Một thách thức lớn khác là câu hỏi: ai sẽ trả chi phí cho quá trình chuyển đổi? Việc rời bỏ nhiên liệu hóa thạch đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ, không chỉ cho các quốc gia sản xuất dầu mà cả những nước phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng.
Cam kết chuyển đổi khỏi nhiên liệu hóa thạch được thông qua tại Hội nghị COP28 năm 2023 từng được xem là bước ngoặt lịch sử trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Nhiều chuyên gia khi đó nhận định đây có thể là “khởi đầu cho hồi kết của kỷ nguyên dầu mỏ”.
Vậy nhưng sau hơn hai năm, tiến triển thực tế vẫn rất hạn chế, bất chấp sự đồng thuận gần như tuyệt đối trong giới khoa học rằng hiện tượng nóng lên toàn cầu là có thật và chủ yếu do việc đốt nhiên liệu hóa thạch gây ra.
Những diễn biến địa chính trị gần đây, đặc biệt là xung đột tại Trung Đông, càng cho thấy mức độ phụ thuộc sâu sắc của nền kinh tế toàn cầu vào dầu mỏ. Việc eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển năng lượng huyết mạch - bị gián đoạn đã tạo ra hiệu ứng “bóp nghẹt” đối với nguồn cung năng lượng và thương mại toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, một số ý kiến cho rằng chính những cú sốc địa chính trị này càng làm nổi bật sự cần thiết phải giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, nghịch lý là các xu hướng thực tế lại cho thấy thế giới vẫn chưa sẵn sàng cho một cuộc chuyển đổi nhanh chóng.
Chính sách năng lượng của Mỹ là một ví dụ điển hình, với khẩu hiệu “khoan đi, cứ khoan đi” tiếp tục thúc đẩy khai thác dầu khí và phản ánh rõ sự giằng co giữa mục tiêu khí hậu và lợi ích năng lượng truyền thống.
Một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến việc từ bỏ nhiên liệu hóa thạch trở nên khó khăn chính là yếu tố kinh tế. Giá dầu không chỉ ảnh hưởng đến chi phí năng lượng mà còn tác động trực tiếp đến thị trường tài chính, nơi hàng loạt tài sản gắn chặt với ngành công nghiệp hydrocarbon.
“Chúng ta không thể thực hiện chuyển đổi bằng cách đóng cửa các công ty nhiên liệu hóa thạch chỉ sau một đêm, bởi điều đó sẽ gây ra một thảm họa kinh tế toàn cầu chưa từng có".
Đối với nhiều quốc gia Trung Đông như Iraq, Kuwait hay Saudi Arabia, dầu mỏ không chỉ là nguồn thu chính mà còn là nền tảng của toàn bộ nền kinh tế. Ngay cả những quốc gia có cơ cấu kinh tế đa dạng hơn như Brazil, việc cắt giảm xuất khẩu dầu thô cũng có thể kéo theo suy thoái kinh tế nghiêm trọng.
Theo ông Angelo, ngay cả những nền kinh tế không hoàn toàn phụ thuộc vào dầu mỏ vẫn chịu tác động lớn nếu nguồn thu từ xuất khẩu năng lượng bị cắt giảm đột ngột. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi năng lượng không đơn thuần là vấn đề công nghệ hay môi trường, mà là một cuộc tái cấu trúc kinh tế quy mô lớn với những hệ lụy sâu rộng.
Bên cạnh yếu tố kinh tế, “ý chí chính trị” được xem là một trong những biến số mang tính quyết định đối với tiến trình chuyển đổi năng lượng. Về mặt lý thuyết, nhiều quốc gia phát triển như Mỹ, Canada hay Australia đều sở hữu tiềm lực đủ mạnh để thúc đẩy chuyển đổi xanh.
“Tôi cho rằng với các quốc gia này, vấn đề chủ yếu nằm ở ý chí chính trị,” ông Bill Hare, Giám đốc tổ chức nghiên cứu Climate Analytics, nhận định.
Tuy nhiên, trên thực tế, các quyết định chính sách thường bị chi phối bởi lợi ích kinh tế ngắn hạn, áp lực từ cử tri và những tính toán chính trị nội bộ. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất ổn, ưu tiên tăng trưởng và đảm bảo an ninh năng lượng trước mắt thường được đặt cao hơn so với các mục tiêu khí hậu dài hạn.
Sự trở lại của các xu hướng chính trị thiên về khai thác tài nguyên và phục hồi các ngành công nghiệp truyền thống đã khiến nhiều cam kết khí hậu bị chững lại.
“Có một tầm nhìn ở phương Tây, do Mỹ dẫn dắt, muốn quay trở lại mô hình phát triển đã từng được thử nghiệm trước đây".
Song song đó, ngành dầu khí vẫn là một trong những lực lượng vận động hành lang mạnh nhất thế giới. “Trong 30 năm qua, họ đã cố gắng kéo dài thời gian để trì hoãn các thay đổi,” ông Angelo nhấn mạnh.
Với nguồn lực tài chính lớn và mạng lưới ảnh hưởng rộng khắp, các tập đoàn năng lượng đã và đang tác động mạnh mẽ tới quá trình hoạch định chính sách, không chỉ ở cấp quốc gia mà còn tại các diễn đàn quốc tế. Điều này khiến tiến trình chuyển đổi năng lượng thường chậm hơn đáng kể so với các cam kết được đưa ra.
Một thách thức lớn khác là câu hỏi: ai sẽ trả chi phí cho quá trình chuyển đổi? Việc rời bỏ nhiên liệu hóa thạch đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ, không chỉ cho các quốc gia sản xuất dầu mà cả những nước phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng.
“Để bắt đầu quá trình này, cần có sự sẵn sàng từ các nền kinh tế lớn trong việc xây dựng một hệ thống tài chính quốc tế hỗ trợ chuyển đổi,” ông Bill Hare nhấn mạnh.
Tuy nhiên, đến nay, sự đồng thuận về chia sẻ chi phí vẫn còn hạn chế, khiến nhiều quốc gia đang phát triển gặp khó khăn trong việc thực hiện các cam kết khí hậu.
Dù vậy, những tín hiệu tích cực đã bắt đầu xuất hiện. Năng lượng tái tạo đã chiếm gần một nửa công suất điện toàn cầu vào năm 2025 - mức cao kỷ lục. Trung Quốc nổi lên như một trong những quốc gia dẫn đầu về phát triển điện gió và điện mặt trời, trong khi Pakistan cũng chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ của năng lượng mặt trời.
Tại Mỹ và Australia, việc mở rộng năng lượng tái tạo đã góp phần giảm chi phí điện năng ở một số khu vực, cho thấy tiềm năng kinh tế rõ ràng của quá trình chuyển đổi.
Việc từ bỏ nhiên liệu hóa thạch là một hành trình dài và phức tạp, nơi các lợi ích kinh tế, địa chính trị và quyền lực thị trường vẫn đang níu kéo tiến trình chuyển đổi. Cam kết toàn cầu đã có, nhưng để trở thành hiện thực, thế giới cần nhiều hơn là tuyên bố - đó là quyết tâm chính trị và nguồn lực tài chính đủ lớn. Khi năng lượng tái tạo ngày càng chứng minh hiệu quả, thách thức lớn nhất không còn nằm ở công nghệ, mà ở tốc độ hành động của các quốc gia.
Giai đoạn 2026 - 2028, Hà Nội sẽ rà soát, đánh giá các khu, cụm công nghiệp đang hoạt động và xây dựng đề án chuyển đổi, đăng ký, chứng nhận khu, cụm công nghiệp sinh thái. Giai đoạn 2029 - 2045, triển khai đồng bộ các giải pháp theo đề án đã được phê duyệt; phấn đấu hoàn thành chuyển đổi các khu, cụm công nghiệp đang hoạt động sang mô hình sinh thái vào năm 2045…
Ngân hàng Thế giới hủy mục tiêu dành 45% vốn vay hằng năm cho các dự án khí hậu, song vẫn gia hạn Kế hoạch Hành động về Biến đổi khí hậu (CCAP)...
Theo danh mục được HĐND Thành phố Hà Nội ban hành, có 13 loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường phải thực hiện quan trắc tự động, liên tục nước thải và 5 loại hình phải quan trắc bụi, khí thải...
Chỉ còn chưa đầy hai tuần nữa, Nghị định số 180/2026/NĐ-CP về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng sẽ chính thức có hiệu lực, tạo hành lang pháp lý cho việc triển khai các dự án carbon rừng và phát triển thị trường tín chỉ carbon. Để bảo đảm triển khai đồng bộ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang khẩn trương hoàn thiện Thông tư hướng dẫn phương pháp định giá carbon rừng, dự kiến ban hành trước ngày 15/7/2026...
Doanh số xe điện toàn cầu đang tăng mạnh, nhưng những tranh cãi về tác động môi trường và chuỗi cung ứng khoáng sản của pin xe điện cũng ngày càng gay gắt. Theo nhiều chuyên gia, một số chỉ trích nhằm vào pin xe điện chưa phản ánh đầy đủ những thay đổi đang diễn ra trong công nghệ sản xuất và chuỗi cung ứng của ngành...
Nhìn lại di sản và thành tựu của Thời báo Kinh tế Việt Nam (nay là Tạp chí Kinh tế Việt Nam) trong 35 năm qua, giá trị lớn nhất không chỉ đo bằng lượng thông tin phục vụ bạn đọc hàng ngày, hàng giờ, cũng không chỉ ở tên gọi và số lượng các ấn phấm báo chí đã phát hành, mà còn được thể hiện ở tư duy bứt phá của những thế hệ lãnh đạo được giao nhiệm vụ thực hiện sứ mệnh phát triển “dòng thông tin kinh tế phục vụ công cuộc kiến tạo và phát triển đất nước”.
Hiện nhiều cấu phần trong một thiết bị bay không người lái UAV đã được doanh nghiệp Việt Nam tự chủ sản xuất. Tuy nhiên, động lực để phát triển UAV nói riêng và kinh tế tầm thấp nói chung còn đang thiếu. Mở thế chế để quản lý thiết bị bay không người lái, đưa UAV vào từng ngành kinh tế trọng điểm là điều kiện tiên quyết phát triển kinh tế tầm thấp trong thời gian tới.