Khi sông ngòi cạn nước, logistics châu Âu đối mặt “bài toán xanh”
TTrọng Hòang
Chọn cỡ chữ
Mực nước các con sông xuống thấp kỷ lục đang làm đảo lộn hoạt động vận tải đường thủy tại châu Âu, đẩy chi phí logistics tăng cao và đặt ra bài toán lớn hơn về khả năng thích ứng của hạ tầng trước biến đổi khí hậu…
Một con tàu đi qua những lòng sông đang cạn dần trên sông Rhine, gần Duesseldorf, miền Tây nước Đức. Ảnh: AFP
Các con sông lớn như Rhine và Danube
vốn là những tuyến vận tải huyết mạch của châu Âu đang phải đối mặt với tình
trạng thiếu nước nghiêm trọng. Tại một số khu vực, mực nước xuống thấp đến mức
các tàu hàng không thể hoạt động với tải trọng thông thường.
Không chỉ là một vấn đề về giao
thông đường thủy, tình trạng này đang lan truyền tác động sang chuỗi cung ứng,
sản xuất công nghiệp và cuối cùng có thể ảnh hưởng tới giá hàng hóa mà người
tiêu dùng phải trả.
MỰC
NƯỚC THẤP LÀM ĐẢO LỘN TUYẾN VẬN TẢI HUYẾT MẠCH
Tình hình đặc biệt nghiêm trọng trên
sông Rhine tại Đức, nơi tuyến sông này giữ vai trò trung tâm trong mạng lưới
vận tải đường thủy nội địa của châu Âu.
Một đại diện của Maersk cho biết
tình hình hiện nay là “chưa từng có tiền lệ”, khi phần lớn các cảng nội địa dọc
sông Rhine không còn có thể tiếp cận bằng sà lan. Tại Kaub, một trong những
điểm nghẽn quan trọng nhất của tuyến vận tải trên sông Rhine, mực nước ngày
14/8/2026 chỉ còn khoảng 6 cm, thấp hơn rất nhiều so với mức thấp kỷ lục 25 cm được
ghi nhận vào năm 2018.
Clecat, hiệp hội châu Âu đại diện cho các doanh nghiệp giao nhận hàng hóa, cho biết sự gián đoạn nghiêm trọng nhất tập trung trên sông Rhine. Tác động cũng lan sang sông Danube, đặc biệt tại Serbia, Hungary và Romania. Đây là vấn đề đáng chú ý bởi Rhine không đơn thuần là một tuyến giao thông. Con sông này kết nối các trung tâm cảng biển, khu công nghiệp và thị trường tiêu dùng lớn của châu Âu. Khi vận tải đường thủy bị gián đoạn, tác động nhanh chóng lan sang nhiều ngành kinh tế.
Một trong những giải pháp tình thế
mà các doanh nghiệp logistics đang sử dụng là chuyển một phần hàng hóa từ đường
sông sang đường sắt hoặc đường bộ. Tuy nhiên, đây không phải lựa chọn dễ dàng.
Jean-Laurent Kistler, Giám đốc phát
triển tại Cơ quan Đường thủy Pháp (VNF) ở Strasbourg, ước tính để vận chuyển
lượng hàng của một sà lan cần tới khoảng 100-200 xe tải.
Trong khi đó, nhiều loại hàng hóa
vận chuyển bằng đường thủy dưới dạng hàng rời, như hóa chất, hydrocarbon, vật
liệu xây dựng hay ngũ cốc, không dễ dàng chuyển sang vận tải container.
Theo VNF Strasbourg, lượng hàng mà
các tàu vận chuyển trên sông Rhine đã giảm từ mức trung bình khoảng 1.500 tấn
xuống chỉ còn 400 tấn trong tháng 8.
TỪ
HẠN HÁN ĐẾN “LẠM PHÁT LOGISTICS”
Khi mực nước giảm, các tàu phải giảm
tải để tránh mắc cạn. Điều này khiến chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng
hóa tăng mạnh.
Alexandre Charpentier, chuyên gia
vận tải tại công ty tư vấn Roland Berger, cho biết các tàu phải vận chuyển với
tải trọng nhẹ hơn thông thường để giảm mớn nước. Trong khi các chi phí cố định
không thay đổi, việc giảm tải khiến chi phí đơn vị tăng đáng kể.
Các doanh nghiệp vận tải sau đó phải
áp dụng phụ phí mực nước thấp đối với khách hàng. Mức phụ phí được điều chỉnh
tăng dần khi mực nước tiếp tục giảm. Theo bảng giá của Contargo, tại những điểm
chịu ảnh hưởng nghiêm trọng nhất như Kaub hoặc Cologne, phụ phí đã vượt 1.000
euro cho mỗi container.
Pierre Cossart, Giám đốc Sogestran
Logistics, cho rằng chi phí vận tải container có thể nhanh chóng tăng gấp đôi,
trong khi tác động đối với hàng rời thậm chí còn nghiêm trọng hơn.
Biến đổi khí hậu đang tạo ra một dạng “chi phí khí hậu” mới cho nền kinh tế: không nhất thiết xuất hiện ngay dưới dạng một loại thuế hay phí môi trường, nhưng được phản ánh qua chi phí vận tải, sản xuất và giá hàng hóa.
Vấn đề không dừng lại ở ngành vận
tải. Clecat cho biết mực nước thấp đã dẫn đến chi phí vận chuyển cao hơn, các
chuyến hàng bị trì hoãn, chậm giao hàng và làm giảm tính linh hoạt của hoạt
động sản xuất. Điều đáng lo ngại hơn là khả năng những chi phí này cuối cùng sẽ
được chuyển sang người tiêu dùng.
Theo Clecat, mức độ tác động đến giá
hàng hóa phụ thuộc vào thời gian gián đoạn, loại hàng hóa và khả năng doanh
nghiệp hấp thụ hoặc chuyển chi phí sang khách hàng.
Đối với nhiều loại hàng rời, vận tải
chiếm một phần đáng kể trong giá thành sản phẩm khi giao đến nơi. Vì vậy, nếu
chi phí vận tải tăng kéo dài, tác động cuối cùng sẽ lan xuống các khâu sâu hơn
trong chuỗi cung ứng.
Charpentier cho rằng còn quá sớm để
dự báo mức tăng giá cuối cùng đối với người tiêu dùng. Tuy nhiên, ông cảnh báo
các doanh nghiệp khó có thể hấp thụ toàn bộ khoản chi phí phát sinh.
LOGISTICS
PHẢI THÍCH ỨNG VỚI MỘT CHÂU ÂU KHÔ HẠN HƠN
Điều khiến các doanh nghiệp lo ngại
là tình trạng hiện nay có thể không còn là hiện tượng cá biệt. Các nhà vận hành
logistics đang đặt kỳ vọng vào những loại tàu phù hợp hơn với điều kiện mực
nước thấp, đồng thời tăng cường vận tải đa phương thức, kết hợp đường thủy với
đường sắt và đường bộ. Đây cũng là một trong những hướng đi quan trọng của quá
trình chuyển đổi logistics theo hướng xanh và có khả năng chống chịu cao hơn.
Vận tải đường thủy vốn có lợi thế
lớn về hiệu quả năng lượng và phát thải so với vận tải đường bộ. Vì vậy, việc
chuyển hàng hóa từ sông sang hàng trăm xe tải để bù đắp cho một sà lan không
chỉ làm tăng chi phí mà còn có nguy cơ làm tăng lượng phát thải carbon. Bài
toán đặt ra là làm thế nào để duy trì lợi thế môi trường của vận tải đường thủy
ngay cả khi điều kiện khí hậu thay đổi.
Theo Jean-Laurent Kistler, khả năng
chống chịu không chỉ đến từ phương tiện vận tải mà còn từ cách quản lý nguồn
nước. Pháp đã xây dựng một loạt hồ chứa và kênh chuyển dòng dọc phần sông Rhine
thuộc lãnh thổ nước này nhằm quản lý dòng chảy. Trong khi đó, ở phía Đức, dòng
sông chảy tự do và phụ thuộc nhiều hơn vào lượng mưa.
Sự khác biệt này cho thấy khả năng
thích ứng với biến đổi khí hậu không thể chỉ được giải quyết bằng cách thay đổi
phương tiện vận tải. Hạ tầng logistics, quản lý nguồn nước và quy hoạch công
nghiệp cũng phải được tính toán lại theo những điều kiện khí hậu mới.
Xây dựng một hệ thống logistics xanh trong tương lai không chỉ là thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng nhiên liệu sạch hay sử dụng phương tiện tiết kiệm năng lượng. Đó còn là xây dựng một hệ thống có khả năng vận hành trong điều kiện khí hậu ngày càng cực đoan.
Thực tế trên sông Rhine cũng cho
thấy một nghịch lý của quá trình chuyển đổi xanh: khi các tuyến đường thủy -
vốn được xem là phương thức vận tải có hiệu quả năng lượng cao - bị ảnh hưởng
bởi biến đổi khí hậu, nền kinh tế có thể buộc phải quay trở lại với những
phương thức phát thải cao hơn.
Tại Rhine, việc mực nước giảm xuống
mức chỉ vài centimet đã cho thấy mức độ dễ tổn thương của một trong những tuyến
vận tải quan trọng nhất châu Âu.
Kistler cho biết số tàu hoạt động đã
tăng từ 10 tàu mỗi ngày lên 25 tàu trong một ngày gần đây, trong đó 14 tàu chở
hàng. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng mức này “vẫn còn cách rất xa tải trọng tối
ưu”. “Điều này không thể giải quyết được vấn đề”, ông nói.
Đối với châu Âu, bài học lớn hơn từ
những con sông đang cạn dần là biến đổi khí hậu đang chuyển từ một vấn đề môi
trường thành một biến số kinh tế ngày càng trực tiếp.
Khi nước sông giảm, tàu phải giảm
tải; khi tàu giảm tải, chi phí logistics tăng; khi chi phí logistics tăng, sản
xuất và giá hàng hóa có thể chịu tác động. Vì thế, đầu tư cho khả năng chống chịu
khí hậu của hệ thống giao thông đường thủy, quản lý nguồn nước và phát triển
mạng lưới vận tải đa phương thức đang trở thành một phần không thể thiếu của
chiến lược kinh tế xanh châu Âu.
Mua sắm bao trùm không chỉ mở rộng cơ hội thị trường cho doanh nghiệp nữ mà còn tạo thêm động lực cho chuỗi cung ứng đa dạng, cạnh tranh và bền vững...
Trong bối cảnh Việt Nam vừa phải đáp ứng nhu cầu làm mát ngày càng tăng, vừa thực hiện các cam kết khí hậu và lộ trình giảm dần các chất HFC theo Bản sửa đổi, bổ sung Kigali thuộc Nghị định thư Montreal, làm mát bền vững đang trở thành điểm kết nối giữa bảo vệ tầng ozone, giảm phát thải khí nhà kính, sử dụng năng lượng hiệu quả và thích ứng với biến đổi khí hậu...
Nhân Ngày Quốc tế bảo vệ tầng ozone (16/9/2026), bà Inger Andersen, Giám đốc điều hành Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) đã có bài phát biểu truyền tải thông điệp quan trọng, chia sẻ những thành quả về bảo vệ tầng ozone, bảo vệ hàng triệu sinh mạng và các hệ sinh thái thiết yếu khỏi bức xạ tia cực tím có hại thông qua việc các quốc gia đang từng bước cắt giảm HFC- những chất có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao và được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống làm mát; đồng thời kêu gọi các chính phủ đẩy nhanh tiến độ triển khai; cộng đồng doanh nghiệp đầu tư vào các giải pháp làm mát tiết kiệm năng lượng và thân thiện với khí hậu…
Khi điện gió phát triển nhanh tại châu Âu, số lượng tuabin và cánh quạt hết vòng đời cũng sẽ gia tăng. Một doanh nghiệp Thụy Điển đang thử nghiệm nhiều cách tái sử dụng các bộ phận của tuabin gió, từ biến vỏ nacelle thành nhà siêu nhỏ, cánh quạt thành mặt tiền bãi đỗ xe đến chế tạo ván trượt tuyết, qua đó mở thêm hướng đi cho kinh tế tuần hoàn trong ngành năng lượng tái tạo…
Từ loại trừ các chất làm suy giảm tầng ozone, Việt Nam đang bước sang giai đoạn giảm dần các chất có tác động lớn đến khí hậu, tăng cường quản lý các chất được kiểm soát trong toàn bộ vòng đời và thúc đẩy các giải pháp công nghệ bền vững hơn. Cùng với đó, hệ thống chính sách từng bước được hoàn thiện, vừa bảo đảm thực hiện các cam kết quốc tế, vừa định hướng thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh theo hướng xanh, bền vững...
Nhân Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn năm 2026 và kỷ niệm 10 năm Bản sửa đổi, bổ sung Kigali được thông qua, Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam và Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức Chương trình tọa đàm “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn”. Tọa đàm được phát trực tuyến trên trên VnEconomy.vn và FanPage VnEconomy vào 9h ngày 14/9/2026...
Xu hướng chăm sóc sức khỏe chủ động đang ngày càng tác động đến cách du khách lựa chọn điểm đến. Đây được xem là dư địa để Việt Nam phát triển du lịch wellness, kết hợp nghỉ dưỡng, trị liệu, dinh dưỡng và trải nghiệm thiên nhiên.
Ngày 2/9/1945 đã mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết về chính trị, mà còn trao...
VnEconomy cập nhật giá vàng trong nước & thế giới hôm nay: SJC, 9999, giá vàng USD/oz, biến động giá vàng tăng, giảm - phân tích, dự báo & dữ liệu lịch sử.
Nhìn lại di sản và thành tựu của Thời báo Kinh tế Việt Nam - Tạp chí Kinh tế Việt Nam trong 35 năm qua, giá trị lớn nhất không chỉ đo bằng lượng thông tin phục vụ bạn đọc hàng ngày, hàng giờ, cũng...
Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...