Pháp chuyển công nghệ xanh thành năng lực công nghiệp, Việt Nam có thể học gì?
TTrọng Hoàng
Chọn cỡ chữ
Trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp, Pháp đang chuyển trọng tâm từ phát triển công nghệ đơn lẻ sang xây dựng năng lực công nghiệp và hệ sinh thái hoàn chỉnh, từ hydrogen carbon thấp, điện hạt nhân thế hệ mới đến sản xuất thiết bị năng lượng sạch. Đây cũng là kinh nghiệm đáng chú ý đối với Việt Nam trong quá trình tìm kiếm công nghệ, vốn và mô hình hợp tác cho tăng trưởng xanh…
Một nhà máy sản xuất hydrogen bằng công nghệ điện phân tại Pháp. Hydrogen carbon thấp đang được Pháp đặt trong chiến lược khử carbon công nghiệp và xây dựng chuỗi giá trị công nghiệp mới. Nguồn: Lhyfe/Direction générale des Entreprises (DGE).
Chuyến thăm Pháp của Tổng Bí thư,
Chủ tịch nước Tô Lâm từ ngày 10-12/9/2026 diễn ra trong thời điểm quan hệ Việt
Nam - Pháp đang đứng trước những cơ hội hợp tác mới về kinh tế, hạ tầng, năng
lượng và công nghệ. Theo Reuters, trong chương trình tại Pháp, các lĩnh vực như
năng lượng, đường sắt, sân bay và hạ tầng được kỳ vọng tiếp tục là những nội
dung quan trọng trong hợp tác giữa hai nước.
Nhưng phía sau những dự án cụ thể là
một câu chuyện lớn hơn: nước Pháp đang tìm cách biến quá trình chuyển đổi xanh
thành một động lực tái công nghiệp hóa. Với France 2030, Paris dành 54 tỷ euro
cho nghiên cứu, đổi mới, công nghiệp hóa và đào tạo, trong đó 50% chi tiêu của
chương trình được định hướng cho quá trình khử carbon của nền kinh tế.
Điều đáng chú ý là chiến lược này
không dừng ở việc tạo ra những công nghệ “xanh” trong phòng thí nghiệm.
Mục tiêu ngày càng rõ hơn là đưa công nghệ tới quy mô sản xuất, hình thành
chuỗi cung ứng trong nước, giảm phụ thuộc vào bên ngoài và tạo ra những doanh
nghiệp có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
TỪ
HYDROGEN ĐẾN HẠT NHÂN: XÂY HỆ SINH THÁI NĂNG LƯỢNG CARBON THẤP
Một trong những ví dụ rõ nhất là
hydrogen.
Ngày 29/7/2026, Chính phủ Pháp công
bố ba dự án đầu tiên được lựa chọn trong cơ chế hỗ trợ sản xuất hydrogen carbon
thấp bằng công nghệ điện phân. Ba dự án nhận tổng cộng 778 triệu euro hỗ trợ
trong 15 năm, với tổng công suất điện phân được hỗ trợ 161,4 MW. Đây được xem
là bước đầu trong mục tiêu xây dựng khoảng 1 GW công suất điện phân tại Pháp
trong khuôn khổ cơ chế hỗ trợ.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quy
mô tài chính mà ở cách Pháp lựa chọn nơi hydrogen được sử dụng. Dự án Hydrozère
của Engie Solutions H2 tại Lozère cung cấp hydrogen carbon thấp cho hoạt động
công nghiệp của ArcelorMittal. Dự án eM-Rhône của Elyse Energy tại thung lũng
Rhône hướng tới sản xuất methanol, trong khi FertHySomme tại Somme sử dụng
hydrogen làm nguyên liệu để sản xuất ammonia và phân bón nitrogen carbon thấp. Như
vậy, hydrogen không được phát triển như một công nghệ đứng riêng biệt mà được
đặt vào giữa một chuỗi công nghiệp.
Điện carbon thấp tạo ra hydrogen;
hydrogen trở thành nguyên liệu hoặc nhiên liệu cho thép, hóa chất, phân bón và
nhiên liệu tổng hợp; các sản phẩm đầu ra lại tham gia vào những chuỗi giá trị
có giá trị gia tăng cao hơn. Đây chính là sự khác biệt quan trọng giữa “phát
triển công nghệ hydrogen” và “xây dựng nền kinh tế hydrogen”.
Pháp cũng đang điều chỉnh mục tiêu
theo hướng thực tế hơn. Theo các thông tin được công bố trong năm 2026, mục
tiêu công suất điện phân hydrogen carbon thấp đến năm 2030 được điều chỉnh
xuống khoảng 4,5 GW và 8 GW vào năm 2035 so với những mục tiêu trước đây cao
hơn.
Điều này cho thấy quá trình chuyển
đổi xanh không phải lúc nào cũng diễn ra theo đường thẳng. Khi chi phí vốn, giá
điện, nhu cầu thị trường và khả năng ký hợp đồng dài hạn trở thành những yếu tố
quyết định, chính sách phải điều chỉnh để cân bằng giữa tham vọng khí hậu và
tính khả thi kinh tế.
Với Việt Nam, kinh nghiệm này đặc
biệt đáng chú ý.
Việt Nam có tiềm năng lớn về năng
lượng tái tạo và đang xây dựng chiến lược hydrogen và nhiên liệu xanh. Tuy
nhiên, thách thức không chỉ là xây dựng các nhà máy điện phân. Câu hỏi lớn hơn
là hydrogen được sản xuất để phục vụ ngành công nghiệp nào, ở đâu, với nguồn
điện nào, có khách hàng dài hạn hay không và có thể hình thành chuỗi giá trị
xuất khẩu nào.
Cách tiếp cận của Pháp cho thấy một
bài học quan trọng: hydrogen chỉ thực sự trở thành động lực kinh tế xanh
khi được gắn với những ngành công nghiệp cụ thể và có thị trường đầu ra rõ
ràng.
Một lĩnh vực khác đang được Pháp đặt
cược mạnh là điện hạt nhân thế hệ mới.
Điện hạt nhân là một trong những nền tảng năng lượng carbon thấp mà Pháp tiếp tục phát triển, đồng thời đầu tư vào các công nghệ lò phản ứng thế hệ mới và SMR. Nguồn: EDF / SFEN
Pháp vốn là một trong những quốc gia
có hệ thống điện dựa nhiều vào năng lượng hạt nhân. Nhưng thay vì chỉ duy trì
các nhà máy hiện có, Paris đang tìm cách phát triển các công nghệ hạt nhân mới,
trong đó có các lò phản ứng module nhỏ và các lò phản ứng đổi mới.
Tháng 3/2026, Chính phủ Pháp công bố
hai dự án đầu tiên được lựa chọn trong chương trình “Premiers réacteurs
innovants” thuộc France 2030, với hơn 180 triệu euro đầu tư hỗ trợ. Một
trong những dự án là lò phản ứng khoảng 60 MW nhiệt của Jimmy, hướng tới cung
cấp nhiệt công nghiệp carbon thấp ở nhiệt độ lên tới 450 độ C, phục vụ những
ngành sử dụng nhiều năng lượng như hóa chất. Lò phản ứng đầu tiên có thể đi vào
hoạt động vào năm 2032.
France 2030 hiện đã bố trí tổng cộng
khoảng 610 triệu euro cho việc phát triển các lò phản ứng module nhỏ và công
nghệ hạt nhân đổi mới. Mục tiêu không chỉ là sản xuất điện mà còn sử dụng các
lò phản ứng quy mô nhỏ để cung cấp nhiệt công nghiệp hoặc sản xuất hydrogen.
Đầu tháng 9/2026, Chính phủ Pháp
tiếp tục công bố chương trình nghiên cứu mới về công nghệ phân hạch hạt nhân,
với ngân sách 18 triệu euro trong sáu năm, do CNRS phối hợp với CEA triển khai.
Chương trình nhằm củng cố nền tảng khoa học cho các công nghệ phân hạch hiện
tại và tương lai, đồng thời tăng cường năng lực nghiên cứu và chủ quyền công
nghệ của Pháp.
Điều đó cho thấy hạt nhân đang được
Pháp nhìn nhận không đơn thuần như một nguồn điện mà như một hạ tầng năng
lượng carbon thấp cho công nghiệp.
Đây là một cách tiếp cận đáng chú ý
trong bối cảnh nhu cầu điện của nền kinh tế ngày càng tăng do điện hóa giao
thông, sản xuất công nghiệp, trung tâm dữ liệu và các công nghệ số.
TỪ
CÔNG NGHỆ ĐẾN QUY MÔ: BÀI TOÁN TÁI CÔNG NGHIỆP HÓA
Nếu chỉ nhìn vào những công nghệ
mới, có thể dễ dàng bỏ qua một phần quan trọng hơn trong chiến lược của Pháp:
xây dựng năng lực sản xuất.
France 2030 có ngân sách 54 tỷ euro
và được thiết kế với bốn trụ cột gồm đổi mới, nghiên cứu, đào tạo và công
nghiệp hóa. Đánh giá giữa kỳ được Chính phủ Pháp công bố tháng 7/2026 cho thấy
chương trình đang tạo ra hiệu ứng lan tỏa đáng kể: mỗi euro vốn công đầu tư đã
huy động khoảng 1,3 euro vốn tư nhân, tương đương hiệu ứng đòn bẩy 2,3 lần; về
dài hạn, mỗi euro vốn công được ước tính tạo ra từ 3,8 đến 5,4 euro tác động
kinh tế. Chương trình cũng dự kiến góp phần giảm 21 triệu tấn CO2 vào năm 2030.
Ở đây, kinh tế xanh được đặt trong cùng một bài toán với năng lực cạnh tranh
công nghiệp.
Pháp không chỉ muốn giảm phát thải
mà còn muốn sản xuất tại Pháp các thiết bị phục vụ quá trình giảm phát thải. Một
minh chứng là tín dụng thuế dành cho đầu tư vào công nghiệp xanh, C3IV. Được
triển khai từ năm 2024 và được gia hạn thêm ba năm trong năm 2026, chính sách
này tập trung vào bốn chuỗi giá trị chiến lược: pin, điện gió, điện mặt trời và
bơm nhiệt.
Theo Chính phủ Pháp, khoảng 73 dự án
đã được hỗ trợ với tổng số vốn hỗ trợ khoảng 3,6 tỷ euro, dự kiến tạo ra gần 22
tỷ euro đầu tư công nghiệp đến năm 2030 nếu các dự án được triển khai như kế
hoạch. Việc gia hạn C3IV được kỳ vọng hỗ trợ thêm khoảng 40 dự án, tạo ra
khoảng 8 tỷ euro đầu tư công nghiệp và 20.000 việc làm trực tiếp đến năm 2030.
Như vậy, chính sách công nghiệp xanh
của Pháp đang được xây dựng theo hướng khá rõ: hỗ trợ không chỉ cho sản phẩm
cuối cùng mà cho cả chuỗi giá trị, từ thiết bị, linh kiện, vật liệu cho đến
nguyên liệu quan trọng. Đây là vấn đề ngày càng có ý nghĩa trong cuộc cạnh
tranh công nghiệp toàn cầu.
Trong quá trình chuyển đổi năng
lượng, quốc gia nào kiểm soát được công nghệ nhưng không kiểm soát được năng
lực sản xuất sẽ vẫn phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài. Ngược lại, quốc gia
có năng lực sản xuất nhưng không làm chủ được công nghệ có thể trở thành nơi
gia công trong chuỗi giá trị. Vì vậy, bài toán của Pháp là kết hợp cả hai: đổi
mới công nghệ và tái công nghiệp hóa.
Điều này cũng giải thích tại sao
France 2030 bao phủ nhiều lĩnh vực tưởng như rất khác nhau, từ hydrogen, hạt
nhân, phương tiện không phát thải, máy bay carbon thấp, nông nghiệp, công nghệ
sinh học cho đến không gian và tài nguyên biển sâu. Chính phủ Pháp xác định đổi
mới công nghệ phải đồng thời phục vụ chuyển đổi sinh thái và chủ quyền công
nghiệp.
Một ví dụ khác là chương trình
French Tech 2030. Đến năm 2026, chương trình này đã hỗ trợ 80 doanh nghiệp công
nghệ phát triển các giải pháp trong AI, lượng tử, an ninh mạng, robot, điện tử,
hạ tầng số, năng lượng và khử carbon. Các doanh nghiệp thuộc chương trình trước
đó đã huy động tổng cộng 1,6 tỷ euro, có 45 nhà máy hiện hữu hoặc đang được xây
dựng, 353 bằng sáng chế và hơn 3.200 việc làm trực tiếp.
Điều đáng chú ý là công nghệ số và
công nghệ xanh ngày càng được đặt trong cùng một hệ sinh thái. AI có thể tối ưu
hóa tiêu thụ năng lượng trong nhà máy. Dữ liệu giúp dự báo nhu cầu điện. Công
nghệ số giúp quản lý lưới điện, giao thông và tòa nhà. Robot có thể giảm tiêu
hao vật liệu. Công nghệ cảm biến giúp theo dõi phát thải và tài nguyên.
Vì vậy, “kinh tế xanh” trong giai
đoạn mới không còn chỉ là câu chuyện về năng lượng tái tạo. Nó đang trở thành
sự kết hợp giữa năng lượng carbon thấp, công nghệ số, vật liệu mới, tự động
hóa, dữ liệu và năng lực công nghiệp.
CƠ
HỘI HỢP TÁC VỚI VIỆT NAM
Một điểm đáng chú ý khác trong chiến
lược của Pháp là quy mô vốn cần thiết cho quá trình chuyển đổi xanh.
Theo Bộ Tài chính Pháp, năm 2024,
đầu tư cho khử carbon của nền kinh tế nước này đã vượt 110 tỷ euro. Tuy nhiên,
để đạt các mục tiêu khí hậu, đầu tư carbon thấp hằng năm cần tăng hơn gấp đôi
vào năm 2030. Khu vực tư nhân, vốn chiếm khoảng 80% tổng đầu tư của nền kinh tế
Pháp, được xác định là lực lượng quyết định.
Một nghiên cứu của Tổng cục Kho bạc
Pháp trước đó ước tính nền kinh tế nước này cần thêm khoảng 110 tỷ euro đầu tư
carbon thấp mỗi năm vào năm 2030 so với năm 2021; nếu tính theo mức đầu tư ròng
tăng thêm sau khi trừ các khoản đầu tư carbon cao được thay thế, con số khoảng
63 tỷ euro/năm.
Điều này cho thấy ngay cả một nền
kinh tế phát triển với hệ thống tài chính, công nghệ và công nghiệp mạnh như
Pháp cũng phải đối mặt với một bài toán rất lớn về vốn.
Với Việt Nam, đây có thể là một
trong những lĩnh vực hợp tác có nhiều dư địa nhất. Việt Nam đang bước vào giai
đoạn nhu cầu đầu tư cho hạ tầng, năng lượng, giao thông, đô thị và công nghiệp
tăng nhanh. Đồng thời, sức ép từ các tiêu chuẩn carbon, chuỗi cung ứng xanh và
yêu cầu của các thị trường xuất khẩu cũng ngày càng lớn.
Trong bối cảnh đó, hợp tác với Pháp
có thể được nhìn theo hướng rộng hơn việc mua sắm thiết bị. Đó có thể là hợp
tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, phát triển chuỗi cung
ứng, đầu tư vào các dự án thí điểm và xây dựng các mô hình tài chính cho hạ
tầng xanh.
Đặc biệt, có ít nhất năm lĩnh vực có
thể tạo ra không gian hợp tác:
Thứ nhất là năng lượng carbon thấp. Kinh nghiệm của Pháp trong điện hạt nhân, quản lý hệ thống
điện, hydrogen và công nghệ lưu trữ có thể bổ sung cho quá trình chuyển đổi
năng lượng của Việt Nam.
Thứ hai là giao thông và hạ tầng
xanh. Đường sắt đô thị, đường sắt tốc độ
cao, giao thông công cộng, quản lý giao thông và giảm phát thải trong vận tải
là những lĩnh vực mà doanh nghiệp Pháp có kinh nghiệm lâu năm.
Thứ ba là công nghiệp carbon thấp. Những ngành như thép, hóa chất, xi măng, phân bón và vật
liệu xây dựng sẽ cần những công nghệ mới để giảm phát thải. Mô hình hydrogen
gắn trực tiếp với công nghiệp của Pháp là một kinh nghiệm đáng tham khảo.
Thứ tư là công nghệ số phục vụ
chuyển đổi xanh. AI, dữ liệu, cảm biến và tự động
hóa có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam kiểm soát tiêu thụ năng lượng, nguyên
liệu và phát thải.
Thứ năm là tài chính xanh và đầu tư
xanh. Khi quy mô vốn cần thiết ngày càng
lớn, Việt Nam không chỉ cần nguồn vốn mà còn cần các mô hình huy động và phân
bổ vốn phù hợp với các dự án có thời gian hoàn vốn dài.
Tuy nhiên, bài học quan trọng nhất
từ Pháp có thể không nằm ở một công nghệ cụ thể.
Đó là cách tiếp cận “từ công nghệ
đến hệ sinh thái”. Một nhà máy hydrogen không thể hoạt động hiệu quả nếu
không có nguồn điện, đường ống, khách hàng và cơ chế giá phù hợp. Một lò phản
ứng nhỏ không chỉ cần công nghệ mà còn cần khung pháp lý, tiêu chuẩn an toàn,
chuỗi cung ứng và nhân lực. Một nhà máy pin cần nguyên liệu, thiết bị,
logistics, thị trường và hệ thống tái chế.
Nói cách khác, công nghệ xanh chỉ
tạo ra giá trị kinh tế khi được đặt vào một hệ sinh thái đủ lớn. Đây cũng là
điểm Việt Nam có thể đặc biệt quan tâm khi thúc đẩy quan hệ kinh tế với Pháp.
Trong giai đoạn trước, hợp tác công
nghệ thường được nhìn theo mô hình doanh nghiệp Việt Nam tiếp nhận một công
nghệ từ đối tác nước ngoài. Trong giai đoạn mới, mô hình có thể chuyển sang hợp
tác sâu hơn: cùng nghiên cứu, cùng phát triển dự án, cùng xây dựng chuỗi cung
ứng và cùng đưa sản phẩm ra thị trường.
Chuyến thăm Pháp của Tổng Bí thư,
Chủ tịch nước Tô Lâm vì vậy diễn ra vào thời điểm có nhiều điều kiện để mở rộng
nội hàm hợp tác kinh tế giữa hai nước.
Theo Reuters, các doanh nghiệp Pháp
đang quan tâm đến những cơ hội tại Việt Nam trong các lĩnh vực đường sắt, sân
bay và quốc phòng, trong khi năng lượng và hạ tầng cũng nằm trong nhóm lĩnh vực
hợp tác được quan tâm.
Nếu được kết nối với chương trình
chuyển đổi xanh của Việt Nam, những lĩnh vực này có thể mở rộng từ các dự án hạ
tầng đơn lẻ sang một hệ sinh thái công nghệ và công nghiệp lớn hơn. Đây cũng là
lúc cần nhìn kinh tế xanh không chỉ như một yêu cầu về môi trường.
Đối với Pháp, kinh tế xanh đang trở
thành một phần của chiến lược tái công nghiệp hóa, chủ quyền công nghệ và
nâng cao sức cạnh tranh. Đối với Việt Nam, chuyển đổi xanh đồng thời là cơ
hội nâng cấp công nghiệp, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và thu hút dòng
vốn đầu tư chất lượng cao.
Nếu có thể kết hợp thế mạnh công
nghệ, nghiên cứu và công nghiệp của Pháp với thị trường, năng lực sản xuất và
nhu cầu phát triển hạ tầng của Việt Nam, hợp tác xanh Việt Nam - Pháp có thể đi
xa hơn những dự án riêng lẻ.
Bài toán lớn nhất của kinh tế xanh
trong thập kỷ tới vì thế không còn đơn thuần là “có công nghệ xanh hay
không”, mà là ai có thể đưa công nghệ đó vào sản xuất với quy mô đủ lớn,
chi phí đủ cạnh tranh và tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp đủ mạnh.
Đó chính là hướng đi mà nước Pháp
đang thử nghiệm qua France 2030 - và cũng có thể là một trong những kinh nghiệm
đáng để Việt Nam nghiên cứu trong quá trình xây dựng nền kinh tế xanh, công
nghiệp hiện đại và có năng lực cạnh tranh cao.
Rosatom nhìn thấy những cơ hội hợp tác rộng hơn tại Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ sản xuất bồi đắp kim loại. "Chúng tôi sẵn sàng xem xét khả năng nội địa hóa việc lắp ráp máy in 3D tại Việt Nam để phục vụ thị trường Đông Nam Á trong tương lai"...
Từ con tàu “Lenin” của Liên Xô đến đội tàu phá băng hạt nhân thế hệ mới của Nga, những con tàu này không chỉ mở đường xuyên qua lớp băng dày ở Bắc Cực mà còn trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển Tuyến đường biển phương Bắc (NSR). Với khả năng duy trì hoạt động dài ngày trong điều kiện khắc nghiệt, đội tàu góp phần bảo đảm vận chuyển dầu khí, khoáng sản và hàng hóa, đồng thời tạo nền tảng hạ tầng cho phát triển kinh tế, năng lượng và logistics tại Bắc Cực…
Thay vì chỉ phát triển các khu công nghiệp mới theo tiêu chí xanh, TP. Đồng Nai đang đặt ra lộ trình chuyển hóa những khu công nghiệp đã hình thành sang mô hình xanh, sinh thái. Từ sản xuất sạch hơn, cộng sinh công nghiệp đến sử dụng năng lượng hiệu quả và kiểm kê khí nhà kính, quá trình này đang được cụ thể hóa bằng một loạt kế hoạch trong năm 2026.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề xuất 18 lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý của Bộ mà người có chức vụ, quyền hạn trong lĩnh vực đó sau khi thôi giữ chức vụ không được thành lập, giữ chức danh, chức vụ quản lý, điều hành doanh nghiệp, hợp tác xã, tăng 5 lĩnh vực so với quy định hiện hành...
Việt Nam đang nghiên cứu phát triển các trung tâm công nghiệp - dịch vụ năng lượng tái tạo liên vùng nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng điện gió, điện mặt trời và thúc đẩy hình thành chuỗi cung ứng công nghiệp xanh trong nước. Với vai trò kết nối sản xuất điện, chế tạo thiết bị, hạ tầng cảng biển, logistics và đào tạo nhân lực, mô hình này được kỳ vọng tạo động lực mới cho chuyển dịch năng lượng và công nghiệp xanh...
Để thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW, cũng trong ngày 28/7/2026 Bộ Chính trị đã ký ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết với 40 chỉ tiêu và 51 nhiệm vụ, giải pháp cụ thể.
Những ngày này, công trường Khu công nghiệp Thăng Long Thanh Hóa trở nên nhộn nhịp với hàng loạt máy móc, thiết bị và công nhân cùng lúc triển khai các hạng mục hạ tầng. Dự án có diện tích 167 ha, tổng mức đầu tư gần 3.000 tỷ đồng và hiện đang vượt tiến độ kế hoạch.
Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Nhìn lại di sản và thành tựu của Thời báo Kinh tế Việt Nam - Tạp chí Kinh tế Việt Nam trong 35 năm qua, giá trị lớn nhất không chỉ đo bằng lượng thông tin phục vụ bạn đọc hàng ngày, hàng giờ, cũng...
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...