Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), nhận định lợi thế quan trọng nhất của thủy sản Việt Nam hiện nay không chỉ nằm ở nguồn nguyên liệu mà còn ở năng lực chế biến sâu và tạo giá trị gia tăng.
Hiện cả nước có khoảng 1.500 doanh nghiệp tham gia xuất khẩu thủy sản, trong đó khoảng 1.000–1.100 doanh nghiệp sở hữu nhà máy chế biến. Phần lớn năng lực chế biến thuộc doanh nghiệp trong nước và gắn chặt với nguồn nguyên liệu nội địa.
Trong khi nhiều quốc gia cạnh tranh có lợi thế về giá thành nguyên liệu, thì doanh nghiệp Việt Nam lại nổi bật ở khả năng đa dạng hóa sản phẩm và chế biến sâu. Từ các sản phẩm tôm tempura, thủy sản tẩm bột, chế biến sẵn đến các dòng thực phẩm tiện lợi, doanh nghiệp Việt Nam đã xây dựng được năng lực tạo giá trị gia tăng cao. Đây cũng là lý do giúp thủy sản Việt Nam vẫn cạnh tranh được với những đối thủ lớn như Ấn Độ hay Ecuador dù chi phí sản xuất nhiều thời điểm cao hơn.
"Giá trị cạnh tranh của thủy sản Việt Nam ngày càng nằm ở phần giá trị được tạo ra sau khâu nguyên liệu. Vì vậy, việc tiếp tục đầu tư cho chế biến sâu và nâng tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng sẽ là hướng đi quan trọng để duy trì lợi thế trong dài hạn" ông Nam nhấn mạnh.
Đề cập đến thị trường xuất khẩu, ông Nam cho hay tỷ trọng xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ đang có xu hướng giảm. Nếu trước đây thị trường này thường chiếm khoảng 18-20% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam, thì hiện chỉ còn khoảng 15,5-17%. Trong năm 2026, xuất khẩu sang Hoa Kỳ tiếp tục giảm ở nhiều mặt hàng chủ lực như tôm, cá tra và cá ngừ, trong khi Trung Quốc tăng trưởng mạnh và ASEAN duy trì đà tăng tích cực.
Trong tháng 8/2026, xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ giảm mạnh; ngược lại, Trung Quốc, ASEAN và nhiều thị trường châu Á tiếp tục tăng. Phải giữ được những thị trường đã dày công xây dựng, vì nếu mất thị phần hôm nay, ngày mai chưa chắc lấy lại được. Bài toán của thủy sản Việt Nam lúc này không chỉ là giữ thị phần tại thị trường chiến lược này, mà phải đồng thời xây thêm các trụ tăng trưởng đủ lớn để giảm rủi ro”.
Tuy nhiên, theo VASEP, điều đó không có nghĩa Hoa Kỳ mất đi vai trò chiến lược. Đây vẫn là một trong những thị trường có sức mua lớn nhất thế giới, có khả năng hấp thụ các sản phẩm giá trị cao và phù hợp với thế mạnh chế biến của doanh nghiệp Việt Nam. Vì vậy, mục tiêu quan trọng không phải là thay thế thị trường Hoa Kỳ, mà là duy trì sự hiện diện và khả năng cạnh tranh tại thị trường này.
Ông Nam nhận định rủi ro tại Hoa Kỳ hiện không chỉ đến từ thuế nhập khẩu mà còn từ các vụ kiện chống bán phá giá, chống trợ cấp, các quy định về bảo vệ động vật có vú ở biển (MMPA), yêu cầu truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật và nguy cơ xuất hiện thêm các biện pháp hạn chế thương mại mới.
Theo đó, doanh nghiệp cần nhiều hơn các thông tin sau khi chính sách được ban hành. Điều quan trọng là phải có cơ chế cảnh báo sớm để nhận diện rủi ro ngay từ khi các chính sách mới bắt đầu hình thành. Thông tin kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc ký kết hợp đồng, mở rộng hay thu hẹp đơn hàng và tính toán các chi phí phát sinh.
Một thách thức khác được ông Nam nhấn mạnh là nguy cơ mất thị phần trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt. Đối với ngành tôm, Ấn Độ và Ecuador tiếp tục là những nguồn cung lớn của thế giới, trong khi Indonesia cũng đang đẩy mạnh đầu tư và mở rộng xuất khẩu.
"Mỗi khoảng trống trên thị trường đều có thể nhanh chóng được đối thủ lấp đầy. Khi khách hàng chuyển sang nhà cung cấp mới hoặc hệ thống phân phối thay đổi chuỗi cung ứng, việc giành lại vị trí cũ sẽ rất khó khăn", ông Nam cảnh báo; đồng thời cho rằng việc duy trì quan hệ với khách hàng, giữ vị trí trong chuỗi cung ứng và bảo đảm sự hiện diện trên thị trường phải được xem là một phần của chiến lược dài hạn.
Bên cạnh việc giữ vững các thị trường truyền thống, ngành thủy sản Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng tại các thị trường lớn khác. Nhật Bản tiếp tục phù hợp với các sản phẩm chế biến sâu và giá trị gia tăng cao. Hàn Quốc là thị trường mà thủy sản Việt Nam đã xây dựng được vị thế đáng kể và vẫn còn nhiều phân khúc có thể mở rộng.
ASEAN có lợi thế về khoảng cách địa lý và logistics, trong khi Trung Quốc - Hong Kong sở hữu quy mô tiêu thụ lớn với nhu cầu đa dạng. Đối với Liên minh châu Âu (EU), đây vẫn là thị trường giá trị cao nhờ lợi thế từ EVFTA và tiềm năng tăng trưởng ở nhiều nhóm sản phẩm nếu doanh nghiệp đáp ứng tốt các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.
Theo ông Nam, việc mở rộng thị phần tại các khu vực này không nên được hiểu là sự dịch chuyển khỏi một thị trường cụ thể mà là quá trình mở rộng không gian tăng trưởng cho toàn ngành. Muốn tăng thị phần, doanh nghiệp phải hiểu thị trường sâu hơn. Thị phần không tự nhiên tăng lên mà đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm rõ nhu cầu người tiêu dùng, đối thủ cạnh tranh, phân khúc sản phẩm và sự thay đổi của hệ thống phân phối.
Vì vậy, hoạt động xúc tiến thương mại cần vượt ra ngoài khuôn khổ các hội chợ truyền thống, tăng cường nghiên cứu thị trường và kết nối trực tiếp với nhà nhập khẩu, nhà bán lẻ cũng như các hệ thống phân phối lớn. Đồng thời, vai trò của các Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài cần được phát huy mạnh hơn trong việc cung cấp thông tin về xu hướng tiêu dùng, thay đổi chính sách và cơ hội kinh doanh cho doanh nghiệp.
Trong bối cảnh chính sách thương mại quốc tế ngày càng khó dự đoán, năng lực cạnh tranh của một ngành xuất khẩu không thể chỉ dựa vào nhà máy hay sản phẩm, mà còn phụ thuộc vào khả năng quản trị thị trường, quản trị chuỗi cung ứng và thích ứng với biến động bên ngoài.
Do đó, thủy sản Việt Nam cần tiếp tục củng cố vị thế tại các thị trường chiến lược như Hoa Kỳ, đồng thời mở rộng dư địa tại những thị trường lớn khác mà doanh nghiệp đang có lợi thế. Cùng với đó là nâng tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng, tăng giá trị tạo ra trong nước, minh bạch xuất xứ hàng hóa và chủ động hơn trong quản trị rủi ro thương mại.
Đây không chỉ là giải pháp cho một giai đoạn xuất khẩu hay một thị trường cụ thể mà còn là nền tảng để thủy sản Việt Nam nâng cao sức chống chịu, duy trì năng lực cạnh tranh và giữ vững vị thế trên thị trường thế giới trong dài hạn.
Cùng một tấn chai nhựa hay vải vụn, nhưng có nhà tái chế bán được sản phẩm vào chuỗi cung ứng của các nhãn hàng dệt may quốc tế, trong khi doanh nghiệp khác chỉ có thể bán với giá thấp, dù đôi khi sử dụng hệ thống máy móc và nguồn thu mua tương tự…
Phát triển sản xuất sợi, vải, nhuộm, hoàn tất đạt chuẩn môi trường và phụ liệu trong nước là yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp dệt may tận dụng ưu đãi của các hiệp định thương mại tự do (FTA) và giữ ổn định đơn hàng…
Từ tàu hàng trọng tải lớn đến những tàu chuyên dụng phục vụ năng lượng ngoài khơi, ngành công nghiệp hàng hải Việt Nam đang mở rộng cả về quy mô lẫn trình độ kỹ thuật, tham gia sâu hơn vào thị trường thế giới…
Năm 2026, sản lượng cam, bưởi, táo, ổi của Bắc Ninh ước đạt 118.525 tấn, tăng 18,7% so với năm trước. Để nâng cao giá trị sản phẩm, địa phương đặt mục tiêu tăng cường liên kết chuỗi, chuẩn hóa vùng trồng và mở rộng thị trường tiêu thụ...
Niên vụ 2025-2026, xuất khẩu cà phê Việt Nam bứt phá mạnh về sản lượng khi đạt 1,8 triệu tấn, thu về 8,5 tỷ USD. Dù giá bán hạ nhiệt khiến kim ngạch chỉ tăng nhẹ 1%, nhưng phân khúc cà phê chế biến vẫn ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, đóng góp 1,5 tỷ USD vào tổng kim ngạch...
Mời quý độc giả đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 42-2026 phát hành ngày 19/10/2025 với nhiều chuyên mục hấp dẫn...
Với mục tiêu hoàn thành trong tháng 11 hoặc chậm nhất vào cuối tháng 12/2026, các nhà thầu thi công tuyến đường gần 1.500 tỷ đồng tại Thanh Hóa đang tăng cường nhân lực, máy móc, tổ chức nhiều mũi thi công đồng thời để đẩy nhanh tiến độ dự án.