Theo thông tin từ Vụ Phát triển thị trường nước ngoài (Bộ Công Thương), Liên minh châu Âu (EU) vừa ban hành Quy định (EU) 2026/1739, bổ sung các quy định về việc sử dụng tên gọi liên quan đến thịt và sản phẩm thịt. Đây là thay đổi mà các doanh nghiệp Việt Nam đang xuất khẩu hoặc có kế hoạch đưa sản phẩm thực phẩm nguồn gốc thực vật vào thị trường EU cần sớm lưu ý.
Quy định được ban hành ngày 8/7/2026, công bố ngày 29/7/2026 và có hiệu lực từ ngày 18/8/2026. Tuy nhiên, riêng các quy định mới về tên gọi thịt và sản phẩm thịt tại Điều 1 (13) sẽ được áp dụng từ ngày 19/8/2029.
Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp vẫn còn gần ba năm để rà soát danh mục sản phẩm, bao bì, nhãn hàng hóa và các kênh tiếp thị trước khi yêu cầu mới bắt đầu được áp dụng.
Cụ thể, Quy định mới bổ sung Phần Ia - “Meat and meat products designations” vào Phụ lục VII của Quy định (EU) số 1308/2013. Theo đó, “meat” được định nghĩa là các bộ phận ăn được của động vật thuộc phạm vi điều chỉnh của Quy định. Đáng chú ý, bên cạnh từ “meat”, EU dành riêng danh sách 31 thuật ngữ cho thịt và sản phẩm thịt tại tất cả các giai đoạn tiếp thị.
Danh sách gồm các thuật ngữ: beef, veal, pork, poultry, chicken, turkey, duck, goose, lamb, mutton, ovine, goat, drumstick, tenderloin, sirloin, flank, loin, ribs, shoulder, shank, chop, wing, breast, thigh, brisket, ribeye, T-bone, rump, bacon, steak và liver.
Quy định cũng nêu rõ các thuật ngữ này không được sử dụng để gọi những loại thực phẩm thuộc trường hợp bị loại trừ theo quy định mới, bao gồm các sản phẩm thay thế không đáp ứng điều kiện để sử dụng tên gọi dành riêng cho thịt.
Với doanh nghiệp Việt Nam, vấn đề đáng lưu ý là nhiều cách đặt tên sản phẩm đang được sử dụng phổ biến trên thị trường quốc tế có thể liên quan trực tiếp đến các thuật ngữ nói trên.
Chẳng hạn, các tên gọi như “vegan chicken”, “vegetarian beef”, “plant-based pork”, “vegan bacon”, “plant-based steak” hay “vegetarian ribs” cần được doanh nghiệp rà soát trước thời điểm quy định bắt đầu áp dụng.
Đáng chú ý, về nguyên tắc, việc bổ sung các từ như “vegan”, “vegetarian” hoặc “plant-based” không mặc nhiên loại bỏ yêu cầu tuân thủ đối với những thuật ngữ đã được EU dành riêng cho thịt và sản phẩm thịt.
Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ đặt vấn đề thay đổi một từ trên nhãn sản phẩm mà cần đánh giá toàn bộ cách sản phẩm được đặt tên và giới thiệu khi đưa vào thị trường EU.
Phạm vi tác động của quy định mới không chỉ giới hạn ở các nhà sản xuất thực phẩm trong EU. Các yêu cầu về tên gọi sản phẩm được áp dụng đối với hàng hóa đưa ra thị trường EU, vì vậy doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh cũng cần tính đến yêu cầu này.
Điều khoản chuyển tiếp của Quy định (EU) 2026/1739 cũng đề cập cụ thể tới sản phẩm “imported into the Union”, tức hàng hóa được nhập khẩu vào Liên minh châu Âu.
Đối với các thị trường Bắc Âu là thành viên EU gồm Thụy Điển, Đan Mạch và Latvia, quy định sẽ được áp dụng trực tiếp. Trong khi đó, với Na Uy và Iceland, doanh nghiệp cần tiếp tục kiểm tra các quy định áp dụng tại từng thị trường trước khi xuất khẩu.
Việc hàng hóa Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) cũng không đồng nghĩa với việc được miễn các nghĩa vụ về tên gọi, nhãn mác và điều kiện đưa sản phẩm vào thị trường EU.
Nhóm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý gồm các nhà sản xuất và xuất khẩu thực phẩm chay, vegan, plant-based, sản phẩm thay thế thịt và thực phẩm chế biến sử dụng tên gọi, hình thức giới thiệu hoặc mô tả liên quan đến các loại thịt và bộ phận thịt nằm trong danh sách được bảo hộ.
Đây cũng là nhóm sản phẩm có tiềm năng phát triển tại Bắc Âu và EU khi thực phẩm có nguồn gốc thực vật và các sản phẩm thay thế protein động vật ngày càng được quan tâm.
Theo khuyến nghị của Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland và Latvia, doanh nghiệp cần rà soát không chỉ tên sản phẩm trên bao bì mà toàn bộ hệ thống nhận diện và tiếp thị.
Các nội dung cần kiểm tra gồm tên sản phẩm và nhãn hàng hóa; nhãn phụ bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ của nước nhập khẩu; bao bì; catalogue và tài liệu bán hàng; website; tên sản phẩm trên các nền tảng thương mại điện tử; nội dung quảng cáo; tài liệu giới thiệu với nhà nhập khẩu, nhà phân phối, hệ thống bán lẻ; cũng như nhãn hiệu hoặc tên dòng sản phẩm có chứa những thuật ngữ thuộc danh sách được bảo hộ.
Đối với các sản phẩm như mì ăn liền, gia vị, snack, nước sốt và thực phẩm chế biến sử dụng các từ “beef”, “chicken”, “pork” để mô tả hương vị, doanh nghiệp cũng nên tiếp tục theo dõi hướng dẫn thực thi của EU và trao đổi với nhà nhập khẩu về cách thể hiện phù hợp. Nguyên nhân là việc mô tả hương vị còn chịu sự điều chỉnh của các quy định khác của EU về thông tin thực phẩm và hương liệu.
Các quy định mới sẽ áp dụng từ ngày 19/8/2029. Theo Điều 4 của Quy định (EU) 2026/1739, những sản phẩm không phù hợp với các tên gọi mới nhưng đã được sản xuất trong EU hoặc nhập khẩu vào EU trước ngày này có thể tiếp tục được đưa ra thị trường cho đến khi hết lượng hàng tồn kho hoặc đến ngày 19/8/2032, tùy thời điểm nào đến trước.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điểm cần đặc biệt lưu ý là mốc chuyển tiếp liên quan đến thời điểm sản phẩm được nhập khẩu vào EU, chứ không chỉ căn cứ vào ngày sản xuất tại Việt Nam.
EU đồng thời trao quyền cho Ủy ban châu Âu ban hành các văn bản ủy quyền để cho phép ngoại lệ đối với một số tên gọi dành riêng cho sản phẩm thịt, trong trường hợp bản chất thực sự của sản phẩm đã rõ ràng do tên gọi đó được sử dụng lâu dài và không có khả năng gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
Vì vậy, từ nay đến năm 2029, doanh nghiệp Việt Nam xuất/nhập khẩu mặt hàng thịt cần chủ động rà soát danh mục sản phẩm và phương án ghi nhãn, đồng thời tiếp tục cập nhật các văn bản hướng dẫn, quy định chi tiết và những ngoại lệ mà Ủy ban châu Âu có thể ban hành.
Với các doanh nghiệp đang hướng tới Bắc Âu và EU, việc chuẩn bị sớm không chỉ giúp hạn chế nguy cơ phải thay đổi bao bì, nhãn hàng hóa vào sát thời điểm quy định có hiệu lực, mà còn tránh phát sinh chi phí khi sản phẩm đã được đưa vào chuỗi phân phối nhưng tên gọi không còn phù hợp với yêu cầu mới.
Mưa lớn những ngày qua gây ngập lụt, sạt lở tại nhiều địa phương từ Bắc Trung Bộ đến miền Trung, làm hơn 1.000 ha lúa và hoa màu bị thiệt hại, 53 điểm giao thông sạt lở và nhiều tuyến đường bị ngập, ách tắc...
Những sản vật gắn liền với đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số đang đứng trước cơ hội lớn để bước ra thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, để chuyển hóa từ lợi thế bản địa thành thương hiệu quốc tế, các doanh nghiệp và hợp tác xã không chỉ cần sản phẩm ngon, mà phải chuẩn hóa quy trình, thay đổi tư duy sản xuất và tận dụng hiệu quả các chính sách bệ phóng...
Xây dựng Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh là bước chuyển quan trọng trong nỗ lực hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập.
Nuôi biển đang nổi lên như một động lực tăng trưởng mới của ngành thủy sản, với sản lượng và giá trị xuất khẩu tăng mạnh. Tuy nhiên, để phát triển quy mô lớn, hiện đại và bền vững, Việt Nam cần tháo gỡ các điểm nghẽn về hạ tầng, tín dụng, công nghệ, con giống và quyền sử dụng mặt biển.
Năm 2025, quy mô thị trường du lịch wellness toàn cầu được định giá 990,4 tỷ USD. Năm 2026, dự kiến 1.085,6 tỷ USD. Năm 2035 dự kiến 2.400 tỷ USD. Thị trường châu Á - Thái Bình Dương có tốc độ tăng trưởng kép hàng năm cao nhất... trong giai đoạn 2026 - 2035.
Nhân Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn năm 2026 và kỷ niệm 10 năm Bản sửa đổi, bổ sung Kigali được thông qua, Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam và Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức Chương trình tọa đàm “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn”. Tọa đàm được phát trực tuyến trên trên VnEconomy.vn và FanPage VnEconomy vào 9h ngày 14/9/2026...
Xu hướng chăm sóc sức khỏe chủ động đang ngày càng tác động đến cách du khách lựa chọn điểm đến. Đây được xem là dư địa để Việt Nam phát triển du lịch wellness, kết hợp nghỉ dưỡng, trị liệu, dinh dưỡng và trải nghiệm thiên nhiên.