Mối lo ngại lớn nhất là hiệu ứng "chuyển hướng" thị trường. Khi nghĩa vụ nộp báo cáo chỉ giới hạn ở nhà điều hành đầu tiên, các sản phẩm từ đất bị phá rừng có thể bị chuyển hướng sang các thị trường kém khắt khe hơn.
Quy định về các sản phẩm không gây phá rừng (EUDR) của Liên minh châu Âu (EU) chính thức có hiệu lực từ tháng 6/2023, đánh dấu một nỗ lực có tầm nhìn nhằm cắt đứt liên kết giữa tiêu dùng châu Âu và nạn phá rừng toàn cầu. Với phạm vi bao phủ 7 nhóm hàng hóa chủ lực gồm gia súc, ca cao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu tương và gỗ, EUDR đặt ra một tiêu chuẩn mới về tính bền vững của chuỗi cung ứng.
Theo lộ trình điều chỉnh được thông qua cuối năm 2025, các doanh nghiệp lớn và vừa sẽ phải tuân thủ từ ngày 30/12/2026, trong khi các doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ được gia hạn đến 30/6/2027.
EUDR ra đời với tư cách là một công cụ pháp lý ràng buộc, yêu cầu các nhà kinh doanh và thương nhân phải chứng minh sản phẩm của mình không góp phần vào phá rừng hoặc suy thoái rừng sau ngày 31/12/2020. Trung tâm của quy định này là nghĩa vụ thẩm định giải trình (Due Diligence) bắt buộc đòi hỏi doanh nghiệp phải thu thập thông tin, đánh giá và giảm thiểu rủi ro.
Điểm đột phá về mặt kỹ thuật của EUDR nằm ở yêu cầu về tọa độ địa lý, tức là doanh nghiệp phải xác định chính xác vị trí thửa đất sản xuất nguyên liệu, nhằm đảm bảo tính minh bạch tuyệt đối trong chuỗi cung ứng.
Mục tiêu này phù hợp với các cam kết bao trùm của Thỏa thuận Xanh châu Âu, trong đó bảo vệ rừng được coi là một trụ cột quan trọng để ứng phó với biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học. Dù nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ các tổ chức môi trường nhưng bản thân cơ chế vận hành của EUDR nhanh chóng bộc lộ những thách thức thực tế.
Lần đầu tiên là vào cuối năm 2024 khi EU buộc phải lùi thời điểm áp dụng từ 30/12/2024 sang cuối năm 2025, do các quốc gia thành viên và bên liên quan bày tỏ lo ngại về sự chưa sẵn sàng.
Tuy nhiên, đến tháng 10/2025, Ủy ban châu Âu nhận thấy các vấn đề cốt lõi vẫn chưa được giải quyết. Do đó, họ đã đưa ra một đề xuất cải cách sâu rộng hơn, tập trung vào việc giảm tải hành chính và đảm bảo Hệ thống Thông tin EU (TRACES) có thể vận hành.
Đề xuất này nhanh chóng được Nghị viện và Hội đồng châu Âu thông qua vào tháng 12/2025, mở ra một lộ trình mới với sự phân tầng rõ rệt: các doanh nghiệp lớn và vừa sẽ phải tuân thủ từ ngày 30/12/2026, trong khi các doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ được gia hạn thêm 6 tháng, đến ngày 30/6/2027 mới bắt đầu áp dụng.
Đặc biệt, các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ trong lĩnh vực gỗ thuộc đối tượng của Quy định Gỗ EU (EUTR) sẽ không được hưởng thêm thời gian và vẫn phải tuân thủ từ tháng 12/2026. Động thái này cho thấy nỗ lực duy trì tính nghiêm ngặt đối với các mặt hàng gỗ, trong khi vẫn tạo điều kiện cho các doanh nghiệp sản xuất nhỏ lẻ trong các ngành hàng khác.
Bên cạnh việc lùi thời hạn, EUDR đã trải qua một cuộc cải tổ đáng kể về cơ chế vận hành, đánh dấu bước chuyển từ mô hình phân tán sang tập trung hóa trách nhiệm.
Thay đổi quan trọng nhất là việc giới hạn nghĩa vụ nộp Báo cáo Giải trình (Due Diligence Statement - DDS). Chỉ các nhà điều hành đầu tiên, tức là những người đầu tiên đưa sản phẩm vào thị trường EU hoặc xuất khẩu mới phải nộp DDS. Các nhà điều hành hạ nguồn như nhà phân phối, nhà bán lẻ hoặc cơ sở chế biến tiếp theo không còn phải nộp báo cáo. Thay vào đó, họ chỉ cần đăng ký trên Hệ thống Thông tin, thu thập và chuyển tiếp mã số tham chiếu từ nhà cung cấp đầu nguồn, đồng thời lưu trữ dữ liệu trong năm năm.
Việc dỡ bỏ nghĩa vụ này được kỳ vọng sẽ giảm tải cho hệ thống TRACES, vốn được dự báo sẽ quá tải nghiêm trọng. Tuy nhiên, các tổ chức môi trường như Greenpeace chỉ trích động thái này tạo ra "lỗ hổng" trong giám sát, khi các nhà điều hành hạ nguồn vốn có sức mạnh thương mại lớn thì lại không còn trách nhiệm pháp lý thúc đẩy sự thay đổi từ nhà cung cấp.
EUDR tạo ra nhóm đối tượng mới: "Doanh nghiệp sơ cấp siêu nhỏ và nhỏ", tức là các hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ tại quốc gia rủi ro thấp tự canh tác trên đất của mình. Nhóm này chiếm gần 100% nông dân và chủ rừng tại EU và được miễn nộp DDS cho từng lô hàng. Thay vào đó, họ chỉ nộp một "tờ khai đơn giản hóa" một lần duy nhất, gồm thông tin nhận dạng, mã HS và địa chỉ bưu chính hoặc tọa độ thửa đất.
Đây là động thái xoa dịu áp lực từ các nhà sản xuất nhỏ lo sợ bị loại khỏi chuỗi cung ứng vì chi phí tuân thủ cao. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng việc cho phép dùng địa chỉ bưu chính thay vì tọa độ chính xác có thể làm giảm độ chính xác của hệ thống truy xuất, đặc biệt với thửa đất lớn.
Song song đơn giản hóa thủ tục, EU cũng điều chỉnh danh mục sản phẩm. Từ tháng 5/2026, sách báo, tranh ảnh in được loại bỏ khỏi phạm vi, trong khi bột giấy và giấy (trừ loại tái chế) vẫn chịu điều chỉnh. Động thái này nhằm giảm tác động đến ngành công nghiệp văn hóa và giáo dục, vốn có tỷ lệ phá rừng gián tiếp rất thấp.
Đáng chú ý nhất là cuộc tranh luận gay gắt về việc đưa da (leather) ra khỏi phạm vi. Đề xuất này vấp phải sự phản đối từ Mighty Earth và Rainforest Foundation Norway. Các nhà hoạt động lập luận da là sản phẩm phụ của ngành thịt bò, không thể tách rời. Trong khi thịt bò từ đất bị phá rừng bị cấm, da từ chính những con bò đó lại được nhập khẩu tự do, tạo ra "lỗ hổng vô lý". Ngành công nghiệp da, đặc biệt từ Brazil trị giá hàng tỷ USD, được cho là đã vận động hành lang để được loại bỏ.
Một trụ cột quan trọng khác là cơ chế phân hạng rủi ro quốc gia, công bố tháng 5/2025. Hệ thống chia các nước thành 3 nhóm dựa trên tiêu chí tỷ lệ mất rừng, mở rộng đất nông nghiệp và xu hướng sản xuất theo dữ liệu của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO).
Việc phân hạng định hình trực tiếp chi phí tuân thủ: nhóm rủi ro thấp được thẩm định đơn giản hóa và kiểm tra 1%; nhóm tiêu chuẩn phải thẩm định đầy đủ và kiểm tra 3%; nhóm rủi ro cao chịu biện pháp giảm thiểu tối đa và kiểm tra 9%.
Hơn 140 quốc gia được xếp vào nhóm rủi ro thấp, gồm Mỹ, Trung Quốc và hầu hết châu Âu. Chỉ 4 nước ở nhóm rủi ro cao (Belarus, Myanmar, Triều Tiên và Nga). Trong khi đó, các nước sản xuất nông sản chính như Brazil, Indonesia và Malaysia bị xếp vào nhóm tiêu chuẩn.
Phản ứng trước những cải cách của EUDR là trái chiều. Một mặt, các hiệp hội ngành hàng và nhiều doanh nghiệp hoan nghênh việc giảm tải hành chính và có thêm thời gian chuẩn bị. Việc miễn trách nhiệm cho các nhà điều hành hạ nguồn được kỳ vọng sẽ giảm bớt "cơn ác mộng dữ liệu" mà Hiệp hội Kỹ thuật Gỗ Nhiệt đới Quốc tế (ATIBT) từng cảnh báo.
Tuy nhiên, các tổ chức bảo tồn quốc tế như Greenpeace, Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (WWF) và Mighty Earth đã lên tiếng chỉ trích mạnh mẽ. WWF gọi đây là những "biện pháp thiếu trách nhiệm", và cho rằng việc liên tục trì hoãn và thông qua các đơn giản hóa không chỉ tạo ra sự bất ổn về chính sách mà còn có thể gây thêm 16,8 triệu tấn CO2 phát thải do trì hoãn bảo vệ rừng. Các tổ chức này lo ngại EUDR có nguy cơ bị "xói mòn từng mảng" và biến thành một công cụ hình thức hơn là thực chất.
Mối lo ngại lớn nhất là hiệu ứng "chuyển hướng" thị trường. Khi nghĩa vụ nộp báo cáo chỉ giới hạn ở nhà điều hành đầu tiên, các sản phẩm từ đất bị phá rừng có thể bị chuyển hướng sang các thị trường kém khắt khe hơn.
Các nghiên cứu học thuật gần đây đã cung cấp những bằng chứng định lượng rõ ràng cho hiệu ứng chuyển hướng thương mại này. Công trình được công bố vào tháng 4/2026 trên tạp chí Biomass and Bioenergy chỉ ra rằng EUDR hoạt động chủ yếu như một cơ chế tái cấu trúc thương mại: xuất khẩu gỗ viên từ Mỹ vào EU giảm 22-36%, trong khi xuất khẩu từ các nước Đông Nam Á sang các thị trường châu Á khác lại tăng 24- 28%.
Tương tự, một nghiên cứu đăng trên European Review of Agricultural Economics vào tháng 6/2026 dự báo đậu tương Nam Mỹ sẽ bị chuyển hướng từ EU sang Trung Quốc thay vì giảm sản xuất.
Hệ lụy cho các quốc gia sản xuất càng rõ rệt. Các nước xuất khẩu nông sản chính như Brazil, Indonesia và Malaysia bị xếp vào nhóm "rủi ro tiêu chuẩn" thay vì "rủi ro thấp" như kỳ vọng. Điều này đặt ra gánh nặng tuân thủ lớn hơn, trong khi các quốc gia như Mỹ, Trung Quốc và hầu hết các nước châu Âu được hưởng lợi thế cạnh tranh nhờ xếp vào nhóm rủi ro thấp.
WWF cảnh báo việc phân hạng này có thể dựa trên "thương lượng chính trị và sự ưu ái" hơn là bằng chứng khoa học về tình trạng phá rừng thực tế. Trong khi đó, các chuyên gia lo ngại EUDR vô tình tạo ra một "thị trường xám" (grey market) toàn cầu, nơi các sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn vẫn được tiêu thụ qua các kênh ít giám sát hơn, theo PA Future.




Thông tin từ Bộ Tài chính cho thấy, vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội trong sáu tháng đầu năm 2026 ước đạt 1.807,8 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9% so với cùng kỳ năm trước. Vốn FDI sáu tháng đạt 13,03 tỷ USD, đạt mức cao nhất sáu tháng đầu năm của các năm từ 2022 đến nay. Có ba yếu tố tích cực khiến nguồn vốn FDI tăng mạnh…
Nhu cầu điện tăng nhanh đang thúc đẩy Uzbekistan đẩy mạnh mở rộng ngành điện với mục tiêu nâng sản lượng lên hơn 120 tỷ kWh trong 5 năm tới. Các dự án năng lượng tái tạo, lưu trữ điện, nâng cấp lưới điện và điện hạt nhân đang mở ra cơ hội đầu tư lớn cho quốc gia Trung Á này…
Bộ Khoa học và Công nghệ cho biết AI Camera, robot di động tự hành, UAV, nền tảng giáo dục thông minh, vaccine và công nghệ sinh học nông nghiệp là những nhóm có khả năng tạo sản phẩm bước đầu trong năm 2026.
Đợt nắng nóng cực đoan cuối tháng 6 đã khiến số ca tử vong tại Pháp tăng gần 30% chỉ trong một tuần, đồng thời đẩy hệ thống y tế vào tình trạng căng thẳng khi số bệnh nhân nhập viện tăng vọt…
Hà Nội đang làm sống lại các dòng sông khi phục hồi 4 sông nội đô gồm: Tô Lịch, Kim Ngưu, Lừ, Sét…
Nhìn lại di sản và thành tựu của Thời báo Kinh tế Việt Nam (nay là Tạp chí Kinh tế Việt Nam) trong 35 năm qua, giá trị lớn nhất không chỉ đo bằng lượng thông tin phục vụ bạn đọc hàng ngày, hàng giờ, cũng không chỉ ở tên gọi và số lượng các ấn phấm báo chí đã phát hành, mà còn được thể hiện ở tư duy bứt phá của những thế hệ lãnh đạo được giao nhiệm vụ thực hiện sứ mệnh phát triển “dòng thông tin kinh tế phục vụ công cuộc kiến tạo và phát triển đất nước”.
Thông tin từ Bộ Tài chính cho thấy, vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội trong sáu tháng đầu năm 2026 ước đạt 1.807,8 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9% so với cùng kỳ năm trước. Vốn FDI sáu tháng đạt 13,03 tỷ USD, đạt mức cao nhất sáu tháng đầu năm của các năm từ 2022 đến nay. Có ba yếu tố tích cực khiến nguồn vốn FDI tăng mạnh…