Sáng ngày 8/9, tại Hà Nội, Bộ Tài chính đã chủ trì tổ chức buổi tọa đàm với chủ đề “Triển khai hiệu quả Nghị quyết số 10-NQ/TW để thúc đẩy, nâng tầm hợp tác đầu tư toàn diện Việt Nam – EU trong giai đoạn phát triển mới”. Đây được xem là diễn đàn chiến lược nhằm cụ thể hóa những định hướng chính sách lớn của Việt Nam vào thực tiễn.
Sự kiện do Thứ trưởng Bộ Tài chính Cao Anh Tuấn chủ trì với sự tham gia của đại diện các cơ quan quản lý bộ ngành của Việt Nam, Đại sứ - Trưởng phái đoàn EU tại Việt Nam, các Đại sứ từ các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu, Phó Chủ tịch EuroCham, Lãnh đạo Hiệp hội doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE), cùng các chuyên gia trong nước, quốc tế và đại diện lãnh đạo của gần 100 tập đoàn, doanh nghiệp lớn, tiêu biểu của châu Âu đang rót vốn tại Việt Nam.
Phát biểu khai mạc tại tọa đàm, Thứ trưởng Bộ Tài chính Cao Anh Tuấn nhấn mạnh Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển hoàn toàn mới. Giai đoạn này đòi hỏi những yêu cầu ngày càng khắt khe hơn về chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh cốt lõi và đặc biệt là khả năng hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong tiến trình mang tính bước ngoặt này, quan hệ đối tác Việt Nam – EU đóng một vai trò và ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) tiếp tục được khẳng định là nền tảng vững chắc để thúc đẩy các hoạt động thương mại, đầu tư và kết nối cộng đồng doanh nghiệp hai bên.
Theo định hướng đó, Việt Nam kỳ vọng EU sẽ là đối tác chiến lược, đóng góp ngày càng mạnh mẽ vào các lĩnh vực then chốt như công nghệ, nguồn vốn, kỹ năng quản trị và các mô hình phát triển bền vững.
Tính đến nay, các nhà đầu tư từ EU đã vươn tầm ảnh hưởng và có mặt tại 30/34 tỉnh, thành phố của Việt Nam với 2.836 dự án đầu tư nước ngoài (FDI) còn hiệu lực hoạt động. Tổng vốn đăng ký của các dự án này đã vượt mức 33,3 tỷ USD, chiếm tỷ trọng khoảng 6% trong tổng nguồn vốn FDI trên toàn quốc. Quy mô bình quân của mỗi dự án đạt mức khá cao, khoảng hơn 11,8 triệu USD/dự án.
Cơ cấu dòng vốn tập trung mạnh mẽ nhất vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo với 692 dự án, thu hút hơn 16,2 tỷ USD vốn đăng ký (chiếm tới 49% tổng vốn đầu tư từ EU). Đứng thứ hai là lĩnh vực sản xuất và phân phối điện với 31 dự án, mang lại nguồn vốn đăng ký đạt hơn 5,1 tỷ USD (chiếm 15% tổng vốn đầu tư).
Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp Việt Nam cũng đang từng bước khẳng định vị thế tại thị trường châu Âu. Tính đến hiện tại, Việt Nam đã cấp mới 124 dự án đầu tư trực tiếp ra nước ngoài tại các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu (EU).
Cùng với 21 lượt điều chỉnh vốn, tổng số vốn đầu tư từ Việt Nam sang EU đã ghi nhận mức khoảng 653,8 triệu USD. Những con số này cho thấy nền tảng hợp tác vững chắc và ngày càng phát triển tích cực giữa hai bên.
Làm rõ hơn về chiến lược thu hút đầu tư trong giai đoạn mới, ông Nguyễn Anh Tuấn, Phó Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính, cho biết Nghị quyết số 10-NQ/TW đã đặt ra một yêu cầu mang tính chuyển đổi sâu sắc. Đó là chuyển mạnh từ thu hút theo quy mô và số lượng sang việc đề cao chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng của dòng vốn đầu tư nước ngoài.
Theo đó, Việt Nam sẽ ưu tiên “trải thảm đỏ” cho các dự án sở hữu công nghệ tiên tiến, có mô hình quản trị hiện đại, có năng lực đổi mới sáng tạo mạnh mẽ và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Song song với đó, Việt Nam cũng đặt ra yêu cầu phải tăng cường sự liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, nhằm thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ, đào tạo, phát triển nguồn nhân lực, từ đó nâng cao năng lực hấp thụ và sức cạnh tranh chung của toàn nền kinh tế.
Đặc biệt, hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư sẽ được đổi mới theo hướng gắn chặt với kết quả và hiệu quả thực tế. Các ưu đãi này sẽ được trao dựa trên những đóng góp cụ thể của từng dự án về mặt công nghệ, nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nhân lực, năng lực tạo liên kết với khối doanh nghiệp Việt Nam, mức độ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh cũng như giá trị gia tăng được tạo ra ngay tại Việt Nam. Đây chính là cơ sở pháp lý quan trọng để chính sách ưu đãi thực sự phát huy vai trò là công cụ khuyến khích các dự án chất lượng cao, thay vì chỉ tập trung đánh giá các yếu tố đầu vào như trước đây.
Dưới góc nhìn của cộng đồng quốc tế, Đại sứ Julien Guerrier - Trưởng Phái đoàn Liên minh Châu Âu (EU) tại Việt Nam nhấn mạnh rằng, trong suốt 35 năm qua, EU và Việt Nam đã kiến tạo nên một mối quan hệ đối tác vô cùng vững mạnh và đa diện. Mối quan hệ này đã vượt ra khỏi giới hạn của sự hợp tác phát triển ban đầu, mở rộng bao trùm sang các lĩnh vực thiết yếu như thương mại, đầu tư, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, giáo dục và an ninh.
Đại sứ nhận định, tiềm năng trong quan hệ đầu tư giữa hai bên vẫn còn dư địa rất lớn, đặc biệt khi Việt Nam đang nỗ lực vươn tới các mục tiêu tham vọng về nâng cao năng suất, phát triển công nghệ và xây dựng nền kinh tế công nghiệp xanh, hiện đại dựa trên nền tảng số. Tuy nhiên, để tận dụng tiềm năng này, việc kết hợp những thế mạnh bổ trợ cần được đặt trong một môi trường đầu tư thật sự minh bạch, có tính dự báo cao, đi kèm với năng lực thực thi chính sách hiệu quả và cơ chế đối thoại cởi mở với cộng đồng doanh nghiệp.
Sự tin tưởng vào môi trường kinh doanh tại Việt Nam cũng được ông Torben Minko, Phó Chủ tịch EuroCham tái khẳng định. Bày tỏ sự ấn tượng trước sự tăng trưởng của nền kinh tế, ông Minko đánh giá Việt Nam đang vững vàng trở thành một động lực tăng trưởng mới của khu vực Đông Nam Á. EuroCham ghi nhận và đánh giá rất cao những nỗ lực chủ động của Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện hệ thống thể chế, chính sách cũng như năng lực chuyển đổi số, đặc biệt trong các nghiệp vụ liên quan đến thuế và hải quan. Đại diện EuroCham cam kết sẽ tiếp tục đóng vai trò là nhịp cầu nối lâu dài, mang tính xây dựng, góp phần biến các mục tiêu tham vọng của Nghị quyết 10 thành sự thịnh vượng chung bền vững cho cả hai bên.




Vietjet tiếp tục ghi dấu ấn toàn cầu với giải thưởng “Thương hiệu hàng không dẫn đầu châu Á năm 2026” (Asia’s Leading Airline Brand 2026) tại lễ trao giải World Travel Awards ở Maldives, đánh dấu cột mốc mới trong hành trình xây dựng thương hiệu hàng không Việt Nam có sức cạnh tranh quốc tế.
Cục Hàng không Việt Nam đang phối hợp xây dựng lộ trình sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững (SAF), đồng thời hoàn thiện các quy định về giảm phát thải khí nhà kính trong hàng không dân dụng...
Trong bối cảnh đầu tư vào hạ tầng AI đang tăng tốc, Việt Nam đứng trước cơ hội trở thành một trung tâm công nghệ chuyên biệt và kết nối, được hỗ trợ bởi hoạt động vận chuyển ổn định, đáng tin cậy đối với các linh kiện giá trị cao...
Việc hình thành Khu kinh tế biển rộng 177.000 ha đất liền cùng vùng lãnh hải, lấy vịnh Cần Giờ – Gành Rái làm lõi logistics và công nghiệp, được kỳ vọng sẽ giữ lại chuỗi giá trị hàng tỷ USD cho TP.Hồ Chí Minh nếu sớm được đưa vào Quy hoạch tổng thể thời kỳ 2025–2050, tầm nhìn 100 năm...
Tỷ lệ lấp đầy, sự phân hóa vùng miền, áp lực khan hiếm quỹ đất chất lượng cao tại các cực tăng trưởng và đặc biệt là sự chuyển dịch trong làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới đang đặt ra yêu cầu chuyển đổi mô hình khu công nghiệp 1.0 vốn dựa vào hạ tầng thô và chi phí nhân công sang mô hình khu công nghiệp 2.0 với hệ sinh thái sản xuất thông minh, xanh, tích hợp chuỗi giá trị và kiến tạo năng lực nội tại cho nền kinh tế...
Việt Nam chiếm 3,6% năng lực sản xuất thiết bị và linh kiện điện tử toàn cầu, đứng thứ sáu thế giới. Trung Quốc dẫn đầu với 58,8%, cao hơn tổng tỷ trọng của tất cả nền kinh tế còn lại trong bảng xếp hạng...
Việt Nam hiện đã hoàn tất kết nối thanh toán QR xuyên biên giới với 6 quốc gia trong khu vực và châu Á, đang triển khai kết nối với Đài Loan (Trung Quốc), Ấn Độ và tiếp tục triển khai mở rộng dịch vụ với các quốc gia khác trong thời gian tới.