VnEconomy
VnEconomy

Việt Nam đang thúc đẩy tự chủ công nghệ. Theo ông, điều gì đang khiến doanh nghiệp và Chính phủ phải thay đổi, từ chỗ chỉ đơn thuần tiếp cận, ứng dụng công nghệ sang xây dựng năng lực làm chủ công nghệ?

Theo tôi, động lực lớn nhất là chúng ta đã đi đến một nhận thức rất rõ: công nghệ có thể mua được, nhưng năng lực thì không. Những biến động về chuỗi cung ứng, dữ liệu, hạ tầng số và các nền tảng công nghệ trong vài năm qua cho thấy một quốc gia có thể tiếp cận công nghệ rất nhanh, nhưng nếu không có năng lực làm chủ thì vẫn dễ bị động trước những thay đổi từ bên ngoài.

Điều này cũng làm thay đổi câu hỏi của doanh nghiệp. Trước đây, chúng ta thường hỏi: “Nên chọn công nghệ nào?”. Còn hôm nay, câu hỏi quan trọng hơn là: “Mình làm chủ được bao nhiêu trong công nghệ đó và năng lực đó có tạo ra giá trị thực tế hay không?”, bởi công nghệ hiện đại nhất chưa chắc đã là công nghệ phù hợp nhất. Quan trọng là công nghệ đó có giải quyết được bài toán của mình, có thể vận hành ở quy mô thực tế và có thể tiếp tục phát triển bằng năng lực của chính mình hay không.

Tôi muốn nhấn mạnh, năng lực công nghệ chỉ có ý nghĩa khi tạo ra giá trị và được thị trường kiểm chứng. Đầu tư vào công nghệ phải hướng tới những năng lực có thể vận hành, những sản phẩm có thể sử dụng và những giá trị có thể đo đếm. Đó cũng là cách chúng tôi nhìn về tự chủ công nghệ.

VnEconomy

Nhiều chuyên gia cho rằng trong các lĩnh vực then chốt như AI, bán dẫn hay điện toán đám mây, không quốc gia nào có thể phát triển hoàn toàn độc lập. Vậy “tự chủ công nghệ” nên được hiểu thế nào, đâu là ranh giới giữa “tự chủ” và “hội nhập”? Việt Nam thực sự cần làm chủ đến đâu, thưa ông?

Trước hết, tự chủ công nghệ không phải là tự làm tất cả, mà là không để người khác quyết định thay mình ở những năng lực có ý nghĩa chiến lược. Một nền kinh tế càng hội nhập sâu thì càng cần xác định rõ đâu là năng lực phải sở hữu, đâu là năng lực có thể hợp tác và đâu là công nghệ nên tiếp nhận từ bên ngoài. Ngay cả những tập đoàn công nghệ lớn nhất thế giới cũng vận hành trong một mạng lưới hợp tác toàn cầu về chip, phần cứng, phần mềm, nghiên cứu và thị trường.

Theo tôi, Việt Nam cần làm chủ những năng lực giúp chúng ta duy trì quyền quyết định, như đội ngũ kỹ sư, R&D, thiết kế sản phẩm, dữ liệu, kiến trúc hệ thống, an ninh mạng và năng lực vận hành những hạ tầng số trọng yếu. Còn với những lĩnh vực đòi hỏi quy mô vốn, công nghệ hoặc chuỗi cung ứng toàn cầu, hợp tác là cách để đi nhanh hơn.

Thực tế, tôi không nhìn tự chủ công nghệ như một bài toán về công nghệ, mà là bài toán về năng lực quốc gia. Tôi tạm chia thành ba năng lực.

Thứ nhất, năng lực tạo ra tri thức, đó là con người, R&D và khả năng nghiên cứu những công nghệ mới.

Thứ hai, năng lực chuyển hóa tri thức thành sản phẩm, bao gồm AI, dữ liệu, nền tảng số, thiết kế hệ thống và năng lực giải quyết các bài toán thực tế.

Thứ ba, năng lực triển khai ở quy mô lớn, gồm hạ tầng tính toán, trung tâm dữ liệu, cloud và an ninh mạng.

Điều Việt Nam cần tăng tốc là khả năng kết nối các năng lực này thành những sản phẩm và mô hình có sức cạnh tranh. Có người giỏi nghiên cứu là chưa đủ; công nghệ phải đi được tới sản phẩm, sản phẩm phải tìm được thị trường và thị trường phải tạo ra nguồn lực để tiếp tục đầu tư cho công nghệ. Khi chu trình đó vận hành được, năng lực tự chủ mới thực sự lớn lên.

VnEconomy

Theo ông, điều gì sẽ xảy ra nếu một quốc gia không làm chủ được các công nghệ lõi?

Ở mỗi giai đoạn phát triển, có những năng lực nếu thiếu sẽ khiến cả nền kinh tế khó chủ động trước những thay đổi bên ngoài. Với kỷ nguyên số, đó là AI, dữ liệu, năng lực tính toán, nền tảng số và an ninh mạng.

Khi phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài ở những năng lực này, vấn đề không chỉ là chi phí hay tốc độ phát triển. Chúng ta có thể bị giới hạn trong việc bảo vệ dữ liệu, vận hành các hệ thống trọng yếu, triển khai các ứng dụng quy mô lớn và phản ứng khi môi trường công nghệ thay đổi. Đó là lý do tôi nhìn đầu tư vào AI, trung tâm dữ liệu, an ninh mạng hay các nền tảng số như đầu tư vào khả năng vận hành và quyền lựa chọn của Việt Nam trong tương lai.

Tự chủ không chỉ nằm ở quy mô dự án, mà còn ở khả năng tạo ra những sản phẩm giải quyết được các bài toán cụ thể của xã hội và nền kinh tế. Có thể nhìn vào HanoiWork. Đây là phiên bản địa phương hóa của G-Work, không gian làm việc số tập trung do G-Group xây dựng và phát triển. Từ nền tảng này, Hà Nội phát triển một không gian làm việc số thống nhất cho đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức và người lao động, tích hợp quản lý công việc, giao nhiệm vụ, theo dõi tiến độ và phối hợp trên cùng một môi trường số.

Vì vậy, chủ quyền số không phải là một khái niệm xa vời. Nó được hình thành từ những năng lực rất cụ thể: dữ liệu có được bảo vệ không, hệ thống có vận hành ổn định không, hạ tầng có đủ năng lực không, sản phẩm có đáp ứng được nhu cầu thực tế không và khi công nghệ thay đổi, chúng ta có đủ năng lực để chủ động thích ứng hay không.

VnEconomy

Trong chiến lược phát triển hạ tầng số quốc gia và mục tiêu tự chủ công nghệ, các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam, đặc biệt là những doanh nghiệp đầu tàu, đóng vai trò gì, thưa ông?

Nếu giai đoạn trước chúng ta tập trung nhiều vào việc tạo cơ chế và xây dựng nhận thức, thì giai đoạn này, doanh nghiệp cần chứng minh năng lực bằng sản phẩm, thị trường và kết quả. Nhà nước kiến tạo thể chế, định hướng chiến lược và tạo môi trường; còn doanh nghiệp là nơi công nghệ được đầu tư, kiểm chứng bằng nhu cầu thực tế và liên tục được nâng cấp.

Doanh nghiệp đầu tàu cần có trách nhiệm kéo thị trường đi cùng mình, tạo nhu cầu cho công nghệ lõi, thu hút nhân lực, hợp tác với trường, viện, kết nối với đối tác quốc tế và quan trọng nhất là tạo ra những sản phẩm mà thị trường sẵn sàng trả tiền.

Đó cũng là tinh thần của Đề án hỗ trợ, phát triển doanh nghiệp công nghệ số vươn ra toàn cầu đến năm 2030 được Chính phủ phê duyệt tháng 6/2026. Khi doanh nghiệp Việt có thể cạnh tranh ở thị trường quốc tế bằng chất lượng và công nghệ, năng lực của doanh nghiệp cũng trở thành một phần của năng lực quốc gia.

G-Group cũng muốn chứng minh điều đó bằng những dự án cụ thể. Với HanoiWork, chỉ sau gần 3 tháng ra mắt, nền tảng đã vượt mốc 82.000 người dùng là cán bộ, công chức, viên chức và người lao động, đồng thời ghi nhận hơn 3 triệu tin nhắn công việc. Đây là một ví dụ khá rõ về việc một nền tảng công nghệ được đưa vào một bài toán quản trị cụ thể và tạo ra hiệu quả trong vận hành.

Cùng với đầu tư vào hạ tầng dữ liệu, G-Group đang mở rộng năng lực ở các công nghệ nền tảng khác: hợp tác nghiên cứu và phát triển chip chuyên dụng, phát triển máy chủ AI “Made in Vietnam”, đồng thời xây dựng Trung tâm R&D và nhà máy sản xuất camera AI, thiết bị IoT tại Hòa Lạc. Những hướng đi này đều nhằm tăng thêm năng lực thiết kế, sản xuất và triển khai công nghệ tại Việt Nam.

VnEconomy

Ông có thể nói rõ hơn trong hệ sinh thái G-Group, đâu là những năng lực công nghệ tập đoàn xác định phải tự làm chủ và đâu là những lĩnh vực chủ động hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước?

Chúng tôi phân định khá rõ giữa “năng lực phải làm chủ” và “nguồn lực cần hợp tác”. Những năng lực quyết định chất lượng sản phẩm và lợi thế cạnh tranh phải được xây dựng từ bên trong, như R&D, thiết kế sản phẩm, dữ liệu, kiến trúc hệ thống, thuật toán và an toàn, an ninh mạng.

Trong hệ sinh thái của G-Group, G-Campus thể hiện khá rõ cách tiếp cận ở lớp hạ tầng và R&D. Dự án không chỉ xây dựng một trung tâm dữ liệu để cung cấp công suất tính toán, mà còn dành các phân khu cho R&D, kiểm thử và thiết kế AI, Big Data, IoT, HPC... Ở những lĩnh vực khác, chúng tôi tập trung xây dựng năng lực riêng về sản phẩm và ứng dụng, chẳng hạn camera AI của HANET hay năng lực an ninh mạng của VSEC.

Ngược lại, với những lĩnh vực cần quy mô vốn, kinh nghiệm vận hành hoặc chuỗi cung ứng toàn cầu, chúng tôi chủ động hợp tác. Việc G-Group hợp tác với OTECH của Oman về cloud, GPU computing và dữ liệu là một ví dụ. Ở lĩnh vực chip AI, hợp tác với FuriosaAI cũng mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ và mở rộng khả năng thương mại hóa tại Việt Nam.

Nguyên tắc của chúng tôi là hợp tác để cùng mạnh lên, chứ không phải để chuyển sự phụ thuộc từ chỗ này sang chỗ khác. Một hợp tác tốt cần tạo ra thêm tri thức, kinh nghiệm, năng lực vận hành và cơ hội thị trường cho đội ngũ trong nước.

Đó là cách tôi hiểu về tự chủ trong một thế giới công nghệ mở: làm chủ những năng lực quyết định quyền lựa chọn của mình, đồng thời biết cách kết nối nguồn lực toàn cầu để đi nhanh hơn ở những phần còn lại.

VnEconomy

Theo ông, thước đo thành công của chiến lược tự chủ công nghệ trong 10 năm tới liệu sẽ là sở hữu nhiều sản phẩm “Make in Vietnam”, làm chủ các công nghệ lõi hay tạo được những doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu?

Tôi không đo thành công bằng số lượng sản phẩm “Make in Vietnam” được công bố, mà bằng việc những sản phẩm đó tạo ra giá trị gì và Việt Nam có thêm bao nhiêu quyền lựa chọn so với hôm nay. Trong 10 năm tới, tôi nghĩ có ít nhất ba câu hỏi cần được trả lời.

Thứ nhất, có bao nhiêu công nghệ do kỹ sư Việt phát triển được khách hàng quốc tế lựa chọn và trả tiền vì chất lượng, chứ không chỉ vì giá.

Thứ hai, có bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam đứng trong chuỗi giá trị toàn cầu ở những vị trí có năng lực công nghệ đủ sâu và không dễ thay thế.

Thứ ba, khi thế giới biến động, Việt Nam có thêm bao nhiêu quyền lựa chọn mà 10 năm trước chúng ta chưa có.

Những điều trên quan trọng hơn một danh sách dài các công nghệ chúng ta tuyên bố đã làm chủ. Đó cũng là lý do tôi nhìn tự chủ công nghệ như một hành trình từ năng lực đến sản phẩm, từ sản phẩm đến thị trường và từ thị trường đến vị thế quốc gia.

Chính phủ đã đặt mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ số vươn ra toàn cầu đến năm 2030. Tôi cho rằng đây là bước chuyển rất đáng chú ý: tự chủ không nên kết thúc ở việc đáp ứng nhu cầu trong nước; năng lực trong nước phải được kiểm chứng bằng thị trường quốc tế.

Nếu phải gói lại trong một câu, tôi sẽ nói: đích đến của tự chủ công nghệ không phải là làm ra nhiều thứ hơn, mà là để Việt Nam có nhiều quyền quyết định hơn đối với những việc quan trọng nhất, đồng thời có những sản phẩm và doanh nghiệp đủ sức để thế giới lựa chọn.

VnEconomy

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 35+36-2026 phát hành ngày 31/08/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-3536-2026.html

VnEconomy

Du lịch thiên văn: Cơ hội vàng trên bầu trời đêm

Ngành du lịch thiên văn toàn cầu được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong thập niên tới do quá trình đô thị hóa và nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với những trải nghiệm ngắm bầu trời đêm đích thực.

Luật Quy hoạch (sửa đổi): Khơi thông nguồn lực quốc gia

Ngày 10/12/2025, Quốc hội chính thức thông qua Luật Quy hoạch (sửa đổi), đánh dấu bước tiến quan trọng trong tư duy xây dựng và kiến tạo chính sách. Không chỉ tháo gỡ những vướng mắc pháp lý, luật mới được kỳ vọng giải quyết các “nút thắt” tồn tại nhiều năm trong phát triển thị trường bất động sản, từ xung đột quy hoạch, thiếu không gian phát triển nhà ở xã hội đến tình trạng “quy hoạch treo”.

Nguồn cung nhà ở sẽ đa dạng, giá sẽ bình ổn hơn

Các cơ chế, chính sách về nhà ở của Đảng và Nhà nước hiện nay đều nhấn mạnh việc phải phát triển đa dạng, đồng bộ các phân khúc: nhà ở thương mại, nhà ở cho thuê, nhà ở chính sách và nhà ở công vụ. Qua đó, đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận chỗ ở phù hợp với khả năng chi trả một cách công bằng, minh bạch. Theo GS.TS. Hoàng Văn Cường, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, khi những chính sách này đi vào cuộc sống, thị trường nhà ở sẽ phát triển thực chất hơn, cung – cầu cân đối và giá nhà sẽ bình ổn…

Kinh tế Việt Nam sau 81 năm độc lập: Những bước chuyển lịch sử và khát vọng trong kỷ nguyên mới

Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao cho dân tộc Việt Nam quyền lựa chọn, kiến tạo con đường phát triển kinh tế vì lợi ích của đất nước và nhân dân. Từ thời khắc ấy, khát vọng độc lập gắn liền với khát vọng xây dựng một quốc gia tự chủ, giàu mạnh, trong đó thành quả phát triển phải nâng cao đời sống và mở rộng cơ hội tiến bộ cho mọi người dân.

Một phần tư thế kỷ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam

Nhiều quốc gia trên thế giới đã coi trọng việc phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa từ cách đây gần 80 năm, còn Việt Nam mới chỉ bắt đầu công cuộc này cách đây một phần tư thế kỷ. Vì vậy, vẫn còn rất nhiều việc cần làm để phát huy tối đa vai trò của khu vực này, đóng góp nhiều hơn nữa cho sự phát triển của đất nước.

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

81 năm Quốc khánh 2/9 (1945-2026)

Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao...

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy