Chương trình được triển khai theo mô hình “quản trị chiến lược” với 100% giáo sư đến từ Trường Kinh tế và Quản trị Solvay, thuộc Đại học Brussels.
Chứng chỉ tốt nghiệp chương trình được cấp bởi Trường Kinh tế và Quản trị Solvay đồng thời được chứng nhận bởi Trường Doanh nhân PACE”.
Đa số các công ty đều đặt ra các mục tiêu chiến lược, nhưng số công ty đạt được những mục tiêu đặt ra thì lại ít. Theo số liệu thống kê của 2GC, 80% các nhà quản lý, lãnh đạo cho biết họ đang có chiến lược đúng, nhưng chỉ có 14% cho rằng họ đang quản lý và quản trị thành công các Chiến lược trên. Mặc dù có đến 97% các nhà quản lý, lãnh đạo đều có viễn cảnh chiến lược, nhưng lại có khoảng 64% cho biết họ quản trị chiến lược không thành công.
Còn theo tạp chí Fortune cho biết, có tới 70% trong số các CEO thất bại không phải do chiến lược yếu kém, mà do việc quản trị và lãnh đạo chiến lược không hiệu quả.
Vậy gốc rễ của vấn đề này đến từ đâu? Tại sao có chiến lược mà đến khi vận hành lại không đạt hiệu quả như mong đợi? Và giải pháp nào để xây dựng, quản trị chiến lược một cách hiệu quả trong bối cảnh kinh tế như hiện nay?...
Những câu hỏi nêu trên luôn là những vấn đề nan giải làm “đau đầu nhức óc” các nhà lãnh đạo cũng như các cấp quản lý trong quá trình dẫn dắt và điều hành doanh nghiệp của mình. Michael Porter, “cha đẻ” của thuyết chiến lược cạnh tranh, từng nói rằng: “Chiến lược gia hàng đầu của một tổ chức phải là người lãnh đạo tổ chức đó”.
Thực vậy, một khi đã đứng ở vị trí dẫn dắt một tổ chức, công việc “làm chiến lược” là một trọng trách mặc nhiên và đương nhiên được đặt lên vai nhà lãnh đạo. Bởi lẽ, việc một chiến lược có được xác lập tốt và được thực thi đúng hay không sẽ quyết định vận mệnh tương lai của cả một tổ chức. Khi giải mã những bài học liên quan đến việc xây dựng và triển khai chiến lược, có 3 nhóm nguyên nhân chủ yếu tác động đến việc lãnh đạo và quản lý chiến lược được nhận thấy như sau:
Nhận thức chiến lược (Strategic Analysis): Các yếu tố về “nhận thức” như các cấp lãnh đạo có hiểu đúng về ý nghĩa của chiến lược, các cấu phần làm nên một chiến lược hay không; có nắm bắt được các mô hình, công cụ để hoạch định và xác lập chiến lược hay không.
Quản lý chiến lược (Strategic Management): Các yếu tố “phần cứng” như hệ thống, chính sách, quy trình… để triển khai, kiểm soát và đánh giá chiến lược có được thiết lập đầy đủ hay không.
Lãnh đạo chiến lược (Strategic Leadership): Các yếu tố “phần mềm” như năng lực dẫn dắt chiến lược (khả năng truyền đạt và truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình để hiểu rõ và làm đúng) của các cấp lãnh đạo, xây dựng và phát triển đội ngũ, văn hóa doanh nghiệp... để thuận lợi hóa quá trình thực thi và vận hành chiến lược có được chú trọng và thiết lập hay không.
Từ thực tế đó, Trường Doanh nhân PACE cùng Trường Kinh tế và Quản trị Solvay cùng phối hợp triển khai chương trình đào tạo: “Chiến lược và quản trị chiến lược / Strategic Leadership & Management - SLM” còn được gọi với tên đầy đủ hơn là “quản lý & lãnh đạo chiến lược” nhằm góp phần giúp các nhà lãnh đạo doanh nghiệp thấu hiểu chiến lược, cũng như xây dựng và triển khai thành công chiến lược cho doanh nghiệp của mình.
Chương trình được thiết kế và giảng dạy theo mô hình “quản trị chiến lược” nêu trên và được giảng dạy 100% bởi các giáo sư của Solvay. Trên cơ sở kiến thức nền tảng từ các giáo sư cung cấp, chương trình chú trọng đến phương pháp tương tác nhằm thúc đẩy sự trao đổi, chia sẻ giữa các nhà lãnh đạo, cấp quản lý qua các tình huống, thảo luận nhóm, các bài tập nhóm và bài tập cá nhân mang tính thực tế cao.
Chương trình sẽ được triển khai vào ngày 17/8/2012, tại Khách sạn Oscar, Nguyễn Huệ, quận 1, Tp.HCM, học thứ 6 và thứ 7, kéo dài trong 12 buổi (48 tiết) và được giảng dạy bằng ngôn ngữ Anh - Việt (có phiên dịch).
* Thông tin chi tiết:
Bộ phận Tư vấn đào tạo - Tòa nhà PACE, 341 Nguyễn Trãi, quận 1, Tp.HCM
Tel: (08) 38 370208; Fax: (08) 54041173
E-mail: info@PACE.edu.vn
Website: http://www.pace.edu.vn/vn/index.aspx




Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn đề xuất một số định hướng hợp tác trọng tâm giữa hai quốc gia trong thời gian tới như nâng cao chất lượng hợp tác thương mại, đa dạng hóa các mặt hàng xuất nhập khẩu; thúc đẩy đầu tư và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị mới; mở rộng hợp tác trong lĩnh vực khoa học - công nghệ...
Khi những biến động từ bên ngoài tiếp tục tạo áp lực lên hoạt động xuất khẩu, thị trường nội địa ngày càng được xem là điểm tựa quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam. Việc mở rộng kênh phân phối hiện đại, kết hợp đa dạng hóa các dịch vụ phục vụ nhu cầu tiêu dùng, đang góp phần tạo thêm động lực cho sức mua trong nước…
Kết quả thẩm tra và phê duyệt cập nhật Danh sách doanh nghiệp thủy sản Việt Nam được phép xuất khẩu vào thị trường Đài Loan là cơ sở quan trọng giúp các doanh nghiệp duy trì hoạt động xuất khẩu ổn định, nâng cao khả năng tiếp cận và mở rộng thị phần...
Trước “sức ép kép” từ những hạn chế cấu trúc nội tại và biến động khó lường mang tính toàn cầu, việc định hình giải pháp hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đây là động lực then chốt để hiện thực hóa mục tiêu đạt ít nhất 2 triệu doanh nghiệp vào năm 2030...
Mối quan hệ ngoại giao kéo dài hơn 55 năm giữa Việt Nam và Thụy Điển đang chuyển dịch mạnh mẽ sang một giai đoạn mới, được định hình bởi dòng vốn thương mại, đầu tư, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh. Dù bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động, các doanh nghiệp Thụy Điển vẫn ghi nhận kết quả hoạt động ổn định và khẳng định cam kết gắn bó lâu dài tại thị trường Việt Nam.
Trên chặng đường 35 năm hình thành và phát triển, Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, trước đây là Thời báo Kinh tế Việt Nam, đã không ngừng nỗ lực tập trung vào các sản phẩm báo chí chất lượng, chuyên sâu, gắn chặt với thực tiễn của doanh nghiệp, lắng nghe những khó khăn, rào cản về chính sách đang tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp, từ đó đưa ra kiến nghị, giải pháp nhằm tháo gỡ những bất cập ở cả cấp độ chính sách vĩ mô lẫn hoạt động sản xuất kinh doanh, thực hiện sứ mệnh phản ánh và đồng hành cùng tiến trình phát triển của đất nước.
Nhận diện đầy đủ các cơ hội, thách thức mà khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đặt ra cho việc xây dựng mô hình phát triển Việt Nam, gắn tăng trưởng kinh tế với đổi mới quản trị quốc gia và cải thiện chất lượng đời sống nhân dân đang là vấn đề quan trọng được cấp thiết làm rõ.