Doanh nghiệp Việt cần chủ động thích ứng với thị trường carbon từ giai đoạn thí điểm

Thị trường carbon Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn xây dựng chính sách sang triển khai thực tế, đòi hỏi doanh nghiệp cần sớm xây dựng dữ liệu phát thải, năng lực quản trị và lộ trình giảm phát thải...

Thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam đã chuyển từ các mục tiêu và chính sách định hướng sang giai đoạn triển khai thực tế. Ảnh: An Chi
Thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam đã chuyển từ các mục tiêu và chính sách định hướng sang giai đoạn triển khai thực tế. Ảnh: An Chi

Thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam đã chuyển từ các mục tiêu và chính sách định hướng sang giai đoạn triển khai thực tế. Với việc vận hành thí điểm hệ thống giao dịch hạn ngạch phát thải từ năm 2026, định giá carbon không còn là câu chuyện của riêng các nhà hoạch định chính sách, mà đang dần trở thành một yếu tố có thể ảnh hưởng đến hoạt động tuân thủ, quản lý chi phí, kế hoạch đầu tư, chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. 

Đối với nhiều doanh nghiệp, giai đoạn thí điểm này là cơ hội để chủ động xây dựng năng lực và nâng cao mức độ sẵn sàng tham gia thị trường tín chỉ carbon trong tương lai. Kinh nghiệm từ các thị trường carbon phát triển hơn cho thấy những doanh nghiệp sớm đầu tư vào xây dựng dữ liệu phát thải, cơ chế quản trị và năng lực giảm phát thải thường có vị thế thuận lợi hơn khi các quy định ngày càng hoàn thiện và chặt chẽ hơn. 

THỊ TRƯỜNG CARBON VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN VẬN HÀNH THÍ ĐIỂM

Việt Nam hiện đang trong giai đoạn vận hành thí điểm, với trọng tâm là xây dựng nền tảng cho công tác đo đạc, báo cáo và thẩm tra phát thải (MRV), kiểm kê khí nhà kính, hoàn thiện quy trình đăng ký, cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải và nâng cao mức độ sẵn sàng tuân thủ của các ngành phát thải lớn.

Tính đến thời điểm hiện tại, sàn giao dịch thí điểm áp dụng cho 110 cơ sở thuộc các ngành nhiệt điện, sắt thép và xi măng, là những ngành có mức phát thải đáng kể và tương đối sẵn sàng về năng lực theo dõi, đo lường và báo cáo phát thải.

Theo phân tích công bố ngày 3/9 của PwC về Thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam, sàn giao dịch trong giai đoạn thí điểm của Việt Nam có một điểm khác biệt quan trọng so với Thị trường carbon của Liên minh châu Âu (EU ETS).

Thị trường carbon của Liên minh châu Âu (EU ETS) vận hành dựa trên cơ chế quy định lượng phát thải khí nhà kính tối đa (absolute cap) và giảm dần giới hạn này theo thời gian. Trong khi đó, giai đoạn thí điểm tại Việt Nam áp dụng cách tiếp cận phân bổ hạn ngạch dựa trên cường độ phát thải và sản lượng, đồng thời duy trì cơ chế phân bổ miễn phí trong giai đoạn này. Điều này đồng nghĩa với việc tổng lượng phát thải của các cơ sở thuộc phạm vi áp dụng vẫn có thể gia tăng khi sản lượng tăng, trừ khi các định mức tham chiếu và cơ chế phân bổ hạn ngạch tiếp tục được siết chặt trong tương lai.

Ngoài ra, Việt Nam cũng đã đưa vào áp dụng một số cơ chế linh hoạt, bao gồm việc cho phép sử dụng tín chỉ carbon đủ điều kiện cũng như một số cơ chế chuyển hạn ngạch giữa các kỳ tuân thủ. Những cơ chế này có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển tiếp, song vẫn cần được thiết kế phù hợp để duy trì hiệu quả giảm phát thải và tạo tín hiệu giá carbon đáng tin cậy cho thị trường trong dài hạn.

NHỮNG KINH NGHIỆM TỪ EU ETS 

Theo phân tích của PwC, quá trình xây dựng thị trường tín chỉ carbon của EU hiện đang chia thành 4 giai đoạn.

Giai đoạn 1 (2005-2007): Giai đoạn khởi động tập trung vào phân bổ hạn ngạch miễn phí và xây dựng nền tảng vận hành thị trường. Tuy nhiên, việc phân bố vượt nhu cầu thực tế đã khiến giá carbon giảm mạnh.

Giai đoạn 2 (2008-2012): Hạn ngạch phát thải được siết chặt hơn và phạm vi áp dụng được mở rộng hơn trong giai đoạn này. Tuy nhiên, tình trạng dư thừa hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon vẫn tiếp tục tạo áp lực lên giá.

Giai đoạn 3 (2013-2020): Áp dụng mức trần phát thải thống nhất trong toàn khu vực EU, chuẩn hóa các quy tắc phân bố, mở rộng phạm vi áp dụng và đưa đấu giá hạn ngạch trở thành phương thức mặc định.

Giai đoạn 4 (2021-2030): EU tiếp tục siết chặt hạn ngạch phát thải, triển khai các cơ chế ổn định thị trường, giảm dần phân bổ miễn phí. Đồng thời, phạm vi bao phủ được mở rộng sang lĩnh vực vận tải hàng hải và thông qua ETS2, sang các tòa nhà, vận tải đường bộ và các lĩnh vực bổ sung khác.

Trong bối cảnh Việt Nam đang ở giai đoạn đầu của hành trình xây dựng thị trường tín chỉ carbon, PwC đề xuất các giải pháp tương ứng với các giai đoạn của EU.

Giai đoạn 1, cần xây dựng đường cơ sở đáng tin cậy dựa trên dữ liệu phát thải có chất lượng cao ngay từ đầu.

Giai đoạn 2, các cơ chế linh hoạt cần được thiết kế phù hợp để không làm mất tính khan hiếm của hạn ngạch và bảo đảm hiệu quả vận hành của thị trường.

Giai đoạn 3, các quy định rõ ràng và nhất quán giúp nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh và niềm tin của các bên tham gia thị trường.

Giai đoạn 4, khi thị trường phát triển hơn, carbon không còn chỉ là vấn đề tuân thủ mà trở thành yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, đầu tư và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Đối với Việt Nam và các nền kinh tế đang triển khai ETS, lộ trình này có thể được rút ngắn nhờ việc tận dụng kinh nghiệm từ các thị trường đi trước và xuất phát từ mức độ sẵn sàng của thị trường cao hơn. Điều này cho thấy sự chuẩn bị của doanh nghiệp không nên chỉ dừng lại ở việc đáp ứng yêu cầu báo cáo ban đầu. Một nền tảng quản trị vững chắc cùng hệ thống dữ liệu phát thải đáng tin cậy sẽ giúp doanh nghiệp thích ứng hiệu quả khi các yêu cầu tuân thủ và vận hành thị trường ngày càng được siết chặt.

Theo phân tích của PwC, kinh nghiệm từ EU ETS cho thấy một thị trường carbon có thể chuyển đổi từ cơ chế tuân thủ ban đầu thành một công cụ chiến lược, hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư và giảm phát thải dài hạn. Các hệ thống giao dịch phát thải được hoàn thiện dần theo thời gian khi cơ quan quản lý từng bước nâng cao tham vọng và hoàn thiện thiết kế của thị trường, bao gồm hạn mức phát thải, phân bổ hạn ngạch và các yêu cầu về MRV.

Một trong những bài học quan trọng khác từ EU ETS là chi phí carbon có thể dần trở thành một yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh khi hạn ngạch phát thải được siết chặt và cơ chế phân bổ miễn phí giảm dần.

Đối với các ngành có lượng phát thải lớn, điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành, các quyết định đầu tư và năng lực cạnh tranh. Vì vậy, việc đánh giá sớm lượng phát thải khí nhà kính của doanh nghiệp và xác định các tác động tiềm ẩn từ chi phí carbon sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong công tác lập kế hoạch và quản trị rủi ro. 

Khi chi phí carbon ngày càng hiện hữu, việc đáp ứng các yêu cầu tuân thủ có thể sẽ không còn là yếu tố đủ để duy trì năng lực cạnh tranh. Thay vào đó, doanh nghiệp cần thúc đẩy giảm phát thải, tối ưu hóa hoạt động và đầu tư vào các công nghệ ít phát thải hơn nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh.

Kinh nghiệm từ EU cho thấy những doanh nghiệp có hiểu biết rõ về hồ sơ phát thải của mình và chủ động xây dựng lộ trình giảm phát thải thường có vị thế tốt hơn trong việc quản lý rủi ro chuyển đổi và nắm bắt các cơ hội tăng trưởng dài hạn.

DOANH NGHIỆP VIỆT CẦN CHỦ ĐỘNG, NÂNG CAO MỨC ĐỘ SẴN SÀNG THAM GIA THỊ TRƯỜNG CARBON

Theo PwC, đối với doanh nghiệp Việt Nam, giai đoạn thí điểm là cơ hội phù hợp để xây dựng năng lực trước khi các yêu cầu của thị trường tín chỉ carbon trở nên toàn diện và chặt chẽ hơn.

Việc chủ động hành động từ sớm không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao mức độ sẵn sàng tham gia thị trường mà còn hỗ trợ đánh giá các tác động liên quan đến phát thải, đồng thời tạo nền tảng để thích ứng với những thay đổi của thị trường trong tương lai.

Với doanh nghiệp thuộc phạm vi thị trường bắt buộc, việc chuẩn bị không nên chỉ dừng ở đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà cần xem xét tới các tác động tài chính và chiến lược kinh doanh ảnh hưởng thế nào bởi các nghĩa vụ có liên quan đến quản lý phát thải trong dài hạn.

Trước tiên, các doanh nghiệp cần đánh giá chênh lệch giữa phát thải thực tế và hạn ngạch được phân bổ.

Cụ thể, doanh nghiệp cần so sánh lượng phát thải thực tế với hạn ngạch được phân bổ nhằm xác định sớm nguy cơ thiếu hụt hoặc dư thừa hạn ngạch, từ đó chủ động xây dựng phương án quản lý phù hợp.

Tiếp đến, doanh nghiệp cần đánh giá tác động của chi phí carbon: xem xét các tác động tiềm tàng của chi phí carbon đối với chi phí vận hành, các quyết định đầu tư và hiệu quả kinh doanh. Các doanh nghiệp cũng cần cân nhắc áp dụng các cơ chế định giá carbon nội bộ nhằm đưa chi phí carbon trở thành một yếu tố trong quá trình ra quyết định về vận hành và đầu tư.

Bước quan trọng với các doanh nghiệp đó là xây dựng lộ trình giảm phát thải: Xác định và sắp xếp thứ tự ưu tiên các cơ hội giảm phát thải giúp đáp ứng yêu cầu tuân thủ đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Ngay cả khi chưa thuộc phạm vi thị trường bắt buộc, nhiều doanh nghiệp vẫn có thể chịu tác động từ các yêu cầu của khách hàng, đối tác trong chuỗi giá trị hoặc các xu hướng phát triển của thị trường tín chỉ carbon.

Vì vậy, các doanh nghiệp cần theo dõi các yêu cầu từ chuỗi giá trị; đánh giá các yêu cầu từ khách hàng, nhà cung cấp và các yêu cầu để tiếp cận thị trường mục tiêu nhằm hiểu rõ những tác động gián tiếp mà thị trường tín chỉ carbon có thể mang lại cho doanh nghiệp (bao gồm việc hiểu rõ mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các ngành có cường độ phát thải cao).

Bên cạnh đó, tìm hiểu các cơ hội từ thị trường tín chỉ carbon; xem xét liệu các sáng kiến giảm phát thải hiện có hoặc trong tương lai có thể tạo cơ hội tham gia các cơ chế tín chỉ carbon, phát triển dự án carbon hoặc các hoạt động giao dịch liên quan hay không.

Một yêu cầu quan trọng được các chuyên gia PwC nhấn mạnh với doanh nghiệp là việc lồng ghép các yếu tố giảm phát thải vào kế hoạch phát triển. Theo đó, doanh nghiệp cần tích hợp các yếu tố liên quan đến thị trường tín chỉ carbon vào kế hoạch đầu tư, chiến lược tăng trưởng và lộ trình giảm phát thải, bao gồm áp dụng cơ chế giá carbon nội bộ khi phù hợp, nhằm hỗ trợ đưa ra các quyết định hướng tới khả năng chống chịu tốt hơn trước những thay đổi của thị trường.

Phát thải ngành dệt may toàn cầu tăng 6,3%, thách thức tham vọng "thời trang xanh" của EU

Dù Liên minh châu Âu (EU) liên tục siết chặt các quy định nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong ngành dệt may, lượng phát thải khí nhà kính của ngành thời trang toàn cầu vẫn tăng mạnh trong năm 2024. Điều này cho thấy những chính sách kiểm soát rác thải và thiết kế sản phẩm sẽ khó phát huy hiệu quả nếu không giải quyết được bài toán phát thải trong chuỗi cung ứng toàn cầu…

Cuba "đặt cược" vào năng lượng tái tạo, tìm lối thoát khỏi khủng hoảng điện

Cuba từng phụ thuộc gần như hoàn toàn vào dầu mỏ nhập khẩu, đang chuyển mình mạnh mẽ với một "cách mạng xanh" chưa từng có khi đặt cược vào năng lượng mặt trời và gió. Trong bối cảnh khủng hoảng điện kéo dài và giá nhiên liệu leo thang, quốc đảo này đang nỗ lực tìm kiếm giải pháp bền vững cho tương lai năng lượng của mình...

EU cho phép drone phun thuốc: Công nghệ xanh có thể phản tác dụng?

EU đang xem xét nới lỏng lệnh cấm phun thuốc bảo vệ thực vật từ trên không, mở đường cho việc sử dụng drone nhằm tăng độ chính xác và giảm lượng hóa chất trong nông nghiệp. Tuy nhiên, các nhà khoa học cảnh báo công nghệ này cũng có thể khiến việc phun thuốc trở nên dễ dàng, thường xuyên hơn, qua đó làm gia tăng sự phụ thuộc của nông nghiệp vào hóa chất…

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao...

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy