Theo số liệu của Cục Hải quan, trong nửa đầu năm 2026, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 1,7 triệu tấn phân bón, đạt kim ngạch 933 triệu USD, tăng 52% về sản lượng và tăng tới 107% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này phản ánh nhu cầu thị trường quốc tế gia tăng cùng mặt bằng giá phân bón ở mức cao.
Campuchia tiếp tục là thị trường nhập khẩu phân bón lớn nhất của Việt Nam với hơn 330.000 tấn, tương đương 146 triệu USD. Tiếp theo là Hàn Quốc với gần 149.000 tấn, đạt 104 triệu USD; Philippines nhập khoảng 118.000 tấn, trị giá 64 triệu USD và Malaysia đạt khoảng 88.000 tấn, tương ứng 49 triệu USD.
Theo các doanh nghiệp trong ngành, động lực chính của tăng trưởng xuất khẩu đến từ việc nguồn cung phân bón toàn cầu bị thu hẹp. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã ảnh hưởng đến hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz - tuyến hàng hải quan trọng đối với thương mại năng lượng và nguyên liệu đầu vào sản xuất phân bón. Điều này buộc nhiều nhà máy tại khu vực Vịnh Ba Tư phải giảm công suất.
Bên cạnh đó, Nga và Trung Quốc tiếp tục áp dụng các biện pháp hạn chế xuất khẩu phân bón, khiến nguồn cung trên thị trường quốc tế càng thêm khan hiếm. Trong bối cảnh nhiều quốc gia tăng cường nhập khẩu để bảo đảm nguồn cung phục vụ sản xuất nông nghiệp, doanh nghiệp Việt Nam đã tận dụng cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu.
Nhiều doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất - kinh doanh, tăng tỷ trọng xuất khẩu nhằm duy trì công suất nhà máy và tối ưu hiệu quả hoạt động.
Theo đại diện Công ty cổ phần Phân bón Dầu khí Cà Mau (PVCFC), thời điểm xung đột tại Trung Đông bùng phát cũng trùng với giai đoạn thấp điểm tiêu thụ trong nước. Nhờ đó, doanh nghiệp đã linh hoạt chuyển hướng, đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm chủ lực như urê và NPK.
Diễn biến thuận lợi của thị trường quốc tế nhanh chóng phản ánh vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Báo cáo sơ kết 6 tháng đầu năm cho thấy PVCFC đạt doanh thu hơn 11.800 tỷ đồng, tiêu thụ trên 900.000 tấn sản phẩm, hoàn thành hơn 59% kế hoạch năm.
Trong nước, giá phân bón đang có xu hướng tăng, tập trung ở các mặt hàng urê, DAP và NPK tại khu vực phía Nam, trong khi thị trường phía Bắc nhìn chung vẫn ổn định.
Ở thị trường quốc tế, theo dữ liệu từ DTN (Công ty công nghệ và dữ liệu quy mô toàn cầu tại Hoa Kỳ), giá bán lẻ phân bón tại Hoa Kỳ trong tháng 6 giảm nhẹ so với tháng trước ở hầu hết các chủng loại. Tuy nhiên, mức giá hiện vẫn cao hơn từ 4% đến 41% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy mặt bằng giá phân bón toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao.
Các doanh nghiệp đánh giá, nếu nguồn cung thế giới tiếp tục bị thắt chặt và nhu cầu nhập khẩu duy trì ở mức cao, xuất khẩu phân bón của Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng trong những tháng cuối năm. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến địa chính trị, chi phí logistics và các chính sách thương mại quốc tế để chủ động ứng phó với những biến động của thị trường.
TS Phùng Hà, Chủ tịch Hiệp hội Phân bón Việt Nam, cho biết doanh nghiệp phân bón hiện không chỉ cạnh tranh trong nước mà còn tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế. Phân bón Việt Nam đã có mặt tại hơn 20 quốc gia và vùng lãnh thổ. Vì vậy, nếu các quy định chưa thông thoáng hoặc chưa dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro sẽ làm tăng chi phí sản xuất, hạn chế đổi mới công nghệ và ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Đối với thuế xuất khẩu, TS Phùng Hà cho hay một số sản phẩm như urê và supe lân đã có năng lực sản xuất vượt nhu cầu trong nước, doanh nghiệp phải đẩy mạnh xuất khẩu để duy trì công suất nhà máy. Tuy nhiên, việc tiếp tục áp dụng thuế xuất khẩu trong khi nhiều quốc gia cạnh tranh không đánh thuế sẽ làm giảm lợi thế của doanh nghiệp Việt Nam. Vì vậy, Hiệp hội kiến nghị điều chỉnh chính sách thuế theo hướng linh hoạt hơn để nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo điều kiện duy trì sản xuất ổn định.
Theo TS Phùng Hà, Việt Nam đã ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng phân bón với các yêu cầu chặt chẽ về hàm lượng dinh dưỡng và giới hạn các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe con người, vật nuôi và môi trường. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều sản phẩm dù có thành phần, công dụng và phương thức sử dụng tương đồng với các sản phẩm đã được lưu hành vẫn phải tiếp tục khảo nghiệm trước khi được cấp quyết định lưu hành.
Quy định khảo nghiệm hiện nay còn quá chặt, khiến doanh nghiệp mất nhiều thời gian, chi phí và nguồn lực để thực hiện quy trình mà kết quả gần như có thể dự báo trước. Điều này làm chậm quá trình đổi mới công nghệ, giảm hiệu quả đầu tư nghiên cứu và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập".
"Trong bối cảnh địa chính trị thế giới còn nhiều biến động, Việt Nam cần sớm xây dựng Chiến lược phát triển ngành phân bón giai đoạn mới, tập trung vào đầu tư công nghệ, chuyển đổi số, xanh hóa sản xuất, sử dụng năng lượng tiết kiệm và nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm", TS Phùng Hà đề xuất; đồng thời nhấn mạnh cần ưu tiên phát triển các dòng phân bón hiệu quả sử dụng cao (EEF), các sản phẩm cải tạo đất, nâng cao sức khỏe đất, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao chất lượng nông sản, đáp ứng yêu cầu phát triển nền nông nghiệp xanh, hiện đại và bền vững. Ngành phân bón cần được xác định là ngành kinh tế - kỹ thuật chiến lược, gắn với mục tiêu bảo đảm an ninh lương thực và an ninh nông nghiệp quốc gia.
Hiệp hội cũng kiến nghị sớm xây dựng Chương trình khoa học và công nghệ về phân bón, dinh dưỡng cây trồng và sức khỏe đất nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ, phát triển các sản phẩm phân bón thế hệ mới và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành.
Một vấn đề khác là số lượng chủng loại phân bón trên thị trường hiện đã vượt 20.000 sản phẩm. Con số này gây khó khăn cho công tác quản lý và khiến người sử dụng lúng túng khi lựa chọn sản phẩm. Do đó, cần từng bước rà soát, giảm số lượng chủng loại thông qua các rào cản kỹ thuật phù hợp để minh bạch hóa thị trường.
Trong bối cảnh các mỏ dầu khí truyền thống ngày càng suy giảm, tiềm năng mới chủ yếu nằm ở vùng nước sâu, xa bờ với điều kiện địa chất phức tạp và yếu tố nhạy cảm về quốc phòng, an ninh, việc sửa đổi Luật Dầu khí mang ý nghĩa chiến lược đặc biệt...
Phát triển bền vững không còn là trách nhiệm xã hội hay nhiệm vụ riêng của bộ phận ESG, mà đã trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi và động lực tăng trưởng hàng đầu. Cuộc đua này đòi hỏi sự gắn kết chiến lược, đồng hành hành động giữa Doanh nghiệp – Địa phương – Nhà trường - Quốc gia...
Trước áp lực cạnh tranh gia tăng từ hàng hóa nhập khẩu, việc vận dụng hiệu quả các công cụ phòng vệ thương mại không chỉ đơn thuần là giải pháp ứng phó tình huống, mà đã trở thành "lá chắn" chiến lược quan trọng giúp bảo vệ các ngành công nghiệp nền tảng, tạo dựng môi trường cạnh tranh bình đẳng và thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững...
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) xây dựng ba kịch bản xuất khẩu thủy sản năm 2026, trong đó kịch bản cơ sở dự báo kim ngạch đạt 12,1 - 12,3 tỷ USD. Để đạt mục tiêu này, ngành kỳ vọng duy trì đà tăng tại các thị trường trọng điểm, đồng thời các điểm nghẽn về chi phí và thương mại được tháo gỡ…
Hàn Quốc từng là thành trì vững chắc của các thương hiệu ô tô nội địa và phương Tây. Tuy nhiên, thị trường này đang chứng kiến một cuộc lật đổ ngoạn mục khi xe điện sản xuất tại Trung Quốc ồ ạt tiến vào, chinh phục người tiêu dùng nhờ giá cả cạnh tranh và công nghệ hiện đại…
Sáu tháng đầu năm 2026 khép lại với nhiều tín hiệu tích cực của nền kinh tế. Đằng sau những con số tăng trưởng là yêu cầu nhìn lại hiệu quả thực thi các quyết sách và nhận diện những động lực cần tiếp tục được khơi thông trong chặng đường còn lại của năm, hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất, Quốc hội khóa XVI đang trải qua tuần làm việc đầu tiên. Hàng loạt các dự án Luật, dự thảo Luật quan trọng được các đại biểu Quốc hội tập trung thảo luận. Trong đó có dự án Nghị quyết nhằm bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm.