Đây là các yếu tố do nhóm chuyên gia của ING Think, bộ phận phân tích kinh tế - tài chính thuộc ngân hàng ING của Hà Lan, phân tích và tổng hợp.
MỸ THAY ĐỔI CHÍNH SÁCH THUẾ QUAN
Theo nhóm phân tích của ING, có 2 kịch bản khiến mức
thuế quan bình quân của Mỹ - hiện khoảng 16% - giảm xuống.
Thứ nhất, chính quyền ông Trump chủ động hạ thuế quan trước
bầu cử, tương tự động thái gần đây với một số mặt hàng thực phẩm trong bối cảnh áp lực chi phí tại Mỹ gia tăng.
Thứ hai, Tòa án Tối cao Mỹ có thể phán quyết các mức thuế
quan áp theo thẩm quyền khẩn cấp - phần lớn là thuế quan theo từng quốc gia -
không hợp pháp. Khi đó, chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump có thể chuyển sang các công cụ
khác như Điều 122, cho phép áp thuế quan 15% trong 150 ngày, để tái lập
các rào cản thương mại, nhưng cách làm này sẽ phức tạp và rắc rối.
Một hướng khác là mở rộng thuế quan theo từng ngành, dù
phương án này cần nhiều thời gian.
Dù theo kịch bản nào, kết quả cuối cùng có thể vẫn là mức thuế quan bình quân thấp hơn, theo đó tăng trưởng kinh tế có thể được cải
thiện và lạm phát dịu lại. Tuy nhiên, nếu Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đánh giá rủi ro nền kinh tế nóng
lên vẫn đáng lo, cơ quan này có thể cắt giảm lãi suất ít hơn hoặc chậm hơn so
với kỳ vọng.
CĂNG THẲNG MỸ - TRUNG LEO THANG, RỦI RO KHỦNG HOẢNG NGUỒN
CUNG ĐẤT HIẾM
Căng thẳng Mỹ - Trung đã hạ nhiệt phần nào sau cuộc gặp trực
tiếp giữa Tổng thống Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, mang lại thỏa
thuận “đình chiến” kéo dài 12 tháng.
Về lý thuyết, điều này đồng nghĩa thuế quan và các biện pháp
kiểm soát xuất khẩu sẽ không thay đổi nhiều trong phần lớn năm 2026.
Tuy nhiên,
các nhà phân tích của ING đánh giá thỏa thuận “đình chiến” vẫn mong manh
và chỉ cần một tính toán sai lệch cũng có thể khiến thỏa thuận trật bánh. Khi
đó, các rào cản phi thuế quan - như kiểm soát đất hiếm - có thể trở lại.
Trong trường hợp đó, các ngành bán dẫn, ô tô và quốc phòng
có thể chịu tác động trực tiếp vì đứt gãy nguồn cung đất hiếm và giá một số mặt
hàng tăng mạnh, qua đó gia tăng áp lực lạm phát.
XUNG ĐỘT NGA - UKRAINE CHẤM DỨT
Nếu đàm phán hòa bình ở Ukraine thành công, tác động tới
kinh tế thế giới sẽ phụ thuộc vào mức độ các bên xử lý được những vấn đề khó -
như công nhận lãnh thổ - và việc thị trường đánh giá tính bền vững của thỏa thuận
ngừng bắn.
Ở kịch bản tích cực, một thỏa thuận ngừng bắn dài hạn và
đáng tin cậy có thể củng cố niềm tin của nhà đầu tư để họ quay lại Ukraine. Khi
đó, hoạt động tái thiết không chỉ thúc đẩy kinh tế mà còn có thể cải thiện rõ rệt
tâm lý tại Đông Âu. Giá năng lượng giảm, tùy mức độ dỡ bỏ trừng phạt, cũng có
thể thúc đẩy tiêu dùng toàn cầu.
Tuy nhiên, bộ phận năng lượng của ING lưu ý rằng nguồn cung
dầu của Nga trong vài năm qua không giảm đáng kể. Do đó, ngay cả khi chiến sự
hạ nhiệt và một số biện pháp trừng phạt được nới lỏng, tác động lên cán cân
cung - cầu dầu toàn cầu có thể không quá lớn. Dù vậy, kịch bản này vẫn có ý
nghĩa ở điểm giúp làm giảm rủi ro gián đoạn nguồn cung - yếu tố lâu nay vẫn phủ
bóng thị trường dầu.
Với khí đốt, tác động có thể rõ hơn, nhưng điều này phụ thuộc
vào việc châu Âu có nối lại mua khí tự nhiên từ Nga hay không.
Nhìn chung, giá năng lượng giảm sẽ hỗ trợ tăng trưởng toàn cầu.
GIÁ DẦU TĂNG DO CĂNG THẲNG ĐỊA CHÍNH TRỊ
Tuy nhiên, nếu xung đột ở Ukraine vẫn tiếp diễn, thị trường dầu vẫn đối mặt rủi ro tăng giá và rủi ro lớn nhất vẫn nằm ở nguồn
cung Nga, trong bối cảnh Mỹ duy trì trừng phạt với nước này và Kiev tiếp tục
tấn công hạ tầng năng lượng của Nga.
Thị trường nhìn chung cho rằng dầu Nga vẫn sẽ tìm cách duy
trì dòng chảy bất chấp các biện pháp trừng phạt và rủi ro từ các cuộc tấn công.
Tuy nhiên, nếu trừng phạt phát huy hiệu lực mạnh hơn dự tính, quy mô dư cung dầu
trong năm 2026 có thể thu hẹp, qua đó đẩy giá dầu Brent lên cao hơn so với dự
báo bình quân 57 USD/thùng trong năm tới.
Bên cạnh đó, căng thẳng Mỹ - Venezuela gần đây làm triển vọng
nguồn cung từ Venezuela thêm khó đoán. Tại Trung Đông, thỏa thuận ngừng bắn
Israel - Gaza vẫn mong manh, khiến rủi ro gián đoạn nguồn cung có thể xuất hiện
trở lại.
Trong kịch bản này, tăng trưởng toàn cầu đối mặt rủi ro suy
yếu và lạm phát cao hơn. Theo đó, các ngân hàng trung ương có thể nghiêng về
tăng lãi suất hoặc cắt giảm lãi suất ít hơn để kiềm chế rủi ro lạm phát.
VỠ BONG BÓNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI)
Nếu các công ty công nghệ Mỹ không tạo ra lợi nhuận tương xứng
từ AI, giới đầu tư có thể hoài nghi về làn sóng rót vốn vào công nghệ này cũng
như các lĩnh vực liên quan. Khi đó, cổ phiếu công nghệ có thể sụt mạnh, kéo
theo tác động đáng kể lên nhóm 20% người có thu nhập cao nhất ở Mỹ - nhóm đang
nắm phần lớn lượng cổ phiếu Mỹ trong tay các nhà đầu tư nội địa.
Vài năm qua, giá tài sản tăng khiến nhiều hộ gia đình Mỹ cảm
thấy giàu hơn, qua đó giúp tiêu dùng tiếp tục tăng, dù nhóm 60% thu nhập thấp vẫn
gặp nhiều khó khăn do chi phí sinh hoạt tăng.
Vì vậy, nếu đầu tư vào AI giảm đột ngột, cú sụt này có thể đủ
lớn để đẩy thị trường lao động Mỹ rơi vào suy thoái. AI được cho là đã đóng góp
khoảng 1 điểm phần trăm vào tăng trưởng kinh tế Mỹ năm nay, dù mức đóng góp thực
tế có thể thấp hơn nếu loại trừ phần thiết bị nhập khẩu.
Nếu kinh tế Mỹ rơi vào suy thoái, Fed có thể phải hạ lãi suất mạnh tay hơn. Động thái này nhiều khả năng sẽ lan
tỏa ra toàn cầu, tác động đáng kể tới các nền kinh tế khác và biến động trên thị
trường tài chính.
NGƯỜI TIÊU DÙNG CHÂU ÂU BẮT ĐẦU CHI TIÊU MẠNH HƠN
Tỷ lệ tiết kiệm của khu vực đồng euro hiện khoảng 15%, cao
hơn mức trung bình trước giai đoạn Covid-19 khoảng 3 điểm phần trăm. Điều này
cho thấy người dân tại khu vực này vẫn ưu tiên tích lũy hơn là chi tiêu.
Tuy nhiên, sau khi tích lũy thêm tiết kiệm kể từ cú sốc năng lượng năm 2022 - và khi lạm phát ổn định quanh 2% - người tiêu dùng châu Âu có thể sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn trong năm 2026, nhất là nếu bất định chính sách liên quan lương hưu giảm bớt.
Khi đó, kinh tế khu vực đồng euro (eurozone) có thể tăng trưởng
vượt xu hướng, ở mức trên 1,5%/năm và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) có thể
tăng lãi suất vào cuối năm 2026.
KINH TẾ TRUNG QUỐC GIẢM TỐC VÌ KHỦNG HOẢNG BẤT ĐỘNG
SẢN TIẾP DIỄN
Sau khi tạm thời bình ổn vào đầu năm 2025, giá nhà tại Trung
Quốc lại giảm mạnh từ giữa năm. Giá nhà giảm trong khi tồn kho bất động sản vẫn
cao khiến cuộc khủng hoảng tiếp tục dai dẳng và là lực cản lớn đối với tăng trưởng
kinh tế.
Lo ngại rủi ro tín dụng cũng quay lại sau khi tập đoàn bất động sản
Vanke đề nghị lùi thời hạn thanh toán một khoản trái phiếu đến hạn thêm 1 năm.
Sau loạt biện pháp hỗ trợ trong năm 2024 nhằm bình ổn thị
trường bất động sản, Bắc Kinh đã giảm nhịp can thiệp trong năm 2025. Đồng thời,
xuất hiện nhiều ý kiến cho rằng nên để thị trường tự điều chỉnh trong vài năm tới
thay vì tiếp tục tìm cách bình ổn giá. Tuy nhiên, lựa chọn này có thể kéo theo
hệ quả đáng kể.
Nếu đà giảm giá nhà không được kiểm soát, tác động lan tỏa sang các
lĩnh vực khác có thể mạnh hơn. Khi đó, tài sản của hộ gia đình có thể co lại,
chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng xấu đi và tâm lý bi quan trở nên dai
dẳng.
Những yếu tố này sẽ cản trở nỗ lực của Bắc Kinh trong việc chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa
nhiều hơn vào cầu nội địa, đồng thời khiến triển vọng tăng trưởng ngắn hạn của
Trung Quốc kém đi.