Nguồn lực cho chu kỳ vốn mới: Từ “đủ vốn” đến “đúng cấu trúc vốn”

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, có yêu cầu về nguồn lực cho tăng trưởng sẽ lớn hơn, dài hạn hơn và đa dạng hơn đáng kể so với trước. Khi mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026–2030 được đặt ở mức từ 10%/năm trở lên, cùng với yêu cầu tổng vốn đầu tư toàn xã hội bình quân khoảng 40% GDP, câu hỏi đặt ra không còn đơn thuần là nền kinh tế cần thêm bao nhiêu vốn, mà là nguồn lực đó sẽ được huy động từ đâu, dẫn truyền qua kênh nào và phân bổ như thế nào để tạo ra hiệu quả tăng trưởng cao nhất?

Nguồn lực cho chu kỳ vốn mới: Từ “đủ vốn” đến “đúng cấu trúc vốn”

Năm 2025, GDP theo giá hiện hành của Việt Nam ước đạt 12,85 triệu tỷ đồng, trong khi tổng vốn đầu tư toàn xã hội ước đạt 4,15 triệu tỷ đồng, tương đương 32,3% GDP. Nếu tỷ lệ đầu tư cần được nâng lên khoảng 40% GDP trong giai đoạn tới, quy mô vốn cần huy động sẽ tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, thách thức lớn hơn không chỉ nằm ở lượng vốn, mà còn ở đặc điểm của nhu cầu vốn trong chu kỳ mới.

Các lĩnh vực như hạ tầng giao thông, cảng biển, sân bay, năng lượng, logistics, khu công nghiệp, công nghệ hay chuyển đổi xanh đều cần lượng vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài và mức độ chấp nhận rủi ro cao hơn trong giai đoạn đầu. Theo VIS Rating và CGIF, Việt Nam dự kiến cần khoảng 245 tỷ USD cho các dự án hạ tầng quan trọng trong giai đoạn 2025–2030, trong đó vốn đầu tư công dự kiến khoảng 176 tỷ USD.

Điều này cho thấy chu kỳ tăng trưởng mới cũng đồng thời đặt ra yêu cầu về một chu kỳ vốn mới. Một dự án có vòng đời 15–20 năm khó có thể được tài trợ hiệu quả nếu liên tục phải phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn. Tương tự, một doanh nghiệp bước vào giai đoạn đầu tư lớn cũng khó duy trì sức khỏe tài chính nếu toàn bộ quá trình mở rộng chỉ dựa vào vay nợ.

Vì vậy, bài toán nguồn lực cho giai đoạn tới không chỉ là “có thêm vốn”, mà là đưa đúng loại vốn vào đúng nhu cầu, với kỳ hạn và mức độ rủi ro phù hợp.

MỞ RỘNG NGUỒN LỰC KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI MỞ RỘNG TÍN DỤNG

Trong nhiều năm qua, hệ thống ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn quan trọng nhất của nền kinh tế Việt Nam. Theo OECD, ở Việt Nam hiện nay, tài trợ vốn dựa trên ngân hàng tương đương khoảng 125% GDP, trong khi vốn tài trợ dựa trên thị trường (bao gồm trái phiếu và cổ phiếu) chỉ khoảng 30% GDP. Điều này phản ánh vai trò đặc biệt quan trọng của ngân hàng trong vốn lưu động, tài trợ thương mại và tín dụng doanh nghiệp.

Tuy nhiên, khi nhu cầu vốn ngày càng lớn hơn và dài hạn hơn, một hệ thống dẫn vốn phụ thuộc quá nhiều vào ngân hàng sẽ phải đối mặt với áp lực ngày càng rõ nét về thanh khoản, kỳ hạn và vốn tự có.

Đến ngày 31/7/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,26 triệu tỷ đồng, tăng 8,98% so với cuối năm 2025, trong khi huy động tiền gửi từ tổ chức kinh tế và dân cư đến ngày 27/7 đạt khoảng 18,68 triệu tỷ đồng, tăng 5,75%. Bên cạnh đó, nguồn vốn trung và dài hạn chỉ chiếm khoảng 16% tổng nguồn vốn, trong khi dư nợ tín dụng trung và dài hạn chiếm 48,5%.

Chuyển đổi kỳ hạn là chức năng bình thường của hệ thống ngân hàng, nhưng khi quy mô nhu cầu vốn dài hạn ngày càng lớn, mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn sẽ tạo thêm áp lực cho toàn hệ thống.

Bởi vậy, bài toán không phải là giảm vai trò của ngân hàng, mà là mở rộng không gian cho các nguồn lực khác cùng tham gia vào quá trình dẫn vốn. Ngân hàng tiếp tục đảm nhiệm những chức năng mà ngân hàng có lợi thế; trong khi đó, thị trường trái phiếu, thị trường cổ phiếu và các định chế đầu tư dài hạn cần chia sẻ nhiều hơn nhu cầu vốn trung – dài hạn và vốn có khả năng chịu rủi ro.

Đây là sự khác biệt giữa việc mở rộng tín dụng và mở rộng năng lực huy động nguồn lực của nền kinh tế.

THỊ TRƯỜNG VỐN CẦN TỪ “LỚN” SANG “SÂU”

Thị trường vốn Việt Nam đã tăng nhanh về quy mô. Đến cuối tháng 6/2026, tổng vốn hóa cổ phiếu trên HOSE, HNX và UPCoM đạt hơn 10,57 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 82,3% GDP năm 2025; đến cuối tháng 6/2026, thị trường chứng khoán có khoảng 13,43 triệu tài khoản (tăng 13,14% so với cuối năm 2025).

Nhưng quy mô lớn chưa đồng nghĩa với khả năng huy động và phân bổ nguồn lực hiệu quả.

Vốn hóa phản ánh giá trị của lượng tài sản đang được giao dịch, trong khi năng lực của thị trường vốn phải được nhìn qua khả năng đưa dòng tiền mới đến doanh nghiệp và các dự án của nền kinh tế. Một thị trường phát triển không chỉ cần thanh khoản cao mà còn phải thực hiện được 4 chức năng: cung cấp đủ vốn, đáp ứng đúng kỳ hạn, định giá đúng rủi ro và phân bổ rủi ro đến đúng đối tượng.

Đây cũng chính là điểm khác biệt giữa một thị trường “lớn” và một thị trường “sâu”. Một thị trường lớn có thể có nhiều tài khoản và nhiều giao dịch, nhưng một thị trường sâu phải có khả năng phục vụ nhiều loại nhu cầu vốn khác nhau và tạo ra nhiều lớp nhà đầu tư với khẩu vị rủi ro khác nhau.

Trong chu kỳ vốn mới, yêu cầu quan trọng không còn là chỉ mở rộng quy mô thị trường, mà phải tăng năng lực biến nguồn tiền trong nền kinh tế thành vốn dài hạn cho khu vực doanh nghiệp.

NGUỒN LỰC PHẢI ĐƯỢC ĐỊNH GIÁ ĐÚNG

Một yếu tố quan trọng khác của chu kỳ vốn mới là chất lượng định giá.

Khi nói đến hỗ trợ doanh nghiệp, câu hỏi thường được đặt ra là làm thế nào để giảm chi phí vốn? Nhưng trong dài hạn, điều quan trọng không phải là đưa giá vốn xuống thấp một cách đồng loạt, mà là để giá vốn phản ánh đúng mức độ rủi ro và chất lượng của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp có dòng tiền tốt, bảng cân đối lành mạnh, quản trị minh bạch và dự án hiệu quả cần có khả năng tiếp cận vốn với điều kiện tốt hơn doanh nghiệp có mức độ rủi ro cao hơn. Nếu mọi doanh nghiệp đều tiếp cận vốn với mức giá gần như nhau, thị trường sẽ khó thực hiện chức năng lựa chọn và phân bổ nguồn lực.

Theo nghĩa đó, một thị trường vốn hiệu quả không đơn thuần đưa tiền từ nơi thừa vốn đến nơi thiếu vốn, mà còn phải tạo ra cơ chế để nguồn lực tìm đến những doanh nghiệp và dự án có khả năng sử dụng vốn hiệu quả hơn.

Đây cũng là yếu tố buộc doanh nghiệp phải thay đổi. Khi nhà đầu tư có nhiều lựa chọn hơn, khả năng tiếp cận vốn sẽ ngày càng phụ thuộc vào chất lượng quản trị, mức độ minh bạch, kỷ luật tài chính, chiến lược sử dụng vốn và năng lực tạo giá trị dài hạn.

Trong chu kỳ vốn mới, chi phí vốn không chỉ là một con số vô tri, mà còn là thước đo về chất lượng và mức độ tin cậy của doanh nghiệp.

TỪ NGUỒN TIẾT KIỆM ĐẾN NGUỒN VỐN DÀI HẠN

Một trong những điểm nghẽn lớn của hệ thống cung ứng vốn hiện nay nằm ở khoảng cách giữa nguồn tiết kiệm và nguồn vốn dài hạn.

Theo BIDV, tỷ lệ tiết kiệm của Việt Nam hiện đạt khoảng 37% GDP. Điều đó cho thấy nền kinh tế có một nguồn lực tài chính đáng kể, nhưng phần lớn dòng tiền này vẫn tập trung trong hệ thống tiền gửi ngân hàng.

Trong khi đó, quy mô các định chế đầu tư chuyên nghiệp vẫn còn tương đối nhỏ. Đến quý I/2026, tổng tài sản quản lý của hệ thống quỹ đầu tư và quỹ hưu trí Việt Nam đạt 835.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 6,5% GDP. Riêng quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện, sau 10 năm triển khai, mới có 4 doanh nghiệp được cấp phép, vận hành 7 quỹ với tổng tài sản ròng khoảng 2.210 tỷ đồng.

Khoảng cách này cho thấy bài toán lớn không hẳn là thiếu tiền, mà là thiếu các cơ chế đủ hiệu quả để chuyển nguồn tiết kiệm thành nguồn vốn đầu tư dài hạn.

Một nền kinh tế muốn phát triển các dự án có vòng đời 10–20 năm cần có những nhà đầu tư sẵn sàng nắm giữ tài sản trong thời gian tương ứng. Bởi vậy, phát triển quỹ đầu tư, bảo hiểm, quỹ hưu trí và các định chế đầu tư chuyên nghiệp không chỉ là câu chuyện của ngành quản lý tài sản, mà còn là một phần trong việc xây dựng hạ tầng nguồn lực cho chu kỳ tăng trưởng mới.

MỖI KÊNH VỐN CẦN TRỞ VỀ ĐÚNG VAI TRÒ

Trong cấu trúc vốn của nền kinh tế, mỗi kênh huy động đều có chức năng riêng.

Trái phiếu phù hợp với nhu cầu vốn nợ trung và dài hạn. Tám tháng đầu năm 2026, phát hành trái phiếu doanh nghiệp đạt khoảng 348.980 tỷ đồng, trong khi phát hành trái phiếu Chính phủ đạt 228.921 tỷ đồng. Tuy nhiên, một thị trường trái phiếu trưởng thành không thể chỉ được đo bằng lượng phát hành, mà còn phụ thuộc vào công bố thông tin, xếp hạng tín nhiệm, định giá, thanh khoản thứ cấp và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư.

Thị trường cổ phiếu lại đảm nhiệm một vai trò khác, cung cấp nguồn vốn chủ sở hữu có khả năng hấp thụ rủi ro trong quá trình tăng trưởng. Nếu toàn bộ quá trình mở rộng của doanh nghiệp được tài trợ bằng nợ, nghĩa vụ trả lãi vẫn tồn tại ngay cả khi dự án chưa tạo ra dòng tiền. Vốn chủ sở hữu giúp chia sẻ phần rủi ro này và tạo dư địa lớn hơn cho doanh nghiệp đầu tư dài hạn.

Như vậy, ngân hàng, trái phiếu và cổ phiếu không phải là những kênh cạnh tranh để thay thế lẫn nhau, mà là những cấu phần bổ trợ cho nhau trong một hệ thống tài chính hoàn chỉnh. Điều quan trọng là mỗi nguồn vốn được đưa vào đúng nơi, đúng kỳ hạn và đúng mức độ rủi ro mà nó có khả năng hấp thụ.

TÁI THIẾT NGUỒN LỰC CHO CHU KỲ TĂNG TRƯỞNG MỚI

Nhìn toàn bộ hệ thống, bài toán vốn của Việt Nam trong giai đoạn tới thực chất là bài toán tái thiết đường đi của nguồn lực.

Ngân hàng tiếp tục giữ vai trò tài trợ trọng yếu đối với vốn lưu động, tài trợ thương mại và tín dụng doanh nghiệp. Thị trường trái phiếu cần đảm nhiệm nhiều hơn vai trò cung cấp vốn nợ trung và dài hạn. Thị trường cổ phiếu cung cấp vốn chủ sở hữu và nguồn vốn có khả năng chịu rủi ro tốt. Các quỹ đầu tư, bảo hiểm và quỹ hưu trí hình thành nguồn cung cấp vốn dài hạn; vốn nước ngoài bổ sung nguồn lực và đa dạng hóa cơ cấu nhà đầu tư.

Không một kênh vốn nào có thể tự mình đáp ứng toàn bộ nhu cầu của một nền kinh tế đang bước vào chu kỳ tăng trưởng cao hơn. Điều quan trọng là hình thành một cấu trúc trong đó các nguồn lực được huy động linh hoạt, dẫn truyền hiệu quả hơn và phân bổ theo đúng kỳ hạn, mục đích sử dụng và mức độ rủi ro.

Vì vậy, thách thức của giai đoạn tới không chỉ nằm ở câu hỏi làm thế nào để có thêm vốn, mà còn là làm thế nào để tạo ra một hệ thống nguồn lực đủ lớn, đủ dài hạn và đủ sâu cho chu kỳ phát triển mới. Đó cũng là bước chuyển từ tư duy “đủ vốn” sang “đúng cấu trúc vốn” – nơi nguồn lực không chỉ được huy động nhiều hơn, mà còn được đưa đến đúng nơi có khả năng tạo ra giá trị kinh tế bền vững nhất.

Nội dung bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 39-2026 phát hành ngày 28/09/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-39-2026.html

VnEconomy

JBIC ưu tiên các dự án truyền tải điện, triển khai khoản tài chính 27 triệu USD tại Việt Nam

JBIC và VPBank sẽ triển khai khoản tài chính 27 triệu USD để xây dựng hệ thống truyền tải điện trong cơ chế AZEC, đồng thời JBIC ưu tiên các dự án truyền tải điện giữa các nước ASEAN. Thông tin được Chủ tịch JBIC Maeda Tadashi nêu tại cuộc gặp Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ngày 1/10 tại Hà Nội.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Huy động người tài bằng những cách linh hoạt, có việc lớn tìm người giỏi nhất để giao

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm yêu cầu xây dựng năng lực nghiên cứu, dự báo và tham mưu chiến lược đủ mạnh cho Trung ương; tổ chức lực lượng theo các vấn đề lớn của đất nước, huy động người tài linh hoạt và lấy đóng góp thực chất cho quyết sách làm thước đo đối với hoạt động nghiên cứu.

Đề nghị giữ quy định tần suất kiểm kê khí nhà kính 2 năm

Trường hợp các yêu cầu, quy định quốc tế có thay đổi thì nghiên cứu điều chỉnh phù hợp. Không nên đặt thêm yêu cầu kiểm kê hằng năm khi chưa cần thiết, nhất là trong bối cảnh đang hoàn thiện chính sách để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và thúc đẩy mục tiêu tăng trưởng cao.

Sau hơn 20 năm, ngành gỗ và nội thất Việt Nam đã vươn lên và nằm trong nhóm những trung tâm sản xuất lớn của thế giới. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp vẫn tập trung ở khâu sản xuất, trong khi năng lực thiết kế, xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường còn hạn chế. Để nâng cao giá trị gia tăng, ngành cần chuyển từ thích ứng sang chủ động kiến tạo và làm chủ chuỗi giá trị toàn cầu.

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao...

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy