Theo báo cáo mới nhất
của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trên thị
trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam, Thái Lan và Ấn Độ đều tăng
trong tháng 5/2026 nhờ nhu cầu nhập khẩu cải thiện từ
Philippines và các nước châu Phi.
Cụ thể, gạo đồ
5% tấm của Ấn Độ được chào bán ở mức 337-345
USD/tấn, tăng nhẹ so với đầu tháng. Gạo trắng 5% tấm đạt 338-344 USD/tấn. Đáng chú ý, gạo 5% tấm của Việt Nam tăng
mạnh lên mức 405-410 USD/tấn, cao hơn khoảng 30 USD/tấn so với
đầu tháng. Gạo cùng loại của Thái Lan cũng tăng đáng kể lên mức 450-460 USD/tấn.
GIÁ MỘT
SỐ LOẠI NÔNG SẢN PHỤC HỒI
Ở thị trường trong
nước, giá lúa Đông Xuân tại Đồng bằng sông Cửu Long diễn biến không đồng đều.
Một số giống lúa chất lượng cao tăng giá, trong khi các giống phổ thông giảm
nhẹ. Nguồn cung lúa Đông Xuân không còn nhiều, thương lái đã bắt đầu thu mua
lúa Hè Thu sớm với giá khá cao.
Đối với
ngành hàng cao su, sau giai đoạn
trầm lắng trong quý 1/2026, thị trường cao su thế giới đã có sự phục hồi đáng kể
trong nửa đầu tháng 5/2026 nhờ hoạt động mua đầu cơ và các yếu tố kỹ thuật. Tuy
nhiên, đà tăng chững lại vào cuối tháng khi các nước sản xuất lớn bước vào vụ
thu hoạch mới. Giá cao su RSS3 giao
tháng 8/2026 trên sàn Osaka đạt trung bình 405,1 yên/kg, tăng 14,4 yên/kg so
với tháng trước. Trên sàn Thượng Hải, giá đạt 17.667 nhân dân tệ/tấn, tăng hơn
670 nhân dân tệ/tấn. Trong khi đó, giá cao su TSR20 trên sàn Singapore đạt
220,3 US cent/kg, tăng gần 15 US cent/kg.
Diễn biến trên thị
trường cà phê thế giới trong tháng 5/2026 khá trái chiều. Giá Robusta trên sàn
London tăng lên mức bình quân 3.572 USD/tấn, cao hơn 79 USD/tấn so với tháng
trước. Ngược lại, giá Arabica trên sàn New York giảm xuống còn 285,6 US
cent/lb.
Trong nước,
tại Tây Nguyên, giá cà phê giảm
nhẹ khoảng 200 đồng/kg, dao động từ 86.500 đồng- 87.200 đồng/kg, Thị trường giao dịch vẫn khá trầm lắng
do nhiều nông dân tiếp tục giữ hàng chờ giá tăng.
Giá hồ tiêu cũng giảm
tại hầu hết các địa phương. Gia Lai và Bà Rịa - Vũng Tàu giảm xuống
137.000–139.000 đồng/kg. Đắk Nông và Đắk Lắk còn 142.000 đồng/kg. Dù vậy, triển
vọng thị trường hồ tiêu vẫn tích cực nhờ nhu cầu nhập khẩu ổn định từ Hoa Kỳ và châu Âu. Hoạt động bổ sung tồn kho của các nhà
nhập khẩu được xem là yếu tố hỗ trợ mặt bằng giá ở mức cao.
Giá đường thế giới
trong tháng 5/2026 tăng trở lại do những lo ngại về thời tiết tại các quốc gia sản
xuất lớn. Giá đường thô giao tháng 10/2026 trên sàn New York đạt bình quân
15,28 US cent/lb, tăng 0,65 US cent/lb. Giá đường trắng trên sàn London đạt 440
USD/tấn, tăng 13,4 USD/tấn.
Trong
nước, giao dịch đường vẫn diễn ra khá chậm do sức mua yếu. Giá đường RS tại khu
vực miền Trung - Tây Nguyên dao động quanh 16.200-16.400
đồng/kg. Tại miền Nam, giá đường nội phổ biến từ 16.000-16.600 đồng/kg. Đường
vàng An Khê giảm mạnh khoảng 500 đồng/kg, dao động 17.050–17.200 đồng/kg.
THỊ
TRƯỜNG THỊT VÀ THUỶ SẢN PHÂN HOÁ
Trên thị trường quốc
tế, giá thịt lợn kỳ hạn giao tháng 7/2026 tại Hoa Kỳ tăng lên 102,125 US cent/lb do
số lượng lợn giết mổ giảm so với cùng kỳ năm trước.
Trong nước, giá lợn hơi biến động trái chiều giữa các
vùng. Miền Bắc và miền Trung - Tây Nguyên tăng lần lượt 3.800 đồng/kg và 2.600
đồng/kg, lên mức 67.000-68.000 đồng/kg. Trong khi
đó, miền Nam giảm nhẹ nhưng vẫn duy trì quanh ngưỡng 67.000-68.000 đồng/kg.
Đối với gia cầm, giá
gà lông màu tương đối ổn định. Miền Bắc giữ mức 48.000 đồng/kg, miền Trung đạt
43.000 đồng/kg và miền Nam khoảng 45.000 đồng/kg.
Giá gà công nghiệp
lại có sự phân hóa rõ nét. Miền Bắc tăng mạnh lên 29.000 đồng/kg, trong khi
miền Trung và miền Nam giảm xuống còn 24.000 đồng/kg do nguồn cung tăng nhanh
hơn nhu cầu tiêu thụ.
Giá trứng gà tiếp tục
ở mức thấp. Miền Bắc duy trì 1.300 đồng/quả, miền Trung đạt 1.630 đồng/quả và
miền Nam khoảng 1.430 đồng/quả. Sức mua yếu cùng lượng tồn kho cao là nguyên
nhân chính khiến giá chưa thể phục hồi.
Trong
khi đó, thủy sản tại Việt Nam đối mặt áp lực điều chỉnh giá. Đối với ngành tôm, thị trường ghi nhận diễn biến trái
chiều giữa các kích cỡ sản phẩm. Tại Cà Mau, giá tôm thẻ chân trắng cỡ nhỏ tăng
từ 4.000-6.000 đồng/kg so với tháng trước, trong khi
tôm cỡ lớn giảm nhẹ.
Ngược lại, giá tôm sú
thương phẩm giảm khá mạnh. Loại 20 con/kg giảm khoảng 9.000 đồng/kg, loại 30
con/kg giảm 15.000 đồng/kg và loại 40 con/kg giảm tới 18.000 đồng/kg.
Theo dự báo, bước
sang tháng 6/2026, nguồn cung tôm đạt kích cỡ lớn có thể tiếp tục khan hiếm khi điều
kiện thời tiết ổn định hơn, giúp thị trường thiết lập mặt bằng giá mới.
Đối với cá tra, giá
nguyên liệu tại Đồng Tháp giảm nhẹ khoảng 500 đồng/kg, còn 32.000-33.000 đồng/kg. Mặc dù vậy, giá cá tra được dự báo khó
giảm sâu trong thời gian tới do nhiều doanh nghiệp đã ký kết các hợp đồng xuất
khẩu dài hạn cho quý 3/2026, tạo lực đỡ cho thị trường.
GIÁ
PHÂN BÓN VẪN CHƯA HẠ NHIỆT
Liên quan đến mặt hàng phân bón trên thị trường quốc tế, tháng 5/2026 đánh dấu lần đầu tiên giá phân bón bán lẻ tại Hoa Kỳ giảm sau hơn ba tháng tăng liên tiếp. Tuy nhiên, mức giảm chủ yếu xuất hiện ở một số chủng loại, trong khi phần lớn các loại phân bón vẫn duy trì xu hướng tăng.
Tại
thị trường Hoa Kỳ, giá phân bón DAP
đạt bình quân 912 USD/tấn, MAP 953 USD/tấn, ammonia khan 1.118 USD/tấn, UAN28
đạt 531 USD/tấn và UAN32 đạt 586 USD/tấn. So với cùng kỳ năm trước, giá của tất
cả các loại phân bón chủ yếu đều tăng, trong đó ammonia khan tăng mạnh nhất với
44%, urê tăng 27%, UAN28 tăng 28% và DAP tăng 14%.
Tại Việt Nam, giá phân bón tiếp tục leo thang dưới tác động của tình hình địa chính trị tại Trung Đông. Khu vực miền Nam ghi nhận mức tăng mạnh ở nhiều chủng loại. DAP Trung Quốc đạt hơn 1,02 triệu đồng/bao 50kg, DAP Hàn Quốc lên 1,32 triệu đồng/bao, trong khi urê Phú Mỹ đạt gần 700.000 đồng/bao.
Ở miền Bắc, nhiều
loại phân bón tăng khoảng 190 đồng/kg. Phân lân Lâm Thao đạt 9.500 đồng/kg, NPK
Quế Lâm 15.600 đồng/kg, kali Đầu Trâu Kali Sunphat Plus đạt 30.000 đồng/kg.
Riêng urê Hà Bắc giữ ổn định ở mức 18.500 đồng/kg.