cung ứng theo ngành hàng để kết nối với các tập đoàn mua hàng và hệ thống phân phối quốc tế.
Điểm cốt lõi của cách tiếp cận này là chuyển trọng tâm từ “xúc tiến một sản phẩm” sang “xúc tiến năng lực của cả chuỗi”, bởi một nhà mua hàng lớn thường không chỉ quan tâm một doanh nghiệp có thể sản xuất sản phẩm gì, mà còn phải đánh giá nguồn nguyên liệu, năng lực mở rộng sản lượng, chất lượng nhà cung cấp cấp hai, logistics, năng lượng và khả năng duy trì sản xuất khi xảy ra biến động.
Do đó, để trở thành điểm đến cung ứng chiến lược, Việt Nam cần cung cấp cho nhà mua hàng một "bản đồ năng lực" toàn diện thay vì chỉ là danh sách doanh nghiệp đơn thuần. Bản đồ này sẽ kết nối dữ liệu về năng lực sản xuất, tiêu chuẩn ngành hàng với nhu cầu thực tế của thị trường.
Tại TP. Hồ Chí Minh, tầm nhìn này được cụ thể hóa bằng việc phát triển đồng bộ hạ tầng giao thông, logistics và hạ tầng số; phát triển khu công nghiệp, khu chế xuất, công nghệ cao, khu thương mại tự do; nâng chất lượng nhân lực và thu hút có chọn lọc các dự án FDI công nghệ cao, đổi mới sáng tạo. Những yếu tố này không đứng riêng lẻ mà là các mắt xích thiết yếu cấu thành nên sức mạnh của một hệ sinh thái cung ứng bền vững.
Công ty Cổ phần Di chuyển Xanh và Thông minh GSM (Green SM) và Công ty Cổ phần Công nghệ KiotViet công bố ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác chiến lược nhằm kết nối các giải pháp quản lý bán hàng, giao nhận và di chuyển xanh.
Cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao kỹ năng và bảo đảm an sinh cho người lao động đang trở thành giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp tôm, lúa gạo Việt Nam nâng sức cạnh tranh. Thông qua dự án phối hợp giữa VCCI-HCM và Oxfam tại Việt Nam, hơn 100 doanh nghiệp được hỗ trợ cải tiến quản trị, hơn 23.500 lao động hưởng lợi, góp phần thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm và đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững của thị trường quốc tế...
Theo các chuyên gia, thay vì cạnh tranh bằng ưu đãi thuế hoặc chi phí lao động giá rẻ, Việt Nam cần chuyển hướng cạnh tranh bằng chất lượng hạ tầng đô thị, dịch vụ công và môi trường sống thân thiện.
Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO) vừa ghi nhận dấu mốc đáng chú ý khi Tổng giám đốc Lester Tan được VCCI vinh danh “Doanh nhân Việt Nam tiêu biểu - Cúp Thánh Gióng 2026”.
Ngày 13/10, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (LHHVN) phối hợp với Hội Khoa học kỹ thuật An toàn thực phẩm Việt Nam tổ chức Hội thảo “Đóng góp ý kiến cho Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi)”...
Việt Nam luôn cần vốn ngoại để mở xưởng, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và kết nối toàn cầu. Bước sang năm 2026, khi vị thế kinh tế đã khác, thu hút FDI của Việt Nam đòi hỏi chuẩn mực khắt khe hơn: phải xanh, số hóa, công nghệ cao, có sức lan tỏa và giúp Việt Nam từng bước làm chủ, tiến tới sở hữu công nghệ gốc.
Theo các chuyên gia, thay vì cạnh tranh bằng ưu đãi thuế hoặc chi phí lao động giá rẻ, Việt Nam cần chuyển hướng cạnh tranh bằng chất lượng hạ tầng đô thị, dịch vụ công và môi trường sống thân thiện.