Hợp lực khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước: “Chìa khóa” nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế
TS. Nguyễn Bích Lâm (*)
02/06/2026, 15:26
Doanh nghiệp FDI ngày càng mở rộng nhưng liên kết với doanh nghiệp trong nước còn hạn chế, tăng trưởng có thể cao nhưng nền tảng nội sinh vẫn mỏng. Phá vỡ vòng luẩn quẩn giữa doanh nghiệp trong nước - doanh nghiệp FDI - năng lực nội sinh của nền kinh tế vì thế không chỉ là yêu cầu trước mắt, mà là bài toán chiến lược quyết định khả năng nâng cấp mô hình tăng trưởng và vị thế của kinh tế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu...
Ảnh minh hoạ.
Dù tăng trưởng kinh tế năm 2025 đạt cao, xuất khẩu tiếp tục lập kỷ lục, kinh tế Việt Nam vẫn đối mặt với một số dị biệt làm chậm tiến trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Một nghịch lý nổi bật là nền kinh tế khát vốn, nhưng có vốn mà không sử dụng được vốn. Trong khi Chính phủ không ngừng kêu gọi cộng đồng quốc tế công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường, thay vì để cơ chế cung - cầu và các công cụ thị trường điều tiết, không ít quyết sách lại theo hướng áp đặt, can thiệp trực tiếp vào giá cả, tín dụng, phân bổ nguồn lực.
Khu vực doanh nghiệp trong nước có quy mô chủ yếu nhỏ và siêu nhỏ, do thiếu môi trường cạnh tranh công bằng, doanh nghiệp không muốn mở rộng quy mô, vì vậy khu vực doanh nghiệp trong nước chưa nâng cao được năng lực tương xứng với tốc độ phát triển của nền kinh tế.
Các dị biệt này tồn tại do rào cản tư duy về hệ tư tưởng và những bất cập căn bản của thể chế kinh tế đang đặt ra nhiều thách thức ở phía trước, làm chậm tiến trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao chất lượng tăng trưởng.
TĂNG TRƯỞNG CAO NHƯNG NỀN TẢNG CÒN LỆCH PHA
Năm 2025, kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng 8,02% thuộc nhóm cao trong khu vực, trong khi tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 475,04 tỷ USD, tăng 17% so với năm 2024. Những con số này cho thấy sức chống chịu và khả năng phục hồi đáng kể của nền kinh tế trong bối cảnh thế giới vẫn chịu dư chấn từ đại dịch Covid-19 và bất ổn địa chính trị kéo dài.
Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tăng trưởng đó là một thực tế đáng suy ngẫm: tổng kim ngạch xuất khẩu của khu vực kinh tế trong nước chỉ đạt 107,95 tỷ USD, chiếm 22,7%, giảm 6,1% so với năm trước; khu vực FDI đạt 367,09 tỷ USD, tăng 26,1%, chiếm 77,3%. Cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 20,03 tỷ USD, trong đó, khu vực FDI xuất siêu 49,46 tỷ USD; khu vực kinh tế trong nước nhập siêu 29,43 tỷ USD. Trong khi tổng thể kim ngạch xuất khẩu tăng lên, phần đóng góp của khu vực trong nước co lại tương đối.
Câu hỏi không còn là nền kinh tế có tăng trưởng hay không, mà là sức mạnh tăng trưởng đó của từng khu vực ra sao, tăng trưởng đang dựa vào khu vực nào, năng lực của các khu vực kinh tế biến động thế nào trong quá trình phát triển của đất nước.
Chính từ sự lệch pha giữa khu vực kinh tế trong nước và khu vực FDI đặt ra vấn đề về cấu trúc tăng trưởng của Việt Nam đang vận hành theo logic nào.
HAI KHU VỰC, HAI QUỸ ĐẠO PHÁT TRIỂN
Thực tế, nền kinh tế Việt Nam đang hình thành một cấu trúc hai khu vực tương đối rõ nét. Khu vực FDI tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt xuất khẩu, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và nắm giữ các khâu có giá trị gia tăng cao. Ngược lại, khu vực doanh nghiệp trong nước chủ yếu tập trung vào các ngành dịch vụ phục vụ tiêu dùng cuối cùng - những lĩnh vực có vòng quay vốn nhanh nhưng năng lực, công nghệ hạn chế.
Sự khác biệt này không chỉ ở quy mô, mà ở bản chất của năng lực sản xuất. Hai khu vực cùng hoạt động trong nền kinh tế, nhưng lại vận hành theo hai quỹ đạo gần như tách rời.
Khi hai khu vực không liên kết và dẫn dắt nhau, câu hỏi tiếp theo cần đặt ra: Vì sao doanh nghiệp trong nước lại chọn quỹ đạo hiện tại?
Nhìn từ góc độ vi mô, hành vi của doanh nghiệp trong nước hoàn toàn có thể lý giải.
Trong một môi trường mà tín dụng vẫn dựa nhiều vào tài sản thế chấp, chi phí tuân thủ còn cao, rủi ro pháp lý chưa được kiểm soát đầy đủ và đầu tư vào sản xuất đòi hỏi vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài, thì việc doanh nghiệp trong nước chọn lĩnh vực dịch vụ có vòng quay nhanh và rủi ro thấp là điều hợp lý.
Ngược lại, đầu tư vào sản xuất công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo không chỉ đòi hỏi nguồn lực lớn mà còn cần một hệ sinh thái hỗ trợ mà nhiều doanh nghiệp trong nước chưa có.
Doanh nghiệp không chọn sai ngành hoạt động; họ chỉ đang tối ưu quyết định đầu tư, sản xuất trong một cấu trúc thể chế chưa khuyến khích, chưa ủng hộ đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, chính sự hợp lý ở cấp độ vi mô lại tạo ra hệ lụy đáng lo ngại ở cấp vĩ mô, đó là nền kinh tế bắt đầu hình thành một vòng luẩn quẩn khó phá.
VÒNG LUẨN QUẨN: TĂNG TRƯỞNG MÀ KHÔNG NÂNG CAO NĂNG LỰC NỘI SINH
Khi doanh nghiệp trong nước không đầu tư vào sản xuất, công nghiệp hỗ trợ không phát triển. Khi công nghiệp hỗ trợ yếu, khu vực FDI buộc phải duy trì chuỗi cung ứng toàn cầu riêng và tiếp tục nhập khẩu tư liệu sản xuất. Khi không tham gia được chuỗi cung ứng, doanh nghiệp trong nước không học hỏi được công nghệ, không nâng cao được năng lực sản xuất, tiếp tục không thể tham gia hoặc trụ vững trong khu vực sản xuất. Vòng lặp này lặp lại theo thời gian, tự củng cố và ngày càng bền chặt hơn.
Điểm đáng chú ý là trong khi tổng xuất khẩu tăng mạnh, xuất khẩu của khu vực trong nước lại giảm - một biểu hiện cụ thể của việc năng lực nội sinh không theo kịp tốc độ tăng trưởng. Đây không còn là một nghịch lý, mà là một cấu trúc với nền kinh tế vẫn tăng, nhưng khu vực kinh tế trong nước không tạo dựng đủ năng lực để tự dẫn dắt tăng trưởng. Đặc biệt, khi vòng luẩn quẩn đã hình thành, nó không tồn tại đơn lẻ, mà được “gia cố” bởi nhiều lực cản mang tính hệ thống.
Cấu trúc phân bổ vốn hiện nay vẫn thiên về các lĩnh vực có tài sản đảm bảo và lợi nhuận ngắn hạn, trong khi khu vực sản xuất chế biến, chế tạo và công nghiệp hỗ trợ - ngành tạo ra năng suất dài hạn lại khó tiếp cận nguồn lực tương xứng. Vốn đầu tư công hiệu quả thấp, hiệu ứng lan tỏa đang có xu hướng suy giảm.
Cụ thể, 1 đồng vốn đầu tư công năm 2024 kéo theo 3,12 đồng vốn đầu tư của khu vực ngoài nhà nước và 0,92 đồng vốn đầu tư của khu vực FDI, những số này của năm 2025 giảm xuống còn 2,63 và 0,80.
Nguồn lực đất đai và cơ hội kinh doanh chưa được phân bổ theo tín hiệu thị trường. Doanh nghiệp hoạt động rời rạc, thiếu các cụm liên kết ngành đủ mạnh, chính sách công nghiệp còn dàn trải. Các yếu tố này không tồn tại độc lập, mà tác động lẫn nhau, gây ra “cơ chế khóa chặt” đối với quá trình tái cơ cấu, nâng cao năng lực của nền kinh tế.
Khi các nguồn lực không chảy vào khu vực tạo năng suất, tăng trưởng chỉ là sự mở rộng quy mô, không nâng cấp chất lượng.
ĐỊNH HƯỚNG RÕ NHƯNG CHUYỂN HOÁ CÒN CHẬM
Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước đã nhận diện được các vấn đề gây nên những bất cập, dị biệt của nền kinh tế, đã định hướng chính sách, giải pháp tháo gỡ bất cập để phát triển khu vực kinh tế trong nước, đặc biệt tập trung vào khu vực doanh nghiệp trong nước, nhưng từ định hướng đến thực thi vẫn còn một khoảng cách đáng kể.
Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân đã nhấn mạnh vai trò của khu vực kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia, là lực lượng tiên phong thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm, nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia, công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tái cấu trúc nền kinh tế; cùng với kinh tế nhà nước, kinh tế tập thể, kinh tế tư nhân giữ vai trò nòng cốt để xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng, thực chất, hiệu quả, đưa đất nước thoát khỏi nguy cơ tụt hậu, vươn lên phát triển thịnh vượng.
Thực hiện Nghị quyết 68-NQ/TW, Quốc hội và Chính phủ đang đẩy nhanh quá trình khơi thông các nguồn lực, tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, qua đó tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp trong nước đóng góp sâu hơn vào tăng trưởng kinh tế.
Quan điểm chỉ đạo của Đảng và triển khai thực hiện của Nhà nước cho thấy nhận thức chính sách đã đi đúng hướng. Vấn đề hiện nay là làm như thế nào để thay đổi được cấu trúc vận hành của nền kinh tế, đặt trong bối cảnh làn sóng FDI công nghệ cao đang mở ra cơ hội mới, nhưng cũng đặt ra những thách thức và yêu cầu mới.
FDI THẾ HỆ MỚI: CƠ HỘI CHỈ CÓ Ý NGHĨA KHI TẠO ĐƯỢC LIÊN KẾT
Làn sóng FDI mà Việt Nam đang chủ động thu hút đã bước sang một giai đoạn mới - không còn dựa chủ yếu vào lao động giá rẻ, gia công, lắp ráp, mà chuyển sang các lĩnh vực công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, kinh tế số và tăng trưởng xanh. Đây là bước chuyển đúng hướng, phù hợp với yêu cầu nâng cấp mô hình tăng trưởng trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa vào tri thức và công nghệ.
Tuy nhiên, đặc tính công nghệ cao của xu hướng FDI lại làm lộ rõ một nghịch lý đối với nền kinh tế, đó là càng hiện đại, khoảng cách giữa khu vực FDI và khu vực trong nước càng nới rộng. Các tập đoàn đa quốc gia vận hành theo chuẩn toàn cầu, với chuỗi cung ứng đã được “khóa cứng” về tiêu chuẩn, quy mô và độ tin cậy. Trong điều kiện đó, khả năng các doanh nghiệp trong nước tự tham gia vào chuỗi là rất thấp nếu không có sự can thiệp, hỗ trợ chính sách có chủ đích.
Kinh nghiệm nhiều quốc gia cho thấy, FDI không tự động tạo ra lan tỏa. Ở giai đoạn đầu, lợi ích của nền kinh tế đến từ tạo việc làm và mở rộng xuất khẩu. Ở giai đoạn cao hơn, lợi ích của nền kinh tế chỉ thực sự bền vững khi FDI trở thành kênh chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản trị và tiêu chuẩn sản xuất, tức là khi khu vực doanh nghiệp FDI gắn kết hữu cơ với khu vực doanh nghiệp trong nước.
Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam có cơ hội đón dòng vốn công nghệ cao. Nhưng nếu các dự án FDI này tiếp tục vận hành như những “ốc đảo sản xuất”, với liên kết hạn chế, thì nền kinh tế có thể đạt được quy mô lớn hơn, song năng lực nội sinh vẫn không cải thiện tương xứng.
FDI thế hệ mới không mặc nhiên tạo ra năng lực nội sinh; nó chỉ mở ra cơ hội và cơ hội đó chỉ trở thành giá trị khi được chuyển hóa thành liên kết thực chất với khu vực kinh tế trong nước. Từ nhận thức này, yêu cầu đặt ra đối với Chính phủ không dừng ở việc thu hút dòng vốn chất lượng cao, mà là thiết kế cơ chế để dòng vốn đó “cắm rễ” vào nền kinh tế. Điều này dẫn đến một chuyển đổi quan trọng trong tư duy chính sách từ thu hút FDI bằng mọi giá sang thiết kế sự liên kết bền chặt giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước.
TỪ THU HÚT FDI SANG THIẾT KẾ LIÊN KẾT
Trong nhiều năm, chính sách FDI của Việt Nam được xây dựng theo logic cạnh tranh thu hút đầu tư với ưu đãi thuế, đất đai, hạ tầng và cải cách thủ tục. Cách tiếp cận này phù hợp với giai đoạn nền kinh tế cần vốn, công nghệ và việc làm.
Tuy nhiên, khi mục tiêu phát triển đã chuyển sang nâng cao chất lượng tăng trưởng và xây dựng năng lực nội sinh, cách tiếp cận này cần được điều chỉnh về căn bản. Thước đo của chính sách FDI không còn là thu hút được bao nhiêu vốn, mà là dòng vốn đó có tạo ra sự liên kết và năng lực mới cho nền kinh tế hay không.
Để hiện thực hóa sự chuyển đổi này, cần một hệ giải pháp mang tính cấu trúc, hỗ trợ trực tiếp vào mối liên kết giữa khu vực FDI và khu vực trong nước.
Thứ nhất, thiết kế lại chính sách FDI từ ưu đãi thu hút sang điều kiện lan tỏa. Trước hết, cần thiết kế lại hệ thống ưu đãi theo hướng có điều kiện. Ưu đãi không nên chỉ gắn với quy mô vốn hay lĩnh vực đầu tư, mà phải gắn với các chỉ tiêu cụ thể về liên kết: tỷ lệ nội địa hóa theo lộ trình, số lượng nhà cung ứng trong nước tham gia, giá trị hợp đồng trong nước, hay việc thiết lập trung tâm nghiên cứu phát triển tại Việt Nam. Đây không phải là rào cản, mà là cách định hướng hành vi của nhà đầu tư theo mục tiêu phát triển dài hạn.
Thứ hai, phát triển công nghiệp hỗ trợ và cụm liên kết ngành. Cùng với thiết kế lại chính sách thu hút FDI, cần phát triển hệ sinh thái công nghiệp đủ mạnh để “đón” liên kết. Doanh nghiệp trong nước khó có thể tham gia chuỗi cung ứng nếu tồn tại rời rạc, thiếu thông tin và không đạt chuẩn.
Việc hình thành các cụm liên kết ngành, nơi doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp trong nước và các tổ chức nghiên cứu cùng hiện diện, sẽ tạo điều kiện cho sự tương tác, học hỏi và hợp tác. Cơ sở dữ liệu quốc gia về nhà cung ứng là công cụ quan trọng để giảm chi phí tìm kiếm và kết nối giữa hai khu vực doanh nghiệp trong nước và FDI.
Thứ ba, nâng năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước. Sự liên kết chỉ có thể bền vững khi doanh nghiệp trong nước đủ năng lực hấp thụ công nghệ mới. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận mới trong hỗ trợ doanh nghiệp chuyển từ dàn trải sang hỗ trợ có trọng tâm, từ hỗ trợ chung sang hỗ trợ theo chuỗi giá trị. Việc lựa chọn và “nuôi dưỡng” một số doanh nghiệp tiềm năng để trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn FDI sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn hơn nhiều so với các chương trình hỗ trợ đại trà.
Thứ tư, phát triển nhân lực gắn với FDI. Yếu tố con người cần được đặt ở vị trí trung tâm. Chuyển giao công nghệ, xét cho cùng là quá trình chuyển giao thông qua nhân lực. Việc khuyến khích doanh nghiệp FDI tham gia đào tạo, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục, đồng thời thiết kế các chương trình đào tạo theo nhu cầu của chuỗi cung ứng sẽ rút ngắn khoảng cách về kỹ năng và công nghệ.
Thứ năm, tái cấu trúc thị trường vốn hỗ trợ liên kết. Một trụ cột quan trọng là thị trường vốn. Doanh nghiệp trong nước rất khó nâng cao năng lực nếu không tiếp cận được nguồn vốn dài hạn. Phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp, thúc đẩy các quỹ đầu tư công nghiệp và thiết kế các gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng FDI là điều kiện cần để hỗ trợ quá trình này.
Thứ sáu, vai trò kiến tạo của Nhà nước. Trong giai đoạn đầu của quá trình đổi mới và hội nhập, vai trò quan trọng nhất của Nhà nước là mở cửa nền kinh tế, tạo môi trường ổn định và thu hút nguồn lực bên ngoài cho tăng trưởng. Cách tiếp cận này đã giúp Việt Nam hình thành khu vực FDI năng động, thúc đẩy xuất khẩu, đưa nền kinh tế tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Khi nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển mới, với yêu cầu không chỉ là tăng trưởng nhanh mà còn phải nâng cao năng lực nội sinh, đòi hỏi vai trò của Nhà nước cũng phải thay đổi tương ứng.
Để xây dựng nhà nước kiến tạo, Đảng và Nhà nước phải đổi mới tư duy, xóa bỏ rào cản tư duy về hệ tư tưởng; để xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, phát triển bền vững cần xây dựng nền thể chế bao trùm.
Một nền kinh tế không thể mạnh lên nếu khu vực doanh nghiệp trong nước đứng ngoài quá trình tạo ra giá trị. Chính vì vậy, vai trò của Nhà nước trong giai đoạn hiện nay không còn dừng ở việc “trải thảm đỏ” cho nhà đầu tư, mà phải là thiết kế được một cấu trúc liên kết để khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước cùng phát triển trong một hệ sinh thái thống nhất.
Ở góc độ này, Nhà nước phải đóng vai trò của một “nhạc trưởng”, Nhà nước không trực tiếp làm thay các chủ thể thị trường, mà quyết định phương thức các chủ thể phối hợp với nhau để tạo thành một chỉnh thể có sức mạnh cộng hưởng.
Vai trò “nhạc trưởng” trước hết thể hiện ở năng lực định hình chiến lược. Thay vì thu hút FDI theo tư duy “có vốn là tốt”, cần chuyển sang lựa chọn có trọng tâm: Ưu tiên các ngành tạo lan tỏa công nghệ; Ưu tiên các dự án có khả năng hình thành chuỗi cung ứng trong nước; Ưu tiên các nhà đầu tư có cam kết phát triển hệ sinh thái tại Việt Nam.
Tuy nhiên, liên kết không thể hình thành nếu một khu vực quá mạnh và một khu vực quá yếu. Bởi vậy, vai trò kiến tạo của Nhà nước còn nằm ở việc nâng năng lực của khu vực doanh nghiệp trong nước để họ đủ khả năng tham gia chuỗi giá trị. Đây là điểm đặc biệt quan trọng vì trong nhiều năm qua, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp còn mang tính dàn trải, trong khi yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, năng lực quản trị, truy xuất nguồn gốc, ESG (Bộ tiêu chuẩn môi trường - xã hội - quản trị) và phát triển xanh.
Nhà nước cần chuyển mạnh sang tư duy: hỗ trợ theo chuỗi giá trị, hỗ trợ theo cụm ngành, hỗ trợ doanh nghiệp có tiềm năng trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2. Đây không đơn thuần là chính sách doanh nghiệp, mà là chính sách xây dựng năng lực quốc gia.
PHÁ VỠ VÒNG LUẨN QUẨN, NÂNG CAO NĂNG LỰC NỘI SINH CỦA NỀN KINH TẾ
Kinh tế Việt Nam đang đứng trước cơ hội phát triển lớn khi dòng vốn FDI thế hệ mới tiếp tục dịch chuyển vào Việt Nam và chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái cấu trúc. Nhưng cơ hội đó sẽ không tự động chuyển hóa thành năng lực nội sinh nếu khu vực doanh nghiệp trong nước tiếp tục đứng ngoài quá trình tạo ra công nghệ, chuỗi cung ứng và giá trị gia tăng.
Điều quan trọng hiện nay không còn là thu hút được bao nhiêu vốn đầu tư nước ngoài, mà là nền kinh tế tích lũy được gì từ quá trình hội nhập đó. Bởi một nền kinh tế không thể phát triển bền vững nếu tăng trưởng chủ yếu dựa vào khu vực bên ngoài, trong khi doanh nghiệp trong nước vẫn mắc kẹt ở các lĩnh vực có giá trị gia tăng thấp và năng lực cạnh tranh hạn chế.
Đó cũng chính là vòng luẩn quẩn đã tồn tại trong nhiều năm: doanh nghiệp trong nước yếu khiến liên kết với FDI hạn chế; liên kết hạn chế khiến công nghệ và năng lực quản trị không lan tỏa; việc không nâng cao được năng lực lại tiếp tục làm doanh nghiệp trong nước khó lớn lên. Nếu không phá vỡ được vòng luẩn quẩn này, nền kinh tế có thể vẫn tăng trưởng nhanh, nhưng sẽ ngày càng khó nâng cấp về chất.
Trong quá trình đó, vai trò kiến tạo của Nhà nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nhà nước không chỉ là người thu hút đầu tư, mà phải là “nhạc trưởng” kiến tạo liên kết giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước; tạo ra cấu trúc khuyến khích đúng để nguồn lực chảy vào khu vực tạo năng suất, đổi mới công nghệ và năng lực sản xuất dài hạn.
Để Nhà nước kiến tạo thực sự phát huy hiệu quả, điều quan trọng không kém là phải tạo dựng được niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp trong nước. Doanh nghiệp chỉ đầu tư dài hạn khi họ tin rằng chính sách ổn định, quyền tài sản được bảo đảm, môi trường kinh doanh minh bạch, rủi ro pháp lý có thể dự đoán.
(*) Nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 21 phát hành ngày 25/05/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tạiđây:
Trong định hướng đổi mới mô hình kinh tế của đất nước, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần từng bước hình thành một hệ sinh thái tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số nhằm tạo ra động lực phát triển bền vững trong dài hạn. Theo đó, mô hình tăng trưởng cần chuyển dần từ phụ thuộc vào tài nguyên và phát triển kinh tế truyền thống sang phát triển dựa trên tri thức, công nghệ, năng suất và giá trị gia tăng, đồng thời con người cần phải được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình phát triển...
Làm chủ dữ liệu thông minh trong kỷ nguyên AI và ngân hàng số
Yêu cầu tái định hình ngành dịch vụ tài chính không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ, mà còn đặt ra bài toán về quản trị, an ninh hệ thống và xây dựng các khung AI có đạo đức.
Lào Cai phấn đấu hợp long cầu đường bộ xuyên biên giới Việt - Trung vào tháng 8
Dự án cầu đường bộ qua sông Hồng nối Bát Xát (Việt Nam) với Bá Sái (Trung Quốc) sẽ góp phần tăng cường kết nối giữa Việt Nam với thị trường Tây Nam Trung Quốc, qua đó thúc đẩy liên kết kinh tế khu vực Đông Nam Á và Nam Á..
Xây dựng lực lượng lao động phù hợp với kỷ nguyên tự động hóa tại Việt Nam
Ngành sản xuất của Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái định
hình, khi lợi thế cạnh tranh không chỉ được đo bằng quy mô sản xuất đơn thuần…
Hà Nội kiến nghị tăng quy mô đường Vành đai 5 - Vùng Thủ đô từ 6 lên 8 làn xe
Hà Nội kiến nghị đầu tư đoạn cao tốc thuộc tuyến Vành đai 5 - Vùng Thủ đô theo quy mô 8 làn xe, thay vì 6 làn xe như đề xuất trong hồ sơ nghiên cứu tiền khả thi...
Với phương châm Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định tư duy, tầm nhìn, những quyết sách chiến lược để chúng ta vững bước tiến mạnh trong kỷ nguyên mới, thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 khi Đảng ta tròn 100 năm thành lập (1930 - 2030); hiện thực hoá tầm nhìn phát triển đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 2045).
Tổng số đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI trong cả nước là 182. Số đơn vị bầu cử, danh sách các đơn vị bầu cử và số lượng đại biểu Quốc hội được bầu ở mỗi đơn vị bầu cử của các tỉnh, thành phố được ấn định...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên VnEconomy.
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là generative AI, phát triển mạnh mẽ, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã tiên phong ứng dụng công nghê để mang đến trải nghiệm thông tin đột phá với chatbot AI Askonomy...
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán),
có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu).
Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: