Đề xuất nâng lương cơ sở lên khoảng 2,65–2,70 triệu đồng/tháng cao hơn phương án dự kiến 2,53 triệu đồng là một nét mới. Và điều này đã phản ánh một cách tiếp cận khác của các đại biểu Quốc hội nhìn tiền lương như một công cụ chính sách có khả năng quyết định hiệu quả của cả quá trình cải cách bộ máy.
Hiện lương cơ sở đang ở mức 2,34 triệu đồng/tháng, dự kiến tăng lên 2,53 triệu từ 1/7/2026 (tăng 8,12%, vượt lạm phát 3,63% năm 2025). Theo đó, một công chức mới vào nghề, với hệ số trên chỉ đạt khoảng 4,7 triệu đồng/tháng trước khi trừ các khoản bắt buộc.
Trong khi đó, chi phí thiết yếu tăng cao hơn CPI (nhà ở/điện/nước 8,3%; y tế 12,92% năm 2025) cho nên chi phí sinh hoạt cơ bản đã ở mức 6–7 triệu đồng/tháng.
Từ 4,7 triệu đến 7 triệu đồng/tháng không chỉ phản ánh con số chênh lệch số học mà nó là một độ lệch cấu trúc giữa chính sách tiền lương và thực tế đời sống của công viên chức. Vì vậy, cảm nhận của người hưởng lương không phải là “được cải thiện rõ rệt”, mà chỉ là “đỡ áp lực hơn một chút”.
Trong bối cảnh đó, mức 2,53 triệu đồng/tháng có thể hợp lý về mặt kỹ thuật, tức là bảo đảm cân đối vĩ mô và không gây sốc ngân sách, nhưng rõ ràng chưa đủ để giải quyết vấn đề cốt lõi là bảo đảm đời sống. Mặt khác, tiền lương hiện nay vẫn đang có vai trò “giữ nhịp”, chứ chưa phải “tạo ra động lực”.
Cho nên, nếu chỉ “giữ nhịp” cầm cự thì rất khó đưa cải cách đi đến cùng. Đại biểu Thạch Phước Bình – Đoàn ĐBQH tỉnh Vĩnh Long cho rằng mức 2,53 triệu đồng chỉ đạt mục tiêu ổn định, chưa đạt mục tiêu bảo đảm đời sống.
Khi thu nhập không đủ đáp ứng nhu cầu cơ bản, người lao động buộc phải tìm kiếm nguồn thu ngoài lương. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng công việc và mức độ gắn bó với khu vực công.
Hiện Nhà nước đang đẩy mạnh tinh giản biên chế, sắp xếp lại bộ máy, áp lực công việc tăng lên nhưng thu nhập không tương xứng sẽ tạo ra một nghịch lý: bộ máy có thể gọn hơn nhưng động lực lại bị mòn đi.
Ở góc độ dài hạn, nếu không cải thiện được nền tảng tiền lương, khu vực công sẽ ngày càng khó cạnh tranh với khu vực tư nhân trong việc thu hút và giữ chân nhân lực có chất lượng. Khi đó, những cải cách về tổ chức, quy trình hay phân cấp có thể bị hạn chế hiệu quả bởi chính yếu tố con người.
Đề xuất nâng lương lên khoảng 2,65–2,70 triệu đồng không phải là một bước nhảy quá lớn, nhưng lại có ý nghĩa ở chỗ tạo ra sự cải thiện có thể cảm nhận được.
Chênh lệch thêm vài trăm nghìn đồng mỗi tháng, xét trên bình diện ngân sách có thể là con số cần tính toán kỹ, nhưng với người có thu nhập thấp, đó là phần bù đáng kể cho các chi phí thiết yếu. Quan trọng hơn, nó giúp thu hẹp phần nào khoảng cách giữa lương khu vực công và mức sống tối thiểu, cũng như so với lương tối thiểu vùng của khu vực doanh nghiệp.
Với mức tăng này làm cho người lao động cảm nhận được tín hiệu từ chính sách, bởi người lao động có thể thực sự thấy thu nhập của mình được cải thiện. Một mức tăng quá nhỏ dễ rơi vào trạng thái “tăng mà như không”, trong khi một mức tăng dù chưa hoàn hảo, vẫn có thể tạo ra thay đổi về tâm lý và hành vi.
Lo ngại lớn nhất đối với việc tăng lương luôn là áp lực ngân sách. Tuy nhiên, lập luận của các đại biểu cho thấy vấn đề không hoàn toàn nằm ở “có đủ tiền hay không”, mà ở cách phân bổ và sử dụng nguồn lực.
Nếu việc tăng lương đi kèm với tinh giản biên chế thực chất, cơ cấu lại chi tiêu công và cắt giảm các khoản chi kém hiệu quả thì dư địa tài khóa vẫn có thể được tạo ra. Khi đó, tăng lương không đơn thuần là tăng chi mà là tái phân bổ chi theo hướng ưu tiên cho con người, yếu tố quyết định hiệu quả của bộ máy.
Nhìn theo cách này, tiền lương không phải là gánh nặng, mà là một khoản đầu tư. Và giống như mọi khoản đầu tư khác, điều quan trọng là hiệu quả dài hạn mà nó mang lại.
Điểm đáng chú ý trong các ý kiến tại nghị trường là cách tiếp cận tiền lương đã thay đổi: từ một chính sách an sinh chuyển dần sang công cụ nâng cao chất lượng quản trị quốc gia.
Khi người thực thi chính sách có thể sống được bằng lương, yên tâm làm việc và gắn bó lâu dài, thì hiệu quả của cả hệ thống sẽ được cải thiện. Ngược lại, nếu tiền lương chỉ đủ để “cầm cự”, thì những nỗ lực cải cách khác khó tạo ra chuyển biến sâu.
Vì vậy, câu chuyện tăng lương không nên được nhìn tách rời mà cần đặt trong tổng thể của cải cách bộ máy, cải cách tài chính công và chiến lược phát triển nguồn nhân lực khu vực công.
Đề xuất nâng lương cơ sở lên 2,65–2,70 triệu đồng không phải là một giải pháp hoàn hảo, nhưng là một bước đi hợp lý trong bối cảnh hiện nay. Nó thể hiện nỗ lực tìm kiếm điểm cân bằng giữa khả năng ngân sách và yêu cầu cải thiện đời sống; đồng thời gửi đi một thông điệp, cải cách chỉ có ý nghĩa khi người thực hiện cải cách có đủ điều kiện để sống và làm việc một cách ổn định.




Báo chí Cách mạng Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc giám sát xã hội và phản biện chính sách. Chính năng lực giám sát, phản biện đã thúc đẩy việc hoàn thiện thể chế, tạo nên uy tín và sức mạnh cho báo chí với tư cách một “quyền lực thứ tư” trong đời sống hiện đại.
Luật Báo chí 2025 lần đầu phân định rõ hơn giữa báo điện tử và tạp chí điện tử trong môi trường số. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ, trí tuệ nhân tạo (AI) và xuất bản theo thời gian thực đang khiến ranh giới giữa hai loại hình này ngày càng khó nhận diện bằng kỹ thuật xuất bản thuần túy.
Đoàn Thanh niên phải đổi mới mạnh mẽ, đồng hành thực chất với thanh niên, tạo môi trường để thế hệ trẻ học tập, sáng tạo, cống hiến và làm chủ tương lai của đất nước.
Bộ Chính trị thống nhất chủ trương thành lập thành phố Bắc Ninh trực thuộc Trung ương, định hướng phát triển thành đô thị xanh, thông minh, hiện đại, là trung tâm công nghiệp điện tử, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo hàng đầu cả nước.
Quân ủy Trung ương yêu cầu toàn quân giữ vững thế chủ động chiến lược, nâng cao năng lực tham mưu, đẩy mạnh hiện đại hóa quân đội, chuyển đổi số và xây dựng Đảng bộ Quân đội trong sạch, vững mạnh...
Kinh tế ngày nay không còn là một lĩnh vực tách biệt, mà được định hình mạnh mẽ bởi địa chính trị, công nghệ và tính bền vững. Giữa dòng chảy thông tin dồi dào, điều độc giả cần nhất ở báo chí chính thống là bối cảnh, góc nhìn chuyên sâu và sự tin cậy. Trong giai đoạn tới, sứ mệnh lớn nhất của báo chí kinh tế không phải là trở thành người đưa tin nhanh nhất, mà là trở thành nền tảng tinh thần của nền kinh tế.
Hạ tầng năng lượng thông minh đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa vận hành hệ thống năng lượng, tăng cường khả năng tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo, hiện thực hóa các mục tiêu phát triển xanh của Việt Nam. Nhận diện các cơ hội và thách thức, đề xuất giải pháp thúc đẩy phát triển hạ tầng năng lượng thông minh đang là yêu cầu cấp thiết.