Cụ thể, điểm đáng chú ý nhất của Quyết định 40 là việc phân loại doanh nghiệp theo ba khung tỷ lệ sở hữu Nhà nước.
MINH BẠCH HÓA CHIẾN LƯỢC VỐN NHÀ NƯỚC
Nhóm I yêu cầu Nhà nước duy trì 100% vốn, tập trung vào các lĩnh vực như năng lượng, lương thực, khoáng sản chiến lược, hóa chất cơ bản, hạ tầng dữ liệu và hạ tầng số quốc gia cùng một số lĩnh vực an ninh, quốc phòng.
Nhóm II yêu cầu Nhà nước nắm giữ từ 65% trở lên, bao gồm ngân hàng, hàng không, cảng hàng không, một số cảng biển, khai khoáng lớn, cơ khí, phân bón, cấp thoát nước. Khung này cho phép doanh nghiệp huy động thêm nguồn vốn xã hội nhưng Nhà nước vẫn duy trì quyền chi phối.
Nhóm III yêu cầu Nhà nước nắm giữ trên 50% đến dưới 65%, trong đó có các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu có thị phần từ 30% trở lên, một số hạ tầng viễn thông đặc biệt và lĩnh vực thăm dò khoáng sản.
Đối với các doanh nghiệp không thuộc những tiêu chí trên, việc chuyển giao vốn, tái cơ cấu hoặc thoái vốn sẽ được xem xét tùy từng trường hợp.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là Quyết định 40 mới thiết lập khung kế hoạch 5 năm, chứ chưa phải quyết định thực hiện ngay các thương vụ tăng hay giảm sở hữu.
Đánh giá tác động lên thị trường chứng khoán, theo MBS, Quyết định 40 tạo ra một khung sở hữu Nhà nước rõ ràng hơn, qua đó mở đường cho một chu kỳ tái cấu trúc vốn doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2026–2030.
Tác động tích cực đầu tiên nằm ở việc minh bạch hóa chiến lược vốn Nhà nước. Khi giới hạn sở hữu theo từng ngành được xác định rõ hơn, nhà đầu tư sẽ có cơ sở tốt hơn để nhận diện những doanh nghiệp có khả năng tăng vốn Nhà nước và những doanh nghiệp có dư địa giảm sở hữu.
Thứ hai, hoạt động thoái vốn nếu được triển khai có thể làm tăng free-float và thanh khoản, đồng thời mở rộng cơ hội thu hút nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư chiến lược.
Thứ ba, đối với những doanh nghiệp chiến lược cần tăng vốn, việc Nhà nước duy trì tỷ lệ chi phối nhưng cho phép huy động thêm nguồn lực xã hội có thể giúp cải thiện năng lực tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng và một số ngành thiết yếu.
Tuy nhiên, mặt trái cũng không thể bỏ qua. Việc thoái vốn với khối lượng lớn có thể tạo áp lực cung trong ngắn hạn. Ngược lại, nếu Nhà nước tăng tỷ lệ sở hữu, lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng có thể giảm, qua đó hạn chế thanh khoản và room dành cho các nhà đầu tư khác.
Ngoài ra, tiến độ thực hiện vẫn là một biến số quan trọng. Các vấn đề liên quan đến định giá tài sản, đất đai và thủ tục phê duyệt có thể khiến quá trình cơ cấu vốn kéo dài.
NHỮNG CỔ PHIẾU NÀO HƯỞNG LỢI?
MBS cũng nhấn mạnh tác động đến từng cổ phiếu hoàn toàn khác nhau: có doanh nghiệp có thể được tăng tỷ lệ vốn Nhà nước, trong khi doanh nghiệp khác lại có dư địa giảm sở hữu và tăng free-float.
Trong nhóm ngân hàng, CTG trở thành trường hợp có tác động trực tiếp và rõ nhất trong nhóm ngân hàng. Việc nâng tỷ lệ vốn Nhà nước có thể gắn với phương án tăng vốn hoặc cơ cấu sở hữu, qua đó hỗ trợ cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR) và năng lực tăng trưởng tín dụng. Tuy nhiên, hình thức thực hiện cụ thể vẫn phải chờ phương án được phê duyệt.
Trong khi đó, VCB và BID đang có tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao hơn đáng kể mức tối thiểu 65%. Vì vậy, hai ngân hàng này không chịu yêu cầu phải tăng thêm tỷ lệ sở hữu Nhà nước. Thay vào đó, Quyết định 40 tạo thêm dư địa pháp lý cho các phương án huy động vốn hoặc phát hành cho nhà đầu tư chiến lược mà Nhà nước vẫn duy trì quyền chi phối.
Ngoài ngân hàng, nhóm phân bón - hóa chất cũng xuất hiện những trường hợp đáng chú ý.
DPM được đánh giá ở mức tích cực cao khi Petrovietnam hiện nắm khoảng 59,59%, trong khi lĩnh vực sản xuất, kinh doanh phân bón thuộc nhóm yêu cầu Nhà nước/DNNN nắm giữ từ 65% trở lên. Điều này mở ra khả năng tỷ lệ sở hữu của Petrovietnam tại DPM được xem xét điều chỉnh trong kế hoạch cơ cấu vốn 2026-2030. Tuy nhiên, mức độ chắc chắn của câu chuyện này vẫn thấp hơn CTG do Quyết định 40 không nêu đích danh DPM.
Với DDV, Vinachem đang sở hữu khoảng 64%, khá sát ngưỡng 65%. Khả năng điều chỉnh tỷ lệ sở hữu sẽ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp được phân loại chủ yếu vào lĩnh vực phân bón hay không, dựa trên tiêu chí doanh thu hoặc sản lượng.
Ở nhóm xăng dầu, PLX là trường hợp đáng chú ý theo hướng ngược lại. Nhà nước hiện nắm khoảng 75,87%, trong khi doanh nghiệp đầu mối xăng dầu đáp ứng tiêu chí thị phần từ 30% trở lên thuộc nhóm Nhà nước nắm giữ trên 50% đến dưới 65%.
Nếu được triển khai theo hướng giảm tỷ lệ sở hữu Nhà nước, PLX có thể trở thành một trong những câu chuyện thoái vốn đáng chú ý, qua đó làm tăng lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng, cải thiện thanh khoản và khả năng thu hút nhà đầu tư chiến lược. Tuy nhiên, vẫn cần chờ kế hoạch thoái vốn cụ thể.
Trong nhóm hàng không và năng lượng, tác động của Quyết định 40 có sự phân hóa đáng kể.
ACV hiện có Nhà nước nắm khoảng 95,4%, cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 65% đối với lĩnh vực cảng hàng không. Do đó, doanh nghiệp có dư địa lớn để huy động thêm vốn xã hội hoặc giảm một phần tỷ lệ Nhà nước trong tương lai mà vẫn bảo đảm quyền chi phối. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa ACV bắt buộc phải giảm tỷ lệ sở hữu xuống 65%.
Tại HVN, Nhà nước cũng đang giữ tỷ lệ chi phối rất cao, trong khi lĩnh vực vận tải hàng không thuộc nhóm duy trì tỷ lệ sở hữu Nhà nước từ 65% trở lên. Quyết định 40 tạo thêm nền tảng cho quá trình tái cấu trúc và huy động vốn, nhưng vẫn bảo đảm quyền kiểm soát đối với hãng hàng không quốc gia.
Đáng chú ý, BSR có Petrovietnam sở hữu khoảng 92,13%. Dù năng lượng thuộc nhóm 100%, điều này không đồng nghĩa BSR bắt buộc phải nâng tỷ lệ sở hữu Nhà nước lên 100%, bởi còn phải xem xét cơ chế áp dụng đối với doanh nghiệp đã cổ phần hóa. Câu chuyện đáng quan tâm hơn là khả năng tái cơ cấu sở hữu và cải thiện free-float.
Trong khi đó, GAS đang được Petrovietnam sở hữu khoảng 95,76%. Do chưa có phương án chính thức thay đổi sở hữu, tác động trực tiếp của Quyết định 40 đối với GAS hiện được đánh giá là thấp, chủ yếu củng cố vai trò kiểm soát dài hạn của Petrovietnam.
POW cũng tương tự khi Petrovietnam nắm khoảng 79,94% và kế hoạch hiện tại vẫn duy trì tỷ lệ này. Hiện chưa có căn cứ cho thấy Quyết định 40 khiến Petrovietnam phải nâng tỷ lệ sở hữu tại POW lên 100%. Do đó, POW trước mắt chủ yếu nằm trong diện theo dõi chính sách.
Tại nhóm cảng biển, PHP có thể có dư địa giảm phần vốn Nhà nước nếu thuộc đúng phạm vi áp dụng, qua đó mở rộng free-float và cải thiện thanh khoản.
VnEconomy giới thiệu nhận định và khuyến nghị đầu tư của một số công ty chứng khoán về diễn biến thị trường ngày 12/8/2026
DatVietVAC dự kiến chào bán hơn 11 triệu cổ phiếu với giá 54.800 đồng/cổ phiếu, đưa vốn hóa sau IPO lên hơn 6.000 tỷ đồng. Đồng thời, hướng tới mục tiêu trở thành “kỳ lân văn hóa” của Việt Nam…
Điểm yếu hôm nay vẫn là thanh khoản, ba sàn khớp lệnh vỏn vẹn gần 17.000 tỷ đồng giảm mạnh so với phiên giao dịch hôm qua trong đó nhà đầu tư nước ngoài bán ròng 762,7 tỷ đồng, tính riêng giao dịch khớp lệnh thì bán ròng 746,2 tỷ đồng.
Đà giảm lan rộng ở nhóm cổ phiếu blue-chips VN30 đã khiến VN-Index mất cơ hội tăng phiên chiều nay. Tuy vậy thị trường cũng không kém, khi nhóm cổ phiếu vừa và nhỏ “xanh” vượt trội. Duy có điều nhóm này khó có thể thúc đẩy thanh khoản.
Dòng tiền tiết kiệm của người dân đang trở thành động lực quan trọng trên thị trường chứng khoán châu Á, giúp khu vực giảm phụ thuộc vào vốn ngoại. Tuy nhiên, làn sóng đầu tư trong nước cũng làm gia tăng rủi ro đầu cơ...
Kỳ họp không thường lệ lần thứ nhất, Quốc hội khóa XVI đang trải qua tuần làm việc đầu tiên. Hàng loạt các dự án Luật, dự thảo Luật quan trọng được các đại biểu Quốc hội tập trung thảo luận. Trong đó có dự án Nghị quyết nhằm bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm.
Kim ngạch thương mại song phương về hàng hóa và dịch vụ giữa Việt Nam và Australia hiện đạt khoảng 30 tỷ AUD (tương đương 21 tỷ USD), tăng hơn gấp đôi so với năm 2020. Chính phủ Australia cam kết thúc đẩy đầu tư hai chiều với Việt Nam. VnEconomy đã có cuộc trao đổi với bà Gillian Bird, Đại sứ Australia tại Việt Nam xung quanh dư địa hợp tác giữa hai nước, đặc biệt là các yếu tố mà doanh nghiệp quan tâm khi đầu tư tại Việt Nam.