Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) của Mỹ đang đối mặt với bài toán kép là lượng dầu suy giảm nhanh trong khi hệ thống lưu trữ ngày càng xuống cấp.
Theo số liệu mới nhất hiện có của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), lượng dầu thô trong SPR đã giảm xuống còn 319,5 triệu thùng vào cuối tuần ngày 3/7, thấp nhất kể từ năm 1983. Con số này chỉ còn cao hơn khoảng 70 triệu thùng so với ngưỡng 250 triệu thùng được các nghiên cứu từ thập niên 1970 đề xuất nhằm bảo đảm khả năng vận hành của hệ thống.
Trong khi đó, tổng sức chứa thiết kế của SPR lên tới 727 triệu thùng. Như vậy, kho dự trữ hiện chỉ chứa chưa tới một nửa công suất tối đa.
SPR được thành lập sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ do lệnh cấm vận của các nước Arab trong thập niên 1970, với mục tiêu bảo vệ nền kinh tế Mỹ trước nguy cơ nguồn cung dầu thô bị gián đoạn.
Tuy nhiên, theo trang tin MarketWatch, các đợt xuất kho quy mô lớn nhằm bù đắp nguồn cung bị gián đoạn do xung đột Mỹ - Iran đang nhanh chóng thu hẹp dư địa ứng phó của Washington, trong bối cảnh khủng hoảng tại eo biển Hormuz chưa có dấu hiệu hạ nhiệt.
Hồi tháng 3, Mỹ cho phép xuất kho 172 triệu thùng dầu trong khoảng 120 ngày nhằm bù đắp một phần nguồn cung bị thiếu hụt sau khi hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz bị gián đoạn. Động thái này nằm trong thỏa thuận của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) về việc giải phóng tổng cộng 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ khẩn cấp của các nước thành viên.
KHỦNG HOẢNG HORMUZ LÀM GIA TĂNG SỨC ÉP
Áp lực đối với SPR tiếp tục gia tăng khi xung đột Mỹ - Iran leo thang trở lại, làm gián đoạn hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz.
Tuyến đường biển nằm giữa Iran và Oman này kết nối Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman, biển Arab và Ấn Độ Dương. Trước khi chiến tranh nổ ra, khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ trên toàn cầu được vận chuyển qua eo biển Hormuz.
Ngày 13/7, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố Washington sẽ tăng quyền kiểm soát đối với eo biển, tái áp đặt lệnh phong tỏa hoạt động vận tải biển của Iran và yêu cầu thu khoản phí tương đương 20% giá trị hàng hóa đi qua tuyến hàng hải này. Ông cho rằng Mỹ cần được bù đắp chi phí cho việc bảo đảm an ninh hàng hải trong khu vực.
Tuy nhiên, một ngày sau đó, ông Trump bất ngờ rút lại kế hoạch thu phí. Tổng thống Mỹ cho biết khoản phí 20% sẽ được thay thế bằng các thỏa thuận thương mại và đầu tư giữa Mỹ với các nước Vùng Vịnh, sau những cuộc trao đổi mà ông mô tả là tích cực với các nhà lãnh đạo trong khu vực.
Ông Trump không công bố chi tiết về quy mô hoặc nội dung của các cam kết đầu tư.
Dù từ bỏ kế hoạch thu phí, Tổng thống Mỹ tuyên bố eo biển Hormuz chỉ được mở đối với những tàu không liên quan đến Iran. Washington sẽ tiếp tục phong tỏa các tàu ra vào cảng Iran hoặc vận chuyển hàng hóa của nước này.
Sự thay đổi lập trường diễn ra trong bối cảnh thỏa thuận ngừng bắn tạm thời giữa Mỹ và Iran có nguy cơ đổ vỡ hoàn toàn. Rạng sáng 14/7, lực lượng Mỹ tiếp tục không kích Iran trong đêm thứ ba liên tiếp, sau khi ông Trump khôi phục lệnh phong tỏa hoạt động vận tải biển của nước này.
Eo biển Hormuz được kỳ vọng sẽ mở cửa hoàn toàn sau thỏa thuận ngừng bắn mới nhất giữa Mỹ và Iran, được ký vào giữa tháng 6. Tuy nhiên, hoạt động hàng hải qua khu vực này chưa bao giờ thực sự trở lại bình thường.
Ông Samer Hasn, chuyên gia phân tích thị trường cấp cao tại XS.com, cảnh báo lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz vẫn ở mức rất thấp, trong khi kinh tế Mỹ tiếp tục tăng trưởng và nhu cầu nhiên liệu đang bước vào cao điểm mùa du lịch.
Trong bối cảnh đó, lượng dầu trong các kho dự trữ chiến lược và thương mại có thể tiếp tục giảm mạnh, qua đó đẩy giá dầu lên cao hơn.
HẠ TẦNG XUỐNG CẤP, THIẾU CHIẾN LƯỢC DÀI HẠN
Không chỉ suy giảm về quy mô, SPR còn đối mặt với hàng loạt vấn đề về cơ sở hạ tầng và quản lý.
Trong báo cáo công bố cuối tháng 6 về công tác quản lý SPR của Bộ Năng lượng Mỹ, Văn phòng Kiểm toán Chính phủ Mỹ (GAO) cho biết Quốc hội và Bộ Năng lượng chưa xây dựng được một kế hoạch dài hạn thống nhất cho kho dự trữ này.
GAO chỉ ra hàng loạt vấn đề như cơ sở hạ tầng xuống cấp, rò rỉ dầu, hư hỏng kết cấu và các vụ tràn dầu. Theo cơ quan này, SPR đã ghi nhận 16 sự cố thiết bị nghiêm trọng kể từ năm 2013. Tháng 1 năm nay, gần 170 thùng dầu thô bị tràn tại một cơ sở ở bang Texas do đường ống dẫn dầu bị nứt.
GAO khuyến nghị Quốc hội tạm thời hạn chế các đợt bán dầu không nhằm ứng phó tình trạng khẩn cấp. Cơ quan này cũng đề xuất thiết lập một cơ chế tài chính nhằm giúp Bộ Năng lượng trang trải chi phí bảo trì thường xuyên và định kỳ đối với SPR.
Những vấn đề trên cho thấy thách thức của SPR không chỉ nằm ở lượng dầu còn lại. Ngay cả khi chính phủ có đủ nguồn lực để mua dầu bổ sung, cơ sở hạ tầng xuống cấp vẫn có thể hạn chế tốc độ nhập kho, xuất kho và khả năng phản ứng trong trường hợp xảy ra khủng hoảng.
Các nghiên cứu về quy mô SPR được thực hiện từ thập niên 1970 cho rằng kho dự trữ này nên duy trì ít nhất 250 triệu thùng dầu để bảo đảm khả năng vận hành. Trong khi đó, lượng dầu hiện còn lại chỉ cao hơn ngưỡng này khoảng 28%.
Ông Michael Lynch, Chủ tịch công ty nghiên cứu Strategic Energy & Economic Research, cho rằng với hơn 300 triệu thùng dầu còn lại, Mỹ có thể tiếp tục xuất kho khoảng 1 triệu thùng/ngày trong 60 ngày hoặc 2 triệu thùng/ngày trong 30 ngày.
“Nhưng sau đó thì sao?”, ông Lynch đặt câu hỏi.
Theo vị chuyên gia này, xét về mặt vận hành, việc để lượng dầu trong kho dự trữ giảm xuống dưới 250 triệu thùng có thể gây ra nhiều vấn đề kỹ thuật.
Mặc dù Mỹ là nước sản xuất dầu thô lớn nhất thế giới, nền kinh tế này vẫn khó tránh khỏi tác động khi giá dầu toàn cầu tăng cao.
Ông Hani Abuagla, chuyên gia phân tích thị trường cấp cao tại XTB MENA, bộ phận Trung Đông và Bắc Phi của công ty môi giới châu Âu XTB, cho biết Mỹ hiện phụ thuộc vào dầu thô nhập khẩu ít hơn đáng kể so với nhiều nước khác.
Tuy nhiên, dầu được định giá trên thị trường toàn cầu. Vì vậy, ngay cả khi nguồn cung trong nước vẫn đủ đáp ứng nhu cầu, bất kỳ sự gián đoạn kéo dài nào đối với dòng dầu qua eo biển Hormuz cũng sẽ đẩy giá dầu Brent và WTI tăng cao, làm chi phí nhiên liệu trên toàn thế giới gia tăng.
Giá dầu cao hơn có thể khiến áp lực lạm phát tại Mỹ duy trì trong thời gian dài. Khi đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể phải duy trì lãi suất ở mức cao hoặc thậm chí cân nhắc nâng lãi suất, qua đó gây sức ép lên hoạt động kinh tế và chi tiêu của người tiêu dùng.
Trong phiên giao dịch ngày 14/7, giá dầu tiếp tục đi lên do thị trường lo ngại nguồn cung qua eo biển Hormuz có thể bị gián đoạn kéo dài. Giá hợp đồng tương lai dầu Brent giao tại London tăng 1,7%, đóng cửa ở mức 84,73 USD/thùng. Giá hợp đồng tương lai dầu WTI giao tại New York tăng 1,5%, lên 79,34 USD/thùng.
Diễn biến này cho thấy SPR đang phải gánh một vai trò ngày càng lớn trong việc bảo vệ kinh tế Mỹ trước cú sốc năng lượng, trong khi chính bản thân kho dự trữ lại suy yếu cả về quy mô, cơ sở hạ tầng và năng lực vận hành.
Việc năng lượng tái tạo ngày càng chiếm tỷ trọng lớn khiến Liên minh châu Âu (EU) phải đẩy nhanh phát triển hệ thống lưu trữ điện để tránh lãng phí nguồn điện từ gió và mặt trời. Một thỏa thuận mới được ký kết đặt mục tiêu nâng công suất lưu trữ của khối lên gần gấp ba vào năm 2030, qua đó giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và ổn định giá điện…
Từ Thung lũng Silicon đến châu Âu, ngày càng nhiều doanh nghiệp chuyển sang sử dụng các mô hình AI của Trung Quốc...
Xuất khẩu ô tô của Trung Quốc lập kỷ lục mới trong tháng 6 làm gia tăng căng thẳng giữa Bắc Kinh với các đối tác thương mại, đặc biệt là Liên minh châu Âu (EU)...
Tốc độ tăng trưởng kinh tế Trung Quốc trong quý 2 vừa qua đạt mức thấp nhất kể từ năm 2022, do tình trạng suy giảm đầu tư ngày càng nghiêm trọng và nhu cầu tiêu dùng tiếp tục ảm đạm...
Thặng dư thương mại của Trung Quốc với Liên minh châu Âu (EU) tăng lên mức cao kỷ lục làm gia tăng lo ngại về tình trạng mất cân đối thương mại, trong bối cảnh Brussels đang cân nhắc các biện pháp bảo hộ mới nhằm bảo vệ ngành công nghiệp trong khối...
Dưới tác động của biến đối khi hậu, tình trạng thời tiết, thiên tai diễn biến bất thường, cực đoan hơn, đòi hỏi công tác dự báo, cảnh báo sớm, giúp các ngành, địa phương và người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt với các hiện tượng khí hậu như El Nino, ông Hoàng Đức Cường cho rằng khi nhận diện sớm nguy cơ, dự báo cảnh báo sớm sẽ giúp có thời gian chủ động lên kế hoạch sớm, có các giải pháp ứng phó, góp phần giảm thiểu ảnh hưởng, tác động đến hoạt động sản xuất và đời sống sinh hoạt của người dân.
Theo Ban Quản lý khu kinh tế Hải Phòng, trong việc quy hoạch và định hướng của Thành phố, thay vì chỉ phát triển khu công nghiệp, Hải Phòng đang hướng tới hình thành các chuỗi liên kết giữa khu công nghiệp, logistic, cảng biển, đô thị, dịch vụ theo mô hình của Singapore...