Kinh tế 7 tháng năm 2026: Giữ vững đà tăng trưởng, những ràng buộc mới đang hình thành

Bảy tháng đầu năm 2026, kinh tế nước ta tiếp tục duy trì đà phục hồi trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định. Sản xuất công nghiệp khởi sắc, đầu tư tăng tốc, xuất nhập khẩu tiếp tục mở rộng, môi trường đầu tư kinh doanh được cải thiện, niềm tin thị trường từng bước được củng cố. Tuy nhiên, phía sau những tín hiệu tích cực ấy, một số ràng buộc mới đang dần hình thành: năng lực nội sinh cải thiện chậm, nhập siêu gia tăng, khu vực FDI tiếp tục chi phối hoạt động thương mại hàng hóa quốc tế và áp lực lạm phát tích tụ...

Ảnh: VET Media.
Ảnh: VET Media.

Bảy tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều chuyển động tích cực của kinh tế Việt Nam. Sản xuất công nghiệp tiếp tục phục hồi; đầu tư công và đầu tư nước ngoài tăng tốc; hoạt động thương mại hàng hóa quốc tế duy trì quy mô lớn; lạm phát vẫn trong mục tiêu điều hành; thị trường du lịch tiếp tục khởi sắc với 13,9 triệu lượt khách quốc tế, tăng 13,8% so với cùng kỳ năm trước, góp phần hỗ trợ tiêu dùng và khu vực dịch vụ.

Tuy nhiên, tốc độ tăng của các chỉ tiêu kinh tế sẽ chưa phản ánh đầy đủ chất lượng của quá trình phục hồi. Đằng sau gam màu sáng đang xuất hiện những ràng buộc mới: tổng cầu trong nước phục hồi chậm hơn kỳ vọng; nhập siêu gia tăng; khu vực FDI tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong xuất khẩu; hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp từ các nhà đầu tư nước ngoài có xu hướng mở rộng; áp lực lạm phát tuy chưa bộc lộ rõ nhưng đang dần tích tụ.

Vì vậy, vấn đề đặt ra đối với công tác điều hành trong 5 tháng cuối năm không còn chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng, mà cần chuyển hóa đà phục hồi hiện nay thành năng lực tăng trưởng mới, nâng cao sức chống chịu và chất lượng phát triển của nền kinh tế trong trung và dài hạn.

SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP GIỮ NHỊP PHỤC HỒI 

Sản xuất công nghiệp tiếp tục là điểm sáng nổi bật của nền kinh tế trong 7 tháng đầu năm 2026. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 11,4% so với cùng kỳ năm trước; ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12,0%, tiếp tục giữ vai trò động lực chủ yếu của tăng trưởng. Kết quả này phản ánh năng lực sản xuất đang từng bước được phục hồi sau giai đoạn nhiều biến động của kinh tế thế giới. Đặc biệt, mức tăng trưởng được duy trì trong điều kiện giá năng lượng, chi phí logistics và môi trường thương mại quốc tế vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, cho thấy khả năng thích ứng của khu vực sản xuất đã được cải thiện.

Tuy nhiên, điều đáng quan tâm không chỉ là tốc độ tăng của chỉ số lIP mà còn là chất lượng của quá trình phục hồi. Động lực tăng trưởng vẫn tập trung chủ yếu ở khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo có vốn đầu tư nước ngoài và các ngành định hướng xuất khẩu. Điều đó đồng nghĩa với việc triển vọng sản xuất trong nước vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động của thị trường quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, việc duy trì đà tăng trưởng của khu vực công nghiệp là tín hiệu tích cực. Tuy vậy, để xu hướng này trở thành nền tảng tăng trưởng dài hạn, trọng tâm chính sách không chỉ là mở rộng quy mô sản xuất mà còn phải nâng cao năng lực sản xuất của doanh nghiệp trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ và gia tăng hàm lượng giá trị nội địa trong mỗi sản phẩm.

Sản xuất công nghiệp đang phục hồi rõ nét, nhưng chỉ khi năng lực sản xuất trong nước được nâng lên, đà phục hồi mới thực sự trở thành năng lực tăng trưởng bền vững.

Cùng với chỉ số lIP phản ánh kết quả của quá trình sản xuất, Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) cho thấy chất lượng và triển vọng của đà phục hồi.

PMI TĂNG TRỞ LẠI NHƯNG ĐỘNG LỰC PHỤC HỒI CHƯA BỀN VỮNG

Sau khi giảm xuống trong tháng Tư và tháng Sáu, chỉ số PMI đã tăng lên 52,9 điểm trong tháng 7/2026, mức cao nhất kể từ tháng Ba và là tháng thứ bảy liên tiếp duy trì trên ngưỡng 50 điểm. Điều này phản ánh hoạt động sản xuất tiếp tục mở rộng, niềm tin của doanh nghiệp đang từng bước được cải thiện.

Điểm tích cực là sản lượng, đơn hàng mới và đơn hàng xuất khẩu đều tăng tháng thứ ba liên tiếp. Áp lực chi phí đầu vào và giá bán sản phẩm đầu ra giảm xuống mức thấp nhất trong khoảng mười tháng gần đây; tình trạng chậm trễ trong chuỗi cung ứng cũng được cải thiện đáng kể. Những yếu tố này góp phần tạo môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất trong ngắn hạn.

Tâm lý kinh doanh dù cải thiện nhưng vẫn thấp hơn thời điểm trước khi bùng phát xung đột tại Trung Đông. Điều đó phản ánh doanh nghiệp vẫn thận trọng trước những biến động của kinh tế thế giới, giá năng lượng và triển vọng của thương mại quốc tế.

Đáng chú ý, sự cải thiện của chỉ số PMI diễn ra trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng trong nước phục hồi chậm và thị trường xuất khẩu còn nhiều bất định. Vì vậy, động lực tăng trưởng của khu vực công nghiệp vẫn phụ thuộc đáng kể vào khả năng duy trì đơn hàng xuất khẩu và sự ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Điều đó cho thấy, chỉ số PMI phản ánh tín hiệu tích cực nhưng chưa đủ để khẳng định quá trình phục hồi đã hoàn toàn vững chắc. Trong thời gian tới, cùng với hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu, cần chú trọng hơn đến củng cố tổng cầu trong nước để tạo nền tảng ổn định hơn cho phát triển sản xuất.

Chỉ số PMI cho thấy sản xuất đang phục hồi, nhưng cũng phản ánh sức bền của đà phục hồi sẽ phụ thuộc vào khả năng củng cố các động lực tăng trưởng từ bên trong nền kinh tế.

SỨC CHỐNG CHỊU CỦA DOANH NGHIỆP CHƯA RÕ RÀNG 

Bức tranh doanh nghiệp trong 7 tháng đầu năm 2026 phát đi hai tín hiệu trái chiều: niềm tin khởi nghiệp và đầu tư đang được cải thiện, nhưng sức chống chịu của khu vực doanh nghiệp vẫn chưa thực sự vững chắc.

Bảy tháng đầu năm, cả nước có 187,2 nghìn doanh nghiệp gia nhập thị trường, gồm 125,9 nghìn doanh nghiệp thành lập mới và 61,3 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, bình quân mỗi tháng có hơn 26 nghìn doanh nghiệp gia nhập thị trường. Đây là tín hiệu tích cực, phản ánh những nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, cải cách thủ tục hành chính và niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp đối với triển vọng phục hồi của nền kinh tế.

Tuy nhiên, trong cùng kỳ, có tới 155,3 nghìn doanh nghiệp rút khỏi thị trường, tương đương khoảng 83% số doanh nghiệp gia nhập thị trường. Riêng tháng 7/2026, số doanh nghiệp rút khỏi thị trường cao hơn số doanh nghiệp gia nhập - một diễn biến đảo chiều sau nhiều tháng liên tiếp khu vực doanh nghiệp có dấu hiệu cải thiện.

Phần lớn doanh nghiệp rút khỏi thị trường tập trung ở khu vực dịch vụ - khu vực phụ thuộc trực tiếp vào sức mua trong nước. Có gần 73% doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động và hơn 78% doanh nghiệp hoàn tất giải thể thuộc khu vực này. Điều đó cho thấy tổng cầu trong nước tuy đã phục hồi nhưng vẫn chưa đủ mạnh để tạo nền tảng tăng trưởng ổn định cho khu vực doanh nghiệp.

Đặc biệt, doanh nghiệp thành lập mới vẫn chủ yếu thuộc khu vực dịch vụ với quy mô doanh nghiệp nhỏ. Điều này phản ánh tinh thần khởi nghiệp đang được cải thiện nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng doanh nghiệp, khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực sản xuất, công nghiệp hỗ trợ và đổi mới sáng tạo, những khu vực có khả năng tạo giá trị gia tăng và nâng cao năng lực của nền kinh tế.

Nền kinh tế không chỉ cần số lượng doanh nghiệp được thành lập nhiều hơn, mà phải là nhiều doanh nghiệp có khả năng tồn tại, phát triển và lớn lên cùng nền kinh tế, đó mới là thước đo phản ánh sức khỏe thực sự của khu vực doanh nghiệp. Gia nhập thị trường là tín hiệu của niềm tin; trụ vững trên thị trường mới phản ánh sức mạnh của nền kinh tế.

Nếu khu vực doanh nghiệp phản ánh sức sản xuất của nền kinh tế thì tiêu dùng trong nước lại phản ánh sức mua của thị trường. Đây cũng là yếu tố quyết định khả năng duy trì tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định.

TIÊU DÙNG PHỤC HỒI CHƯA ĐỦ MẠNH ĐỂ TRỞ THÀNH ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG 

Tổng cầu trong nước đang phục hồi theo hướng tích cực, nhưng tốc độ phục hồi vẫn chưa tương xứng với yêu cầu trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế.

Bảy tháng đầu năm 2026, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 7,5% so với cùng kỳ năm trước, nhỉnh hơn 0,1 điểm phần trăm mức tăng của cùng kỳ năm 2025 và cao hơn 6 tháng đầu năm 2026. Đây là tín hiệu cho thấy tiêu dùng hộ gia đình đang dần cải thiện cùng với sự phục hồi của hoạt động sản xuất, kinh doanh và thị trường lao động.

Điểm sáng nổi bật là 13,9 triệu lượt khách du lịch quốc tế đến Việt Nam trong 7 tháng đầu năm 2026, tăng 13,8% so với cùng kỳ năm trước - mức cao nhất từ trước đến nay. Dòng khách quốc tế đã tạo thêm nhu cầu đáng kể cho thương mại, lưu trú, vận tải, ăn uống và nhiều ngành dịch vụ khác, góp phần hỗ trợ tăng trưởng tiêu dùng.

Tuy nhiên, nếu loại trừ tác động tích cực từ du lịch quốc tế, sức mua của khu vực hộ gia đình vẫn phục hồi khá chậm. Điều này phần nào được phản ánh qua thực tế nhiều doanh nghiệp dịch vụ vẫn gặp khó khăn và tỷ lệ doanh nghiệp rút khỏi thị trường trong khu vực này còn cao.

Kết quả điều tra xu hướng sản xuất kinh doanh của Cục Thống kê cho thấy 47% doanh nghiệp đánh giá nhu cầu thị trường trong nước còn thấp.

Trong bối cảnh xuất khẩu chịu tác động từ những biến động của kinh tế thế giới, tổng cầu trong nước phục hồi chậm đồng nghĩa với nền kinh tế chưa có một động lực đủ mạnh để hỗ trợ tăng trưởng. Đây cũng là lý do vì sao việc thúc đẩy tiêu dùng không nên chỉ dựa vào các biện pháp kích cầu ngắn hạn, mà cần hướng tới nâng cao thu nhập thực của người dân, tạo việc làm bền vững, ổn định kỳ vọng lạm phát và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.

Để nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao, bền vững không thể chỉ dựa vào xuất khẩu và đầu tư. Khi tiêu dùng trong nước trở thành động lực tăng trưởng đủ mạnh, sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài cũng sẽ được nâng lên đáng kể.

Tiêu dùng không chỉ phản ánh sức mua hôm nay mà còn phản ánh niềm tin của người dân vào triển vọng của nền kinh tế ngày mai.

THƯƠNG MẠI HÀNG HÓA QUỐC TẾ TĂNG TỐC, CHẤT LƯỢNG TĂNG CÒN LÀ DẤU HỎI 

Thương mại hàng hóa quốc tế tiếp tục là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, nhưng quy mô mở rộng nhanh hơn chất lượng tăng trưởng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với mô hình phát triển của Việt Nam.

Bảy tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa đạt 659,58 tỷ USD, tăng 28,1% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu tăng 21,7%, trong khi nhập khẩu tăng tới 34,8%, đưa nền kinh tế từ trạng thái xuất siêu của cùng kỳ năm trước sang nhập siêu 20,52 tỷ USD.

Nếu chỉ nhìn vào quy mô thương mại quốc tế, đây là một kết quả tích cực. Tuy nhiên, cơ cấu thương mại cho thấy một số vấn đề cần lưu ý. Khu vực FDI tiếp tục giữ vai trò chi phối với 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp trong nước chỉ tăng 5,8%. Điều này cho thấy năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp trong nước vẫn được cải thiện khá chậm.

Đáng chú ý hơn, hoạt động xuất nhập khẩu ngày càng tập trung vào một số ít nhóm hàng công nghệ cao, đặc biệt là điện tử, máy tính và linh kiện. Riêng nhóm hàng này chiếm 26,65% tổng kim ngạch xuất khẩu, đồng thời chiếm gần 40% tổng kim ngạch nhập khẩu của cả nền kinh tế và tạo mức nhập siêu 50,6 tỷ USD trong bảy tháng đầu năm. Điều đó phản ánh giá trị gia tăng tạo ra trong nước còn thấp, mức độ phụ thuộc rất lớn vào nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu.

Một chỉ báo khác cũng cần được quan tâm là tỷ giá thương mại có xu hướng suy giảm. Khi giá xuất khẩu tăng chậm hơn giá nhập khẩu, nền kinh tế phải xuất khẩu nhiều hơn để đổi lấy cùng một lượng hàng hóa nhập khẩu. Nói cách khác, quy mô thương mại vẫn tăng nhưng thu nhập quốc gia thực thu được từ thương mại có xu hướng giảm. Đây là vấn đề cần được nhìn nhận như một chỉ báo về chất lượng tăng trưởng của thương mại hàng hóa quốc tế, chứ không chỉ là biến động ngắn hạn của thị trường.

Trong bối cảnh đó, mục tiêu của chính sách thương mại hàng hóa quốc tế không nên chỉ dừng ở mở rộng kim ngạch xuất khẩu, mà cần chuyển mạnh sang nâng cao giá trị gia tăng trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đa dạng hóa thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Quy mô kim ngạch xuất, nhập khẩu phản ánh độ mở của nền kinh tế; giá trị gia tăng trong nước của hàng hóa xuất khẩu mới phản ánh chất lượng tăng trưởng.

Nếu thương mại phản ánh khả năng tạo ra thị trường thì đầu tư lại quyết định năng lực sản xuất của nền kinh tế trong tương lai. Vì vậy, điều cần quan tâm không chỉ là quy mô vốn đầu tư, mà còn là chất lượng và hiệu ứng lan tỏa của từng dòng vốn.

ĐẦU TƯ KHỞI SẮC, YÊU CẦU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DÒNG VỐN

Đầu tư tiếp tục là điểm sáng nổi bật của nền kinh tế trong 7 tháng đầu năm 2026. Tuy nhiên, cùng với việc gia tăng quy mô đầu tư, yêu cầu nâng cao chất lượng và hiệu quả của các dòng vốn đang trở thành vấn đề có ý nghĩa chiến lược.

Giải ngân vốn đầu tư công đạt tiến độ cao hơn cùng kỳ, nhiều công trình hạ tầng trọng điểm được đẩy nhanh triển khai, góp phần mở rộng năng lực kết cấu hạ tầng và tạo thêm dư địa tăng trưởng cho nền kinh tế. Đây cũng là kết quả của những chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ trong tháo gỡ vướng mắc về thủ tục đầu tư, giải phóng mặt bằng và xử lý các dự án chậm tiến độ.

Cùng với đầu tư công, dòng vốn FDI tiếp tục tăng mạnh. Vốn FDI thực hiện đạt 15,2 tỷ USD, mức cao nhất của 7 tháng trong 5 năm gần đây; vốn đăng ký mới và vốn điều chỉnh cũng tăng cao, phản ánh niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài đối với môi trường đầu tư của Việt Nam.

Tuy nhiên, bên cạnh xu hướng tích cực đó, cơ cấu của dòng vốn FDI đang xuất hiện một tín hiệu cần theo dõi chặt chẽ. Trong 7 tháng đầu năm 2026, giá trị góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài đạt 6,58 tỷ USD; trong đó có 4,23 tỷ USD là các thương vụ mua lại cổ phần nhưng không làm tăng vốn điều lệ của doanh nghiệp. So với cùng kỳ năm trước, không chỉ quy mô vốn tăng mạnh mà giá trị bình quân của mỗi thương vụ mua lại cũng tăng đáng kể từ 2,225 triệu USD năm 2025 lên 3,419 triệu USD năm 2026.

Thực tế này cảnh báo dòng vốn FDI không chỉ bổ sung nguồn lực đầu tư mới mà còn đang mở rộng thông qua việc gia tăng quyền sở hữu đối với các doanh nghiệp trong nước. Đây là hoạt động bình thường của nền kinh tế thị trường, có thể mang lại nhiều lợi ích về quản trị, công nghệ và thị trường. Tuy nhiên, nếu xu hướng này diễn ra trên diện rộng, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước chưa đủ năng lực cạnh tranh, thì nguy cơ suy giảm quyền làm chủ đối với một bộ phận năng lực sản xuất trong nước là vấn đề cần được quan tâm trong hoạch định chính sách.

Vì vậy, chính sách thu hút FDI trong giai đoạn tới cần chuyển mạnh từ mục tiêu thu hút nhiêu vốn hơn sang thu hút hiệu quả hơn. Trọng tâm không chỉ là số lượng dự án hay quy mô vốn đăng ký, mà là mức độ lan tỏa công nghệ, phát triển doanh nghiệp trong nước, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tăng cường liên kết giữa khu vực FDI với khu vực kinh tế trong nước. Chỉ khi đó, FDI mới thực sự trở thành động lực nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.

Thu hút được nhiều vốn là thành công bước đầu; chuyển hóa dòng vốn thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt mới là thành công bền vững.

NHỮNG RÀNG BUỘC TĂNG TRƯỞNG ĐANG ĐỊNH HÌNH

Bức tranh kinh tế 7 tháng đầu năm 2026 cho thấy một nghịch lý, đó là nhiều chỉ tiêu tiếp tục tăng trưởng, nhưng các ràng buộc đối với chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng cũng đang dần hình thành. Đây chưa phải là các rủi ro trước mắt, nhưng nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời, chúng có thể trở thành lực cản đối với mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững trong những năm tới.

Thứ nhất, động lực tăng trưởng vẫn dựa nhiều vào khu vực FDI, trong khi năng lực nội sinh của nền kinh tế cải thiện chậm. Khu vực FDI tiếp tục giữ vai trò chi phối trong xuất khẩu, thu hút đầu tư và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Trong khi đó, doanh nghiệp trong nước vẫn gặp nhiều khó khăn trong mở rộng thị trường, nâng cao năng suất và tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất quốc tế. Khoảng cách này nếu kéo dài sẽ làm giảm khả năng tự chủ của nền kinh tế trước các biến động từ bên ngoài.

Thứ hai, quy mô kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa và đầu tư đang mở rộng nhanh hơn chất lượng của tăng trưởng. Kim ngạch xuất nhập khẩu tiếp tục lập kỷ lục mới, nhưng nhập siêu gia tăng, giá trị gia tăng trong nước còn thấp và tỷ giá thương mại có xu hướng suy giảm. Điều đó cho thấy tăng trưởng thương mại hàng hóa quốc tế chưa đồng nghĩa với tăng trưởng thu nhập quốc gia thực. Tương tự, đầu tư tăng mạnh nhưng yêu cầu nâng cao hiệu quả, tính lan tỏa và năng lực hấp thụ vốn ngày càng trở nên cấp thiết.

Thứ ba, sức chống chịu của khu vực doanh nghiệp vẫn chưa thực sự vững chắc. Số doanh nghiệp gia nhập thị trường tăng cao là tín hiệu tích cực, nhưng số doanh nghiệp rút khỏi thị trường vẫn ở mức lớn, đặc biệt trong khu vực dịch vụ. Điều này phản ánh khu vực doanh nghiệp đã phục hồi về niềm tin nhưng chưa phục hồi tương xứng về năng lực tài chính, sức cạnh tranh và khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường.

Thứ tư, tổng cầu trong nước phục hồi nhưng chưa đủ mạnh để trở thành động lực tăng trưởng chủ đạo. Tiêu dùng đã cải thiện và được hỗ trợ đáng kể bởi sự gia tăng của khách du lịch quốc tế, nhưng sức mua của hộ gia đình vẫn tăng chậm. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, việc phụ thuộc quá lớn vào xuất khẩu sẽ làm nền kinh tế dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc từ bên ngoài.

Thứ năm, áp lực lạm phát tuy chưa bộc lộ rõ nhưng đang tích tụ. Chỉ số CPI vẫn trong mục tiêu điều hành, nhưng diễn biến của giá nguyên vật liệu đầu vào, tín dụng, đầu tư công và những bất ổn trên thị trường năng lượng thế giới cho thấy dư địa điều hành chính sách vĩ mô trong những tháng cuối năm sẽ hẹp hơn. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa, tiền tệ và quản lý giá để vừa kiểm soát lạm phát, vừa duy trì đà tăng trưởng.

Nhìn tổng thể, những ràng buộc trên không phải là hệ quả của một biến động đơn lẻ mà phản ánh giai đoạn phát triển mới của nền kinh tế. Sau khi vượt qua giai đoạn phục hồi, thách thức của nền kinh tế nước ta không chỉ là tăng trưởng nhanh hơn, mà là tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực nội sinh. Đây cũng là yêu cầu để nền kinh tế nâng cao sức chống chịu trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Điều đáng quan tâm nhất không phải là tốc độ tăng trưởng của hôm nay, mà là chất lượng của các động lực sẽ quyết định tăng trưởng trong những năm tới.

TỪ PHỤC HỒI SANG KIẾN TẠO NĂNG LỰC TĂNG TRƯỞNG DÀI HẠN 

Điểm sáng của bức tranh kinh tế 7 tháng đầu năm 2026 là nền kinh tế đã vượt qua giai đoạn phục hồi ngắn hạn và đang bước vào giai đoạn tích lũy các động lực phát triển mới. Nhưng cũng chính ở thời điểm này, yêu cầu đối với công tác điều hành đã thay đổi.

Nếu trước đây nền kinh tế tập trung vào khôi phục tốc độ tăng, thì hiện nay phải ưu tiên nâng cao chất lượng tăng trưởng. Điều đó có nghĩa mọi quyết sách cần hướng tới mục tiêu lớn hơn: xây dựng năng lực nội sinh mạnh hơn, nâng cao hiệu quả của từng đồng vốn đầu tư, phát triển doanh nghiệp trong nước đủ sức tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và từng bước giảm sự phụ thuộc vào động lực tăng trưởng từ bên ngoài.

Đà phục hồi sẽ chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực phát triển mới của nền kinh tế.

Bức tranh kinh tế bảy tháng đầu năm 2026 cho thấy Chính phủ đã điều hành linh hoạt, kịp thời và giữ được ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh quốc tế có nhiều biến động. Tuy nhiên, những ràng buộc tăng trưởng đang hình thành đặt ra yêu cầu điều hành trong những tháng cuối năm không chỉ nhằm thúc đẩy tốc độ tăng trưởng, mà phải nâng cao chất lượng của các động lực tăng trưởng.

Trước hết, tiếp tục giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô phải là ưu tiên hàng đầu. Trong bối cảnh áp lực lạm phát chưa hoàn toàn được loại bỏ, cần điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, thận trọng; phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa để vừa hỗ trợ sản xuất kinh doanh, vừa kiểm soát kỳ vọng lạm phát và ổn định tỷ giá, lãi suất.

Thứ hai, đẩy nhanh giải ngân đầu tư công nhưng phải gắn với hiệu quả lan tỏa. Mỗi đồng vốn đầu tư công cần hướng vào những dự án có khả năng tạo năng lực sản xuất mới, giảm chi phí logistics, tăng kết nối vùng và kích thích đầu tư ngoài nhà nước, thay vì chỉ chạy theo tiến độ giải ngân.

Thứ ba, tạo chuyển biến thực chất trong phát triển khu vực doanh nghiệp trong nước. Trọng tâm không chỉ là tăng số lượng doanh nghiệp thành lập mới mà là nâng cao khả năng tồn tại, mở rộng quy mô và nâng cao năng suất. Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ, cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng, đất đai và thị trường sẽ là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp phục hồi bền vững.

Thứ tư, điều chỉnh chính sách thu hút FDI theo hướng coi trọng chất lượng hơn quy mô. Việt Nam cần tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn quốc tế, nhưng đồng thời phải tăng cường liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, chuyển giao công nghệ và phát triển công nghiệp hỗ trợ. Đối với hoạt động góp vốn, mua cổ phần, cần có cơ chế theo dõi và đánh giá thường xuyên để nhận diện những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược, từ đó bảo đảm hài hòa giữa thu hút đầu tư và giữ vững năng lực tự chủ của nền kinh tế.

Thứ năm, khơi thông mạnh hơn động lực tiêu dùng trong nước. Cùng với việc kiểm soát lạm phát, cần tiếp tục thực hiện các chính sách hỗ trợ việc làm, nâng cao thu nhập thực của người lao động, phát triển thị trường trong nước và khai thác hiệu quả sức lan tỏa của du lịch, thương mại, kinh tế số. Nền kinh tế có thị trường trong nước đủ mạnh sẽ có sức chống chịu tốt hơn trước những biến động của thương mại toàn cầu.

Thứ sáu, nâng cao chất lượng tăng trưởng thương mại hàng hóa quốc tế. Chính sách xuất khẩu cần chuyển dần từ mục tiêu mở rộng kim ngạch sang nâng cao giá trị gia tăng, phát triển thương hiệu quốc gia, tăng tỷ lệ nội địa hóa và mở rộng thị trường xuất khẩu có giá trị cao. Đồng thời, cần phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ để giảm nhập khẩu đầu vào, từng bước thu hẹp nhập siêu.

Nhìn rộng hơn, những yêu cầu trên đều hướng tới một mục tiêu chung: chuyển trọng tâm điều hành từ giải quyết các khó khăn trước mắt sang kiến tạo năng lực tăng trưởng dài hạn. Đây sẽ là yếu tố quyết định để Việt Nam không chỉ tăng trưởng nhanh hơn, mà còn tăng trưởng độc lập hơn, bền vững hơn và có sức chống chịu cao hơn.

Vì vậy, điều hành kinh tế vĩ mô trong giai đoạn tới không chỉ hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao nhất có thể trong năm 2026 mà còn phải tạo dựng những nền tảng để nền kinh tế tăng trưởng nhanh, bền vững và tự chủ hơn trong nhiều năm tiếp theo. Đó mới là thước đo đầy đủ nhất về thành công của công tác điều hành và cũng là con đường hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Bảy tháng đầu năm 2026 cho thấy điều cần nhất hiện nay không còn là tìm thêm động lực tăng trưởng, mà là nâng cao chất lượng của những động lực đang có. Chiến lược và quyết sách hôm nay vì thế cần hướng tới mục tiêu lớn hơn, đó là xây dựng một nền kinh tế có năng lực nội sinh mạnh hơn, sức chống chịu cao hơn và khả năng tăng trưởng bền vững hơn trong một thế giới đầy biến động.

(*) Nguyên Tổng cục trưởng, Tổng cục Thống kê

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 33-2026 phát hành ngày 17/08/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-33-2026.html

VnEconomy

“Thủ tục đầu tư theo chuỗi” lần đầu tiên được đưa vào hệ thống luật pháp

Lần đầu tiên trong luật pháp Việt Nam có một khái niệm, triết lý trong thiết kế luật, đó là chuỗi - dự án theo chuỗi đồng bộ các hạng mục công trình trên biển, đất liền, từ thượng nguồn tới hạ nguồn. Đó là chia sẻ từ ông Phan Đức Hiếu, Ủy viên Thường trực Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội khi nhắc đến Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026.

Khởi công 5 dự án gần 7.600 tỷ đồng tại xã Thịnh Minh, tỉnh Phú Thọ

Với quy mô gần 600 ha cùng tổng vốn đầu tư 7.596 tỷ đồng, Tổ hợp 5 dự án vừa được khởi công tại xã Thịnh Minh được kỳ vọng sẽ trở thành động lực tăng trưởng mới của tỉnh Phú Thọ. Đây là bước đi cụ thể nhằm hiện thực hóa mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng GRDP hai con số của địa phương trong giai đoạn 2026–2030...

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy