Thanh khoản hệ thống từ cuối tháng 5/2026 có dấu hiệu căng thẳng trở lại, lãi suất liên ngân hàng qua đêm có thời điểm tăng mạnh lên 10,7% (1/6), sau đó hạ nhiệt nhưng tiếp tục biến động ở mức cao trước khi giảm về 3,52% (15/6).
Ngân hàng Nhà nước đã phải bổ sung thanh khoản thông qua các công cụ điều hành, bao gồm cả nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ để bơm VND vào hệ thống trong bối cảnh tỷ giá đang tương đối ổn định.
Áp lực thanh khoản còn đến từ chênh lệch giữa tín dụng và huy động. Tín dụng 5 tháng đầu năm 2026 tăng khoảng 5,71%, cao gần gấp đôi mức tăng trưởng huy động 2,98%.
Trong khi đó, Ngân hàng Nhà nước vẫn duy trì định hướng giữ mặt bằng lãi suất ổn định để hỗ trợ tăng trưởng, thể hiện qua việc nhiều lần ban hành các văn bản yêu cầu các Ngân hàng Thương mại cam kết giảm và giữ ổn định lãi suất cho vay chỉ riêng trong hơn hai tháng gần đây.
Đáng lưu ý là Thông tư 08/2026 mới được ban hành ngày 15/5/2026, khoảng một tháng trước dự thảo sửa đổi mới. Điều này cho thấy Ngân hàng Nhà nước đang sẵn sàng sử dụng các công cụ điều hành để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng.
Trong cập nhật triển vọng cổ phiếu ngành ngân hàng, Chứng khoán Yuanta đánh giá Ngân hàng Nhà nước đang rất linh hoạt và quyết tâm trong việc hỗ trợ thanh khoản và tạo dư địa cho tăng trưởng tín dụng. Đây là yếu tố tích cực đối với hệ thống ngân hàng và thị trường tài chính, đặc biệt là các nhóm ngành nhạy cảm với lãi suất như bất động sản, xây dựng và tiêu dùng tài chính.
Tuy nhiên, tác động này chủ yếu mang tính kỹ thuật, giúp cải thiện khả năng luân chuyển vốn trong ngắn hạn hơn là giải quyết triệt để bài toán cấu trúc vốn của hệ thống ngân hàng. Chênh lệch tín dụng – huy động, nhu cầu vốn trung dài hạn cao và áp lực tăng vốn vẫn vẫn cao.
Việc các ngân hàng hoàn tất kế hoạch tăng vốn trong năm nay có thể hỗ trợ phần nào cho áp lực vốn trung dài hạn.
Theo dữ liệu từ Fiintrade, ngành Ngân hàng đang bước vào chu kỳ tăng vốn lớn nhất từ trước đến nay với kế hoạch huy động vốn cổ phần khoảng 128 nghìn tỷ đồng, gấp hơn 7 lần quy mô phát hành năm 2025 và cao hơn khoảng +71,6% so với trung bình 5 năm. Động thái này phản ánh nhu cầu củng cố vốn cấp 1, mở rộng bảng cân đối và chuẩn bị cho chu kỳ tăng trưởng tín dụng mới trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt tốc độ huy động của hệ thống.
Một số kế hoạch phát hành đáng chú ý của ngành Ngân hàng trong năm 2026 bao gồm VCB, BID, VPB, HDB, MBB, NVB, trong đó phần lớn dự kiến được thực hiện thông qua hình thức phát hành riêng lẻ.
Yuanta cho rằng mặt bằng lãi suất nhiều khả năng tiếp tục đi ngang trong vài tháng tới. Khả năng giảm là khó vì nhu cầu vốn hiện hữu vẫn cao, nhưng rủi ro tăng cũng được hạn chế nhờ định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Cổ phiếu hưởng lợi: VCB, MBB, BID, CTG.
SSI Research cũng đánh giá lộ trình triển khai Basel III là tín hiệu tích cực về dài hạn. Dự thảo sửa đổi Thông tư 22 đưa ra lộ trình áp dụng dần các tỷ lệ LCR, NSFR từ 70% lên 100% đến năm 2031, đồng thời duy trì yêu cầu CAR theo Thông tư 14.
Cách tiếp cận này giúp các ngân hàng có thêm thời gian thích ứng, hạn chế áp lực phải cơ cấu lại bảng cân đối quá gấp gáp trong bối cảnh điều kiện huy động vốn vẫn tương đối khó khăn. Điểm cần theo dõi trong ngắn hạn là mức trần CDR.
Với ngưỡng 85% đến năm 2028 và chưa có cơ chế chuyển tiếp đủ rõ trong dự thảo hiện tại, đây vẫn là ràng buộc đáng kể đối với một số ngân hàng. Dù vậy, thông tư chính thức nhiều khả năng sẽ bổ sung lộ trình điều chỉnh CDR theo từng giai đoạn, phù hợp với tinh thần cải cách chung.
SSI Research điều chỉnh dự báo tăng trưởng lợi nhuận trước thuế ngành ngân hàng trong nửa sau năm 2026 lên 17,6%, tăng nhẹ so với mức 17,0% trước đây. Mặc dù lợi nhuận trước thuế toàn ngành trong 1Q26 tăng khoảng 20% so với cùng kỳ vượt kỳ vọng.
Trong bối cảnh 6 tháng cuối năm 2026 đòi hỏi mức độ thận trọng cao hơn, thay vì theo đuổi tăng trưởng bằng mọi giá, SSI Research tiếp tục ưu tiên các ngân hàng có nền tảng huy động vững, kỷ luật chi phí đã được kiểm chứng và lợi thế cấu trúc về thu nhập phí hoặc bộ đệm vốn. Khả năng toàn ngành được nâng mặt bằng định giá là không lớn khi NIM vẫn chịu áp lực thu hẹp và chất lượng tài sản có xu hướng suy yếu dần.
Vì vậy, hiệu quả đầu tư sẽ phụ thuộc chủ yếu vào khả năng lựa chọn cổ phiếu. Trên cơ sở đó, SSI tiếp tục lựa chọn các cổ phiếu VCB, CTG và MBB.
Trong kịch bản tích cực hơn, khi chính sách tài khóa được đẩy nhanh hơn kỳ vọng và thanh khoản hệ thống cải thiện sớm, HDB và VPB là hai cổ phiếu đáng lưu ý.
Cả hai đều có độ nhạy cao hơn các ngân hàng khác trong chu kỳ mở rộng tín dụng. VPB hưởng lợi từ mảng tài chính tiêu dùng và SME, trong khi HDB được hỗ trợ bởi việc mở rộng hợp nhất mảng chứng khoán và tài chính tiêu dùng.
Trong kịch bản cơ sở, SSI vẫn duy trì quan điểm thận trọng. Tuy nhiên, nếu quá trình phục hồi đến sớm hơn dự kiến, đây là hai mã có thể mang lại sức bật đáng kể.




Nhà đầu tư cá nhân hôm nay mua ròng 794,8 tỷ đồng, trong đó họ mua ròng 954,9 tỷ đồng qua khớp lệnh.
Với nhà đầu tư, năm 2026 là thời điểm để định vị, còn năm 2027 sẽ là thời điểm để kiểm chứng. Thành công của giai đoạn tới sẽ được quyết định không phải bởi các mục tiêu được công bố, mà bởi khả năng chuyển hóa cải cách thành tăng trưởng và dòng vốn thực tế.
Điều quan trọng của một thị trường tài chính toàn cầu là đội ngũ những người làm nghề có kiến thức chuyên môn vững vàng, đạo đức nghề nghiệp, tư duy đổi mới, năng lực hội nhập và khả năng thích ứng với những thay đổi rất nhanh của thị trường tài chính toàn cầu.
Việc nới trần diễn ra trong bối cảnh tăng trưởng tiền gửi toàn ngành còn thấp, trong khi tín dụng ngân hàng vẫn là kênh chính để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, qua đó làm gia tăng rủi ro thanh khoản của hệ thống.
Mặc dù thanh khoản chiều nay suy giảm so với phiên sáng nhưng mặt bằng giá cổ phiếu lại cao hơn, cho thấy có tín hiệu giảm bán. Nhóm cổ phiếu vừa và nhỏ thu hút dòng tiền tốt và tăng giá vượt trội blue-chips.
Dưới tác động của biến đối khi hậu, tình trạng thời tiết, thiên tai diễn biến bất thường, cực đoan hơn, đòi hỏi công tác dự báo, cảnh báo sớm, giúp các ngành, địa phương và người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt với các hiện tượng khí hậu như El Nino, ông Hoàng Đức Cường cho rằng khi nhận diện sớm nguy cơ, dự báo cảnh báo sớm sẽ giúp có thời gian chủ động lên kế hoạch sớm, có các giải pháp ứng phó, góp phần giảm thiểu ảnh hưởng, tác động đến hoạt động sản xuất và đời sống sinh hoạt của người dân.
Việt Nam đang từng bước làm chủ công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ; phát triển các dược chất phóng xạ thế hệ mới để chẩn đoán và điều trị ung thư, hướng đến phục vụ cộng đồng, người bệnh... Đó là hai trong số rất nhiều hạng mục mà Việt Nam đang nỗ lực trong công cuộc xây dựng nền công nghiệp hạt nhân hiện đại.