
Đối với nhiều người Trung Quốc, giá trị của một con vịt không chỉ nằm ở phần thịt. Trong một bài bình luận trên China Daily, Zhang Zhouxiang kể rằng ký ức đáng nhớ nhất trong những năm học tại Đại học Nam Kinh của ông không gắn với giảng đường hay thư viện, mà là những bữa cơm. Chính tại bàn ăn, ông nhận ra người Trung Quốc có thể tận dụng gần như mọi bộ phận của một con vịt.
Một con vịt nguyên con có thể trở thành món chính trong bữa tiệc. Đùi, cánh và đầu vịt được chế biến thành những món ăn riêng. Cổ, chân, lưỡi và gan vịt trở thành các món ăn vặt phổ biến. Ngay cả tiết vịt - nguyên liệu còn khá xa lạ với nhiều người phương Tây - cũng là thành phần chính của món miến tiết vịt nổi tiếng.
Ở Bắc Kinh, triết lý đó tiếp tục được thể hiện trong món vịt quay Bắc Kinh. Sau khi phần da và thịt được thái lát để ăn cùng bánh tráng và sốt đậu ngọt, phần xương vẫn còn dính thịt tiếp tục được dùng để nấu canh hoặc rang muối tiêu. Theo cách nói quen thuộc của người Trung Quốc, gần như không một gram thịt hay mỡ nào trên con vịt bị bỏ phí.
Sau khi chuyển sang sinh sống tại châu Âu, ông nhận thấy cách người châu Âu sử dụng thịt vịt hoàn toàn khác. Thịt vịt vẫn là món ăn phổ biến, nhưng các bộ phận như mề, cổ, chân hay nội tạng rất hiếm khi xuất hiện trên thực đơn. Ngoại lệ hiếm hoi là món gesiers de canard (mề vịt) tại vùng Tây Nam nước Pháp và một vài địa phương khác.
Có hai nguyên nhân chính cho sự khác biệt này. Thứ nhất, chi phí lao động tại châu Âu cao hơn đáng kể, khiến việc sơ chế những bộ phận nhỏ của con vịt trở nên kém hiệu quả về mặt kinh tế. Thứ hai, châu Âu chưa từng hình thành truyền thống ẩm thực tận dụng gần như toàn bộ các phần có thể ăn được của gia cầm như ở Trung Quốc. Hệ quả là tỷ lệ giá trị khai thác từ một con vịt thấp hơn đáng kể. Ban đầu, đây chỉ có vẻ là một khác biệt về văn hóa ẩm thực. Nhưng theo thời gian, khác biệt về ẩm thực ấy được nhìn nhận như một bài học kinh tế điển hình.
Trong nhiều năm qua, giới kinh tế học luôn đặt câu hỏi vì sao một con vịt nguyên con của Trung Quốc đôi khi lại có giá bán không cao hơn, thậm chí thấp hơn chi phí nuôi vịt. Câu trả lời nằm ở chuỗi giá trị. Người tiêu dùng không cùng mua một sản phẩm giống nhau. Có người chỉ mua ức vịt. Người khác thích đùi vịt. Một bộ phận tiêu dùng cổ, chân hoặc lưỡi vịt như đồ ăn nhẹ. Lông vịt được dùng để sản xuất áo lông vũ và chăn. Mỡ vịt được tinh luyện thành dầu ăn, trong khi xương trở thành nguyên liệu nấu nước dùng.
Có thể hình dung người tiêu dùng Trung Quốc đang cùng nhau "chia sẻ" giá trị của một con vịt. Mỗi người mua một phần khác nhau, giúp doanh nghiệp khai thác gần như toàn bộ giá trị của vật nuôi, đồng thời người tiêu dùng vẫn được hưởng mức giá hợp lý. Đó là mô hình mà cả nhà sản xuất lẫn người tiêu dùng đều hưởng lợi.
Chính từ góc nhìn đó, quyết định ngày 9/7 của Ủy ban châu Âu (EC) khởi động điều tra chống bán phá giá đối với vịt Bắc Kinh nhập khẩu từ Trung Quốc được cho là đặt ra nhiều điều đáng suy ngẫm. Theo thông báo của Ủy ban châu Âu, có đủ cơ sở để điều tra cáo buộc các doanh nghiệp Trung Quốc bán phá giá sản phẩm này tại thị trường châu Âu.
Tuy nhiên, bài bình luận lưu ý rằng các tài liệu công khai hiện nay chưa chứng minh được giá xuất khẩu vịt Bắc Kinh của Trung Quốc thấp hơn chi phí sản xuất trong nước. Ngành chăn nuôi vịt của Trung Quốc có mức độ minh bạch khá cao với nhiều dữ liệu về sản lượng, chi phí thức ăn và báo cáo ngành được công bố rộng rãi.
Các tài liệu công khai hiện nay chưa cho thấy giá xuất khẩu vịt Bắc Kinh của Trung Quốc thấp hơn chi phí sản xuất trong nước. Vì vậy, cuộc điều tra đã lựa chọn Brazil làm quốc gia thay thế để xây dựng "giá trị thông thường" phục vụ việc so sánh. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng đặt ra một câu hỏi khác.
Brazil đúng là có nuôi vịt Bắc Kinh, nhưng quy mô ngành rất nhỏ so với Trung Quốc. Sản lượng thịt vịt hàng năm của Brazil chỉ ở mức vài nghìn tấn, trong khi Trung Quốc sản xuất gần 6 triệu tấn mỗi năm. Không chỉ quy mô khác biệt, cấu trúc tiêu dùng cũng hoàn toàn khác. Món vịt nổi tiếng của Brazil là Pato no Tucupi, sử dụng chủ yếu phần thịt vịt hầm với nước sốt sắn lên men. Giống như phần lớn các quốc gia châu Âu, các sản phẩm từ nội tạng vịt chỉ chiếm một thị phần rất nhỏ. Việc sử dụng chi phí sản xuất của một ngành quy mô nhỏ với mô hình tiêu dùng khác biệt để làm chuẩn tham chiếu cho ngành công nghiệp vịt quy mô rất lớn của Trung Quốc là điều đáng đặt câu hỏi. Trong kinh tế học, quy mô sản xuất càng lớn thì chi phí bình quân càng thấp nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô.
Để tìm lời giải, ông Zhang Zhouxiang đã trao đổi với Giáo sư Jian Junbo thuộc Trung tâm Nghiên cứu châu Âu của Đại học Phúc Đán. Theo vị chuyên gia, cần nhìn rộng hơn sang chính sách nông nghiệp của EU.
Thông tin trên website của Ủy ban châu Âu cho thấy, trong khuôn khổ Chính sách Nông nghiệp Chung (CAP) giai đoạn 2023-2027, EU dự kiến chi khoảng 95,5 tỷ euro cho các chương trình hỗ trợ thị trường và các biện pháp nông nghiệp liên quan. Một phần đáng kể trong nguồn lực này trực tiếp hoặc gián tiếp hỗ trợ ngành chăn nuôi, bao gồm sản xuất thức ăn chăn nuôi và các hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm.
Nông nghiệp từ lâu vẫn là một trong những lĩnh vực nhận được mức hỗ trợ lớn nhất của EU. Đồng thời, các sản phẩm nông nghiệp của châu Âu như phô mai, rượu vang, dầu ô liu và nhiều loại thực phẩm đặc sản khác vẫn được người tiêu dùng trên toàn thế giới, trong đó có Trung Quốc, đánh giá cao và chấp nhận trả giá cao.
Theo Giáo sư Jian Junbo, nếu các doanh nghiệp châu Âu vẫn gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với sản phẩm Trung Quốc dù đã nhận được sự hỗ trợ lớn từ chính sách, thì có lẽ EU cần xem xét lại năng lực cạnh tranh của chính mình.
Các tranh chấp thương mại thường được định hình bởi những khái niệm pháp lý, phương pháp tính toán và hàng nghìn trang tài liệu kỹ thuật. Nhưng với người tiêu dùng, điều quan trọng hơn cả vẫn là được tiếp cận những thực phẩm chất lượng với mức giá hợp lý. Đó cũng là lý do bài bình luận cho rằng thật khó để quy trách nhiệm cho người tiêu dùng châu Âu trong câu chuyện này.
Dubai, một trong những trung tâm thương mại và tài chính hàng đầu thế giới, đang chuẩn bị cho một bước đi chiến lược quan trọng nhằm tránh phải vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz...
Các doanh nghiệp bất động sản tư nhân Trung Quốc từng tái cơ cấu nợ đang đối mặt nguy cơ thiếu hụt thanh khoản trở lại trong năm nay, khi thị trường nhà ở nước này tiếp tục suy yếu và dòng tiền ngày càng chịu sức ép...
Việt Nam là nơi nhận lượng kiều hối lớn nhất từ Nhật Bản, với 288,7 tỷ yên, tương đương khoảng 1,78 tỷ USD...
CEO Oliver Blume của hãng xe Volkswagen đã lên tiếng xác nhận kế hoạch sa thải thêm 50.000 lao động...
Thị trường chứng khoán Mỹ giảm điểm khá mạnh trong phiên ngày thứ Hai (13/7) sau khi Tổng thống Donald Trump tuyên bố tái áp lệnh phong tỏa hải quân đối với Iran...
Dưới tác động của biến đối khi hậu, tình trạng thời tiết, thiên tai diễn biến bất thường, cực đoan hơn, đòi hỏi công tác dự báo, cảnh báo sớm, giúp các ngành, địa phương và người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt với các hiện tượng khí hậu như El Nino, ông Hoàng Đức Cường cho rằng khi nhận diện sớm nguy cơ, dự báo cảnh báo sớm sẽ giúp có thời gian chủ động lên kế hoạch sớm, có các giải pháp ứng phó, góp phần giảm thiểu ảnh hưởng, tác động đến hoạt động sản xuất và đời sống sinh hoạt của người dân.
Bức tranh tổng thể kinh tế năm 2026 cho thấy xu hướng chuyển dịch rõ rệt giữa khu vực Doanh nghiệp và Kinh tế cá thể. Ở khu vực Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh về số lượng, thu hút và phát triển lực lượng lao động lớn thì ở khu vực Kinh tế cá thể tốc độ tăng quy mô lại có xu hướng chậm lại, tỷ trọng lao động có sự dịch chuyển.