Ở phường Đào Duy Từ, những luống dưa nối nhau qua các thửa ruộng. Có diện tích đang vào vụ, nơi vừa thu hoạch xong, người làm ruộng lại bắt tay dọn đất, chuẩn bị cho lứa cây mới. Nhịp sản xuất cứ thế nối tiếp, không để đất nằm lâu giữa hai mùa vụ.
Ông Lương Trọng Anh đã quen với công việc ấy. Sau nhiều năm gắn bó với đồng ruộng, ông nhận ra rằng mỗi loại cây có một khoảng thời gian sinh trưởng khác nhau. Nếu biết lựa chọn và sắp xếp hợp lý, cùng một diện tích đất có thể cho thu hoạch nhiều lần trong năm.
Khoảng 10 năm trước, phần lớn diện tích đất của gia đình ông Anh chủ yếu trồng lúa nhưng hiệu quả không cao. Chi phí sản xuất tăng, trong khi thu nhập thấp khiến người dân dần không còn mặn mà với những chân ruộng này. Một số diện tích đứng trước nguy cơ bỏ trống.
Không muốn để đất hoang, ông Anh bắt đầu thuê, mượn thêm ruộng để tìm hướng sản xuất mới. Thanh long ruột đỏ từng được đưa vào trồng thử với kỳ vọng mang lại giá trị cao hơn. Tuy nhiên, cây không cho kết quả như mong muốn, vốn đầu tư không thu được như dự tính nên ông phải dừng lại.
Thất bại ấy giúp ông nhận ra rằng làm nông nghiệp không thể chỉ nhìn vào giá bán. Cây trồng phải phù hợp với đất, điều kiện sản xuất và quan trọng là phải có thị trường tiêu thụ.
Sau thời gian tìm hiểu, ông đưa dưa lưới vào trồng thử với diện tích khoảng 4 sào. Vừa làm, ông vừa học hỏi kỹ thuật chăm sóc, xử lý đất, tưới nước và phòng trừ sâu bệnh. Những kinh nghiệm từ vụ trước được điều chỉnh cho vụ sau.
Khi nhận thấy cây dưa thích hợp với đồng đất, ông từng bước mở rộng diện tích. Đến nay, vùng sản xuất các loại dưa của gia đình đã phát triển lên hơn 10ha.
Không chỉ thay cây lúa bằng cây dưa, ông Anh còn thay đổi cách tổ chức mùa vụ. Dưa vàng và dưa lưới vỏ xanh được xuống giống từ đầu năm, thu hoạch khoảng cuối tháng 4 đến hết tháng 7. Sau đó, đất được làm lại để chuyển sang trồng dưa chuột. Khi vụ dưa chuột kết thúc, một lứa dưa mới lại bắt đầu.
“Quan trọng là phải tính được cây gì phù hợp với từng thời điểm. Sau mỗi vụ phải làm lại đất để cây tiếp theo phát triển tốt”, ông Anh chia sẻ.
Để duy trì sản xuất liên tục, khâu làm đất được ông đặc biệt chú trọng. Sau mỗi vụ, đất được cày lật, phơi ải, làm sạch cỏ rồi phay tơi. Phân chuồng được ủ hoai cùng men vi sinh trước khi đưa vào đất. Luống được lên cao, hệ thống rãnh giúp thoát nước khi mưa lớn, còn hệ thống tưới nhỏ giọt giúp chủ động nguồn nước.
Với vùng dưa ngoài trời, thời tiết luôn là yếu tố khó lường. Mưa kéo dài có thể làm phát sinh bệnh; sương mai, thán thư, tuyến trùng, bọ trĩ hay sâu ăn đọt cũng có thể ảnh hưởng đến năng suất. Vì vậy, bên cạnh chăm sóc cây, ông chú trọng cải tạo đất, thoát nước và theo dõi đồng ruộng thường xuyên.
Cách làm này đang đem lại hiệu quả rõ rệt. Mỗi năm, gia đình ông Anh thu khoảng 70-80 tấn dưa lưới vỏ xanh và dưa vàng; những năm thuận lợi có thể đạt khoảng 100 tấn. Giá bán sỉ phổ biến từ 20.000-25.000 đồng/kg, tùy từng thời điểm.
Sau các vụ dưa lưới và dưa vàng, dưa chuột tiếp tục được đưa vào sản xuất. Sản lượng bình quân khoảng 30 tấn mỗi tháng, thời điểm thu hoạch rộ có thể đạt 1,5 tấn/ngày. Giá bán dao động từ 12.000-18.000 đồng/kg.
Sau khi trừ chi phí, nguồn thu từ các loại dưa mang lại khoảng 450-500 triệu đồng mỗi năm.
Một phần sản phẩm được thương lái thu mua tại ruộng, một phần bán trực tiếp cho người dân trong khu vực. Tuy nhiên, theo ông Anh, đầu ra vẫn là bài toán phải tính trước mỗi mùa sản xuất.
Dưa có thời gian sinh trưởng ngắn nên nếu nhiều diện tích cùng xuống giống, sản phẩm có thể tập trung vào một thời điểm, khiến giá bán biến động theo cung cầu. Người trồng vì vậy không chỉ tính chuyện sản xuất bao nhiêu mà còn phải tính bán cho ai và bán vào thời điểm nào. “Không phải cứ trồng được nhiều là sẽ bán được nhiều. Sản xuất phải gắn với tiêu thụ”, ông Anh nhấn mạnh.
Từ 4 sào dưa thử nghiệm đến hơn 10ha hiện nay, hành trình của ông Lương Trọng Anh cho thấy hiệu quả của sản xuất nông nghiệp không chỉ nằm ở việc chọn cây trồng có giá trị, mà còn ở cách sử dụng đất, tổ chức mùa vụ và tính toán thị trường.




Trong bối cảnh ngành thủy sản đang đối mặt với những thách thức từ biến đổi khí hậu, yêu cầu phát triển xanh và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn trên thị trường quốc tế, việc ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo được xem là chìa khóa để nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng cho toàn chuỗi sản xuất...
Thị trường nông sản, chăn nuôi và thủy sản trong tháng 8/2026 ghi nhận nhiều diễn biến trái chiều. Trong khi giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long và giá cà phê tại Tây Nguyên tăng so với tháng trước, thì giá lợn hơi, hồ tiêu và tôm thẻ chân trắng lại chịu áp lực giảm do nguồn cung dồi dào và sức mua chưa phục hồi mạnh...
Sản phẩm vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi vẫn gặp khó khăn trong tiêu thụ do quy mô sản xuất nhỏ, chất lượng và sản lượng chưa đồng đều, chi phí lưu thông cao, năng lực nắm bắt nhu cầu tiêu dùng còn hạn chế, chưa tiếp cận thường xuyên các hệ thống phân phối…
Trong 8 tháng năm 2026, sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản tiếp tục duy trì đà tăng trưởng. Trong khi diện tích gieo trồng một số vụ lúa giảm do chuyển đổi đất và điều kiện thời tiết bất lợi...
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đặt mục tiêu xuất khẩu sầu riêng năm 2026 ít nhất bằng mức 3,85 tỷ USD của năm 2025 và có thể đạt khoảng 4 tỷ USD, đồng thời tập trung đa dạng hóa thị trường, chuẩn hóa chất lượng, truy xuất nguồn gốc và nâng năng lực chế biến, logistics.
Để thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW, cũng trong ngày 28/7/2026 Bộ Chính trị đã ký ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết với 40 chỉ tiêu và 51 nhiệm vụ, giải pháp cụ thể.
Giá nhà vẫn là một trong những bài toán lớn của thị trường bất động sản. Nhưng phía sau câu chuyện giá nhà là một vấn đề rộng hơn: làm thế nào để người dân thực sự có cơ hội tiếp cận một nơi ở phù hợp?