Tiến bộ công nghệ trong nhiều thập kỷ qua đã giúp con người giảm đáng kể khối lượng công việc. Máy giặt thay con người làm việc nhà, máy kéo đảm nhiệm nhiều công việc trên đồng ruộng, còn máy tính tự động hóa hàng loạt tác vụ hành chính.
Cùng với tăng trưởng kinh tế và sự phân phối lại của cải, người lao động tại các nước công nghiệp hóa cũng không còn phải dành phần lớn thời gian thức để làm việc kiếm sống. Ngày làm việc kéo dài 12 giờ từng phổ biến trong thế kỷ 19 đã được rút ngắn đáng kể.
Vì vậy, khi AI ngày càng được ứng dụng rộng rãi, một câu hỏi tự nhiên được đặt ra là liệu công nghệ này có tiếp tục giúp con người giảm thời gian làm việc và có thêm thời gian cho cuộc sống hay không.
Câu trả lời có thể không đơn giản như vậy. AI thậm chí có thể khiến thời gian làm việc của con người tăng lên.
Một trong những nguyên nhân nằm ở tác động của AI đối với vị thế thương lượng của người lao động tại nơi làm việc. Khi lo ngại công việc có thể bị tự động hóa và thay thế, người lao động có thể gia tăng nỗ lực nhằm chứng minh với người sử dụng lao động rằng họ vẫn tạo ra giá trị và cần thiết đối với doanh nghiệp.
Nghiên cứu của Malte Jauch, giảng viên ngành Quản trị và Marketing tại Đại học Essex (Anh), về cái gọi là “cuộc đua ganh đua” (rat race) cho thấy đây có thể là một phản ứng dễ dự đoán. Jauch đưa ra lập luận này trong bài viết đăng trên The Conversation ngày 3/9/2026.
Trong doanh nghiệp, người sử dụng lao động liên tục phải quyết định ai được tuyển dụng, ai được thăng chức và ai có thể bị cho thôi việc. Để đưa ra những quyết định này, doanh nghiệp cần đánh giá năng suất của người lao động. Nhưng năng suất không phải lúc nào cũng dễ đo lường.
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp phải dựa vào những chỉ số thay thế, chẳng hạn như thời gian người lao động dành cho công việc. Việc nhận biết một nhân viên vẫn còn ở văn phòng sau khi những người khác đã về nhà dễ dàng hơn nhiều so với việc đánh giá chính xác chất lượng của một dự án phức tạp.
Từ góc độ người lao động, vì thế, kéo dài thời gian ở nơi làm việc có thể trở thành một cách để tạo sự khác biệt so với những đồng nghiệp được cho là ít nỗ lực hơn.
Vấn đề là khi tất cả cùng hành động theo cách này, chiến lược đó không còn tạo ra lợi thế cho bất kỳ ai. Không người lao động nào thực sự có được vị thế tốt hơn, trong khi tất cả đều phải làm việc nhiều hơn.
AI có thể làm cho vòng xoáy này diễn ra nhanh hơn. Các công cụ AI hiện nay đã có thể tự động hóa một số nhiệm vụ, chẳng hạn như nhập dữ liệu. Điều này đồng thời tạo ra tâm lý rằng không chỉ một số nhiệm vụ mà cả những vị trí việc làm hoàn chỉnh cũng có thể trở nên dư thừa trong tương lai.
Trong bối cảnh đó, áp lực cạnh tranh giữa người lao động có thể gia tăng. Khi dự đoán doanh nghiệp sẽ tiến hành tái cơ cấu, người lao động có thêm động lực để chứng minh rằng vị trí của mình vẫn cần thiết.
Một số nghiên cứu gần đây đã tìm thấy dấu hiệu phù hợp với xu hướng này. Người lao động trong những ngành chịu tác động nhiều hơn của AI, như dịch vụ tài chính và công nghệ thông tin, được ghi nhận là rời văn phòng muộn hơn so với những người làm việc trong các ngành ít chịu ảnh hưởng của AI.
Một vấn đề khác là doanh nghiệp có thể kỳ vọng quá cao vào khả năng nâng cao năng suất của AI. Khi các công cụ AI được đưa vào sử dụng với mục tiêu cải thiện hiệu quả, người sử dụng lao động có thể kỳ vọng nhân viên hoàn thành nhiều công việc hơn trong cùng một khoảng thời gian.
Nếu những kỳ vọng này vượt quá khả năng thực tế, kết quả có thể không phải là giảm thời gian làm việc mà ngược lại, là tăng cường độ lao động hoặc kéo dài giờ làm việc. Đây là một nghịch lý đáng chú ý của quá trình ứng dụng AI.
Về lý thuyết, nếu một công cụ giúp người lao động hoàn thành một nhiệm vụ trong một giờ thay vì hai giờ, thời gian tiết kiệm được có thể được sử dụng cho nghỉ ngơi hoặc những hoạt động khác ngoài công việc.
Nhưng nếu doanh nghiệp coi phần thời gian tiết kiệm đó là cơ hội để giao thêm nhiệm vụ, người lao động có thể không được hưởng lợi từ năng suất cao hơn. Họ đơn giản chỉ phải hoàn thành nhiều công việc hơn trong cùng một ngày.
AI vì thế có thể không chỉ thay đổi cách thức con người làm việc mà còn thay đổi kỳ vọng về lượng công việc mà con người phải hoàn thành.
Việc đưa AI vào nơi làm việc cũng kéo theo những xáo trộn đáng kể. Các quy trình hiện hữu phải được điều chỉnh, những vị trí đang có thay đổi và những vai trò mới xuất hiện.
Người lao động phải được đào tạo để sử dụng các công cụ AI, đồng thời học cách phối hợp với những hệ thống này trong công việc hàng ngày.
Thách thức còn lớn hơn bởi AI đang phát triển với tốc độ rất nhanh. Các công cụ hiện có liên tục được nâng cấp, trong khi những công cụ mới được đưa ra thị trường. Điều đó đồng nghĩa người lao động có thể phải liên tục học hỏi và thích nghi, làm phát sinh thêm những yêu cầu đối với quỹ thời gian vốn đã hạn chế.
Từ góc độ này, AI có thể không tự động mang lại một tương lai trong đó con người làm việc ít hơn. Nếu quá trình chuyển đổi không được tổ chức phù hợp, tình trạng làm việc quá sức và kiệt sức thậm chí có thể gia tăng. Tuy nhiên, đây không phải là một kết quả tất yếu.
Một yếu tố quan trọng nằm ở cách AI được thiết kế và triển khai tại nơi làm việc, cũng như ai có tiếng nói trong quá trình đó.
Về lý thuyết, AI có thể được thiết kế để nâng cao năng lực của người lao động, thay vì chỉ nhằm thay thế con người hoặc tăng khối lượng công việc.
Các công cụ AI có thể giúp người lao động nâng cao kỹ năng, củng cố chuyên môn và tập trung vào những nhiệm vụ có giá trị cao hơn. Khi năng lực chuyên môn của người lao động được nâng lên, giá trị của họ đối với doanh nghiệp cũng có thể tăng, qua đó cải thiện vị thế thương lượng về tiền lương, điều kiện làm việc và thời gian làm việc.
Một lực lượng lao động có vị thế tốt hơn sẽ có nhiều khả năng thương lượng những cách thức tổ chức công việc phù hợp hơn với cuộc sống và nhu cầu của mỗi người.
Theo hướng đó, câu chuyện về AI không nhất thiết chỉ là câu chuyện về tự động hóa và thay thế việc làm. AI cũng có thể trở thành công cụ giúp con người làm việc hiệu quả hơn, phát triển năng lực và có tiếng nói lớn hơn đối với cách họ làm việc.
Nếu các nhà phát triển và doanh nghiệp ưu tiên việc tăng cường năng lực và trao quyền cho người lao động, AI có thể góp phần giải quyết tình trạng bất mãn và thất vọng ngày càng phổ biến trong đời sống công việc, thay vì làm trầm trọng thêm vấn đề này.
Ở xã vùng cao, biên giới Sơn Hồng, tỉnh Hà Tĩnh, sản xuất nông nghiệp từng gắn với những mô hình nhỏ lẻ, manh mún và phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm. Những năm gần đây, cùng với sự đồng hành của chính quyền và Hội Nông dân, nhiều hộ dân đã mạnh dạn thay đổi cách nghĩ, cách làm, chủ động học hỏi và đưa tiến bộ khoa học kỹ thuật vào chăn nuôi. Từ những chuồng trại quy mô nhỏ, nhiều mô hình đang từng bước hình thành hướng sản xuất an toàn, hiệu quả và bền vững hơn...
Từ vận chuyển nông sản, vật tư đến phục vụ y tế, quản lý rừng và sản xuất nông nghiệp, Điện Biên đang thử nghiệm các ứng dụng của thiết bị bay không người lái (UAV) trong những bài toán rất cụ thể của một tỉnh miền núi...
Trong nỗ lực thu hẹp khoảng cách công nghệ và thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số toàn diện tại địa phương, Đoàn xã Bắc Hà, tỉnh Lào Cai mới đây đã chính thức ra mắt mô hình đầy sáng tạo mang tên “1+10 - Một đoàn viên, mười công dân số”. Đây được xem là bước đi mang tính đột phá, phát huy vai trò xung kích của tuổi trẻ nhằm đưa các kỹ năng, tiện ích số thiết yếu chạm tới từng hộ gia đình, người dân nơi cao nguyên trắng…
Theo nghiên cứu mới nhất từ Pearson & AWS, tại các trường đại học Việt Nam đang có sự lệch pha rõ rệt giữa đào tạo AI và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. 96% cơ sở giáo dục đại học đã rót vốn đầu tư vào AI, nhưng chỉ 15% doanh nghiệp công nhận sinh viên tốt nghiệp đạt tiêu chuẩn "xuất sắc" về kỹ năng AI thực chiến...
Trung Quốc đang dẫn đầu về nghiên cứu trong gần 90% công nghệ được Viện Chính sách Chiến lược Úc theo dõi để phân tích năng lực nghiên cứu của Trung Quốc và Mỹ...
Việt Nam đã vươn lên thành một trong những “cường quốc xuất khẩu” trên thế giới. Tuy nhiên, đằng sau kim ngạch hàng trăm tỷ USD và những dòng hàng hóa đã đi khắp các thị trường, thương hiệu Việt vẫn đang đối mặt với bài toán định vị và nâng cao giá trị trên bản đồ toàn cầu.
Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà khẳng định, Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại sẽ tập trung đẩy mạnh các chương trình tín dụng, nhất là tín dụng với lãi suất ưu đãi cho các tế bào thực tăng trưởng của nền kinh tế và hướng tới các doanh nghiệp nhỏ và vừa.