
Báo cáo mới nhất của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) công bố ngày 12/8 cảnh báo thị trường dầu mỏ toàn cầu đang đối mặt với nguy cơ thâm hụt nguồn cung nghiêm trọng hơn dự kiến trong năm nay. IEA dự báo nguồn cung dầu toàn cầu sẽ giảm 4,3 triệu thùng mỗi ngày (tương đương 4% tổng nguồn cung) trong năm 2026, sâu hơn mức dự báo 3,7 triệu thùng/ngày của tháng 7, đẩy tổng nguồn cung cả năm xuống mức thấp nhất trong các dự báo của IEA là 102,02 triệu thùng/ngày. Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm nguồn cung này là cuộc xung đột kéo dài giữa Mỹ và Iran ở Trung Đông, cùng các cuộc tấn công tái diễn vào tàu chở dầu ở Eo biển Hormuz, sự lan rộng xung đột với các cuộc tấn công của Houthi ở Biển Đỏ, lệnh phong tỏa hải quân của Mỹ đối với Iran, việc giảm xuất khẩu dầu CPC Blend của Kazakhstan và các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine vào hoạt động xuất khẩu dầu của Nga ở Biển Đen. Tình trạng này sẽ khiến thị trường thiếu hụt khoảng 1,27 triệu thùng/ngày so với nhu cầu trong năm nay, tăng đáng kể so với mức dự báo 860.000 thùng/ngày của tháng 7. Đặc biệt, quý 3 (tháng 7-9) được dự báo sẽ đối mặt với mức thâm hụt 1,8 triệu thùng/ngày, sâu nhất kể từ quý 4/2021. Dù hoạt động tải dầu ở Trung Đông có lúc phục hồi, nhưng nhanh chóng giảm trở lại, khiến sản lượng khu vực vẫn thấp hơn 8,3 triệu thùng/ngày so với trước chiến tranh. Không chỉ nguồn cung, nhu cầu dầu mỏ toàn cầu cũng chịu tác động tiêu cực, dự kiến giảm 1,6 triệu thùng/ngày trong năm nay, mức giảm mạnh hơn so với dự báo 1 triệu thùng/ngày trước đó. Sự sụt giảm này do nguồn cung nhiên liệu tinh chế hạn chế và giá cả tăng cao, ảnh hưởng nặng nề nhất đến naphtha, dầu diesel, cùng các khu vực châu Á và Trung Đông. Trong khi đó, OPEC vẫn kỳ vọng nhu cầu tăng, nhưng giảm dự báo tăng trưởng xuống 580.000 thùng/ngày. Hoạt động lọc dầu của Nga cũng gần mức thấp nhất trong 20 năm do các cuộc tấn công. Triển vọng dài hạn hơn chỉ thấy thặng dư nguồn cung vào năm 2027 nếu căng thẳng Vùng Vịnh hạ nhiệt.
Trung Quốc được dự báo sẽ dẫn đầu thế giới về đầu tư du lịch vào năm 2036, với tổng vốn đạt 402 tỷ USD, theo báo cáo của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC). Sự tăng trưởng mạnh mẽ này được thúc đẩy bởi nhiều sáng kiến, nổi bật là kế hoạch hoàn thành vành đai giao thông khổng lồ dài hơn 27.000km dọc theo các đường biên giới trên đất liền và bờ biển, kết nối Tân Cương, Liêu Ninh và Quảng Tây. Vành đai này không chỉ là tuyến đường cảnh quan mà còn đóng vai trò hành lang du lịch, phát triển tài nguyên và an ninh trọng yếu, kỳ vọng kích thích mô hình homestay và ngành du lịch nghỉ dưỡng. Lợi thế cạnh tranh của Trung Quốc nằm ở sự kết hợp độc đáo giữa văn hóa, lịch sử, ẩm thực phong phú, cơ sở hạ tầng hiện đại và khả năng kết nối thuận tiện giữa các địa phương. Xu hướng du khách quốc tế đang mở rộng ra ngoài các đô thị lớn, tìm đến các thành phố nhỏ, thị trấn và làng quê để khám phá văn hóa bản địa, mở ra không gian đầu tư mới cho toàn ngành. Đặc biệt, du lịch công nghiệp đang nổi lên như một xu hướng hấp dẫn, kết hợp tham quan nhà máy với giáo dục và mua sắm, thu hút cả du khách quốc tế. Xu hướng này được thúc đẩy bởi chính sách từ bảy bộ ngành nhằm phát triển văn hóa và di sản công nghiệp, dự kiến ngành du lịch công nghiệp sẽ tăng trưởng 18% mỗi năm, vượt mốc 300 tỷ Nhân dân tệ vào năm 2029. Để tạo thuận lợi tối đa cho du khách nước ngoài, Trung Quốc đang tối ưu hóa mạng lưới tại các khu thương mại và cửa khẩu, đồng thời thúc đẩy mô hình hoàn thuế trực tuyến thông qua nền tảng thương mại điện tử và điểm hoàn tiền tập trung tại khách sạn. Các thủ tục hành chính cũng được đơn giản hóa bằng phương thức không giấy tờ và mở rộng khả năng hoàn thuế liên địa phương, kéo dài thời hạn xuất cảnh để hoàn tất thủ tục lên 28 ngày. Đối với thị trường nội địa, nhiều địa phương như Hà Nam, Vân Nam, Quý Châu đang triển khai chính sách đảm bảo nghỉ phép hưởng lương đầy đủ, khuyến khích cán bộ lãnh đạo đi đầu. Mục tiêu là chuyển đổi thời gian nghỉ ngơi thành chi tiêu tiêu dùng, tránh tình trạng du lịch "theo làn sóng" và thúc đẩy nhu cầu nội địa một cách bền vững. WTTC dự báo ngành du lịch Trung Quốc sẽ tăng trưởng trung bình 6,5% mỗi năm trong thập kỷ tới, đạt gần 3,5 nghìn tỷ USD vào năm 2036.
Dù Tổng thống Donald Trump tuyên bố Mỹ đã kiểm soát hoàn toàn eo biển Hormuz vào ngày 12/8, thực tế tình hình hàng hải cho thấy Iran vẫn duy trì khả năng chi phối tuyến đường vận chuyển năng lượng quan trọng này. Dữ liệu theo dõi tàu biển chỉ ra lưu lượng qua Hormuz giảm mạnh, chỉ 14 tàu vào ngày 11/8 so với hơn 130 tàu trước chiến tranh, với phần lớn chọn làn do Iran quản lý hoặc tắt thiết bị định vị. Iran không cần triển khai lực lượng quân sự quy mô lớn; chỉ vài cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái đã đủ gieo rắc nỗi sợ hãi, khiến các hãng vận tải, thuyền trưởng và công ty bảo hiểm lo ngại về rủi ro. Các chuyên gia nhận định Iran đang dựa vào "nỗi sợ trước nguy cơ bị tấn công" để duy trì quyền kiểm soát, vì lợi ích kinh tế không đủ bù đắp rủi ro khổng lồ. Tình trạng gián đoạn vận chuyển dầu khí qua Hormuz đe dọa đẩy chi phí năng lượng và vận tải biển lên cao, gây lạm phát gia tăng trở lại và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế toàn cầu, đồng thời tạo áp lực chính trị đáng kể cho Tổng thống Trump trước thềm bầu cử. Thỏa thuận mở lại Hormuz đạt được vào tháng 6 đã đổ vỡ nhanh chóng sau khi Iran tấn công các tàu thương mại, khiến Mỹ nối lại không kích và trừng phạt. Mặc dù Hải quân Mỹ đã hộ tống một số tàu, số lượng này rất nhỏ so với lưu lượng thông thường, và tuyến hàng hải dọc bờ biển Oman do Mỹ bảo vệ không được coi là đáng tin cậy. Hậu quả là chi phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh đã tăng vọt lên tới 10% giá trị con tàu, biến một chuyến đi qua Hormuz thành gánh nặng hàng triệu USD. Ngay cả khi các cuộc tấn công tại Hormuz tạm lắng, xung đột đã lan sang eo biển Bab al-Mandeb ở Biển Đỏ do lực lượng Houthi được Iran hậu thuẫn gây ra, cho thấy tình hình căng thẳng rộng hơn trong khu vực. Lực lượng Iran vẫn thường xuyên phát cảnh báo vô tuyến, yêu cầu tàu thuyền xin phép, trong khi Mỹ cũng nổ súng vào tàu cố vượt vòng phong tỏa, minh chứng cho sự kiểm soát đầy tranh chấp tại eo biển.
Chính phủ Hàn Quốc đã công bố sáng kiến "Các động lực chiến lược mới nổi cho đổi phá" (SEED) nhằm tạo động lực tăng trưởng mới và củng cố năng lực cạnh tranh dài hạn, tập trung vào ba trụ cột chính: năng lượng tái tạo, công nghệ tiên phong và hệ sinh thái chuỗi cung ứng tiên tiến. Trong lĩnh vực năng lượng, Hàn Quốc đặt mục tiêu thương mại hóa lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) sử dụng nước vào năm 2035 và xây dựng SMR không nước khoảng năm 2030. Nước này cũng đặt mục tiêu xây dựng lò phản ứng nhiệt hạch tự phát triển vào năm 2035, mở rộng nguồn năng lượng và xây dựng nền tảng công nghệ tương lai. Về công nghệ tiên phong, SEED bao gồm điện toán lượng tử (máy tính 100 qubit 2029, dẫn đầu chip lượng tử trong 10 năm), khoa học vũ trụ (mạng lưới vệ tinh quỹ đạo Trái đất thấp LEO 2035), công nghệ sinh học (hạ tầng AI 2030 dự đoán thay đổi tế bào ung thư), và giao diện não - máy tính (BCI) với sản phẩm thương mại vào năm 2035. Đối với chuỗi cung ứng, sáng kiến SEED ưu tiên bảo đảm nguồn khoáng sản quan trọng và thiết bị thiết yếu. Chính phủ đặt mục tiêu nâng tỷ lệ tái chế 10 khoáng sản chủ chốt lên tối đa 20% vào năm 2030, đồng thời đầu tư 10.000 tỷ won (khoảng 7,1 tỷ USD) trong 5 năm tới cho nghiên cứu và phát triển thiết bị then chốt. Nỗ lực này nhằm xây dựng hệ sinh thái sản xuất và chuỗi cung ứng vững chắc, hỗ trợ thương mại hóa. Thông qua SEED, Hàn Quốc kỳ vọng kết hợp công nghệ, năng lực công nghiệp và chuỗi cung ứng để tạo thị trường, động lực tăng trưởng mới, củng cố nền tảng kinh tế dài hạn, hướng tới "Hàn Quốc không thể thay thế".




Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam - VnEconomy - Vietnam Economic Times tổ chức, phát sóng vào lúc 14h00 ngày 13/8/2026 trên các nền tảng Vneconomy.vn, Fanpage VnEconomy, Youtube VnEconomy...
Trong tái cấu trúc doanh nghiệp, câu hỏi quan trọng nhất không phải là tài sản hiện tại đáng giá bao nhiêu, mà là doanh nghiệp còn khả năng tạo ra bao nhiêu dòng tiền trong tương lai. Tuy nhiên, giữa tổ chức tín dụng muốn thu hồi vốn nhanh và doanh nghiệp cần thời gian để xoay vòng vốn luôn tồn tại những “nút thắt” giằng co, khó xử lý. Vì vậy, vấn đề là làm thế nào để dung hòa xung đột này, tối đa hóa giá trị thu hồi và biến cơ chế phục hồi thành một thị trường hấp dẫn dòng vốn ngoại.