
Kinh tế Liên minh châu Âu (EU) từng vượt Mỹ 31% về GDP vào năm 2008, đạt 19.300 tỷ USD, nhờ quá trình mở rộng thành viên, đóng góp từ các nền kinh tế lớn như Anh và Đức, cùng đồng euro mạnh. Tuy nhiên, IMF dự báo đến năm 2026, quy mô kinh tế EU sẽ chỉ còn 71% so với Mỹ, đánh dấu sự đảo ngược hoàn toàn vị thế, với GDP ước đạt 23.000 tỷ USD so với 32.400 tỷ USD của Mỹ. Sự tụt hậu này bắt đầu sau khủng hoảng tài chính toàn cầu và Đại suy thoái, khi EU đối mặt với khủng hoảng nợ công nghiêm trọng ở nhiều quốc gia như Hy Lạp, Tây Ban Nha. Dù đã có các gói cứu trợ, tổng GDP của khối vẫn suy giảm, và đến năm 2015, Mỹ đã vượt qua EU. Sự mất giá của đồng euro so với USD cũng góp phần làm giảm giá trị kinh tế EU. Tiếp đó, cú sốc Brexit vào tháng 1/2020 đã loại bỏ Anh, nền kinh tế lớn thứ hai của khối, gây ảnh hưởng đáng kể. Cùng với tác động của đại dịch COVID-19, GDP của EU giảm mạnh xuống còn 15.500 tỷ USD vào năm 2020, tương đương mức của một thập kỷ trước. Kể từ sau đại dịch, kinh tế Mỹ phục hồi mạnh mẽ bất chấp lạm phát và lãi suất cao. Ngược lại, EU phải đồng thời ứng phó với sức ép cạnh tranh từ ngành công nghiệp Trung Quốc và khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng phát sinh từ xung đột Nga-Ukraine năm 2022. Đức, nền kinh tế đầu tàu, cũng rơi vào tình trạng trì trệ kéo dài. Những yếu tố này, kết hợp với tăng trưởng kinh tế yếu hơn và hàng loạt cú sốc liên tiếp, đã đẩy EU ngày càng tụt lại phía sau so với Mỹ.
Đồng nhân dân tệ của Trung Quốc được dự báo sẽ tăng giá mạnh so với đồng USD vào tháng 9, sau một giai đoạn giao dịch tương đối ổn định với biên độ hẹp bất thường chỉ 560 pip trong tháng qua. Giới phân tích nhận định sự bứt phá này sẽ được thúc đẩy bởi sự kết hợp giữa hoạt động xuất khẩu mạnh mẽ theo mùa, khả năng có động thái chính sách từ Bắc Kinh, và những tín hiệu mới từ dữ liệu kinh tế Mỹ. Sự ổn định gần đây của nhân dân tệ, một phần do Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBOC) liên tục đưa ra các mức tỷ giá tham chiếu hàng ngày yếu hơn dự kiến trong hơn 4 tháng, được cho là sắp kết thúc. Bà Carie Li, chiến lược gia tại DBS Bank, dự báo nhân dân tệ có thể mạnh lên tới 6,7 - 6,73 nhân dân tệ đổi 1 USD trong tháng tới từ mức 6,75 hiện nay. Kịch bản này sẽ trở thành hiện thực nếu dữ liệu lạm phát của Mỹ (CPI và PPI) yếu hơn dự kiến, làm giảm khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất, một quan điểm được BNY và Bloomberg Intelligence chia sẻ. Dữ liệu việc làm Mỹ yếu hơn dự báo tuần trước đã củng cố kỳ vọng này. Bên cạnh yếu tố vĩ mô toàn cầu, chính sách của Trung Quốc cũng đóng vai trò quan trọng. Bà Li nhận định việc PBOC nâng mức tỷ giá tham chiếu hàng ngày sẽ hỗ trợ đồng nhân dân tệ, và xu hướng vẫn nghiêng về USD giảm giá trên thị trường quốc tế. Các yếu tố mùa vụ cũng góp phần vào triển vọng tăng giá. Ông Stephen Chiu từ Bloomberg Intelligence chỉ ra rằng dòng ngoại tệ từ việc trả cổ tức của các công ty Trung Quốc cho nhà đầu tư nước ngoài thường đạt đỉnh và kết thúc vào tháng 8. Khi dòng chảy này giảm, nhu cầu về ngoại tệ sẽ giảm, giảm áp lực lên nhân dân tệ. Hơn nữa, ông Chiu dự báo sự gia tăng đáng kể về đơn hàng xuất khẩu, đặc biệt là thiết bị điện tử, trong những tuần tới, tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu và hỗ trợ tỷ giá. Ông nhấn mạnh: "Chúng ta sẽ thấy một sự đột phá trong tỷ giá nhân dân tệ trong tháng 9, khi hoạt động thanh toán cổ tức kết thúc và mua cao điểm của hoạt động xuất khẩu tại khu vực châu Á bắt đầu”. Mặc dù nhân dân tệ được dự báo tăng giá, ông Wee Khoon Chong của BNY lưu ý rằng điều này không đi kèm với tăng trưởng kinh tế rộng khắp, khi Trung Quốc vẫn đối mặt với khủng hoảng bất động sản và nhu cầu tiêu dùng ảm đạm.
Theo dữ liệu năm 2025 của Worldostats, Qatar dẫn đầu thế giới về tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) với 83,3%, theo sát là Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) với 82%. Đây là hai quốc gia duy nhất có hơn 80% dân số thuộc nhóm tuổi này. Đáng chú ý, cả bốn vị trí dẫn đầu danh sách này đều thuộc về các quốc gia vùng Vịnh, bao gồm Qatar, UAE, Kuwait và Bahrain. Cơ cấu dân số đặc biệt này chủ yếu là nhờ vào lực lượng lao động nhập cư đông đảo mà các nước này thu hút. Các quốc gia vùng Vịnh như Qatar, UAE, Kuwait và Bahrain đã trở thành điểm đến của một lượng lớn lao động nước ngoài, nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực cấp thiết trong các ngành công nghiệp chủ chốt như xây dựng, năng lượng và dịch vụ. Do phần lớn những người nhập cư này đến để làm việc và đang trong độ tuổi lao động, họ chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng dân số, làm tăng đáng kể tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động của khu vực. Ngoài các nước vùng Vịnh, Maldives xếp thứ năm với 75,6%, tiếp theo là Singapore với 75,2%. Saudi Arabia, một nền kinh tế lớn khác trong khu vực Vịnh, đứng thứ bảy với 73,1%. Jamaica là đại diện duy nhất từ vùng Caribbean, chiếm vị trí thứ tám với 73%. Ba quốc gia châu Á khác là Brunei (72,5%), Bhutan (72,2%) và Oman (72,1%) lần lượt xếp từ thứ chín đến thứ mười một. Nhóm cuối cùng trong top 15 bao gồm Hàn Quốc (70,7%), Malaysia (70,3%), Thái Lan (70,2%) và Azerbaijan (69,7%). Sự chênh lệch giữa quốc gia đứng đầu (Qatar) và quốc gia thứ 15 (Azerbaijan) là 13,6 điểm phần trăm. Cần lưu ý rằng tỷ lệ này chỉ phản ánh cơ cấu độ tuổi, không đồng nghĩa toàn bộ nhóm dân số này đều đang có việc làm.
Sau đợt bán tháo cổ phiếu liên quan trí tuệ nhân tạo (AI) hồi tháng 7, dòng tiền quốc tế đang chuyển hướng mạnh mẽ từ Hàn Quốc sang Đài Loan. Dữ liệu Bloomberg cho thấy, từ đầu tháng 8, Đài Loan đã hút 1,7 tỷ USD vốn ngoại, trong khi Hàn Quốc chứng kiến 6,2 tỷ USD bị rút ròng. Sự dịch chuyển này phản ánh sự thận trọng của nhà đầu tư khi quay lại cổ phiếu AI và ưu tiên các thị trường ổn định, đa dạng hơn. Chứng khoán Đài Loan được đánh giá cao nhờ nền tảng doanh nghiệp vững chắc, khả năng mang lại lợi nhuận ổn định và ít chịu tác động từ đòn bẩy. Ngược lại, thị trường Hàn Quốc, với sự thống trị của các nhà sản xuất chip nhớ như Samsung và SK Hynix, phụ thuộc nhiều vào chu kỳ biến động của giá chip, khiến lợi nhuận khó đoán định. Doanh nghiệp Đài Loan, tham gia nhiều khâu trong chuỗi cung ứng phần cứng công nghệ như TSMC, tạo nên một cơ cấu ngành đa dạng, ít rủi ro hơn. Triển vọng lợi nhuận cũng nghiêng về Đài Loan; giới phân tích đã nâng dự báo lợi nhuận 12 tháng tới cho chỉ số Taiex của Đài Loan thêm 9,5%, cao hơn mức 7,4% của Kospi Hàn Quốc. Điều này được thúc đẩy bởi các doanh nghiệp gia công chip có lợi nhuận ít biến động hơn so với các nhà sản xuất chip nhớ. Thêm vào đó, thị trường Hàn Quốc còn đối mặt với rủi ro cao từ việc sử dụng đòn bẩy và các quỹ ETF khuếch đại biến động, khiến thị trường dễ bị ảnh hưởng mạnh bởi những thay đổi nhỏ trong kỳ vọng. Mặc dù có rủi ro biến động cao hơn, chỉ số Kospi của Hàn Quốc hiện đang giao dịch ở mức định giá thấp hơn Taiex của Đài Loan, điều này có thể hấp dẫn một số nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội. Tuy nhiên, về lâu dài, hiệu quả của cả hai thị trường công nghệ hàng đầu châu Á sẽ phụ thuộc vào khả năng thương mại hóa thực tế của công nghệ AI, liệu các khoản đầu tư lớn có chuyển thành doanh thu và lợi nhuận bền vững hay không, đây cũng là rủi ro lớn nhất.




Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam - VnEconomy - Vietnam Economic Times tổ chức, phát sóng vào lúc 14h00 ngày 13/8/2026 trên các nền tảng Vneconomy.vn, Fanpage VnEconomy, Youtube VnEconomy...
Trong tái cấu trúc doanh nghiệp, câu hỏi quan trọng nhất không phải là tài sản hiện tại đáng giá bao nhiêu, mà là doanh nghiệp còn khả năng tạo ra bao nhiêu dòng tiền trong tương lai. Tuy nhiên, giữa tổ chức tín dụng muốn thu hồi vốn nhanh và doanh nghiệp cần thời gian để xoay vòng vốn luôn tồn tại những “nút thắt” giằng co, khó xử lý. Vì vậy, vấn đề là làm thế nào để dung hòa xung đột này, tối đa hóa giá trị thu hồi và biến cơ chế phục hồi thành một thị trường hấp dẫn dòng vốn ngoại.