Nhìn lại hành trình hơn ba thập kỷ kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao, hợp tác kinh tế luôn đóng vai trò là một trong những động lực quan trọng hàng đầu thúc đẩy quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc. Từ một đối tác có quy mô khiêm tốn vào đầu những năm 1990, Hàn Quốc hiện đã vươn lên trở thành nhà đầu tư nước ngoài (FDI) lớn nhất tại Việt Nam và duy trì vị thế nằm trong nhóm các đối tác thương mại lớn nhất.
Hàng nghìn doanh nghiệp Hàn Quốc đang hoạt động hiệu quả tại Việt Nam, bao gồm những tập đoàn công nghiệp đa quốc gia như Samsung, LG, SK, Hyundai, POSCO, Hanwha và Hyosung. Đà tăng trưởng ấn tượng được thể hiện qua con số kim ngạch thương mại hai chiều năm 2025 đạt khoảng 89,5 tỷ USD.
Bước sang năm 2026, chỉ tính riêng 7 tháng đầu năm, con số này đã chạm mốc khoảng 70 tỷ USD. Đây chính là cơ sở thực tiễn vững chắc để hai quốc gia tự tin hướng tới mốc 150 tỷ USD vào năm 2030.
Chuyến thăm chính thức Hàn Quốc của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Phu nhân (từ ngày 6-9/9/2026) diễn ra trong thời điểm có ý nghĩa then chốt. Sự kiện không chỉ góp phần cụ thể hóa khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước, mà còn mở ra nhiều cơ hội hợp tác thực chất trong các lĩnh vực trọng yếu như kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học – công nghệ và kết nối chuỗi cung ứng.
Phân tích về tầm quan trọng của các chuyến thăm cấp cao, ông Phạm Khắc Tuyên, Tham tán Thương mại Việt Nam tại Hàn Quốc nhấn mạnh: "Quan hệ chính trị tốt đẹp và niềm tin chiến lược giữa hai nước là “điểm tựa” để cộng đồng doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn".
Đáng chú ý, đối với các dự án có vòng đời kéo dài nhiều năm trong các lĩnh vực bán dẫn, năng lượng hay cơ sở hạ tầng, sự ổn định chính trị và cam kết từ cấp cao đóng vai trò quyết định trong việc củng cố niềm tin nhà đầu tư. Chuyến thăm cũng mở ra diễn đàn quan trọng để hai bên cùng tháo gỡ vướng mắc pháp lý, cải thiện môi trường kinh doanh và khai phá các dư địa hợp tác mới.
Ở khía cạnh sản xuất, các dự án đầu tư của Hàn Quốc đã giúp Việt Nam hình thành nhiều chuỗi sản xuất quy mô lớn trong ngành điện tử, linh kiện, dệt may và công nghiệp hỗ trợ. Tuy nhiên, thực tế này vừa là lợi thế, vừa đặt ra yêu cầu tái cấu trúc. Việt Nam không thể mãi đóng vai trò là “địa điểm gia công, lắp ráp” giá rẻ, mà phải từng bước chuyển mình nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị: chuyển dịch sang các khâu có giá trị gia tăng cao hơn như nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế, sản xuất linh kiện công nghệ cao, logistics và các ngành công nghiệp tiên phong.
Mục tiêu 150 tỷ USD vào năm 2030 đòi hỏi sự bứt phá không chỉ về số lượng mà cả chất lượng dòng vốn và cơ cấu thương mại. Theo đánh giá từ Thương vụ Việt Nam tại Hàn Quốc, dư địa phát triển trong giai đoạn 2026–2030 sẽ tập trung vào 4 nhóm lĩnh vực trọng điểm:
Thứ nhất: Công nghiệp công nghệ cao và bán dẫn. Việt Nam cần nâng tỷ lệ doanh nghiệp nội địa tham gia trực tiếp vào các khâu giá trị gia tăng trong mạng lưới toàn cầu của các tập đoàn Hàn Quốc, từ sản xuất linh kiện chính xác, bao bì, kiểm thử cho đến thiết kế và R&D.
Thứ hai: Năng lượng và hạ tầng điện. Trước nhu cầu điện tăng vọt phục vụ công nghiệp hóa, trung tâm dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI), thế mạnh của Hàn Quốc về điện hạt nhân, điện gió ngoài khơi, LNG và lưới điện thông minh sẽ là mảnh ghép hoàn hảo cho nhu cầu phát triển của Việt Nam.
Thứ ba: Các công nghệ mới của tương lai. AI, công nghệ sinh học, lượng tử, robot, pin thế hệ mới và chuyển đổi số. Hợp tác cần dịch chuyển từ thu hút nhà máy sang thu hút phòng thí nghiệm, trung tâm R&D và đào tạo nhân lực chất lượng cao.
Thứ tư: Nông sản, hàng tiêu dùng và thương mại điện tử. Ngược lại với sự phủ sóng mạnh mẽ của hàng công nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam, dư địa cho thương hiệu và nông sản Việt Nam tại thị trường Hàn Quốc còn rất lớn. Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động nâng cao năng lực để thâm nhập sâu vào các hệ thống phân phối, chuỗi siêu thị và nền tảng thương mại điện tử Hàn Quốc.
Nhận diện sự thay đổi trong tư duy của các nhà đầu tư, ông Phạm Khắc Tuyên cho biết nếu trước đây doanh nghiệp Hàn Quốc chủ yếu quan tâm đến chi phí lao động và ưu đãi đầu tư, thì hiện nay họ đặt ưu tiên hàng đầu vào nguồn điện sạch ổn định, nguồn nhân lực kỹ thuật cao, hạ tầng số và khả năng kết nối với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Việt Nam.
Bối cảnh mới đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương thức hoạt động của các cơ quan xúc tiến thương mại. Theo ông Tuyên, hoạt động của Thương vụ Việt Nam tại Hàn Quốc đang được định hướng chuyển dịch từ xúc tiến thương mại truyền thống (như tổ chức hội chợ, cung cấp thông tin) sang cách tiếp cận chủ động, đi sâu vào bản chất của kết nối chuỗi.
Về đầu tư, trọng tâm sẽ chuyển từ thu hút FDI theo số lượng sang chọn lọc các dự án có khả năng lan tỏa, chuyển giao công nghệ và kéo theo các doanh nghiệp vệ tinh trong nước cùng tham gia.
Về xuất khẩu, Thương vụ sẽ tập trung làm "cầu nối" đưa nông, thủy sản và hàng tiêu dùng Việt Nam vào sâu hơn trong hệ thống bán lẻ của Hàn Quốc. Đồng thời, công tác nghiên cứu xu hướng chính sách của Hàn Quốc trong các ngành công nghiệp mới (bán dẫn, AI, công nghệ sinh học...) sẽ được đẩy mạnh để kịp thời tham mưu cho các cơ quan quản lý và địa phương trong nước.
Sự chủ động nâng cấp hợp tác từ cả hai phía, cùng với cam kết chính trị mạnh mẽ từ chuyến thăm của lãnh đạo Quốc hội, hứa hẹn sẽ đưa quan hệ kinh tế Việt Nam - Hàn Quốc bước vào một kỷ nguyên phát triển mới cân bằng, bền vững hơn và mang lại giá trị gia tăng cao hơn cho cộng đồng doanh nghiệp hai nước.
Chương trình "Hàng Việt vì người Việt" giai đoạn 2026-2030 sẽ tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất, xây dựng và áp dụng các tiêu chí về chất lượng, phát triển công nghiệp hỗ trợ, chuyển đổi số, hoàn thiện hệ thống phân phối và xây dựng thương hiệu...
Chỉ dẫn địa lý không chỉ là “tấm vé thông hành” khẳng định uy tín sản phẩm, mà còn là công cụ nâng cao giá trị đặc sản địa phương. Tuy nhiên, để chuyển hóa lợi thế pháp lý này thành giá trị thương mại bền vững, các địa phương và doanh nghiệp cần vượt qua nhiều điểm nghẽn trong tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng và xúc tiến thị trường...
Việc xây dựng Nghị quyết về FTZ và ILZ tại TP. Hồ Chí Minh được kỳ vọng tạo thêm động lực cho thương mại, logistics và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, cộng đồng doanh nghiệp cho rằng cơ chế mới phải thực sự khác biệt, linh hoạt và có khả năng triển khai nhanh, nếu không FTZ khó tạo ra giá trị mới...
Xuất khẩu cà phê Việt Nam đang đứng trước bài toán nâng giá trị thay vì chỉ gia tăng sản lượng. Với lợi thế lớn về Robusta, việc kiểm soát chất lượng từ vùng nguyên liệu, phân hóa sản phẩm và đổi mới phương thức thu mua được xem là những yêu cầu then chốt để nâng giá trị hạt cà phê...
Thương mại điện tử đang giúp doanh nghiệp Việt tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng toàn cầu, trong khi AI, dữ liệu lớn và các nền tảng số có thể làm thay đổi cách xúc tiến thương mại. Tuy nhiên, công nghệ không xóa bỏ những rào cản căn bản của xuất khẩu. Để hàng Việt đi xa, cần kết nối dữ liệu thị trường, tiêu chuẩn, logistics, nền tảng số và nhà mua hàng thành một hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp...
Để thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW, cũng trong ngày 28/7/2026 Bộ Chính trị đã ký ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết với 40 chỉ tiêu và 51 nhiệm vụ, giải pháp cụ thể.
Theo kết quả chấm điểm về giải ngân vốn đầu tư công tháng 8/2026 do Bộ Tài chính vừa công bố, Thanh Hóa nằm trong tốp các tỉnh, thành phố có tốc độ giải ngân đầu tư công rất tốt, xếp thứ 17 trong số 34 tỉnh, thành phố về giải ngân vốn đầu tư công năm 2026; xếp thứ 12 về giải ngân vốn đầu tư công năm 2025 được phép kéo dài sang năm 2026. Kết quả này tiếp tục cho thấy sự chuyển động tích cực trong tổ chức thực hiện, đồng thời tạo thêm động lực để tỉnh khơi thông nguồn lực, tháo gỡ điểm nghẽn, đẩy nhanh tiến độ các dự án, đưa nguồn vốn đầu tư thực sự trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội.