Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn mang tính bước ngoặt để bứt phá, xây dựng một nền kinh tế vững mạnh dựa trên chính nội lực của mình. Trong bối cảnh đó, việc huy động hiệu quả nguồn lực trong dân nổi lên như một giải pháp quan trọng bởi nguồn lực này không chỉ là nguồn tiền tiết kiệm khổng lồ trong tài khoản tiết kiệm mà còn là tiềm năng đầu tư chưa được khai thác triệt để, có khả năng tạo ra động lực tăng trưởng bền vững cho đất nước.
Thực trạng cho thấy, tỷ lệ tiết kiệm của người dân Việt Nam luôn duy trì ở mức cao, trên dưới 30% GDP trong nhiều năm liền (theo thống kê của Ngân hàng Thế giới). Con số ấn tượng này không chỉ phản ánh truyền thống cần kiệm của người Việt mà còn là minh chứng cho một lượng vốn đáng kể đang nằm trong dân. Tuy nhiên, phần lớn nguồn tiền này đang tồn tại dưới dạng tiết kiệm ngân hàng hoặc các kênh đầu tư truyền thống, an toàn nhưng chưa thực sự phát huy tối đa hiệu quả trong việc kích thích tăng trưởng kinh tế.
Trong bối cảnh đất nước đang tích cực thúc đẩy nội lực kinh tế, việc khuyến khích người dân mạnh dạn chuyển dịch một phần nguồn tiết kiệm này vào các kênh đầu tư sản xuất, kinh doanh, hoặc các quỹ phục vụ phát triển xã hội là một yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là việc bổ sung nguồn vốn mà còn là sự khơi thông dòng chảy tài chính, đưa tiền từ “ngăn kéo” vào guồng máy sản xuất, tạo ra giá trị mới cho nền kinh tế.
Nhìn sang các quốc gia phát triển, chúng ta có thể thấy rõ vai trò của việc huy động nguồn lực trong dân vào tái đầu tư xã hội thông qua các cấu phần đa dạng. Chẳng hạn, một phần đáng kể nguồn tiền của người dân được đóng góp vào các quỹ hưu trí tự nguyện, bảo hiểm nhân thọ và các hình thức đầu tư dài hạn khác. Các kênh này không chỉ giúp người dân tích lũy cho tương lai mà còn tạo ra nguồn vốn khổng lồ, ổn định cho nền kinh tế.
Để tiệm cận với mô hình này, Việt Nam cần có những bước đi chiến lược.
Đầu tiên là việc xây dựng niềm tin và sự minh bạch trên thị trường tài chính, để người dân cảm thấy an tâm khi đưa tiền vào các kênh đầu tư dài hạn.
Thứ hai là đa dạng hóa các sản phẩm tài chính và đầu tư, phù hợp với nhiều đối tượng và mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau.
Cuối cùng, cần có chính sách khuyến khích, ưu đãi thuế để tạo động lực cho người dân tham gia vào các quỹ và kênh đầu tư mang tính xã hội cao.
Trong số các giải pháp huy động nguồn lực, Quỹ bảo hiểm hưu trí bổ sung (hay còn gọi là Quỹ hưu trí tự nguyện hoặc Quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện) nổi bật như một công cụ tiềm năng, có ý nghĩa kép đối với nền kinh tế nội địa.
Trước hết, các quỹ hưu trí bổ sung có thể đóng góp đáng kể vào GDP. Hiện tại, tỷ lệ đóng góp của quỹ hưu trí bổ sung vào GDP của Việt Nam gần như bằng 0%. Trong khi đó, ở nhiều quốc gia phát triển con số này có thể lên tới hàng chục phần trăm. Ví dụ, ở một số nước OECD, tài sản của các quỹ hưu trí có thể chiếm tới hơn 100% GDP (Hà Lan là ví dụ điển hình).
Các nước phát triển trong khu vực tài sản của các quỹ hưu trí có thể chiếm từ 5% đến 13% của GDP (Thailand, Malaysia, Hàn Quốc, Nhật). Sự chênh lệch lớn này cho thấy tiềm năng to lớn chưa được khai thác. Việc phát triển quỹ bảo hiểm hưu trí bổ sung không chỉ tạo ra một kênh tiết kiệm an toàn, hiệu quả cho người dân mà còn là một nguồn vốn đầu tư dài hạn, ổn định, phục vụ cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, sản xuất kinh doanh, từ đó thúc đẩy tăng trưởng GDP.
Thứ hai, Quỹ bảo hiểm hưu trí bổ sung góp phần đảm bảo an sinh xã hội cho người dân khi về hưu. Trong bối cảnh già hóa dân số và áp lực lên bảo hiểm xã hội ngày càng tăng, quỹ bảo hiểm hưu trí bổ sung giúp người dân chủ động hơn trong việc chuẩn bị cho cuộc sống sau nghỉ hưu, giảm bớt gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi mà còn tạo ra sự ổn định xã hội, một yếu tố quan trọng để phát triển kinh tế bền vững.
Việc huy động hiệu quả nguồn lực trong dân là một nhiệm vụ chiến lược, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô, phát triển thị trường tài chính và nâng cao nhận thức của người dân. Trong đó, việc phát triển các kênh đầu tư dài hạn như quỹ bảo hiểm hưu trí bổ sung sẽ là một bước đi quan trọng, không chỉ giúp tích lũy vốn mà còn kiến tạo một nền tảng an sinh vững chắc, góp phần xây dựng một nền kinh tế thịnh vượng cho Việt Nam.




Mời quý độc giả đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 31-2026 phát hành ngày 03/08/2025 với nhiều chuyên mục hấp dẫn...
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục có nhiều biến động và sự cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia ngày càng trở nên gay gắt, yêu cầu xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng đang đặt ra những đòi hỏi mới cho mọi thành phần kinh tế. Đặc biệt, khu vực doanh nghiệp nhà nước được xác định là lực lượng nòng cốt trong việc bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế và triển khai nhiều dự án chiến lược quốc gia…
25 dự án trong các lĩnh vực hạ tầng khu công nghiệp, cảng biển, logistics, đô thị, nghỉ dưỡng và công nghiệp chế biến... tại Nghệ An với tổng vốn hơn 110.450 tỷ đồng vừa được trao chấp thuận chủ trương đầu tư và chứng nhận đầu tư...
Sau một thời gian đưa vào vận hành, hệ thống kiosk check-in sinh trắc học tại Cảng Hàng không quốc tế Nội Bài ghi nhận khoảng 3.000-4.000 lượt hành khách sử dụng mỗi ngày, góp phần rút ngắn thời gian làm thủ tục và giảm áp lực tại các khung giờ cao điểm...
Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng thống nhất phương án trình Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập Khu công nghệ cao Hưng Yên, đồng thời giao UBND tỉnh Hưng Yên ban hành Quy chế hoạt động của khu nhằm bảo đảm đúng quy định pháp luật và đẩy nhanh tiến độ triển khai...
Việt Nam cũng đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho hình thành, phát triển thị trường carbon, vận hành sàn giao dịch carbon trong nước, đồng thời chủ động kết nối với thị trường quốc tế. Các chuyên gia là đại diện cơ quan quản lý, các chuyên gia trong nước và quốc tế, doanh nghiệp về tiềm năng, sẽ cùng phân tích các cơ hội cũng như những vấn đề đặt ra và kiến nghị giải pháp để khai thác hiệu quả sân chơi mới này.
Những nếp nhà sàn nép mình bên sườn núi, thửa ruộng bậc thang uốn lượn hay bữa cơm đậm hương vị bản địa đang trở thành "điểm chạm" níu chân du khách. Từ những giá trị vốn có, nhiều vùng cao đã biến du lịch cộng đồng thành động lực phát triển kinh tế và nâng cao đời sống người dân.