VIZ: “Nhà đầu tư không mua đất, họ mua năng lực sản xuất thực tế”
AAnh Nhi
Chọn cỡ chữ
Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ từ “lợi thế chi phí” sang “năng lực cạnh tranh hệ sinh thái”. Vì vậy, cuộc đua thu hút FDI chất lượng cao sẽ không nằm ở quỹ đất rộng lớn, mà dựa trên tốc độ triển khai, hạ tầng kết nối, dữ liệu minh bạch và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh (ESG)…
Chia sẻ với Tạp chí Kinh tế Việt
Nam/VnEconomy, ông Đỗ Nguyễn Hồng Linh, Chuyên gia nghiên cứu đầu tư quốc tế, Giám
đốc Vietnam Industry Zone (VIZ), cho rằng cùng với xu hướng dịch chuyển từ “thu hút vốn bằng lợi thế
chi phí” sang “thu hút vốn bằng năng lực cạnh tranh của hệ sinh thái sản xuất”, các khu công nghiệp của Việt Nam cũng sẽ có sự chuyển đổi chiến lược.
Cùng với sự dịch chuyển chuỗi cung ứng
toàn cầu và xu hướng đầu tư quốc tế, ông nhận định thế nào về xu hướng thu hút
FDI của Việt Nam trong thời gian gần đây?
Theo tôi, xu
hướng thu hút FDI vào Việt Nam đang chuyển từ “thu
hút vốn bằng lợi thế chi phí” sang “thu hút vốn bằng năng lực cạnh tranh của hệ
sinh thái sản xuất”.
Trước đây,
nhà đầu tư thường quan tâm nhiều đến giá thuê đất, chi phí nhân công và các ưu
đãi đầu tư. Nhưng hiện nay, những yếu tố đó chỉ còn là điều kiện ban đầu. Nhà đầu
tư thế hệ mới quan tâm sâu hơn đến khả năng vận hành thực tế: quỹ đất có sẵn
sàng hay không, thời gian triển khai dự án mất bao lâu, nguồn điện có ổn định
không, hệ thống logistics có hiệu quả không, có thể mở rộng nhà máy hay không,
và khu công nghiệp có đáp ứng được các tiêu chuẩn về môi trường, năng lượng và
phát triển bền vững hay không.
Nhìn từ dữ
liệu thị trường, trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam thu hút khoảng 40,63
tỷ USD vốn FDI đăng ký, tăng hơn 55% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, vốn đăng ký của các dự án mới
tăng mạnh hơn nhiều so với số lượng dự án mới. Điều này cho thấy quy mô và chất
lượng của một bộ phận dự án đang có xu hướng tăng lên. Tuy nhiên, vốn đăng ký mới
chỉ là bước đầu; điều quan trọng hơn vẫn là tỷ lệ giải ngân, năng lực công nghệ,
giá trị gia tăng và mức độ liên kết với doanh nghiệp Việt Nam.
Từ thực tiễn
hoạt động của Vietnam Industry Zone (VIZ), chúng tôi nhận thấy nhu cầu của nhà đầu tư ngày càng
chuyển từ việc tìm kiếm một khu đất đơn thuần sang tìm kiếm một
địa điểm đầu tư có thể triển khai nhanh, có dữ liệu minh bạch và có hệ sinh
thái hỗ trợ đầy đủ.
VIZ đang định
hướng phát triển không chỉ là cổng thông tin về khu công nghiệp, mà là nền tảng
kết nối giữa: Chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp; Nhà đầu tư sản xuất trong nước
và quốc tế; Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ; Đơn vị logistics, vận tải và kho vận;
Nhà thầu thiết kế, xây dựng và vận hành; Các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư và
đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ.
Nói cách
khác, nhà đầu tư không còn chỉ tìm một vị trí trên bản đồ; họ tìm một
hệ sinh thái có thể giúp biến quyết định đầu tư thành năng lực sản xuất thực tế.
Đây cũng là
lý do tôi cho rằng Việt Nam vẫn còn nhiều cơ hội thu hút FDI, nhưng cuộc cạnh
tranh trong giai đoạn tới sẽ không còn nằm ở việc địa phương nào có nhiều đất
công nghiệp hơn. Cuộc cạnh tranh sẽ nằm ở việc ai
cung cấp được nhiều hơn về dữ liệu, hạ tầng, tốc độ, năng lượng, logistics và sự
chắc chắn cho nhà đầu tư.
Như ông vừa chia sẻ, cạnh tranh thu hút
FDI sẽ không nằm ở việc địa phương nào có nhiều đất công nghiệp hơn. Thực tế hiện
nay cho thấy giá thuê khu công nghiệp đang ở mức cao so với trước, đặc biệt tại
miền Bắc. Theo ông, điều này đang phản ánh điều gì?
Giá thuê khu
công nghiệp tăng không đơn thuần là câu chuyện của bất động sản công nghiệp. Ở
góc độ sâu hơn, đó là biểu hiện của việc nhà đầu tư đang sẵn sàng trả tiền cho sự
chắc chắn và khả năng vận hành.
Trong nửa đầu
năm 2026, giá thuê đất công nghiệp tại miền Bắc tiếp tục duy trì xu hướng tăng,
trong khi nhu cầu vẫn tập trung tại các địa bàn có lợi thế về cảng biển, sân
bay, cao tốc, chuỗi cung ứng điện tử, công nghiệp hỗ trợ và sản xuất công nghệ
cao. Giá thuê nhà xưởng, nhà kho xây sẵn cũng duy trì ở mức cao do phù hợp với
các doanh nghiệp cần triển khai nhanh.
Tuy nhiên, cần
nhìn nhận rằng không phải mọi khu công nghiệp đều có thể tăng giá như nhau. Thị
trường đang phân hóa rất rõ. Một khu công nghiệp có giá thuê cao nhưng: Pháp lý
chưa hoàn chỉnh; Giải phóng mặt bằng chưa xong; Hạ tầng điện, nước chưa bảo đảm;
Hệ thống xử lý nước thải chưa đạt yêu cầu; Kết nối logistics còn yếu; Không có
khả năng mở rộng, thì chưa chắc có sức cạnh tranh.
Ngược lại, một
khu công nghiệp có giá thuê cao hơn nhưng sẵn sàng bàn giao, minh bạch dữ liệu, kết
nối thuận lợi và giảm được thời gian đưa nhà máy vào hoạt động thì vẫn có thể được nhà đầu tư lựa
chọn.
Từ góc nhìn
của VIZ, chúng tôi cho rằng giá trị của một khu công nghiệp cần được đánh giá bằng
tổng
chi phí đầu tư và vận hành trong suốt vòng đời dự án, chứ không chỉ bằng giá thuê đất
trên mỗi mét vuông. Một khu công nghiệp có giá thuê thấp nhưng khiến doanh nghiệp
mất thêm 12–18 tháng để hoàn thiện thủ tục, kéo dài thời gian xây dựng hoặc
không bảo đảm năng lượng thì thực tế có thể đắt hơn một khu công nghiệp có giá
thuê cao nhưng triển khai nhanh và vận hành ổn định.
Tôi thường
cho rằng: “Nhà đầu tư không mua một mét vuông đất công nghiệp. Họ mua một
mét vuông năng lực sản xuất có thể vận hành được”. Vì vậy, giá thuê tăng là tín hiệu
tích cực đối với những khu công nghiệp có chất lượng hạ tầng tốt, nhưng cũng là
phép thử đối với các chủ đầu tư. Giá cao phải đi kèm với giá
trị thật, dịch vụ thật và năng lực thực thi thật.
Số liệu thị trường bất động sản công
nghiệp gần đây cho thấy loại hình nhà xưởng, nhà kho xây sẵn đang phát triển khá
mạnh. Đây có phải là chỉ báo của xu hướng tương lai, thưa ông?
Tôi cho rằng
nhà xưởng và nhà kho xây sẵn sẽ tiếp tục phát triển mạnh, nhưng không thay thế
hoàn toàn mô hình thuê đất và tự xây dựng nhà máy. Hai mô hình này sẽ cùng tồn
tại, phục vụ các nhóm nhà đầu tư khác nhau.
Nhà xưởng,
nhà kho xây sẵn có lợi thế lớn ở ba điểm.
Thứ nhất, rút ngắn thời gian gia nhập thị trường. Doanh nghiệp có thể đưa hoạt động sản
xuất, lắp ráp, phân phối hoặc logistics vào vận hành nhanh hơn thay vì phải bắt
đầu từ quá trình thiết kế, xin phép, xây dựng và nghiệm thu.
Thứ hai, giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu. Thay vì phải bỏ một khoản vốn lớn
cho đất, xây dựng và hạ tầng phụ trợ, doanh nghiệp có thể chuyển một phần chi
phí đầu tư cố định thành chi phí thuê vận hành.
Thứ ba, tăng tính linh hoạt. Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp
công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp thử nghiệm thị trường,
doanh nghiệp thương mại điện tử, logistics và các nhà đầu tư cần mở rộng theo từng
giai đoạn.
Ông Đỗ Nguyễn Hồng Linh, Chuyên gia nghiên cứu đầu tư quốc tế, Giám đốc Vietnam Industry Zone (VIZ).
Tôi cho rằng: “Nhà đầu tư không mua một
mét vuông đất công nghiệp. Họ mua một mét vuông năng lực sản xuất có thể vận
hành được”.
Vì vậy, giá
thuê tăng là tín hiệu tích cực đối với những khu công nghiệp có chất lượng hạ tầng
tốt, nhưng cũng là phép thử đối với các chủ đầu tư. Giá cao phải đi kèm với giá
trị thật, dịch vụ thật và năng lực thực thi thật.
Thời gian tới, Việt Nam không thiếu cơ hội
tiếp cận dòng vốn xanh. Nhưng nếu hạ tầng xanh, dữ liệu ESG và mô hình khu công
nghiệp sinh thái phát triển chậm, chúng ta có thể bỏ lỡ một phần những dòng vốn
có yêu cầu cao về môi trường, năng lượng và chuỗi cung ứng.
Thông điệp quan
trọng nhất là: “Khu công nghiệp thế hệ
trước bán mặt bằng. Khu công nghiệp thế hệ mới phải bán năng lực đáp ứng tiêu
chuẩn toàn cầu”.
Và trong cuộc cạnh tranh đó, dữ liệu số sẽ là nền tảng để chứng minh năng lực
ấy.
Dữ liệu thị
trường miền Bắc cho thấy tỷ lệ lấp đầy nhà xưởng và nhà kho xây sẵn vẫn ở mức
cao, trong khi nguồn cung mới tiếp tục được bổ sung. Điều này phản ánh nhu cầu
thực tế của các doanh nghiệp muốn “vào thị trường nhanh hơn, đầu tư linh hoạt
hơn và giảm rủi ro hơn”.
Từ hoạt động
kết nối của VIZ, chúng tôi nhận thấy nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến những
thông tin rất cụ thể, chẳng hạn: Diện tích nhà xưởng thực tế còn trống; Chiều
cao và tải trọng sàn; Công suất điện được cấp; Tiêu chuẩn phòng cháy, chữa
cháy; Khả năng lắp đặt dây chuyền; Điều kiện môi trường và xử lý nước thải; Khả
năng mở rộng diện tích; Khoảng cách đến cảng biển, sân bay và các trung tâm
logistics; Tổng chi phí thuê và vận hành.
Điều này cho
thấy thị trường không còn phù hợp với cách xúc tiến đầu tư chỉ dựa vào những
thông tin chung như “vị trí đẹp”, “hạ tầng đồng bộ” hay “gần cao tốc”. Nhà đầu
tư cần dữ liệu có thể kiểm chứng và so sánh được.
Vì vậy, một
trong những hướng phát triển của VIZ là xây dựng nền tảng dữ liệu và kết nối đầu
tư khu công nghiệp, giúp các bên tiếp cận thông tin về quỹ đất, nhà xưởng, nhà
kho, hạ tầng, dịch vụ công nghiệp và các điều kiện đầu tư một cách minh bạch
hơn.
Tôi cho rằng
xu hướng tương lai sẽ là: “Khu công nghiệp không chỉ cho thuê mặt bằng,
mà phải cung cấp một gói giải pháp gia nhập thị trường”. Trong gói giải pháp đó có thể bao gồm
mặt bằng, nhà xưởng, năng lượng, logistics, thủ tục, nhân lực, công nghệ, xử lý
môi trường và dịch vụ vận hành.
Xu hướng đầu
tư xanh được nhiều tổ chức quốc gia dự báo sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian
tới. Theo ông, việc thiếu hụt khu công nghiệp sinh thái có làm giảm cơ hội tiếp
cận vốn xanh và FDI chất lượng cao của Việt Nam?
Theo tôi, câu trả lời là có, nếu chúng ta chậm chuyển ESG từ khẩu
hiệu thành năng lực hạ tầng và dữ liệu có thể kiểm chứng. Tuy
nhiên, cần phân biệt rõ giữa một khu công nghiệp có một số hạng mục xanh với
một khu công nghiệp thực sự phát triển theo mô hình sinh thái.
Một khu công nghiệp có nhiều cây xanh, sử dụng
đèn tiết kiệm năng lượng hoặc lắp đặt điện mặt trời chưa đủ để trở thành khu
công nghiệp sinh thái theo đúng nghĩa. Khu công nghiệp sinh thái phải tiến xa
hơn, bao gồm: (i) Sử dụng hiệu quả tài nguyên, tối ưu hóa năng lượng và nước;
(ii) Giảm phát thải, tăng cường tái sử dụng và tuần hoàn chất thải; (iii) Có sự
cộng sinh giữa các doanh nghiệp; (iv) Có hệ thống quản trị và dữ liệu môi
trường; (v) Tạo ra giá trị kinh tế, xã hội và môi trường đồng thời.
Vấn đề hiện nay không chỉ là
Việt Nam thiếu những khu công nghiệp được công nhận hoặc triển khai đầy đủ theo
mô hình sinh thái. Vấn đề sâu hơn là nhiều
khu công nghiệp chưa chứng minh được bằng dữ liệu rằng họ thực sự xanh đến đâu,
tiết kiệm được bao nhiêu năng lượng, giảm được bao nhiêu phát thải và tạo ra
giá trị gì cho doanh nghiệp thuê đất.
Trong bối cảnh các tập đoàn
quốc tế ngày càng phải thực hiện các cam kết về phát thải, truy xuất chuỗi cung
ứng và trách nhiệm môi trường, ESG sẽ dần trở thành một phần của quyết định đầu
tư, chứ không còn chỉ là yếu tố cộng thêm.
Nhà đầu tư có thể chấp nhận
trả giá thuê cao hơn cho một khu công nghiệp xanh, nhưng họ sẽ không trả cao
chỉ vì một bản giới thiệu có chữ “ESG”. Họ cần nhìn thấy: Nguồn năng lượng
sạch; Hệ thống đo đếm và quản trị năng lượng; Dữ liệu phát thải; Hạ tầng xử lý
nước thải; Khả năng tái sử dụng nước; Hệ thống quản lý chất thải; Tiêu chuẩn
công trình; Khả năng báo cáo ESG cho tập đoàn mẹ; Cơ chế tài chính và tín dụng
xanh.
Đây là lĩnh vực mà VIZ có
thể đóng vai trò kết nối và thúc đẩy mạnh hơn. VIZ không chỉ hướng tới việc
cung cấp thông tin về các khu công nghiệp, mà còn hướng tới xây dựng hệ sinh thái dữ liệu, công nghệ và dịch vụ
hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh của khu công nghiệp.
Ví dụ, trong tương lai, dữ
liệu của một khu công nghiệp cần trả lời được những câu hỏi như: Khu công
nghiệp đang sử dụng bao nhiêu năng lượng? Tỷ lệ năng lượng tái tạo là bao
nhiêu? Lượng nước được tái sử dụng như thế nào? Mức phát thải trên một đơn vị
sản phẩm hoặc diện tích là bao nhiêu? Có bao nhiêu doanh nghiệp tham gia cộng
sinh công nghiệp? Doanh nghiệp thuê đất có thể tiếp cận nguồn điện sạch ở mức
nào? Khu công nghiệp có đủ dữ liệu để phục vụ báo cáo ESG và thẩm định tài
chính xanh hay không?
Khi các dữ liệu này được số
hóa và minh bạch, ESG sẽ không còn là một tiêu chí mang tính hình thức. Nó trở
thành một tài sản cạnh tranh có thể đo lường, định
giá và chuyển hóa thành lợi thế thu hút FDI.
Tôi cho rằng Việt Nam không
thiếu cơ hội tiếp cận dòng vốn xanh. Nhưng nếu hạ tầng xanh, dữ liệu ESG và mô
hình khu công nghiệp sinh thái phát triển chậm, chúng ta có thể bỏ lỡ một phần
những dòng vốn có yêu cầu cao về môi trường, năng lượng và chuỗi cung ứng. Thông
điệp quan trọng nhất là: “Khu
công nghiệp thế hệ trước bán mặt bằng. Khu công nghiệp thế hệ mới phải bán năng
lực đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu”.
Và trong cuộc cạnh tranh đó, dữ liệu số sẽ là nền tảng để chứng minh năng lực
ấy.
Cục Đường bộ Việt Nam vừa có văn bản đôn đốc tiến độ giải ngân Kế hoạch bảo trì hệ thống quốc lộ năm 2026, trong đó yêu cầu các Sở Xây dựng tập trung khắc phục tình trạng chậm tiến độ, đặc biệt tại những đơn vị có tỷ lệ giải ngân thấp...
TP. Hồ Chí Minh đang thay đổi cách tiếp cận thu hút FDI vào các khu công nghiệp, khu chế xuất theo hướng: chuyển từ tiếp nhận bị động sang chủ động tìm kiếm nhà đầu tư chiến lược, xúc tiến theo chuỗi giá trị và tập trung vào chất lượng công nghệ cao...
Để du lịch chăm sóc sức khỏe Việt Nam không dừng lại ở tiềm năng, việc đồng bộ thể chế, tiêu chuẩn chất lượng và phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu là yêu cầu cấp thiết. Đây là những yếu tố quan trọng để hình thành lợi thế cạnh tranh bền vững và tạo dựng bản sắc riêng cho dòng sản phẩm này…
Giữa núi rừng biên giới Yên Khương, đêm Trung thu năm nay trở nên đặc biệt hơn khi hơn 1.000 phần quà được trao tới các em học sinh, cùng những ước mơ nhỏ bé được lắng nghe và chắp cánh.
Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Nhìn lại di sản và thành tựu của Thời báo Kinh tế Việt Nam - Tạp chí Kinh tế Việt Nam trong 35 năm qua, giá trị lớn nhất không chỉ đo bằng lượng thông tin phục vụ bạn đọc hàng ngày, hàng giờ, cũng...
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...