Chia sẻ với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, ông Nguyễn Ngọc Hải, Giám đốc Thực thi hiệu quả, Tiếp cận thị trường và Hợp tác đối tác chiến lược, Tập đoàn Sandoz Việt Nam, cho biết dù Việt Nam tiệm cận mục tiêu bảo hiểm y tế toàn dân với hơn 95% dân số tham gia, nhưng tỷ lệ bao phủ này chưa thể phản ánh đầy đủ việc người bệnh có được bảo vệ hiệu quả trước gánh nặng tài chính do bệnh tật gây ra hay không.
Thưa ông, tại sao lại như vậy?
Theo dữ liệu của Ngân hàng Thế giới và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chi tiêu y tế trực tiếp từ tiền túi của người dân tại Việt Nam chiếm khoảng 39,2% tổng chi tiêu y tế hiện hành vào năm 2023. Tỷ lệ này cao hơn so với nhiều hệ thống y tế đã có cơ chế bảo vệ tài chính phát triển hơn, chẳng hạn như Thái Lan, nơi tỷ lệ này chỉ ở mức 9,93% trong năm 2023. Điều này cho thấy khả năng chi trả và bảo vệ tài chính cho người bệnh vẫn là những thách thức quan trọng.
Theo quan điểm của chúng tôi, điều này không làm giảm ý nghĩa những thành tựu mà Việt Nam đã đạt được. Ngược lại, đây là dấu hiệu cho thấy giai đoạn tiếp theo của cải cách y tế: chuyển từ việc mở rộng độ bao phủ dân số sang nâng cao mức độ bảo vệ tài chính một cách thực chất hơn và sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực y tế, đặc biệt đối với những bệnh nhân cần điều trị dài hạn, chi phí cao hoặc các phương pháp điều trị tiên tiến.
Đáng khích lệ là Việt Nam đã và đang đi theo hướng này thông qua việc phát triển hoạt động Đánh giá Công nghệ Y tế (Health Technology Assessment - HTA). Kể từ Quyết định số 5315/QĐ-BYT năm 2018, các bằng chứng về tác động ngân sách, hiệu quả chi phí, hiệu quả lâm sàng và chi phí điều trị ngày càng trở thành những yếu tố quan trọng trong quá trình xem xét đưa thuốc vào danh mục được quỹ bảo hiểm y tế chi trả.
Điều này càng cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của kinh tế dược học, bởi đây là cơ sở bằng chứng thực tiễn giúp đánh giá không chỉ giá thành của một loại thuốc mà còn cả giá trị tổng thể mà thuốc mang lại, bao gồm kết quả điều trị, khả năng chi trả, tác động đến ngân sách và khả năng mở rộng tiếp cận cho người bệnh. Khi được áp dụng một cách nhất quán, kinh tế dược học có thể hỗ trợ sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực của Quỹ Bảo hiểm y tế, đồng thời góp phần duy trì chất lượng chăm sóc sức khỏe và mở rộng khả năng tiếp cận các lựa chọn điều trị, bao gồm thuốc generic và thuốc sinh học tương tự chất lượng cao.
Theo ông, đâu là những nguyên nhân dẫn tới thực trạng này?
Không có một nguyên nhân duy nhất dẫn đến tình trạng này. Mức chi tiêu y tế trực tiếp từ tiền túi của người dân vẫn ở mức cao là kết quả của nhiều yếu tố mang tính cấu trúc trong hệ thống y tế.
Thứ nhất, gánh nặng bệnh tật tại Việt Nam đang thay đổi. Các bệnh không lây nhiễm như ung thư, bệnh tim mạch, đái tháo đường và các bệnh tự miễn đang gia tăng. Nhiều bệnh trong số này đòi hỏi điều trị dài hạn, theo dõi liên tục và trong một số trường hợp cần sử dụng các thuốc tiên tiến hoặc liệu pháp sinh học với chi phí đáng kể.
Thứ hai, nhu cầu chăm sóc sức khỏe và tốc độ đổi mới y khoa đang tăng nhanh hơn khả năng đáp ứng của nguồn lực tài chính hiện có. Như Hiệp hội Y học Việt Nam đã nhấn mạnh tại tọa đàm hội đồng chuyên gia “Chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng Kinh tế Dược tại Bệnh viện” mới đây, hệ thống y tế Việt Nam đang phải đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng gia tăng cùng với sự phát triển nhanh chóng của các kỹ thuật y khoa tiên tiến, trong khi ngân sách y tế vẫn còn hạn chế và cần được tối ưu hóa. Điều này đồng nghĩa với việc hệ thống phải đưa ra những quyết định ngày càng khó khăn về việc chi trả cho những dịch vụ nào, mức chi trả ra sao và phân bổ nguồn lực như thế nào để bảo đảm công bằng giữa các nhóm bệnh nhân.
Thứ ba, bên cạnh những hạn chế về nguồn lực, vẫn còn nhiều dư địa để tối ưu hóa chi tiêu y tế dựa trên cả hiệu quả lâm sàng và hiệu quả chi phí. Việt Nam đã đạt được những bước tiến tích cực trong lĩnh vực Đánh giá Công nghệ Y tế (Health Technology Assessment - HTA), bao gồm việc sử dụng các bằng chứng về tác động ngân sách, hiệu quả chi phí, hiệu quả lâm sàng và chi phí điều trị trong các quyết định liên quan đến thanh toán bảo hiểm y tế. Tuy nhiên, việc triển khai trên thực tế vẫn gặp một số thách thức như hạn chế về dữ liệu, nguồn nhân lực chuyên môn, hướng dẫn chính sách, cũng như mức độ sẵn sàng khác nhau giữa các cơ sở y tế.
Ví dụ, theo dữ liệu của IQVIA, thuốc sinh học hiện là một trong những nhóm thuốc có quy mô chi tiêu đáng kể và đang tiếp tục tăng trưởng tại Việt Nam, với tổng giá trị sử dụng vượt 600 triệu USD. Tuy nhiên, mức độ sử dụng các thuốc sinh học tương tự (biosimilars) chất lượng cao hiện vẫn còn tương đối hạn chế so với tiềm năng. Điều này cho thấy cơ hội để áp dụng bằng chứng kinh tế dược học một cách hệ thống hơn nhằm hỗ trợ việc sử dụng thuốc sinh học tương tự trong các trường hợp phù hợp về mặt lâm sàng, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận điều trị đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực y tế.
Việc tăng cường ứng dụng các bằng chứng về kinh tế dược học và Đánh giá Công nghệ Y tế (HTA) có thể góp phần sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực của Quỹ Bảo hiểm Y tế, mở rộng cơ hội tiếp cận điều trị cho nhiều người bệnh hơn, đồng thời từng bước giảm gánh nặng chi phí y tế trực tiếp đối với người dân.
Để giảm tỷ lệ chi tiền túi từ 40% xuống mức khuyến nghị của WHO (dưới 20%), từ góc nhìn của ông, cần phải có những giải pháp như thế nào?
Để giảm chi tiêu y tế trực tiếp từ tiền túi của người dân, Việt Nam cần tiếp tục chuyển trọng tâm từ việc đạt được độ bao phủ bảo hiểm y tế rộng khắp sang tăng cường mức độ bảo vệ tài chính thực chất và hiệu quả hơn cho người bệnh. Điều này không chỉ đơn thuần là mở rộng phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế mà còn đòi hỏi bảo đảm các nguồn lực y tế còn hạn chế được phân bổ cho những phương pháp điều trị mang lại giá trị lâm sàng và kinh tế cao nhất.
Theo quan điểm của chúng tôi, kinh tế dược học và Đánh giá công nghệ Y tế (HTA) giữ vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi này. Việt Nam đã đạt được những bước tiến tích cực, trong đó có việc sử dụng các bằng chứng về tác động ngân sách, hiệu quả chi phí, hiệu quả lâm sàng và chi phí điều trị trong các quyết định liên quan đến thanh toán bảo hiểm y tế kể từ khi Bộ Y tế ban hành Quyết định số 5315/QĐ-BYT năm 2018. Các bằng chứng HTA cũng đã bắt đầu được ứng dụng để hỗ trợ xây dựng chính sách chi trả bảo hiểm y tế và đàm phán giá thuốc.
Trong bối cảnh đó, việc mở rộng ứng dụng kinh tế dược học trong thực hành bệnh viện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thay vì chỉ tập trung vào chi phí mua sắm ban đầu của thuốc, các quyết định điều trị cần được đánh giá dựa trên tổng giá trị mà thuốc mang lại cho người bệnh, bao gồm hiệu quả điều trị, độ an toàn, tác động đến chất lượng cuộc sống và tổng chi phí điều trị trong dài hạn.
Đây cũng là một trong những nội dung trọng tâm được thảo luận tại tọa đàm chuyên gia “Chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng Kinh tế Dược tại Bệnh viện”. Các thuốc generic và thuốc sinh học tương tự (biosimilars) chất lượng cao có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Khi được lựa chọn dựa trên các bằng chứng về chất lượng, tính an toàn, hiệu quả điều trị, hiệu quả chi phí và tác động đến ngân sách, những giải pháp điều trị này có thể góp phần duy trì chất lượng điều trị đồng thời nâng cao khả năng chi trả. Qua đó, hệ thống y tế có thêm cơ hội điều trị cho nhiều bệnh nhân hơn trong phạm vi nguồn lực hiện có và từng bước giảm gánh nặng chi phí y tế trực tiếp đối với người dân.
Mới đây, Sandoz đã kết hợp với các đối tác thúc đẩy chương trình ứng dụng Kinh tế dược tại các bệnh viện. Chương trình này đã giúp giảm tỷ lệ chi tiền túi cho người dân như thế nào và về dài hạn cần tiếp tục triển khai chương trình rao sao?
Chương trình “Chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng Kinh tế Dược tại Bệnh viện”, được Sandoz và các đối tác triển khai từ năm 2025, được xây dựng nhằm hỗ trợ việc sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực của Quỹ Bảo hiểm Y tế. Về lâu dài, điều này có thể góp phần mở rộng khả năng tiếp cận điều trị và giảm gánh nặng chi phí y tế trực tiếp mà người bệnh phải chi trả.
Về bản chất, kinh tế dược học không nhằm mục tiêu lựa chọn loại thuốc có chi phí thấp nhất, mà hướng đến việc xác định các lựa chọn điều trị mang lại giá trị điều trị cao nhất tương ứng với mỗi đơn vị chi tiêu của hệ thống y tế.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tiềm năng đáng kể của cách tiếp cận này. Tại châu Âu, việc sử dụng thuốc sinh học tương tự (biosimilars) đã giúp các hệ thống y tế tiết kiệm lũy kế khoảng 56 tỷ euro kể từ năm 2006, trong đó riêng năm 2024 ước tính tiết kiệm khoảng 6 tỷ euro. Khoản tiết kiệm này đã tạo thêm nguồn lực để điều trị cho nhiều bệnh nhân hơn và mở rộng khả năng tiếp cận các công nghệ y tế tiên tiến.
Tại Việt Nam, một số đơn vị tiên phong như Bệnh viện K, Bệnh viện Thống Nhất, cơ quan Bảo hiểm Y tế và các chuyên gia y tế đang từng bước lồng ghép các bằng chứng kinh tế dược học vào quá trình lựa chọn thuốc, xây dựng danh mục thuốc và lập kế hoạch ngân sách. Những sáng kiến này đã góp phần tối ưu hóa chi tiêu y tế và mở rộng khả năng tiếp cận điều trị cho người bệnh.
Cách tiếp cận này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh chi phí điều trị các bệnh mạn tính và ung thư đang gia tăng nhanh chóng. Đối với điều trị ung thư, chi phí người bệnh tự chi trả có thể là gánh nặng đặc biệt lớn. Một báo cáo năm 2024 dẫn số liệu từ Bệnh viện K cho thấy, trong một số trường hợp, chi phí điều trị ung thư do người bệnh tự chi trả có thể chiếm tới 70% tổng chi phí điều trị.
Khi các quyết định chi trả được định hướng bởi cả bằng chứng lâm sàng và bằng chứng kinh tế y tế, hệ thống y tế có thể tránh được rủi ro chỉ ưu tiên các thuốc có chi phí thấp mà chưa đánh giá đầy đủ hiệu quả điều trị tổng thể. Cách tiếp cận như vậy có thể dẫn đến thời gian điều trị kéo dài, gia tăng biến chứng và cuối cùng làm tăng tổng chi phí chăm sóc sức khỏe trong dài hạn. Ngược lại, việc ra quyết định dựa trên các bằng chứng về kinh tế dược học và giá trị điều trị có thể giúp sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực của Quỹ Bảo hiểm y tế, tạo điều kiện để nhiều người bệnh hơn được tiếp cận các phương pháp điều trị được bảo hiểm chi trả, đồng thời duy trì hoặc cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Về dài hạn, các cơ quan quản lý y tế cần định hướng chính sách một cách chiến lược và xây dựng các cơ chế theo dõi, đánh giá nhằm đo lường hiệu quả của việc triển khai kinh tế dược học, đặc biệt là tác động đối với khả năng tiếp cận các điều trị được bảo hiểm y tế chi trả. Những biện pháp này sẽ tạo ra các bằng chứng giá trị phục vụ cho quá trình hoạch định chính sách trong tương lai, đồng thời hỗ trợ thúc đẩy sự phát triển của một hệ thống y tế bền vững hơn, công bằng hơn và lấy người bệnh làm trung tâm.
UBND tỉnh Quảng Ninh chỉ đạo rà soát từng dự án, từng vướng mắc để xử lý dứt điểm, nhất là công tác giải phóng mặt bằng các dự án điện…
Tổng lượng phát thải ròng của Việt Nam liên tục tăng qua các giai đoạn, ước tính lượng phát thải ròng năm 2030 là 927 triệu tấn, năm 2050 là 1.500 triệu tấn. Như vậy, để đạt được mục tiêu Net Zero thì nhu cầu sản xuất và cung ứng, bù trừ tín chỉ carbon là khá lớn.
Theo HSBC, kết quả tăng trưởng GDP 8,18% trong 6 tháng đầu năm phản ánh nền kinh tế Việt Nam đang có thêm nhiều động lực tăng trưởng, trong đó FDI tiếp tục là "lá phiếu tín nhiệm" của nhà đầu tư quốc tế. Dù vậy, áp lực lạm phát, tỷ giá và lãi suất vẫn là những biến số đáng lưu ý trong những tháng cuối năm...
Trong các thương vụ huy động vốn, IPO hay mở rộng chuỗi cung ứng quốc tế, thông tin phát triển bền vững đang dần trở thành một phần của đối thoại tài chính. Với sự ra đời của IFRS S1 và IFRS S2, doanh nghiệp không chỉ được yêu cầu công bố nhiều thông tin hơn, mà còn phải chứng minh các rủi ro và cơ hội về phát triển bền vững có thể tác động như thế nào đến triển vọng kinh doanh và khả năng tiếp cận vốn…
Với kết quả phát triển chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng yêu cầu tỉnh tiếp tục bứt phá về tăng trưởng, đẩy nhanh giải ngân đầu tư công, phát triển hạ tầng chiến lược và chuẩn bị Đề án xây dựng Ninh Bình trở thành thành phố trực thuộc Trung ương mang đặc trưng đô thị di sản vào năm 2030.
Theo thống kê mới nhất từ Bộ Tài chính, hiện cả nước có 859.048 doanh nghiệp đang hoạt động sản xuất kinh doanh, trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm khoảng 97%. Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách hỗ trợ khu vực kinh tế này, nhưng trong quá trình thực thi vẫn còn nhiều điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ.
Tổng lượng phát thải ròng của Việt Nam liên tục tăng qua các giai đoạn, ước tính lượng phát thải ròng năm 2030 là 927 triệu tấn, năm 2050 là 1.500 triệu tấn. Như vậy, để đạt được mục tiêu Net Zero thì nhu cầu sản xuất và cung ứng, bù trừ tín chỉ carbon là khá lớn.