Hiện nay, một bài báo không kết thúc khi được xuất bản. Vòng đời của nó tiếp tục được kéo dài qua các bình luận, lượt chia sẻ, thời gian đọc, phản ứng của độc giả trên mạng xã hội, các cuộc tranh luận trực tuyến và cả những dữ liệu âm thầm ghi nhận hành vi tiếp nhận thông tin của công chúng.
Nếu trước đây thách thức lớn của báo chí là đưa tin nhanh hơn, chính xác hơn và hấp dẫn hơn, thì ngày nay câu hỏi đã trở nên phức tạp hơn nhiều. Trong bối cảnh công chúng tiếp cận thông tin thông qua mạng xã hội, nền tảng video trực tuyến, công cụ tìm kiếm, ứng dụng nhắn tin và ngày càng nhiều qua trí tuệ nhân tạo (AI), báo chí cần làm gì để tiếp tục giữ vai trò định hướng, kiểm chứng thông tin và kiến tạo niềm tin xã hội?
Hành vi tương tác của công chúng trên các nền tảng số đang định hình lại cấu trúc của báo chí - truyền thông hiện đại. Nhiều khảo sát gần đây về thói quen tiêu thụ nội dung cho thấy báo chí truyền thống ngày càng khó duy trì sự gắn kết với công chúng, trong khi việc tiếp cận tin tức thông qua mạng xã hội, nền tảng video, podcast, các nhà sáng tạo nội dung và công cụ tổng hợp thông tin bằng trí tuệ nhân tạo (AI) tiếp tục gia tăng.
Điều đó đặt báo chí trước một nghịch lý lớn. Chưa bao giờ các tòa soạn sở hữu nhiều công cụ đo lường công chúng như hiện nay, nhưng cũng chưa bao giờ việc thấu hiểu công chúng lại khó đến thế. Dữ liệu có thể cho biết một bài viết thu hút bao nhiêu lượt xem, thời gian đọc trung bình, nguồn truy cập, mức độ tương tác hay xu hướng chia sẻ nội dung. Tòa soạn thậm chí có thể biết độc giả dừng lại ở đâu, bỏ qua nội dung nào và phản hồi ra sao.
Tuy nhiên, những con số ấy không tự động chuyển hóa thành sự thấu hiểu. Dữ liệu phản ánh hành vi, nhưng không phải lúc nào cũng lý giải được động cơ, nhu cầu hay kỳ vọng của công chúng.
Tuy nhiên, dữ liệu không đồng nghĩa với sự thấu hiểu công chúng; lượt xem và tương tác cao cũng không đồng nghĩa với ảnh hưởng xã hội hay niềm tin. Thách thức của báo chí hiện nay là biến những dấu vết tương tác thành dữ liệu có ý nghĩa, từ đó chuyển hóa thành năng lực biên tập, sáng tạo sản phẩm và phục vụ công chúng.
Nếu chỉ xem dữ liệu như công cụ tối ưu quảng cáo hoặc gia tăng lưu lượng truy cập, tòa soạn rất dễ rơi vào “cái bẫy lượt xem”, khi giá trị công ích, tính kiểm chứng và chiều sâu phân tích bị lấn át bởi cuộc đua traffic.
Ngược lại, khi được khai thác đúng cách, dữ liệu có thể giúp báo chí hiểu rõ hơn nhu cầu, mối quan tâm và những khoảng trống thông tin của công chúng; đồng thời nhận diện những nội dung tạo được sự gắn kết lâu dài, xây dựng cộng đồng độc giả trung thành và tiếp cận hiệu quả các nhóm công chúng còn bị bỏ sót.
Dữ liệu cũng giúp báo chí thiết kế các sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu của công chúng, từ đồ họa tương tác, podcast, video ngắn có kiểm chứng đến các bản tin cá nhân hóa, diễn đàn đối thoại và công cụ tra cứu thông tin phục vụ đời sống.
Nói cách khác, báo chí dữ liệu không chỉ là sử dụng số liệu để kể chuyện hay tạo ra những infographic trực quan. Trong kỷ nguyên tương tác số, đó là năng lực thu thập, xử lý, phân tích và diễn giải dữ liệu nhằm nâng cao chất lượng hoạt động báo chí và trải nghiệm công chúng.
Một tòa soạn hiện đại vì thế không chỉ cần phóng viên giỏi viết hay biên tập viên giỏi chọn tin, mà còn phải sở hữu năng lực phân tích hành vi công chúng, thiết kế trải nghiệm số, trực quan hóa dữ liệu và quản trị dữ liệu một cách có trách nhiệm.
Tuy nhiên, dữ liệu chỉ nên là la bàn chứ không phải là “ông chủ” của tòa soạn. Dữ liệu có thể cho biết công chúng đang quan tâm điều gì, nhưng không thể thay thế phán đoán nghề nghiệp về những vấn đề thực sự quan trọng đối với xã hội. Nó có thể hỗ trợ tối ưu cách thức truyền tải nội dung, nhưng không thể quyết định thay nhà báo đâu là câu chuyện cần được điều tra, tiếng nói cần được lắng nghe hay những vấn đề cần được phản biện và làm sáng tỏ.
Nguy cơ xuất hiện khi báo chí quá lệ thuộc vào các tín hiệu tương tác. Khi đó, tòa soạn dễ bị cuốn vào “nền kinh tế chú ý”, nơi những cảm xúc mạnh như giận dữ, sợ hãi hay tranh cãi thường tạo ra tương tác lớn hơn những nội dung cân bằng, giàu giá trị phân tích.
Thuật toán của các nền tảng số không được thiết kế để ưu tiên thông tin có ích nhất cho xã hội, mà chủ yếu nhằm tối đa hóa sự chú ý và thời gian sử dụng của người dùng. Vì vậy, nếu lấy thuật toán làm thước đo cao nhất, báo chí rất dễ đánh mất bản sắc nghề nghiệp và vai trò xã hội vốn là nền tảng tạo nên giá trị của mình.
Bên cạnh cơ hội, dữ liệu cũng đặt ra những thách thức mới về đạo đức truyền thông. Dữ liệu có thể giúp báo chí hiểu công chúng và nâng cao hiệu quả quảng cáo, nhưng cũng có nguy cơ bị lạm dụng nếu người dùng không biết dữ liệu của mình được thu thập, sử dụng và chia sẻ như thế nào. Vì vậy, đạo đức dữ liệu cần trở thành một phần cốt lõi của đạo đức báo chí hiện đại, từ việc bảo vệ quyền riêng tư đến tính minh bạch trong cá nhân hóa nội dung và vận hành thuật toán phân phối thông tin.
Một cơ quan báo chí có trách nhiệm cần bảo đảm sự minh bạch trong thu thập và sử dụng dữ liệu, tôn trọng quyền lựa chọn của người dùng, đồng thời phân định rõ ràng giữa nội dung biên tập, nội dung quảng cáo, nội dung tài trợ và nội dung có sự hỗ trợ của AI.
Kỷ nguyên số và AI cũng làm vấn đề bản quyền trở nên phức tạp hơn. Khi nội dung báo chí có thể bị sao chép, tóm tắt, tái phân phối hoặc được sử dụng để huấn luyện các hệ thống AI, giá trị của lao động báo chí dễ bị tách khỏi chủ thể sáng tạo. Nếu các sản phẩm báo chí chất lượng không được bảo vệ và ghi nhận xứng đáng, động lực đầu tư cho báo chí chuyên nghiệp sẽ suy giảm.
Kỷ nguyên tương tác số không làm giảm vai trò của báo chí, mà khiến vai trò ấy trở nên quan trọng hơn. Trong bối cảnh thông tin dư thừa, sự chú ý khan hiếm và niềm tin ngày càng mong manh, báo chí phải chứng minh giá trị riêng bằng năng lực kiểm chứng, tính độc lập, trách nhiệm xã hội và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Công nghệ, dữ liệu và AI có thể giúp báo chí làm việc hiệu quả hơn, nhưng niềm tin của công chúng mới là tài sản cốt lõi quyết định sự tồn tại và sức ảnh hưởng của báo chí trong tương lai.
Vì vậy, nhiệm vụ của báo chí không phải là chạy theo công chúng bằng mọi giá, mà là thấu hiểu công chúng để phục vụ công chúng tốt hơn.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 23 + 24-2026 phát hành ngày 15/06/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-2324-2026.html




Theo số liệu từ Hội đồng Công trình Xanh Thế giới (WGBC), các công trình kiến trúc thân thiện với môi trường có thể tiết kiệm tới 26% năng lượng, giảm 13% chi phí bảo trì và cắt giảm tới 33% lượng khí thải nhà kính so với công trình thương mại thông thường…
Cho dù là những người sáng tạo nội dung trên TikTok hay các thương hiệu đồ uống cao cấp đóng chai, ý tưởng đang “hot” trên thị trường hiện nay là người tiêu dùng có thể sử dụng đồ uống để có làn da rạng rỡ, trẻ trung hơn…
Số lượng tàu bay thương gia đang khai thác tại Việt Nam tăng hơn 77% so với năm 2025, trở thành thị trường có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương, theo đánh giá của Dassault Aviation...
Quan hệ hợp tác nông nghiệp Việt Nam - Hoa Kỳ đang được thúc đẩy mạnh mẽ thời gian gần đây, với trọng tâm là mở rộng thương mại nông sản. Song song, hai bên cũng tích cực trao đổi nhằm hoàn thiện khung pháp lý, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp…
Từ sàn catwalk đến phòng khách rồi phòng bếp, các thương hiệu xa xỉ hàng đầu đang ngày càng mở rộng ngôn ngữ thiết kế của mình vào thế giới trang trí nội thất, biến ngôi nhà thành nơi phản ánh gu thẩm mỹ và bản sắc cá nhân…
Dưới tác động của biến đối khi hậu, tình trạng thời tiết, thiên tai diễn biến bất thường, cực đoan hơn, đòi hỏi công tác dự báo, cảnh báo sớm, giúp các ngành, địa phương và người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt với các hiện tượng khí hậu như El Nino, ông Hoàng Đức Cường cho rằng khi nhận diện sớm nguy cơ, dự báo cảnh báo sớm sẽ giúp có thời gian chủ động lên kế hoạch sớm, có các giải pháp ứng phó, góp phần giảm thiểu ảnh hưởng, tác động đến hoạt động sản xuất và đời sống sinh hoạt của người dân.
Diễn đàn Phát triển Khu Công nghiệp Việt Nam được tổ chức trong bối cảnh việc định hướng phát triển các khu công nghiệp có ý nghĩa quan trọng thu hút đầu tư, góp phần định hình mô hình tăng trưởng mới, nâng cao năng suất, năng lực đổi mới sáng tạo và vị thế của Việt Nam trong các chuỗi giá trị toàn cầu.