
Tiến sĩ AI và robot học Jeff Mahler, Đồng sáng lập kiêm Giám đốc Công nghệ tại Ambi Robotics, đã chia vòng đời phát triển của một robot thành chín giai đoạn. Dù vậy, không phải mọi robot đều phải trải qua đầy đủ từng bước này, bởi lộ trình có thể khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu, tính năng và thị trường mục tiêu của từng sản phẩm. Tuy nhiên, đây vẫn là một quy trình nền tảng giúp hiểu rõ hơn về cách một robot được hình thành.
Thứ nhất, mọi robot đều phải bắt đầu từ một ý tưởng, có thể nảy sinh từ một vấn đề cụ thể, một tầm nhìn về tương lai hoặc đơn giản là sự tò mò. Ở giai đoạn này, ý tưởng chủ yếu tồn tại dưới dạng phác thảo, mô tả hoặc mô hình lý thuyết.
Thứ hai, kỹ sư sẽ biến ý tưởng thành một hệ thống vật lý. Các bản dựng đầu tiên có thể chỉ là mô hình 3D, hình ảnh, video hoặc nguyên mẫu vật lý đơn giản. Ở giai đoạn này, robot thường chỉ hoạt động trong những điều kiện nhất định do người sáng tạo kiểm soát. Nhiều video về robot trên Internet chủ yếu đang ở giai đoạn này, thời điểm robot chỉ hoạt động tốt sau nhiều lần thử nghiệm và tinh chỉnh.
Thứ ba, khi đã có nguyên mẫu tương đối hoàn chỉnh, robot có thể được trình diễn tại các hội chợ công nghệ hoặc sự kiện thương mại. Tuy nhiên, robot chỉ có thể giới hạn tương tác trong các điều kiện lập trình sẵn. Chúng chỉ hoạt động tốt trong môi trường được kiểm soát hoặc với những tác vụ đã định trước.
Thứ tư, thử nghiệm trong môi trường thực tế. Nếu một bên thứ ba, chẳng hạn như khách hàng, quan tâm đến công nghệ này. Robot sẽ được phát triển để đáp ứng các yêu cầu cụ thể như tốc độ, độ chính xác hay độ tin cậy. Ở giai đoạn này, nguyên mẫu thử nghiệm thành công khi mà chứng minh được khả năng vận hành trong môi trường thực tế nhưng vẫn trong điều kiện thử nghiệm có kiểm soát.
Thứ năm, robot được thử nghiệm hoàn toàn bởi bên thứ ba mà không có sự can thiệp trực tiếp từ nhóm phát triển. Các "trung tâm đổi mới sáng tạo" thường là môi trường thử nghiệm lý tưởng. Thành công ở giai đoạn này có nghĩa là bên thứ ba có thể sử dụng robot mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ nhà phát triển. Tuy nhiên, thời điểm này giá trị kinh tế vẫn chưa rõ ràng và khách hàng có thể mua robot chỉ vì tò mò hoặc mục đích marketing.
Thứ sáu, thương mại hoá. Mục tiêu của giai đoạn này là xác định liệu khách hàng có sẵn sàng trả tiền cho robot hay không. Trong mô hình B2B, robot phải chứng minh được giá trị tài chính so với chi phí vận hành. Các yếu tố như tiêu thụ điện năng, bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật cũng được xem xét. Thành công ở giai đoạn này được đo lường qua mức độ hài lòng của khách hàng—họ có tiếp tục mua thêm hay giới thiệu sản phẩm cho người khác không?
Tuy nhiên, vượt qua giai đoạn này không hề dễ dàng. Nhiều dự án robot bị mắc kẹt trong cái gọi là "bẫy thử nghiệm", nơi các nguyên mẫu cho thấy tiềm năng nhưng không được khách hàng ủng hộ để triển khai rộng rãi.
Thứ bảy, sản xuất quy mô nhỏ. Ngay cả khi một nguyên mẫu thành công, thường chỉ có một số lượng nhỏ robot được sản xuất và triển khai, để nằm trong khả năng kiểm soát những rủi ro tiềm ẩn.
Thứ tám, sản xuất quy mô lớn. Thách thức lớn nhất trong giai đoạn này là đảm bảo công ty sản xuất robot có thể tự duy trì tài chính.
Thứ chín, đây là giai đoạn cuối cùng, robot đã hoạt động ổn định và công ty có thể tự duy trì nhờ doanh số bán hàng, sản phẩm coi như đã đạt đến giai đoạn trưởng thành.
Tuy nhiên, thách thức đối với các nhà phát triển robot không bao giờ dừng lại bởi nhu cầu thị trường có thể thay đổi, chi phí sản xuất có thể tăng và đối thủ cạnh tranh mới có thể xuất hiện. Ngay cả những công ty tưởng chừng thành công vẫn có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sự ổn định lâu dài.
Đi hết chín giai đoạn này không phải là điều dễ dàng. Một ý tưởng có thể mất nhiều năm để phát triển và không phải lúc nào cũng đi theo một lộ trình tuyến tính. Nhiều dự án robot tiềm năng đã bị bỏ dở vì không thể vượt qua "bẫy thử nghiệm".




Từ giai đoạn hình thành ý tưởng sản phẩm, xây dựng kiến trúc hệ thống, thiết kế kiến trúc vi mạch đến các công đoạn kỹ thuật chuyên sâu như thiết kế vật lý (physical design), thiết kế phục vụ kiểm thử (DFT),... đều đã có sự tham gia của kỹ sư Việt Nam.
Tỷ lệ sử dụng IPv6 của Việt Nam đạt khoảng 70%, đứng thứ 7 thế giới và thứ 2 ASEAN, cao gấp 1,6 lần mức trung bình thế giới, với khoảng 95 triệu thuê bao Internet băng rộng hoạt động trên IPv6...
Trong bối cảnh khan hiếm chip nhớ đẩy chi phí sản xuất lên cao, thế hệ iPhone tiếp theo của Apple cùng nhiều sản phẩm khác như iPad và MacBook có thể sẽ có giá bán cao hơn...
Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, việc Đà Nẵng ban hành nghị quyết về thực hiện thử nghiệm có kiểm soát các giải pháp công nghệ mới trên địa bàn thành phố, nhằm tạo ra một môi trường thử nghiệm và đánh giá các sản phẩm, mô hình công nghệ mới trước khi đưa vào ứng dụng rộng rãi là vô cùng cần thiết…
Suốt 35 năm đồng hành cùng dòng chảy kinh tế đất nước và các doanh nghiệp, sự tin cậy từ những dòng dữ liệu xác thực đã định hình nên vị thế vững chắc của Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy. Tuy nhiên trong kỷ nguyên mà thông tin không còn khoảng cách và công nghệ đang tái định hình xã hội, dòng chảy tri thức ấy không thể là những con số đứng yên...
Trên chặng đường 35 năm hình thành và phát triển, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, trước đây là Thời báo Kinh tế Việt Nam, đã không ngừng nỗ lực tập trung vào các sản phẩm báo chí chất lượng, chuyên sâu, gắn chặt với thực tiễn của doanh nghiệp, lắng nghe những khó khăn, rào cản về chính sách đang tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp, từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp nhằm tháo gỡ những bất cập ở cả cấp độ chính sách vĩ mô lẫn hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện sứ mệnh phản ánh và đồng hành cùng tiến trình phát triển của đất nước.
Nhận diện đầy đủ các cơ hội, thách thức mà khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đặt ra cho việc xây dựng mô hình phát triển Việt Nam, gắn tăng trưởng kinh tế với đổi mới quản trị quốc gia và cải thiện chất lượng đời sống nhân dân đang là vấn đề quan trọng được cấp thiết làm rõ.